Hấp thu: Sau khi uống, olaparib được hấp thu một cách nhanh chóng. Nồng độ đỉnh trung bình trong huyết tương thường đạt được sau khoảng 1,5 giờ. Khi dùng lặp lại liều 300mg hai lần mỗi ngày, olaparib có xu hướng tích lũy với tỷ lệ AUC trung bình ở trạng thái ổn định là 1,8. Mức độ phơi nhiễm toàn thân (AUC) tăng gần như tỷ lệ thuận với liều trong khoảng từ 25 - 450 mg, trong khi nồng độ đỉnh (Cmax) tăng ít tương xứng hơn trong cùng phạm vi liều này. Việc dùng Olaparib cùng với bữa ăn nhiều chất béo làm chậm tốc độ hấp thu (Tmax chậm thêm khoảng 2,5 giờ) nhưng không ảnh hưởng đáng kể đến mức độ hấp thu (AUC trung bình chỉ tăng khoảng 8%).
Phân bố: Sau khi dùng một liều đơn 300 mg, olaparib có thể tích phân phối biểu kiến trung bình khoảng 158L. Khả năng liên kết với protein huyết tương trong ống nghiệm của Olaparib là khoảng 82%.
Chuyển hoá: Trong ống nghiệm, olaparib chủ yếu được chuyển hoá bởi các enzyme CYP3A4 và CYP3A5. Sau khi uống liều olaparib có đánh dấu phóng xạ (14C-olaparib), dạng thuốc không đổi vẫn chiếm phần lớn lượng phóng xạ lưu thông trong huyết tương (70%). Tuy nhiên, olaparib được chuyển hóa mạnh, với chỉ 15% lượng phóng xạ trong nước tiểu và 6% trong phân là thuốc ở dạng không đổi. Quá trình chuyển hóa chủ yếu diễn ra thông qua phản ứng oxy hóa, sau đó là liên hợp với glucuronide hoặc sulfat.
Thải trừ: Thời gian bán thải trung bình trong huyết tương của Olaparib là khoảng 14,9 giờ, với độ thanh thải biểu kiến trong huyết tương là 7,4 L/giờ sau khi dùng một liều đơn 300mg. Sau khi dùng một liều đơn 14C-olaparib, tổng cộng khoảng 86% lượng phóng xạ được tìm thấy trong vòng 7 ngày, cho thấy Olaparib và các chất chuyển hóa của nó được bài tiết khá hoàn toàn trong khoảng thời gian này.