Còn hàng
Mã: 103096
Thuốc này chỉ dùng theo đơn của bác sĩ. Vui lòng sao chép thông tin sản phẩm và gửi cho dược sĩ qua Zalo để được tư vấn
Khuyến mãi
Các ưu đãi khác
Hóa đơn từ 200,000đ tặng vocuher trị giá 30,000đ mua sản phẩm OSTELIN 130V
Hóa đơn từ 200,000đ tặng voucher trị giá 50,000đ mua sản phẩm ENTEROGERMINA BABY COMFORT
| Mọi thông tin dưới đây đã được Dược sĩ biên soạn lại. Tuy nhiên, nội dung hoàn toàn giữ nguyên dựa trên tờ Hướng dẫn sử dụng, chỉ thay đổi về mặt hình thức. |
1 lọ đơn liều 15 ml chứa:
Thành phần hoạt chất: Sắt protein succinylat 800mg (tương đương với 40mg Fe3+).
Thành phần tá dược: Sorbitol E420, propylen glycol, natri methyl parahydroxybenzoate, natri propyl parahydroxybenzoate, hương morella, natri saccharin, nước tinh khiết.
Điều trị các tình trạng thiếu hụt sắt tuyệt đối hoặc tương đối: thiếu máu do thiếu sắt tiềm ẩn hoặc có biểu hiện, thiếu máu ở trẻ em và tuổi trưởng thành, thiếu máu thứ phát do chảy máu mạn tính, phụ nữ mang thai hoặc cho con bú.
Người lớn: 1-2 lọ/ngày (tương đương với 40-80 mg Fe3+/ngày), hoặc theo quyết định của bác sĩ, chia làm 2 lần, tốt nhất là uống thuốc trước bữa ăn.
Trẻ em: 1,5 ml/kg/ngày (tương đương với Fe3+ 4 mg/kg/ngày), hoặc theo quyết định của bác sĩ, chia làm 2 lần, tốt nhất là uống thuốc trước bữa ăn.
Thời gian điều trị: Nên điều trị liên tục cho đến khi nồng độ sắt trong cơ thể trở lại mức bình thường (thông thường từ 2-3 tháng).
Liều tối đa hàng ngày: Các thử nghiệm đã được tiến hành để đánh giá hiệu quả và khả năng dung nạp của thuốc ở người dựa trên việc dùng các liều nêu trên (Người lớn: 1600 mg/ngày (tương đương 80mg sắt/ngày), trẻ em: 1,5 ml/kg/ngày (tương đương 4 mg sắt/kg/ngày); Hiện không có thông tin về việc sử dụng thuốc với liều cao hơn so với liều được khuyến cáo.
- Cách dùng:
Có thể dùng lượng thuốc chứa trong lọ đơn liều như dạng có sẵn hoặc pha loãng trong nước.
Quá liều muối sắt có thể làm cho bệnh nhân đau vùng thượng vị, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, nôn ra máu (thường đi kèm với buồn ngủ, xanh xao, xanh tím) và sốc, thậm chí có thể dẫn đến hôn mê.
Cần tiến hành điều trị càng sớm càng tốt, bao gồm sử dụng thuốc gây nôn, sau đó rửa dạ dày, nếu cần, và áp dụng các điều trị hỗ trợ phù hợp. Cũng nên xem xét khả năng dùng các thuốc tác nhân chelat hóa sắt, như deferoxamin.
Trong trường hợp rất hiếm gặp và đặc biệt ở liều cao, bệnh nhân có thể bị rối loạn tiêu hóa (tiêu chảy, táo bón, buồn nôn hoặc đau vùng thượng vị), những tác dụng phụ này sẽ giảm dần khi ngừng điều trị hoặc giảm liều. Các sản phẩm chứa sắt có thể làm cho phân chuyển sang màu đen hoặc màu xám đậm.
6. Lưu ý |
- Thận trọng khi sử dụng
- Thai kỳ và cho con búKhông cần có biện pháp thận trọng đặc biệt khi FERLATUM được chỉ định trong các tình trạng thiếu hụt sắt có thể phát sinh trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú. - Lái xe và vận hành máy mócHiện chưa có bằng chứng về ảnh hưởng của thuốc lên khả năng lái xe, vận hành máy móc. - Tương tác thuốcTương tác
Tương kỵ Do không có các nghiên cứu về tính tương kỵ của thuốc, không trộn lẫn thuốc này với các thuốc khác. |
Không thể tiến hành các nghiên cứu dược động học truyền thống với các hợp chất chứa sắt, vì trong trường hợp sắt protein succinylat, phần protein được tiêu hóa bởi các chất dịch tiêu hóa và sắt được hấp thu ở số lượng phụ thuộc vào nhu cầu của cơ thể. Trong điều kiện bình thường, rất ít sắt bị mất. Hầu hết sắt được đào thải qua sự mất máu kinh nguyệt và với số lượng không đáng kể qua mật, mồ hôi và tế bào da chết.
Nhóm điều trị dược học: chế phẩm chống thiếu máu sắt +3 để điều trị thiếu sắt.
Mã ATC: B03AB09.
Hoạt chất của Ferlatum là sắt protein succinylat.
FERLATUM là thuốc trong đó sắt được gắn kết với protein sữa succinyl hóa để tạo thành phức hợp sắt-protein với hàm lượng sắt hóa trị ba 5,0% ± 0,2%.
Do đặc tính hòa tan đặc biệt, nên sắt protein succinylat kết tủa trong dạ dày, và giữ được sự gắn kết của sắt với phức hợp này.
Sau đó sắt protein succinylat hòa tan trở lại trong môi trường pH kiềm của tá tràng, vì vậy cho phép sắt được hấp thu bởi chất nhầy của ruột, trong khi thành phần protein của phân tử này được tiêu hóa bởi protease của tụy.
Trong bao bì kín, ở nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng và ẩm.
Không nên loại bỏ thuốc qua nước thải hoặc chất thải trong nhà. Những biện pháp này sẽ giúp bảo vệ môi trường.
Italfarmaco S.p.A.

Dược sĩ Đại học Lương Bảo Khánh Linh
Tốt nghiệp Khoa Dược tại trường Đại học Nguyễn Tất Thành. Có 3 năm kinh nghiệm công tác trong lĩnh vực tư vấn Dược phẩm. Hiện đang là quản lý tại nhà thuốc An Khang.
Tờ hướng dẫn sử dụng

