Hỗn dịch uống Sumitrex 1g/5ml trị loét dạ dày, tá tràng (30 gói x 5ml)
Còn hàng
Mã: 109237
102.000₫
Zalo phục vụ từ 8:00 - 21:30
Khuyến mãi
Các ưu đãi khác
Hóa đơn từ 200,000đ tặng voucher trị giá 30,000đ mua sản phẩm OSTELIN 130V
Hóa đơn từ 200,000đ tặng voucher trị giá 50,000đ mua sản phẩm ENTEROGERMINA BABY COMFORT
1/10
Thông tin sản phẩm
Công dụng
Điều trị loét dạ dày và tá tràng
Thành phần chính
Sucralfate
Đối tượng sử dụng
Người lớn, trẻ em trên 14 tuổi
Thương hiệu
OPV Pharmaceuticals
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV ra đời năm 1950, hãng chuyên sản xuất và cung ứng các dòng sản phẩm chất lượng cao như thuốc chữa bệnh dành cho người, sản phẩm chăm sóc cá nhân và cả chế phẩm dinh dưỡng.
Trải qua 73 năm hình thành và phát triển mạnh mẽ, Dược phẩm OPV đã và đang mang đến tay người tiêu dùng hơn 280 sản phẩm, đáp ứng nhu cầu đa dạng của người dùng.
Lịch sử hình thành và phát triển
Năm 1950, công ty OPV chính thức được thành lập. Nhờ sự nỗ lực bền bỉ, OPV dần phát triển trở thành thương hiệu phân phối độc quyền từ các công ty lớn trên thế giới như Bayer, Mead Johnson, Merck Sharp & Dohme, Smith KLine & French,...
Thành công nối tiếp, OPV đã sở hữu nhà máy sản xuất đầu tiên sau nhiều năm hoạt động, hiện nay là nhà máy của Dược phẩm trung ương 4. Ngoài ra, OPV còn liên kết với Nestle Thụy Sĩ và xây dựng nhà máy sản xuất sữa bột Dielac (ngày nay là nhà máy của Vinamilk).
Năm 1993, thương hiệu OPV cùng các sản phẩm hãng phân phối đã được người dùng biết đến rộng rãi sau khi tiếp thị thông qua Vietjet. Đến năm 1995, OPV đã xây dựng thêm nhà máy sản xuất dược phẩm đạt chuẩn GMP.
Kể từ năm 2001, OPV tập trung nâng cao dây chuyền sản xuất, nghiên cứu và phát triển thêm nhiều sản phẩm mới.
Trong giai đoạn Quý 3 - 2003, công ty đã đạt ra mục tiêu trở thành công ty dược phẩm lớn trong ngày nên đã tập trung ứng dụng thêm các công nghệ tiên tiến, sản xuất với quy trình nghiêm ngặt.
Kể từ năm 2010 đến nay, tổng số lượng sản phẩm ở các lĩnh vực dược phẩm, mỹ phẩm, sản phẩm chăm sóc cá nhân,... đã lên đến 693 loại. Trong đó, hãng đã được cấp phép sản xuất và đưa ra thị trường thành công 280 sản phẩm.
Thành tựu nổi bật
Năm 1970: OPV được ghi nhận là công ty Dược phẩm lớn nhất miền Nam.
Năm 2005: OPV đã được công nhận Hoạt động sản xuất, Thí nghiệm và Lưu trữ tiên tiến từ tổ chức sức khỏe thế giới.
Nhà máy Dược OPV được công nhận đạt chuẩn WHO-GMP.
Mọi thông tin dưới đây đã được Dược sĩ biên soạn lại. Tuy nhiên, nội dung hoàn toàn giữ nguyên dựa trên tờ Hướng dẫn sử dụng, chỉ thay đổi về mặt hình thức.
1. Thành phần
Mỗi gói 5 ml chứa:
Thành phần hoạt chất: Sucralfate 1 g.
Thành phần tá dược Silic oxyd dạng keo khan, methyl paraben, propyl paraben, propylen glycol, polysorbat 80, glycerin, tinh dầu bạc hà, sorbitol 70%, natri hydroxyd, nước tinh khiết.
2. Công dụng (Chỉ định)
Loét dạ dày và tá tràng tiến triển.
Điều trị duy trì loét tá tràng ở bệnh nhân không bị nhiễm Helicobacter pylori hoặc ở nơi không thể diệt trừ H. pylori.
3. Cách dùng - Liều dùng
- Cách dùng
Dùng đường uống.
- Liều dùng
Chữa lành loét dạ dày tiến triển
1 gói 4 lần một ngày trong 4 đến 6 tuần, tức là:
1 gói 30 phút đến 1 giờ trước mỗi 3 bữa ăn chính.
1 gói trước khi đi ngủ, khoảng 2 giờ sau bữa ăn tối.
