Giao hàng tại: Hồ Chí Minh
Tải app An Khang - Freeship mọi đơn - Ưu đãi đến 200.000đ

Dung dịch tiêm truyền Saphnelo 300mg điều trị lupus ban đỏ (1 lọ x 2ml)

Mã: 109176

Sản phẩm không có sẵn hàng, vui lòng đăng ký đặt trước để nhận thông tin giá và thời gian giao hàng.
Hướng dẫn
  • Bước 1: Điền vào form đang ký và bấm nút Đặt trước ở bên dưới.
  • Bước 2: Trong vòng 48 giờ sau khi gửi form, dược sĩ sẽ gọi điện báo giá và thời gian nhận hàng cho Quý khách (trừ T7, CN và ngày lễ)
  • Bước 3: Để mua hàng, vui lòng Đặt cọc trước 100% giá trị đơn hàng.
  • Bước 4: Sau khi nhận cọc, An Khang tiến hành nhập và giao hàng đúng theo cam kết
Lưu ý: Các sản phẩm cần bảo quản lạnh sẽ không thể giao đến một số khu vực nhất định. Vui lòng gửi đơn thuốc cho dược sĩ khi nhận hàng
Tỉnh/Thành, Phường/Xã*

Chọn số lượng

/hộp

Khuyến mãi

Các ưu đãi khác

Hóa đơn từ 200,000đ tặng vocuher trị giá 30,000đ mua sản phẩm OSTELIN 130V

Hóa đơn từ 200,000đ tặng voucher trị giá 50,000đ mua sản phẩm ENTEROGERMINA BABY COMFORT

1/4

Thông tin sản phẩm

Công dụng
Điều trị Lupus ban đỏ hệ thống mức độ trung bình đến nặng
Thành phần chính
Anifrolumab
Đối tượng sử dụng
Thuốc kê đơn - Sử dụng theo chỉ định của Bác sĩ
Thương hiệu
AstraZeneca
Nhà sản xuất
ASTRAZENECA

Hướng dẫn sử dụng

Mọi thông tin dưới đây đã được Dược sĩ biên soạn lại. Tuy nhiên, nội dung hoàn toàn giữ nguyên dựa trên tờ Hướng dẫn sử dụng, chỉ thay đổi về mặt hình thức.

1. Thành phần

Thành phần hoạt chất: Anifrolumab 300 mg/2 mL (150 mg/mL).

Anifrolumab là một chất đối kháng thụ thể interferon (IFN) týp I, kháng thể đơn dòng immunoglobulin G1 kappa (IgG1κ) được tổng hợp từ tế bào u tủy chuột (NS0) bởi công nghệ ADN tái tổ hợp. Khối lượng phân tử khoảng 148 kDa.

Thành phần tá dược: Histidine, Histidine hydrochloride monohydrate, Lysine hydrochloride, Polysorbate 80, Trehalose dihydrate và Nước pha tiêm.

2. Công dụng (Chỉ định)

SAPHNELO (anifrolumab) được chỉ định để điều trị lupus ban đỏ hệ thống (SLE) mức độ trung bình đến nặng ở người trưởng thành đang được điều trị tiêu chuẩn.

Giới hạn sử dụng

Hiệu quả của SAPHNELO chưa được đánh giá trên bệnh nhân viêm thận lupus ở giai đoạn hoạt động mức độ nặng hoặc lupus thần kinh trung ương ở giai đoạn hoạt động mức độ nặng. SAPHNELO không được khuyến cáo sử dụng trong các trường hợp này.

3. Cách dùng - Liều dùng

- Cách dùng

SAPHNELO được đóng gói ở dạng lọ đơn liều. Việc chuẩn bị dung dịch pha loãng dùng để tiêm truyền cần sử dụng kỹ thuật vô trùng theo các bước sau:

1. Kiểm tra lọ thuốc bằng mắt thường để phát hiện các tiểu phân và sự đổi màu. SAPHNELO là dung dịch trong suốt đến hơi đục, không màu đến hơi vàng. Loại bỏ lọ thuốc nếu dung dịch trắng đục như sữa, đổi màu hoặc có thể nhìn thấy tiểu phân bằng mắt thường. Không được lắc lọ thuốc.

