Thuốc này chỉ dùng theo đơn của bác sĩ. Vui lòng sao chép thông tin sản phẩm và gửi cho dược sĩ qua Zalo để được tư vấn
Sao chép thông tin sản phẩm
1/20
Thông tin sản phẩm
Công dụng
Chống co thắt và giảm đau đường tiêu hóa kèm theo trướng bụng. Điều trị triệu chứng liên quan hội chứng ruột kích thích
Thành phần chính
Simethicon, Alverin
Đối tượng sử dụng
Thuốc kê đơn - Sử dụng theo chỉ định của Bác sĩ
Nhà sản xuất
US PHARMA USA
Nơi sản xuất
Việt Nam
Hướng dẫn sử dụng
Mọi thông tin dưới đây đã được Dược sĩ biên soạn lại. Tuy nhiên, nội dung hoàn toàn giữ nguyên dựa trên tờ Hướng dẫn sử dụng, chỉ thay đổi về mặt hình thức.
Xử trí: Như khi ngộ độc atropin: Phải rửa dạ dày, nên cho uống than hoạt tính trước khi rửa dạ dày và cần phải có biện pháp hỗ trợ điều trị hạ huyết áp.
4. Chống chỉ định
Quá mẫn với alverin citrat hay simethicon hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Tắc ruột, thủng ruột hoặc liệt ruột.
Tắc ruột do phân.
Mất trương lực đại tràng.
5. Tác dụng phụ
Tác dụng phụ rất hiếm gặp, ADR< 1/10000
Gan mật: Các rối loạn ở gan sẽ hồi phục sau khi ngừng điều trị.
Hô hấp: Phù thanh quản.
Da và mô dưới da: Mề đay.
Mạch máu: Sốc.
Hướng dẫn cách xử trí ADR
Các ADR thường nhẹ, không cần phải xử trí. Nếu thấy ngứa, phát ban, cần ngừng thuốc, theo dõi phản ứng phản vệ tuy rất hiếm xảy ra.
Thông báo ngay cho bác sỹ hoặc dược sỹ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.
6. Lưu ý
- Thận trọng khi sử dụng
Alverin citrat: Phải đến khám thầy thuốc nếu xuất hiện các triệu chứng mới hoặc các triệu chứng còn dai dẳng, xấu hơn, không cải thiện sau 2 ngày điều trị.
Simethicon: Không nên dùng simethicon để điều trị cơn đau bụng ở trẻ em vì chưa đủ thông tin về lợi ích và độ an toàn cho lứa tuổi này.
Không dùng quá liều khuyến cáo.
Tránh đồ uống có carbonat (soda hoặc nước ngọt) hoặc các thức ăn có thể làm tăng lượng khí trong dạ dày.
Tá dược
Methyl paraben, Propyl paraben có thể gây dị ứng.
Sorbitol có thể gây nhuận tràng nhẹ.
Nếu bệnh nhân bị dị ứng với dầu đậu nành thì không được dùng thuốc này.
- Thai kỳ và cho con bú
Phụ nữ có thai: Mặc dù không gây quái thai nhưng không nên dùng thuốc trong thời kỳ mang thai vì bằng chứng về độ an toàn trong các nghiên cứu tiền lâm sàng còn giới hạn.
Phụ nữ cho con bú: Cần cân nhắc nguy cơ/ lợi ích khi sử dụng thuốc này cho bà mẹ đang cho con bú.
- Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Chưa có báo cáo ảnh hưởng của thuốc khi sử dụng cho người lái xe và vận hành máy móc.
7. Dược lý
- Dược lực học (Tác động của thuốc lên cơ thể)
Alverin citrat: Có tác dụng trực tiếp đặc hiệu chống co thắt cơ trơn ở đường tiêu hóa và tử cung, nhưng không ảnh hưởng đến tim, mạch máu và cơ khí quản ở liều điều trị. Tác dụng của thuốc do ức chế thụ thể serotonin 5HT1A.
Simethicon: Là hỗn hợp polydimethylsiloxan và silicon dioxyd, có tác dụng chống tạo bọt. Simethicon làm giảm sức căng bề mặt của các bọt khí, làm vỡ hoặc kết tụ chúng lại và bị tống ra ngoài, nhờ đó có tác dụng chống đầy hơi.
- Dược động học (Tác động của cơ thể với thuốc)
Alverin citrat: Sau khi được hấp thu từ đường tiêu hóa, alverin citrat chuyển hóa nhanh chóng thành chất chuyển hóa có hoạt tính, nồng độ cao nhất trong huyết tương đạt được sau khi uống 1-1,5 giờ. Sau đó thuốc được chuyển hóa tiếp thành các chất không còn hoạt tính và được thải trừ ra nước tiểu bằng bài tiết tích cực ở thận.
Simethicon: Sau khi uống, simethicon không hấp thu qua đường tiêu hóa, cũng không cản trở bài tiết acid dạ dày hoặc hấp thu các chất dinh dưỡng. Simethicon được thải trừ dưới dạng không đổi trong phân.
8. Thông tin thêm
- Đặc điểm
Dạng bào chế: Viên nang.
Mô tả sản phẩm: Viên nang mềm.
- Bảo quản
Bảo quản nơi khô thoáng, tránh ánh sáng, nhiệt độ không quá 30 độ C.