Thông tin sản phẩm
Hướng dẫn sử dụng
| Mọi thông tin dưới đây đã được Dược sĩ biên soạn lại. Tuy nhiên, nội dung hoàn toàn giữ nguyên dựa trên tờ Hướng dẫn sử dụng, chỉ thay đổi về mặt hình thức. |
Một cặp thuốc tiêm Neutrivit 5000 Bidiphar bao gồm 1 lọ bột đông khô pha tiêm và một ống dung môi 5ml.
Mỗi lọ bột đông khô pha tiêm chứa:
| Thành phần | Hàm lượng |
| Vitamin B1 | 50 mg |
| Vitamin B6 | 250 mg |
| Vitamin B12 | 5000 mcg |
Mỗi ống dung môi 5ml chứa:
| Thành phần | Hàm lượng |
| Natri acetat | 36,2 mg |
| Benzylic alcohol | 50 mg |
Thuốc Neutrivit 5000 được chỉ định dùng trong các trường hợp sau:
Không tiêm thuốc này qua đường tĩnh mạch.
Chỉ dùng đường tiêm bắp thịt.
Người lớn
Neutrivit 5000 Bidiphar chống chỉ định với các trường hợp:
Khi sử dụng thuốc Neutrivit 5000, bạn có thể gặp các tác dụng không mong muốn như:
Khi gặp tác dụng phụ của thuốc, cần ngưng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời.
6. Lưu ý |
- Thận trọng khi sử dụngChỉ dùng thuốc đường tiêm bắp thịt. Nếu có bất kỳ triệu chứng dị ứng với Vitamin B1, cần phải ngưng thuốc và nghiêm cấm cho dùng thuốc trở lại sau đó bằng đường tiêm chích. Tránh dùng cho những bệnh nhân có cơ địa dị ứng (suyễn, chàm). Dùng Vitamin B6 liều cao và kéo dài 30 ngày có thể gây hội chứng lệ thuộc Pyridoxin và có thể thấy biểu hiện độc tính thần kinh. - Khả năng lái xe và vận hành máy mócSử dụng an toàn khi lái xe và vận hành máy móc. - Phụ nữ mang thai và cho con búThời kỳ mang thai Liều bổ sung theo nhu cầu hàng ngày không gây hại cho thai nhi, nhưng với liều cao có thể gây hội chứng lệ thuộc thuốc ở trẻ sơ sinh. Thời kỳ cho con bú Không gây ảnh hưởng gì khi dùng theo nhu cầu hàng ngày. - Tương tác thuốcKhông dùng chung với levodopa (vitamin B6 làm giảm tác động của Levodopa do kích thích dopadecarboxylase ngoại biên). |
Hấp thu
Vitamin B1 hấp thu nhanh và hoàn toàn sau khi tiêm bắp thịt. Liều nhỏ được hấp thu dễ dàng qua đường tiêu hóa.
Vitamin B6 dễ dàng hấp thu ở đường tiêu hóa.
Vitamin B12 được hấp thu từ đoạn cuối hồi tràng, cần có canxi và “yếu tố nội tại” trong dạ dày để chuyển hợp chất qua niêm mạc ruột.
Phân bố
Vitamin B1 phân bố vào tất cả các mô và nồng độ cao nhất ở gan, não, thận và tim.
Vitamin B6 được lưu trữ chủ yếu ở gan, ở cơ và não thì ít hơn. Liên kết vớivối protein huyết tương nồng độ cao và có thể đi qua nhau thai và qua sữa mẹ.
Vitamin B12 lưu trữ chủ yếu trong gan và tủy xương, cũng được lưu trữ trong thận và tuyến thượng thận.
Chuyển hóa
Chuyển hóa chủ yếu tại gan, riêng vitamin B12 bị biến đổi một phần tại ruột.
Thải trừ
Thải trừ qua nước tiểu dưới dạng thuốc không thay đổi và chất chuyển hóa.
Vitamin B tan trong nước.
Vitamin B là những coenzyme thiết yếu cần thiết cho quá trình chuyển hóa các chất như carbohydrate, protein và chất béo.
Nơi mát, nhiệt độ < 30°C, kín, tránh ánh sáng.
36 tháng kể từ ngày sản xuất.
BIDIPHAR.

Dược sĩ Đại học Hồ Thị Thùy Trang
Dược sĩ Hồ Thị Thùy Trang tốt nghiệp Khoa Dược tại trường Đại Học Nam Cần Thơ. Có hơn 4 năm kinh nghiệm công tác trong lĩnh vực tư vấn Dược phẩm. Hiện đang là quản lí tại nhà thuốc An Khang.
Ngừng kinh doanh
Mã: 101357
Thuốc này chỉ dùng theo đơn của bác sĩ. Vui lòng sao chép thông tin sản phẩm và gửi cho dược sĩ qua Zalo để được tư vấn