2. Rút và loại bỏ 2 mL dung dịch từ túi dịch truyền chứa dung dịch tiêm Natri clorid 0,9% 50 mL hoặc 100 mL.

3. Rút 2 mL dung dịch từ lọ SAPHNELO và thêm vào túi dịch truyền. Trộn dung dịch bằng cách đảo ngược nhẹ nhàng. Không được lắc.

4. Mỗi lọ chỉ được sử dụng một lần duy nhất. Loại bỏ phần dung dịch chưa sử dụng còn thừa trong lọ.

5. Sử dụng dung dịch tiêm truyền ngay lập tức sau khi pha.

6. Nếu dung dịch tiêm truyền không được sử dụng ngay, cần bảo quản dung dịch SAPHNELO đã pha loãng ở nhiệt độ phòng (15°C đến 25°C) trong tối đa 4 giờ, hoặc trong tủ lạnh (2°C đến 8°C) trong tối đa 24 giờ. Không đông lạnh. Tránh ánh sáng. Nếu bảo quản trong tủ lạnh, cần để dung dịch SAPHNELO đã pha loãng đạt đến nhiệt độ phòng trước khi sử dụng.

7. Tiêm truyền tĩnh mạch dung dịch trong vòng 30 phút qua dây truyền dịch chứa bộ lọc nội tuyến hoặc bổ sung vô trùng, ít bám dính protein có kích thước lỗ lọc 0,2 – 15 micron.

8. Tráng dây truyền dịch với 25 mL Natri clorid 0,9% tại thời điểm kết thúc truyền để đảm bảo dùng hết liều thuốc SAPHNELO.

9. Không được truyền chung với các thuốc khác trên cùng bộ dây truyền.

10. Loại bỏ lượng thuốc không sử dụng hoặc vật liệu thừa theo quy định của địa phương.

- Liều dùng

SAPHNELO phải được pha loãng trước khi dùng đường tĩnh mạch.

Liều khuyến cáo của SAPHNELO là 300 mg, sử dụng đường tiêm truyền tĩnh mạch trong 30 phút, mỗi 4 tuần.

Đối tượng đặc biệt

Người cao tuổi (≥65 tuổi)

Không cần điều chỉnh liều. Thông tin về đối tượng ≥ 65 tuổi còn hạn chế (n=20); không có dữ liệu ở bệnh nhân trên 75 tuổi [*xem Đặc tính dược động học*].

Suy giảm chức năng thận

Không cần điều chỉnh liều. Không có kinh nghiệm trên bệnh nhân suy giảm chức năng thận nặng hoặc bệnh thận giai đoạn cuối [*xem Đặc tính dược động học*].

Suy giảm chức năng gan

Không cần điều chỉnh liều [*xem Đặc tính dược động học*].

Trẻ em

Tính an toàn và hiệu quả của SAPHNELO ở trẻ em và trẻ vị thành niên (< 18 tuổi) chưa được thiết lập. Hiện không có dữ liệu.

- Quá liều

  • Trong các thử nghiệm lâm sàng, liều lên đến 1000 mg đã được tiêm tĩnh mạch cho bệnh nhân SLE mà không có bằng chứng độc tính giới hạn bởi liều.
  • Không có điều trị đặc hiệu nào cho quá liều anifrolumab. Nếu xảy ra quá liều, bệnh nhân nên được điều trị hỗ trợ với sự theo dõi phù hợp khi cần.

- Quên liều

Nếu đã quên tiêm truyền một liều, cần dùng lại SAPHNELO càng sớm càng tốt. Cần duy trì khoảng thời gian ít nhất 14 ngày giữa các lần tiêm truyền thuốc.

4. Chống chỉ định

Quá mẫn với hoạt chất hoặc bất cứ tá dược nào được liệt kê ở phần *Thành phần công thức thuốc*.

5. Tác dụng phụ

Tóm tắt hồ sơ an toàn

Những phản ứng ngoại ý thường gặp được báo cáo nhiều nhất trong khi sử dụng anifrolumab là nhiễm trùng đường hô hấp trên (34%), viêm phế quản (11%), phản ứng liên quan đến tiêm truyền (9,4%) và herpes zoster (6,1%). Phản ứng ngoại ý nghiêm trọng thường gặp nhất là herpes zoster (0,4%).