Chữa lành loét tá tràng tiến triển
Có hai phương pháp điều trị:
- 1 gói 4 lần một ngày trong 4 đến 6 tuần, tức là:
1 gói 30 phút đến 1 giờ trước mỗi 3 bữa ăn chính.
1 gói trước khi đi ngủ, khoảng 2 giờ sau bữa ăn tối.
- 2 gói sáng và tối trong 4 đến 6 tuần, tức là:
2 gói vào buổi sáng khi thức dậy, 30 phút đến 1 giờ trước khi ăn sáng.
2 gói vào buổi tối, khoảng 2 giờ sau bữa ăn tối.
Phòng ngừa tái phát loét tá tràng
Có hai phương pháp điều trị:
- 1 gói hai lần một ngày, tức là:
1 gói vào buổi sáng khi thức dậy, 30 phút đến 1 giờ trước khi ăn sáng.
1 gói vào buổi tối, uống 30 phút đến 1 giờ trước bữa ăn, hoặc trước khi đi ngủ, khoảng 2 giờ sau bữa ăn tối.
- 2 gói vào buổi tối, 30 phút đến 1 giờ trước bữa ăn tối, hoặc trước khi đi ngủ khoảng 2 giờ sau bữa ăn tối.
Không cần thiết phải kê đơn kết hợp thuốc kháng tiết, thuốc kháng acid hoặc thuốc băng niêm mạc dạ dày.
Trẻ em: tính an toàn và hiệu quả của Sumitrex chưa được thiết lập ở trẻ em dưới 14 tuổi.
- Quá liều
Sucralfate hấp thu rất ít qua đường tiêu hóa. Vì vậy, các nguy cơ liên quan đến quá liều cấp cũng rất nhỏ. Trong rất hiếm những báo cáo về việc quá liều sucralfate, hầu hết bệnh nhân đều không có triệu chứng. Một vài báo cáo đã mô tả những triệu chứng bất lợi bao gồm: khó tiêu, đau bụng, buồn nôn, nôn.
Phản ứng mẫn cảm: mày đay, phù Quincke, khó thở, viêm mũi, co thắt thanh quản, mặt phù to. Dị vật dạ dày.
Thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ những phản ứng có hại gặp phải khi sử dụng thuốc.
6. Lưu ý
- Thận trọng khi sử dụng
Cảnh báo đặc biệt
Các trường hợp dị vật dạ dày đã được báo cáo chủ yếu ở những bệnh nhân nhập viện tại các đơn vị chăm sóc đặc biệt.
Hầu hết những bệnh nhân này (bao gồm cả trẻ sơ sinh không được khuyến cáo sử dụng sucralfate) có các tình trạng bệnh lý tiềm ẩn dẫn đến việc hình thành dị vật dạ dày (chẳng hạn như chậm làm rỗng dạ dày do phẫu thuật, thuốc điều trị hoặc bệnh giảm nhu động), hoặc đang cùng lúc được truyền thức ăn qua ống thông.
Trẻ em
Do không có đủ dữ liệu về hiệu quả và độ an toàn, Sumitrex không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 14 tuổi.
Thận trọng khi sử dụng
Nhôm giải phóng trong dạ dày, mặc dù được hấp thu yếu bởi đường tiêu hóa, nhưng có thể tích tụ trong các mô và đặc biệt là trong não (nguy cơ mắc bệnh não) trong trường hợp suy thận mãn tính: đối với những người bị tình trạng này, được khuyên nên tránh dùng sucralfate kéo dài (điều trị vài tháng).
Mặc dù không có chống chỉ định nào được chứng minh, nhưng cần thận trọng không dùng sucralfate khi điều trị kéo dài ở những bệnh nhân bị giảm phosphat máu (cường cận giáp nguyên phát, còi xương kháng vitamin).
Trong trường hợp loét dạ dày, nên kiểm tra độ lành tính của tổn thương trước khi điều trị.
Thuốc này có chứa:
Methyl paraben, propyl paraben, có thể gây phản ứng dị ứng (có thể phản ứng muộn).
Glycerin: có thể gây đau đầu, đau dạ dày và tiêu chảy.
420 mg sorbitol/ml hỗn dịch. Cần lưu ý đến tác dụng hiệp đồng do sử dụng đồng thời các thuốc chứa sorbitol (hoặc fructose). Lượng sorbitol trong các thuốc dùng đường uống có thể ảnh hưởng đến sinh khả dụng của các thuốc dùng đường uống đồng thời. Bệnh nhân không dung nạp fructose di truyền không nên dùng/không được dùng thuốc này. Sorbitol có thể gây khó chịu đường tiêu hóa và tác dụng nhuận tràng nhẹ.
Natri. Thuốc này có chứa ít hơn 1 mmol (23 mg) natri trong mỗi gói, về cơ bản được xem như không chứa natri.
