United International Pharma (UIP) là thành viên của United Laboratories (Unilab) Group.
UIP Việt Nam thành lập vào năm 1990, là công ty 100% vốn nước ngoài (Philippines) với nhà máy đầu tiên được xây dựng từ năm 1997. UIP là một trong những nhà máy đầu tiên đạt chứng nhận WHO-GMP-GLP-GSP, ISO và OHSAS.
Hiện tại, nhà máy mới của UIP đặt tại khu công nghiệp VSIP 2, được thiết kế đáp ứng theo tiêu chuẩn GMP – PICS giúp UIP trở thành nhà máy dẫn đầu về chất lượng vượt trội mang tính toàn cầu.
United International Pharma (UIP) cung cấp các sản phẩm có chất lượng cao với giá hợp lý nhằm nâng cao sức khỏe cộng đồng. UIP là bạn đồng hành trong công tác chăm sóc sức khỏe với tầm cỡ quốc tế, vì một Viêt Nam khỏe mạnh và giàu mạnh hơn.
Mọi thông tin dưới đây đã được Dược sĩ biên soạn lại. Tuy nhiên, nội dung hoàn toàn giữ nguyên dựa trên tờ Hướng dẫn sử dụng, chỉ thay đổi về mặt hình thức.
OBIMIN bổ sung một số vitamin và khoáng chất thiết yếu cho phụ nữ có thai và cho con bú.
3. Cách dùng - Liều dùng
- Cách dùng
Thuốc dùng đường uống.
- Liều dùng
Một viên mỗi ngày, uống trong khi ăn.
Thời gian dùng: Theo chỉ định và hướng dẫn của bác sĩ.
- Quá liều
Dùng vitamin A liều cao kéo dài (lớn hơn 25.000 đơn vị mỗi ngày trong 8 tháng) có thể dẫn đến ngộ độc vitamin A mãn tính, các triệu chứng đặc trưng là: mệt mỏi, dễ bị kích thích, chán ăn, sụt cân, nôn, rối loạn tiêu hóa, sốt, gan-lách to...
Liều dùng hàng ngày cho phụ nữ mang thai lớn hơn 6.000 đơn vị không được khuyến cáo vì có khả năng gây độc cho thai. Dùng vitamin A liều cao (lớn hơn 1.500.000 đơn vị) có thể gây ngộ độc vitamin A cấp với các dấu hiệu buồn ngủ, chóng mặt hoa mắt, buồn nôn, nôn, dễ bị kích thích... Các triệu chứng này có thể xuất hiện sau khi uống từ 6 đến 24 giờ.
Dùng vitamin D với liều không vượt quá nhu cầu sinh lý thường không độc, tuy nhiên có thể xảy ra cường vitamin D khi điều trị liều cao hoặc kéo dài hoặc khi tăng đáp ứng với liều bình thường của vitamin D. Dấu hiệu và triệu chứng ban đầu của ngộ độc vitamin D là dấu hiệu và triệu chứng của tăng calci máu (yếu, mệt, ngủ gà, đau đầu, chán ăn, khô miệng, vị kim loại, buồn nôn, nôn, chuột rút ở bụng, táo bón, tiêu chảy, chóng mặt).
Triệu chứng quá liều vitamin C gồm sỏi thận, buồn nôn, viêm dạ dày và tiêu chảy. Liệu pháp lợi tiểu bằng truyền dịch có thể tác dụng sau khi uống liều lớn.
Dùng niacinamide liều cao có thể đưa đến một số triệu chứng như buồn nôn, đỏ bừng mặt và cổ, ngứa, cảm giác rất bỏng, buốt hoặc đau nhói ở da.
Trong trường hợp quá liều, nên ngừng dùng thuốc và đưa bệnh nhân đến bệnh viện.
4. Chống chỉ định
Mẫn cảm với bất cứ thành phần nào của OBIMIN.
5. Tác dụng phụ
Không ghi nhận tác dụng phụ ở liều đề nghị.
Xin thông báo cho bác sĩ biết các tác dụng không mong muốn trong khi dùng thuốc.
6. Lưu ý
- Thận trọng khi sử dụng
Cần tính toán lượng vitamin A - D khi sử dụng OBIMIN® đồng thời với các thuốc khác có chứa vitamin A - D để tránh quá liều.
- Thai kỳ và cho con bú
Người phụ nữ mang thai cần được cung cấp dinh dưỡng phù hợp cho bản thân cũng như cung cấp và duy trì nhu cầu cần thiết cho bào thai. Điều này có nghĩa rằng cần bổ sung thêm các khoáng chất và vitamin, chẳng hạn những chất mà OBIMIN® cung cấp nhằm hiệu chỉnh sự thiếu hụt trong suốt thời gian mang thai và cho con bú.