Bảng liệt kê các phản ứng ngoại ý

Các phản ứng ngoại ý được báo cáo từ các thử nghiệm lâm sàng có đối chứng được sắp xếp theo phân loại hệ cơ quan MedDRA, xem Bảng 1. Trong mỗi phân loại hệ cơ quan, các thuật ngữ thường được dùng được sắp xếp giảm dần theo tần suất và sau đó giảm dần theo mức độ nghiêm trọng. Tần suất xảy ra phản ứng ngoại ý được định nghĩa như sau: rất thường gặp (≥ 1/10); thường gặp (≥ 1/100 - < 1/10); ít gặp (≥ 1/1000 - < 1/100); hiếm gặp (≥ 1/10000 - < 1/1000); rất hiếm gặp (< 1/10000) và chưa biết (không thể ước tính từ dữ liệu hiện có).

Bảng 1: Phản ứng ngoại ý


Phân loại hệ cơ quan MedDRA
Thuật ngữ thường được dùng theo MedDRATần suất

Nhiễm trùng và nhiễm ký sinh trùng

 

 

 

Nhiễm trùng đường hô hấp trên*Rất thường gặp
Viêm phế quản*Rất thường gặp
Herpes ZosterThường gặp
Nhiễm trùng đường hô hấp*Thường gặp

Rối loạn hệ miễn dịch

 

Quá mẫnThường gặp
Phản ứng phản vệÍt gặp^
Chấn thương, ngộ độc và các biến chứngPhản ứng liên quan đến tiêm truyềnThường gặp

* Nhóm các thuật ngữ: Nhiễm trùng đường hô hấp trên (bao gồm Nhiễm trùng đường hô hấp trên, Viêm mũi họng, Viêm họng); Viêm phế quản (bao gồm Viêm phế quản, Viêm phế quản do virus, Viêm khí phế quản); Nhiễm trùng đường hô hấp (bao gồm Nhiễm trùng đường hô hấp, Nhiễm trùng đường hô hấp do virus, Nhiễm trùng đường hô hấp do vi khuẩn).

^ Xem “Mô tả một số phản ứng ngoại ý” dưới đây và mục *Cảnh báo và thận trọng khi dùng thuốc*.

Mô tả một số phản ứng ngoại ý

Phản ứng quá mẫn và phản ứng liên quan đến tiêm truyền

  • Tỷ lệ xảy ra các phản ứng quá mẫn là 2,8% trong nhóm sử dụng anifrolumab và 0,6% trong nhóm sử dụng giả dược. Tất cả các phản ứng quá mẫn được báo cáo trong vòng 6 lần tiêm truyền đầu tiên. Phản ứng quá mẫn chủ yếu có mức độ từ nhẹ đến trung bình và không dẫn đến việc ngưng điều trị bằng anifrolumab. Một phản ứng ngoại ý nghiêm trọng của quá mẫn được báo cáo trong lần tiêm truyền đầu tiên của bệnh nhân; bệnh nhân được tiếp tục sử dụng anifrolumab kèm thuốc dự phòng trước khi truyền cho các lần sau đó.
  • Trong chương trình phát triển SLE, phản ứng phản vệ được báo cáo trên 0,1% (1/837) bệnh nhân; biến cố xảy ra sau khi truyền xong 150 mg anifrolumab, bệnh nhân đã được điều trị và hồi phục [xem Cảnh báo và thận trọng khi dùng thuốc].
  • Tỷ lệ xảy ra các phản ứng liên quan đến tiêm truyền là 9,4% trong nhóm sử dụng anifrolumab và 7,1% trong nhóm giả dược. Các phản ứng liên quan đến tiêm truyền có mức độ nhẹ đến trung bình (triệu chứng thường gặp nhất là đau đầu, buồn nôn, nôn ói, mệt mỏi và chóng mặt); không có phản ứng nào nghiêm trọng, và không có phản ứng nào dẫn đến việc phải ngừng điều trị bằng anifrolumab. Các phản ứng liên quan đến tiêm truyền thường gặp nhất được báo cáo tại thời điểm bắt đầu điều trị, trong lần tiêm truyền đầu tiên và thứ hai, ít báo cáo hơn ở các lần tiêm truyền sau.

