Giao hàng tại: Hồ Chí Minh
Tải app An Khang - Freeship mọi đơn - Ưu đãi đến 200.000đ

Amisea 167mg hỗ trợ điều trị viêm gan mạn tính, xơ gan (6 vỉ x 10 viên)

Còn hàng

Mã: 109232

6.600₫

Zalo phục vụ từ 8:00 - 21:30

Khuyến mãi

Các ưu đãi khác

Hóa đơn từ 200,000đ tặng voucher trị giá 30,000đ mua sản phẩm OSTELIN 130V

Hóa đơn từ 200,000đ tặng voucher trị giá 50,000đ mua sản phẩm ENTEROGERMINA BABY COMFORT

1/8

Thông tin sản phẩm

Công dụng
Hỗ trợ điều trị viêm gan mạn tính, xơ gan, tổn thương gan
Thành phần chính
Silymarin
Đối tượng sử dụng
Người trên 12 tuổi
Thương hiệu
Mediplantex
Nhà sản xuất
MEDIPLANTEX

Hướng dẫn sử dụng

Mọi thông tin dưới đây đã được Dược sĩ biên soạn lại. Tuy nhiên, nội dung hoàn toàn giữ nguyên dựa trên tờ Hướng dẫn sử dụng, chỉ thay đổi về mặt hình thức.

1. Thành phần

Thành phần công thức cho 1 viên Amisea 167mg:

  • Thành phần hoạt chất: Cao khô quả kế sữa (Extractum Fructus Silybi mariani siccus): 277,8 – 312,5 mg (tương đương 167,0 mg silymarin).
  • Thành phần tá dược: Microcrystalline cellulose, lactose monohydrat, natri croscarmellose, calci silicat, PVP K30, natri lauryl sulfat, crospovidon, talc, magnesi stearat, eudragit E100, HPMC E606, PEG 6000, titan dioxyd, oxyd sắt đỏ, sunset yellow, chocolate brown HT, tween 80.

2. Công dụng (Chỉ định)

  • Hỗ trợ điều trị viêm gan mạn tính, xơ gan, tổn thương gan do các chất độc hại (rượu, bia, hóa chất, các thuốc gây độc cho gan).
  • Không dùng thuốc để điều trị ngộ độc cấp tính.

3. Cách dùng - Liều dùng

- Cách dùng

  • Dùng đường uống.
  • Uống thuốc sau bữa ăn, với nhiều nước. Không nên uống thuốc khi đang nằm.
  • Thời gian điều trị phụ thuộc vào loại, mức độ nghiêm trọng và diễn biến của bệnh.
  • Không nên dùng cho trẻ dưới 12 tuổi vì còn thiếu dữ liệu về an toàn và hiệu quả của thuốc.

- Liều dùng

Người lớn: Uống 1 viên/lần x 2 lần/ngày.

- Quá liều

  • Chưa có dữ liệu về dùng quá liều trên người. Các tác dụng phụ có thể tăng lên.
  • Điều trị triệu chứng và hỗ trợ nên được thực hiện phù hợp.

4. Chống chỉ định

  • Mẫn cảm (dị ứng) với quả kế sữa (*Silybum marianum*) và/hoặc cây họ cúc (Asteraceae/Compositae) hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Trẻ em dưới 12 tuổi.
  • Phụ nữ mang thai và cho con bú.
  • Ung thư gan giai đoạn cuối, các trường hợp ngộ độc cấp tính.

5. Tác dụng phụ

Các tác dụng không mong muốn đã được báo cáo (chưa thể thống kê tần suất):

  • Tiêu hóa: buồn nôn, đau bụng, tiêu chảy.
  • Thần kinh trung ương: đau đầu.
  • Da: phản ứng quá mẫn như ngứa, phát ban, mày đay, khó thở.

6. Lưu ý

- Thận trọng khi sử dụng

  • Không dùng quá liều quy định.
  • Trong ngộ độc cấp tính, cần tư vấn bác sỹ ngay lập tức.
  • Điều trị bằng Amisea chỉ có tác dụng nếu tránh được các nguyên nhân gây tổn thương gan (như rượu, bia).
  • Thận trọng với người bị vàng da.

- Thai kỳ và cho con bú

  • Không dùng thuốc trong thời kỳ mang thai và cho con bú.
  • Với người có dự định mang thai, nghi ngờ có thai, không khuyến khích dùng thuốc vì những nguy cơ có thể xảy ra ở giai đoạn đầu của thai kỳ.

- Khả năng lái xe và vận hành máy móc

Thuốc không ảnh hưởng hoặc ảnh hưởng không đáng kể lên khả năng lái xe, vận hành máy móc.

- Tương tác thuốc

  • Không thể loại trừ khả năng xảy ra tương tác giữa thuốc với hệ thống enzym của gan.
  • Do chức năng gan được cải thiện khi dùng thuốc nên quá trình chuyển hóa các thuốc khác dùng đồng thời có thể bị thay đổi, do đó điều chỉnh liều nếu cần thiết.
  • Dùng đồng thời với amiodaron có thể tăng tác dụng chống loạn nhịp của amiodaron.

7. Dược lý

- Dược lực học (Tác động của thuốc lên cơ thể)

Các cơ chế hoạt động về tác dụng của quả kế sữa (Milk thistle, Silybum marianum) chưa được hiểu biết đầy đủ.

Các cơ chế nghiên cứu thực nghiệm sau đã được bàn luận:

  • Silymarin hoạt động như một chất chống oxy hóa tiêu diệt các gốc tự do. Qua đó, quá trình peroxid hóa lipid, gây phá hủy màng tế bào, bị gián đoạn hoặc bị ngăn chặn.
  • Silymarin kích thích tổng hợp protein và bình thường hóa phospholipid giúp ổn định màng tế bào và do đó giảm phá hủy tế bào, các thành phần như transaminases khó hoặc không thể ra khỏi tế bào gan.
  • Trong các thí nghiệm trên động vật, silymarin có tác dụng chống độc trong nhiều mô hình tổn thương gan, như ngộ độc phalloidin và amanitin của nấm lục, xeri, carbon tetraclorid, galactosamine và thioacetamid.
  • Silymarin xâm nhập vào tế bào ngăn cản một số chất gây độc cho gan như độc tố của nấm Amanita. Silymarin tăng tổng hợp protein, kích thích enzym RNA polymerase hoạt động, dẫn đến tăng hình thành RNA ribosom. Kết quả là protein cấu trúc và chức năng (enzym) đều tăng tổng hợp, do đó tăng khả năng tái tạo các tế bào gan bị tổn thương.

8. Thông tin thêm

- Đặc điểm

  • Dạng bào chế: Viên nén bao phim.
  • Mô tả: Viên nén tròn, đường kính 12 mm, bao phim màu nâu.

- Bảo quản

Nơi khô, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C.

- Quy cách đóng gói

Hộp 6 vỉ x 10 viên, vỉ PVC/nhôm.

- Hạn dùng

36 tháng kể từ ngày sản xuất.

- Nhà sản xuất

Công ty CP Dược Trung ương Mediplantex.

Tờ hướng dẫn sử dụng

amisea-167mg-hop-60vien-HSDS- (1).jpg
amisea-167mg-hop-60vien-HSDS- (2).jpg