OBIMIN cung cấp các vitamin và khoáng chất thiết yếu cho nhu cầu dinh dưỡng trước và sau khi sinh.
- Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Không có thông tin liên quan.
- Tương tác thuốc
Neomycine, cholestyramin, parafin lỏng làm giảm hấp thu vitamin A. Tránh dùng đồng thời vitamin A và isotretinoin.
Sử dụng dầu khoáng quá mức có thể cản trở hấp thu vitamin D ở ruột. Không nên dùng đồng thời vitamin D với các glycoside trợ tim vì làm tăng độc tính của glycoside trợ tim do tăng calci huyết.
Dùng đồng thời vitamin C và aspirin làm tăng bài tiết vitamin C và giảm bài tiết aspirin trong nước tiểu. Dùng đồng thời vitamin C và fluphenazine dẫn đến giảm nồng độ fluphenazine huyết tương.
Dùng đồng thời niacinamide với chất ức chế khử HMG-CoA có thể làm tăng nguy cơ gây tiêu cơ vân. Dùng đồng thời niacinamide với thuốc chẹn α-adrenergic trị cao huyết áp có thể gây hạ huyết áp quá mức. Không nên dùng đồng thời niacinamide với carbamazepin vì gây tăng nồng độ carbamazepin huyết tương dẫn đến tăng độc tính.
Tương kỵ của thuốc: Do không có các nghiên cứu về tính tương kỵ của thuốc, không trộn lẫn thuốc này với các thuốc khác.
7. Dược lý
- Dược lực học (Tác động của thuốc lên cơ thể)
Vitamin A cần thiết cho thị lực, quá trình tăng trưởng và biệt hóa tế bào đặc biệt là tế bào biểu mô tại da và niêm mạc.
Vitamin D kích thích sự khoáng hóa của xương, đóng vai trò chủ yếu trong việc hấp thu calci và phospho từ chế độ ăn hàng ngày.
Các Vitamin nhóm B (vitamin B1, B2, B6, B12, B5-Pantothenate, B3-niacinamide) giúp cho cơ thể nhận được năng lượng tối ưu từ các chuyển hóa chất bột đường, chất béo & chất đạm qua vai trò của các coenzyme trong hàng loạt các phản ứng sinh hóa và chuyển hóa.
Acid Folic (hay muối folate) cần cho sự ngăn ngừa các khiếm khuyết ống thần kinh ở trẻ nhỏ. Acid folic rất quan trọng cho mọi phụ nữ dự định có thai. Việc cung cấp đủ lượng acid folic trong giai đoạn quanh thụ thai (ngay trước và ngay sau khi có thai) giúp làm giảm dị dạng bẩm sinh bao gồm khuyết tật ống thần kinh.
Vitamin C là tác nhân chống oxy hóa tan trong nước. Vitamin C còn giúp cho sự hình thành collagen trong gian bào xương.
Sắt cần thiết cho cơ thể, tạo hemoglobin của hồng cầu.
Iốt: Thiếu iốt trước và trong thai kỳ có thể dẫn đến chứng đần độn ở trẻ nhỏ.
Calci: Phụ nữ mang thai cần bổ sung đầy đủ calci để tăng cường sự khoáng hóa và tạo điều kiện cho sự phát triển chiều dài xương của bé và ngăn ngừa tình trạng loãng xương của mẹ sau này (do calci chuyển cho đứa con trước khi sinh lấy từ nguồn dự trữ trong xương của người mẹ). Ngoài ra, calci đóng vai trò như yếu tố điều hòa các phản ứng sinh hóa, yếu tố đông máu và tham gia vào việc giải phóng chất dẫn truyền thần kinh.
Đồng là thành phần thiết yếu của một số men quan trọng.
- Dược động học (Tác động của cơ thể với thuốc)
Vitamin A: Vitamin A được hấp thu dễ dàng. Vitamin A được chuyển đổi thành retinol trong gan; retinol được nhũ tương hóa bởi muối mật và phospholipid và được hấp thu dưới dạng mixen. Một phần liên hợp với acid glucuronic tại thận và một phần được chuyển hóa ở gan và thận, khoảng 30-50% liều dùng được dự trữ trong gan. Retinol gắn với globulin trong máu. Các chất chuyển hóa của Vitamin A được thải trừ qua phân và nước tiểu.