Nhiễm trùng hô hấp

Tỷ lệ báo cáo của anifrolumab so với giả dược lần lượt như sau; nhiễm trùng đường hô hấp trên (40,8% so với 25,1%), viêm phế quản (10,7% so với 5,2%) và nhiễm trùng đường hô hấp (3,3% so với 1,5%). Nhiễm trùng chủ yếu không nghiêm trọng, ở mức độ nhẹ đến trung bình và hồi phục mà không phải ngưng điều trị bằng anifrolumab [xem Cảnh báo và thận trọng khi dùng thuốc].

Herpes zoster

  • Tỷ lệ nhiễm herpes zoster là 6,1% trong nhóm sử dụng anifrolumab và 1,3% trong nhóm sử dụng giả dược [xem Cảnh báo và thận trọng khi dùng thuốc]. Trong các thử nghiệm lâm sàng kéo dài 52 tuần, thời gian khởi phát trung bình là 139 ngày (khoảng 2 – 351 ngày).
  • Nhiễm herpes zoster chủ yếu biểu hiện khu trú ở ngoài da, mức độ nhẹ hoặc trung bình và hồi phục mà không cần ngưng điều trị bằng anifrolumab. Các trường hợp liên quan đến nhiều vùng da và các trường hợp hiếm khi lan tỏa (bao gồm liên quan đến hệ thần kinh trung ương) đã được báo cáo [xem Cảnh báo và thận trọng khi dùng thuốc].

Tính sinh miễn dịch

Trong các thử nghiệm lâm sàng pha III, kháng thể kháng thuốc xuất hiện trong quá trình điều trị được phát hiện ở 6/352 (1,7%) bệnh nhân điều trị với anifrolumab ở liều khuyến cáo trong vòng 60 tuần của nghiên cứu. Do những hạn chế về phương pháp nghiên cứu, mức độ liên quan lâm sàng của kết quả này là chưa biết.

Báo cáo các phản ứng ngoại ý nghi ngờ

Báo cáo các phản ứng ngoại ý nghi ngờ sau khi thuốc được phê duyệt là rất quan trọng. Điều này cho phép tiếp tục theo dõi sự cân bằng lợi ích/ nguy cơ của thuốc. Các chuyên viên y tế được yêu cầu báo cáo bất kỳ phản ứng ngoại ý nghi ngờ nào.

6. Lưu ý

- Thận trọng khi sử dụng

Nhiễm trùng nghiêm trọng

  • Nhiễm trùng nghiêm trọng và đôi khi gây tử vong có thể xảy ra trên bệnh nhân sử dụng các thuốc ức chế miễn dịch, bao gồm SAPHNELO. Nhìn chung, tỷ lệ xảy ra nhiễm trùng nghiêm trọng trong các thử nghiệm có đối chứng trên bệnh nhân sử dụng SAPHNELO tương tự so với giả dược, trong khi nhiễm trùng gây tử vong xảy ra nhiều hơn trên bệnh nhân sử dụng SAPHNELO [*xem Tác dụng không mong muốn của thuốc*].
  • Trong các thử nghiệm có đối chứng, SAPHNELO làm tăng nguy cơ nhiễm trùng hô hấp và herpes zoster (đã có báo cáo về các trường hợp herpes zoster lan tỏa) [*xem Tác dụng không mong muốn của thuốc*].
  • Cân nhắc lợi ích và nguy cơ khi sử dụng SAPHNELO trên bệnh nhân nhiễm trùng mạn tính, có tiền sử nhiễm trùng tái diễn, hoặc có các yếu tố nguy cơ nhiễm trùng. Tránh khởi trị bằng SAPHNELO trên bệnh nhân có bất cứ nhiễm trùng ở giai đoạn hoạt động có ý nghĩa lâm sàng nào cho đến khi nhiễm trùng cải thiện hoặc đã được điều trị đầy đủ. Hướng dẫn bệnh nhân tìm tư vấn y khoa nếu xuất hiện dấu hiệu hoặc triệu chứng nhiễm trùng có ý nghĩa lâm sàng. Nếu bệnh nhân xuất hiện nhiễm trùng, hoặc không đáp ứng với điều trị nhiễm trùng tiêu chuẩn, cần theo dõi bệnh nhân chặt chẽ và cân nhắc gián đoạn điều trị bằng SAPHNELO cho đến khi nhiễm trùng cải thiện.