- Thai kỳ và cho con bú
Sử dụng thuốc cho phụ nữ có thai
Các nghiên cứu trên động vật không cho thấy bất kỳ tác dụng gây quái thai nào. Trong trường hợp không có tác dụng gây quái thai ở động vật, thì tác dụng gây dị tật ở người có thể không có. Thật vậy, cho đến nay, các chất gây ra dị tật ở người đã được chứng minh là có thể gây quái thai ở động vật trong các nghiên cứu được tiến hành kỹ lưỡng trên hai loài.
Về mặt lâm sàng, hiện không có đủ dữ liệu liên quan để đánh giá tác dụng có thể gây dị tật hoặc gây độc cho cơ thể của sucralfate khi dùng trong thời kỳ mang thai.
Vì vậy, như một biện pháp phòng ngừa, tốt nhất là không sử dụng sucralfate trong thời kỳ mang thai.
Cần lưu ý đến sự hiện diện của các ion nhôm có khả năng ảnh hưởng đến quá trình vận chuyển: điển hình, muối nhôm có thể gây ra táo bón ở thai kỳ; chúng cũng có thể làm cạn kiệt phospho ở liều lượng cao (ngoại trừ nhôm phosphat). Sự hấp thu của ion nhôm phải được coi là tối thiểu và nguy cơ quá tải trong cơ thể là không có nếu liều lượng bị giới hạn mỗi ngày và theo thời gian, nhưng nguy cơ này là có nếu các biện pháp phòng ngừa này không được lưu ý, và thậm chí trong trường hợp mẹ bị suy thận: nguy cơ nhiễm độc nhôm ở thai nhi và trẻ sơ sinh. Cố gắng giới hạn liều lượng hàng ngày và thời gian dùng các loại thuốc này nếu có thể.
Sử dụng thuốc cho phụ nữ cho con bú
Việc sử dụng sucralfate trong thời kỳ cho con bú không được khuyến cáo.
- Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Thuốc có thể gây buồn ngủ, hoa mắt nên thận trọng khi dùng cho người đang lái xe hay vận hành máy móc.
- Tương tác thuốc
Tương tác thuốc:
Theo kiến thức hiện tại, sự hiện diện của sucralfate không làm thay đổi sự hấp thu của quinidine, propranolol, aminophylline và cimetidine.
Các kết hợp cần thận trọng khi sử dụng:
Trong trường hợp sử dụng đồng thời, có khả năng làm chậm và/hoặc giảm sự hấp thu qua đường tiêu hóa của một số loại thuốc nhất định. Để tránh điều này, nên lưu ý khoảng thời gian 2 giờ từ khi dùng sucralfate đến khi dùng các loại thuốc sau:
Thuốc đối kháng vitamin K,
Digoxin,
Phenytoin (và bằng cách ngoại suy fosphenytoin),
Fluoroquinolone,
Hormones tuyến giáp,
Sulpiride.
Trong trường hợp không có thông tin chính xác về tất cả các loại thuốc khác có thể dùng đồng thời với sucralfate, nên tuân theo các quy tắc tương tự.
Tương kỵ thuốc:
Không áp dụng.
7. Dược lý
- Dược lực học (Tác động của thuốc lên cơ thể)
Nhóm dược lý: Thuốc bảo vệ niêm mạc dạ dày; điều trị loét dạ dày, tá tràng.
Mã ATC: A02BX02.
Sucralfate là một muối nhôm của sulfate disaccharide, dùng điều trị loét dạ dày. Cơ chế tác dụng của thuốc là tạo một phức hợp với các chất như albumin và fibrinogen của dịch rỉ kết dính với ổ loét, làm thành một hàng rào ngăn cản tác dụng của acid, pepsin và mật. Sucralfate cũng gắn trên niêm mạc bình thường của dạ dày và tá tràng với nồng độ thấp hơn nhiều so với vị trí loét. Sucralfate còn ức chế hoạt động của pepsin, gắn với muối mật, làm tăng sản xuất prostaglandin E2 và dịch nhầy dạ dày.
- Dược động học (Tác động của cơ thể với thuốc)
Sau khi uống, sucralfate đi qua đường tiêu hóa và được thải trừ chủ yếu qua phân.
Hấp thu ở niêm mạc tiêu hóa rất thấp (1 - 2%) ở người; vết của sản phẩm không thay đổi được tìm thấy trong thận, bàng quang, lá lách và cơ. Việc đào thải phần này về cơ bản được thực hiện bằng đường tiết niệu trong 3 ngày.
Các ion nhôm có thể được giải phóng khỏi phân tử và được hấp thụ bởi niêm mạc đường tiêu hóa. Tuy nhiên, nồng độ nhôm oxyd huyết thanh được kiểm soát ở người luôn duy trì trong giới hạn bình thường, ngay cả sau khi điều trị kéo dài.
8. Thông tin thêm
- Đặc điểm
Hỗn dịch uống.
Hỗn dịch sánh, màu trắng, mùi đặc trưng.
- Bảo quản
Ở nhiệt độ dưới 30°C, nơi khô ráo, tránh ánh sáng.