Vitamin D: Vitamin D được hấp thu qua đường tiêu hóa vào máu. Trong gan, vitamin D được hydroxyl hóa thành 25-hydroxycholecalciferol, tham gia vào tuần hoàn gan - ruột và tiếp tục được hydroxyl hóa thành 1,25-dihydroxy-cholecalciferol trong các tế bào ống thận. Các chất chuyển hóa của Vitamin D gắn với các protein huyết tương đặc hiệu.
Vitamin B1 (Thiamine): Thiamine được hấp thu qua đường tiêu hóa và được phân bố rộng rãi đến hầu hết các mô trong cơ thể. Lượng dùng vừa vượt quá nhu cầu của cơ thể thì không được dự trữ và được thải trừ qua nước tiểu dưới dạng thiamine không đổi hoặc các chất chuyển hóa của thiamine.
Vitamin B2 (Riboflavine): Riboflavine được hấp thu qua đường tiêu hóa và gắn với protein huyết tương trong máu. Riboflavine được phân bố rộng rãi. Một ít được dự trữ và lượng dư thừa được thải trừ qua nước tiểu. Trong cơ thể, riboflavine được chuyển đổi thành flavine mononucleotide (FMN) và sau đó là flavine adenine dinucleotide (FAD).
Vitamin B6 (Pyridoxine): Pyridoxine được hấp thu qua đường tiêu hóa và chuyển đổi thành pyridoxal phosphate dạng hoạt động gắn với protein huyết tương. Pyridoxine được thải trừ qua nước tiểu dưới dạng acid 4-pyridoxic.
Vitamin B12 (Cyanocobalamin): Cyanocobalamin được hấp thu qua đường tiêu hóa và gắn kết rộng rãi với các protein huyết tương đặc hiệu. Nồng độ đỉnh trong huyết tương và các mô đạt được sau khi uống 8 -12 giờ với nồng độ tối đa trong gan trong vòng 24 giờ. Cobalamin được dự trữ ở gan, thải trừ qua mật và có chu trình gan - ruột. Một phần liều dùng được thải trừ qua nước tiểu, hầu hết trong 8 giờ đầu tiên.
Nicotinamide: Acid nicotinic được hấp thu qua đường tiêu hóa, được phân bố rộng rãi đến các mô trong cơ thể và có thời gian bán hủy ngắn.
Calci pantothenate: Acid pantothenic được hấp thu qua đường tiêu hóa dễ dàng và được phân bố rộng rãi đến các mô trong cơ thể. Khoảng 70% acid pantothenic được thải trừ qua nước tiểu dưới dạng không đổi và khoảng 30% qua phân.
Acid folic: Acid folic được hấp thu chủ yếu ở đoạn đầu ruột non. Polyglutamate-folate được thủy phân thành các monoglutamate trong quá trình hấp thu. Acid folic nhanh chóng lưu thông trong máu, gắn kết rộng rãi với protein huyết tương. Một số acid folic được phân bố đến các mô trong cơ thể, một số được thải trừ dưới dạng folate qua nước tiểu và một số được dự trữ trong gan dưới dạng folate.
Vitamin C (Acid Ascorbic): Acid ascorbic được hấp thu dễ dàng qua đường tiêu hóa và được phân bố rộng rãi đến các mô trong cơ thể. Lượng acid ascorbic vượt quá nhu cầu của cơ thể được thải trừ nhanh qua nước tiểu và sự thải trừ này thường kèm theo lợi tiểu nhẹ.
Sắt: Sắt được hấp thu chủ yếu ở tá tràng và hỗng tràng. Trong trường hợp thiếu sắt, sự hấp thu tăng lên và ngược lại, sự hấp thu giảm khi quá thừa sắt. Sắt được dự trữ dưới dạng ferritin.
Calci: Một phần ba lượng calci sau khi uống được hấp thu qua ruột non. Sự hấp thu calci giảm theo tuổi.
Đồng: Đồng được hấp thu qua đường tiêu hóa và thải trừ chủ yếu qua mật.
Iốt: Iốt được hấp thu và dự trữ ở tuyến giáp dưới dạng thyroglobulin. Iốt được thải trừ qua nước tiểu, và qua phân, nước bọt, mồ hôi với lượng ít hơn.
8. Thông tin thêm
- Đặc điểm
Dạng bào chế: Viên bao phim.
Mô tả sản phẩm: Viên bao phim màu cam đỏ, dạng nang # ½, (0,748 x 0,243 inch), tròn cả hai mặt.
- Bảo quản
Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ không quá 30°C.