Phản ứng quá mẫn bao gồm sốc phản vệ

  • Các phản ứng quá mẫn nghiêm trọng (bao gồm sốc phản vệ) đã được báo cáo sau khi sử dụng SAPHNELO [*xem Chống chỉ định*]. Các biến cố phù mạch cũng đã được báo cáo [*xem Tác dụng không mong muốn của thuốc*].
  • Các phản ứng quá mẫn và phản ứng liên quan đến tiêm truyền khác đã xảy ra sau khi dùng SAPHNELO [*xem Tác dụng không mong muốn của thuốc*]. Cân nhắc dùng thuốc dự phòng trước khi truyền SAPHNELO trên bệnh nhân có tiền sử xảy ra các phản ứng nói trên.
  • SAPHNELO nên được sử dụng bởi chuyên viên y tế để kiểm soát các phản ứng quá mẫn, bao gồm sốc phản vệ và các phản ứng liên quan đến tiêm truyền. Nếu xảy ra các phản ứng liên quan đến tiêm truyền hoặc quá mẫn nghiêm trọng (ví dụ, sốc phản vệ), ngưng truyền SAPHNELO ngay lập tức và bắt đầu liệu pháp điều trị phù hợp.

Khối u ác tính

  • Sử dụng thuốc ức chế miễn dịch có thể làm tăng nguy cơ của các khối u ác tính. Ảnh hưởng của việc điều trị SAPHNELO trên khả năng phát triển các khối u ác tính chưa được biết.
  • Cân nhắc lợi ích-nguy cơ của mỗi bệnh nhân với các yếu tố nguy cơ đã biết về sự phát triển hoặc tái phát khối u ác tính trước khi sử dụng SAPHNELO. Trên những bệnh nhân xuất hiện khối u ác tính, cân nhắc lợi ích-nguy cơ của việc tiếp tục điều trị với SAPHNELO.

Tiêm chủng

Cần cập nhật lại việc tiêm chủng theo các hướng dẫn tiêm chủng hiện hành trước khi khởi trị bằng SAPHNELO. Tránh dùng đồng thời với các vắc xin sống hoặc vắc xin sống giảm độc lực trên bệnh nhân đang sử dụng SAPHNELO.

- Thai kỳ và cho con bú

Tổng hợp nguy cơ

Dữ liệu trên người về việc sử dụng SAPHNELO ở phụ nữ có thai rất hạn chế, không đủ để thông tin về nguy cơ liên quan đến thuốc gây dị tật bẩm sinh nghiêm trọng, sẩy thai, hoặc các kết cục bất lợi trên người mẹ hoặc thai nhi. Kháng thể đơn dòng IgG được biết đến là có thể vận chuyển tích cực qua nhau thai tăng lên theo thời gian diễn ra của thai kỳ; do đó, khả năng thai nhi bị phơi nhiễm với anifrolumab có thể cao hơn trong tam ca nguyệt thứ ba của thai kỳ.

Trong một nghiên cứu chuyên sâu về sự phát triển trước và sau khi sinh trên loài khỉ cynomolgus mang thai sử dụng anifrolumab đường tĩnh mạch, không có bằng chứng độc phôi thai hoặc dị tật thai với mức độ phơi nhiễm lên đến khoảng gấp 28 lần mức phơi nhiễm ở liều tối đa được khuyến cáo trên người (MRHD) tính theo diện tích dưới đường cong (AUC) [*xem Dữ liệu*].

Tất cả phụ nữ có thai đều có nguy cơ về dị tật bẩm sinh, sẩy thai hoặc các kết cục bất lợi khác. Nguy cơ ước tính của dị tật bẩm sinh nghiêm trọng và sẩy thai đối với dân số được chỉ định là chưa biết.

Cân nhắc trên lâm sàng

*Nguy cơ liên quan đến bệnh tật trên sản phụ và/hoặc phôi thai/thai nhi*: Phụ nữ có thai bị SLE có nguy cơ cao hơn về các kết cục bất lợi trong thai kỳ, bao gồm tình trạng tiền sản nặng hơn của bệnh nền, sinh non, sẩy thai hoặc thai chậm tăng trưởng trong tử cung. Viêm thận lupus thai kỳ làm tăng nguy cơ tăng huyết áp và tiền sản giật/sản giật. Sự di chuyển của tự kháng thể của mẹ qua nhau thai có thể gây ra các kết cục bất lợi cho trẻ sơ sinh, bao gồm lupus ở trẻ sơ sinh và tắc nghẽn tim bẩm sinh.

Dữ liệu

*Dữ liệu trên động vật*: Trong một nghiên cứu chuyên sâu về sự phát triển trước và sau khi sinh, khỉ cynomolugs mang thai được sử dụng anifrolumab đường tĩnh mạch với liều 30 hoặc 60 mg/kg một lần mỗi 2 tuần kể từ khi xác định có thai ở Ngày thứ 20 của thai kỳ, trong suốt quá trình mang thai, và tiếp tục cho đến 1 tháng sau khi sinh (khoảng Ngày thứ 28 của giai đoạn cho con bú). Không có bằng chứng về độc tính trên khi mẹ, độc tính trên phổi thai hoặc các ảnh hưởng đến sự phát triển sau khi sinh liên quan đến anifrolumab. Không có phản ứng liên quan đến anifrolumab trên đáp ứng kháng thể phụ thuộc tế bào T được ghi nhận trên khi mới sinh đến Ngày thứ 180 sau khi sinh. Mức liều không gây nhất tác dụng có hại (NOAEL) về độc tính trên khi mẹ và trên sự phát triển được xác định là 60 mg/kg (khoảng gấp 28 lần MRHD tính theo AUC). Trên khi con, nồng độ huyết thanh trung bình của anifrolumab vào Ngày 30 sau khi sinh tăng theo liều và khoảng 4,2% đến 9,7% nồng độ của khi mẹ tương ứng. Nồng độ anifrolumab trong huyết thanh của khi con lên đến khoảng gấp 22 lần nồng độ trong sữa mẹ, điều này gợi ý rằng anifrolumab đã đi qua nhau thai.

Phụ nữ cho con bú

Tổng hợp nguy cơ

  • Không có dữ liệu về sự hiện diện của SAPHNELO trong sữa người mẹ, ảnh hưởng trên trẻ đang bú mẹ, hay ảnh hưởng đến sự sản xuất sữa. Anifrolumab được phát hiện trong sữa của khi cynomolgus mẹ sử dụng anifrolumab. Do sự khác biệt giữa các loài trong sinh lý tiết sữa, dữ liệu trên động vật có thể không đáng tin cậy trong việc dự đoán nồng độ thuốc trên người. IgG của mẹ được biết là có thể hiện diện trong sữa. Nếu anifrolumab có thể được vận chuyển qua sữa mẹ, ảnh hưởng của phơi nhiễm tại chỗ qua đường tiêu hóa và phơi nhiễm toàn thân hạn chế trên trẻ bú mẹ đối với anifrolumab vẫn chưa được biết đến.
  • Các lợi ích về sự phát triển và sức khỏe của việc cho con bú nên được xem xét cùng với nhu cầu lâm sàng của người mẹ đối với anifrolumab và bất kỳ phản ứng có hại có khả năng xảy ra trên trẻ bú mẹ do anifrolumab hoặc do tình trạng bệnh nền của người mẹ.

- Khả năng lái xe và vận hành máy móc

Saphnelo không có hoặc có ảnh hưởng không đáng kể lên khả năng lái xe và vận hành máy móc.

- Tương tác thuốc

  • Không có nghiên cứu chính thức nào về tương tác thuốc đã được thực hiện.
  • Anifrolumab được cho là không chuyển hóa qua enzyme tại gan hoặc thải trừ qua thận.

Đáp ứng miễn dịch

Sử dụng đồng thời anifrolumab với vắc xin chưa được nghiên cứu [*xem Cảnh báo và thận trọng khi dùng thuốc*].

Tương kỵ của thuốc: Do không có các nghiên cứu về tính tương kỵ của thuốc, không trộn lẫn thuốc này với các thuốc khác.

7. Dược lý

- Dược lực học (Tác động của thuốc lên cơ thể)

Nhóm dược lý: Thuốc ức chế miễn dịch, Thuốc ức chế miễn dịch chọn lọc, mã ATC: L04AA51.

Cơ chế tác động

Anifrolumab là một kháng thể đơn dòng IgG1κ của người gắn với tiểu đơn vị 1 của thụ thể interferon týp I (IFNAR) với tính đặc hiệu và ái lực cao. Sự gắn kết này ức chế tín hiệu của IFN týp I, từ đó ngăn chặn hoạt tính sinh học của các IFN týp I. Anifrolumab cũng gây ra sự nội hóa IFNAR1, do đó làm giảm mức độ bề mặt tế bào IFNAR1 có khả năng gắn với thụ thể. Sự ngăn chặn dẫn truyền của IFN týp I qua thụ thể làm ức chế biểu hiện gen đáp ứng IFN cũng như các quá trình viêm và miễn dịch xuôi dòng. Sự ức chế IFN týp I ngăn chặn sự biệt hóa tế bào plasma và bình thường hóa các tế bào T dưới nhóm ngoại biên.

Các IFN týp I đóng một vai trò trong sinh bệnh học của SLE. Khoảng 60 - 80% bệnh nhân trưởng thành bị SLE ở giai đoạn hoạt động biểu hiện mức độ tăng cao của gen cảm ứng IFN týp I.

Dược lực học

  • Trên bệnh nhân SLE, sau khi sử dụng anifrolumab liều 300 mg qua đường tiêm truyền tĩnh mạch mỗi 4 tuần trong 52 tuần, sự trung hòa (≥ 80%) của một dấu hiệu gen IFN týp I đã được quan sát thấy từ Tuần 4 đến Tuần 52 trong máu của bệnh nhân với nồng độ tăng cao của gen cảm ứng IFN týp I và trở lại giá trị ban đầu trong vòng 8 đến 12 tuần sau khi ngừng anifrolumab tại cuối thời gian điều trị 52 tuần. Tuy nhiên, mức độ liên quan lâm sàng của sự trung hòa dấu hiệu gen IFN týp I là chưa rõ.
  • Trên bệnh nhân SLE với kháng thể kháng dsDNA dương tính tại thời điểm ban đầu (Thử nghiệm 2 và 3), điều trị với anifrolumab 300 mg dần đến giảm số lượng kháng thể kháng dsDNA theo thời gian cho đến Tuần 52.
  • Trên bệnh nhân có nồng độ bổ thể thấp (C3 và C4), sự tăng nồng độ bổ thể đã được quan sát thấy trên bệnh nhân sử dụng anifrolumab cho đến Tuần 52.

- Dược động học (Tác động của cơ thể với thuốc)

Dược động học của anifrolumab được nghiên cứu trên bệnh nhân trưởng thành có SLE sau khi sử dụng khoảng liều từ 100 đến 1000 mg đường tĩnh mạch một lần mỗi 4 tuần, và các tình nguyện viên khỏe mạnh sau một liều 300 mg duy nhất đường tĩnh mạch. Anifrolumab thể hiện dược động học không tuyến tính ở khoảng liều từ 100 mg đến 1000 mg với nhiều hơn mức tăng phơi nhiễm theo tỷ lệ liều được đo bằng AUC. Sau liều 300 mg anifrolumab mỗi 4 tuần dùng đường tĩnh mạch, trạng thái ổn định đạt được tại Ngày 85. Tỷ lệ tích lũy khoảng 1,36 đối với Cmax và 2,49 đối với Ctrough.

Phân bố

Từ những phân tích dược động học quần thể, thể tích phân bố ước tính khi đạt trạng thái ổn định trên một bệnh nhân SLE điển hình (69,1 kg) là 6,23 L.

Thải trừ

  • Từ những phân tích dược động học quần thể, anifrolumab thể hiện dược động học không tuyến tính do sự thanh thải của thuốc được điều hòa bởi IFNAR-1.
  • Sau khi dùng anifrolumab liều 300 mg tiêm truyền tĩnh mạch mỗi 4 tuần, độ thanh thải hệ thống ước tính (CL) của anifrolumab là 0,193 L/ngày.

Đối tượng đặc biệt

Không có sự khác biệt có ý nghĩa trên lâm sàng trên độ thanh thải toàn thân dựa trên tuổi, chủng tộc, dân tộc, vùng miền, giới tính, tình trạng IFN hoặc cân nặng dẫn đến cần phải chỉnh liều.

Tuổi: Dựa trên những phân tích dược động học quần thể, tuổi (từ 18 đến 69 tuổi) không ảnh hưởng đến độ thanh thải của anifrolumab. Dữ liệu dược động học hiện có hạn chế trên bệnh nhân cao tuổi; 3% (n=20) bệnh nhân từ 65 tuổi trở lên được đưa vào các phân tích dược động học.

Suy giảm chức năng thận:

  • Không có những nghiên cứu lâm sàng cụ thể nào được thực hiện để đánh giá ảnh hưởng của suy giảm chức năng thận trên anifrolumab. Dựa trên những phân tích dược động học quần thể, độ thanh thải của anifrolumab là tương đương trên bệnh nhân SLE với mức giảm eGFR nhẹ (60-89 mL/phút/1,73 m²) và trung bình (30-59 mL/phút/1,73 m²) so với bệnh nhân có chức năng thận bình thường (≥ 90 mL/phút/1,73 m²). Không có bệnh nhân SLE nào với mức giảm eGFR nghiêm trọng hoặc có bệnh thận giai đoạn đoạn cuối (<30 mL/phút/1,73 m²); anifrolumab không thải trừ qua thận.
  • Bệnh nhân với protein niệu/creatinin niệu (UPCR) >2 mg/mg đã bị loại khỏi các thử nghiệm lâm sàng. Dựa trên những phân tích dược động học quần thể, sự tăng tỷ lệ UPCR không ảnh hưởng có ý nghĩa đến độ thanh thải của anifrolumab.

Suy giảm chức năng gan: Không có những nghiên cứu lâm sàng cụ thể nào được thực hiện để đánh giá ảnh hưởng của suy giảm chức năng gan trên anifrolumab. Kháng thể đơn dòng IgG1 được thải trừ chủ yếu bằng quá trình dị hóa và được cho là không trải qua quá trình chuyển hóa tại gan; những thay đổi về chức năng gan được cho là không ảnh hưởng đến thải trừ anifrolumab. Dựa trên những phân tích dược động học quần thể, các chỉ dấu sinh học chức năng gan nền (ALT và AST ≤ 2,0 x ULN, và bilirubin toàn phần) không có ảnh hưởng liên quan lâm sàng đến thải trừ của anifrolumab.

Tương tác thuốc

  • Chưa có nghiên cứu chính thức về tương tác thuốc-thuốc được thực hiện.
  • Dựa trên những phân tích dược động học quần thể, sử dụng đồng thời corticosteroid đường uống, thuốc chống sốt rét, thuốc ức chế miễn dịch (azathioprine, methotrexate, mycophenolate mofetil, mycophenolic acid và mizoribine), NSAIDs, thuốc ức chế men chuyển, và thuốc ức chế HMG-CoA reductase không có ảnh hưởng có ý nghĩa trên dược động học của anifrolumab.

8. Thông tin thêm

- Đặc điểm

  • Dạng bào chế: Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền.
  • SAPHNELO (anifrolumab) là một dung dịch vô khuẩn, không chứa chất bảo quản, trong suốt đến hơi đục, không màu đến hơi vàng, sử dụng đường tĩnh mạch. SAPHNELO chứa anifrolumab ở nồng độ 150 mg/mL trong một lọ đơn liều. pH của dung dịch là 5,9.

- Bảo quản

Lọ chưa mở

  • Bảo quản trong tủ lạnh (2°C – 8°C).
  • Bảo quản lọ trong bao bì gốc để tránh ánh sáng.
  • Không đông lạnh. Không được lắc.

Dung dịch đã pha loãng để tiêm truyền

  • Tính ổn định hóa học và vật lý của dung dịch sau khi pha đã được chứng minh trong 24 giờ ở 2°C – 8°C và trong 4 giờ ở 25°C.
  • Trên phương diện vi sinh học, sản phẩm nên được dùng ngay sau khi pha loãng. Nếu không được dùng ngay, người sử dụng phải đảm bảo thời gian và điều kiện bảo quản dung dịch thuốc trước khi dùng và thường không kéo dài quá 24 giờ ở 2°C – 8°C.

- Quy cách đóng gói

Hộp 1 lọ x 2 mL.

- Hạn dùng

Lọ chưa mở: 36 tháng kể từ ngày sản xuất.

- Nhà sản xuất

AstraZeneca.