Giao tại:
Giỏ hàng

Đã thêm sản phẩm vào giỏ thuốc

Xem giỏ thuốc
Hotline (8:00 - 21:30) 1900 1572

Chọn tỉnh thành, phường xã để xem chính xác giá và tồn kho

Địa chỉ đã chọn: Thành phố Hồ Chí Minh

Chọn
Thông tin

Pepsin

Thông tin hoạt chất chỉ mang tính chất tham khảo chung. Để biết chi tiết của từng thuốc, mời bạn xem hướng dẫn sử dụng trong trang chi tiết.

Công dụng

Pepsin là một enzyme phân hủy trực tiếp protein thành các peptide nhỏ hơn (còn gọi là protease). Pepsin được sản xuất trong dạ dày và là một trong những enzyme tiêu hóa chính trong hệ thống tiêu hóa của con người và nhiều loài động vật khác, có vai trò quan trọng tiêu hóa các protein thức ăn. Pepsin cùng Chymotrypsin và Trypsin là ba Protease chính của hệ thống tiêu hóa con người. Trong quá trình tiêu hóa, các enzyme này có nhiệm vụ cắt đứt liên kết giữa các amino acid, chúng phá vỡ các cấu trúc protein thức ăn thành các phần nhỏ hơn là peptide và amino acid, để có thể dễ dàng hấp thụ dinh dưỡng bởi ruột non. Pepsin là enzyme hiệu quả nhất trong việc bóc liên kết peptide kỵ nước với Amino acid thơm như phenylalanine, tryptophan và tyrosine.

Pepsin của proenzyme, Pepsinogen, được thoát ra từ các tế bào chính ở thành dạ dày, và khi hòa với axit hydrochloric trong dạ dày, Pepsinogen kích hoạt để trở thành Pepsin. Pepsin là một protease aspartic, sử dụng một aspartate xúc tác trong hoạt điểm (active site) của nó.

Pepsin được điều chế thương mại từ dạ dày lợn. Pepsin thô được sử dụng trong ngành công nghiệp da để loại bỏ lông và mô còn sót lại trên da động vật trước khi thuộc da. Nó cũng được sử dụng để thu hồi bạc từ phim ảnh bị loại bỏ bằng cách phân hủy lớp gelatin chứa hợp chất bạc .

Liều dùng - Cách dùng

Pepsin được dùng bằng đường uống sau mỗi bữa ăn để đạt kết quả tốt nhất. Enzyme này thường được sản xuất dưới dạng thuốc cốm hòa tan nên người bệnh cần hòa tan cốm với một lượng nước vừa đủ.

Liều lượng dùng Pepsin phụ thuộc vào tình trạng bệnh, độ tuổi và theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ.

Không sử dụng trong trường hợp sau

Người có tiền sử quá mẫn với Pepsin.

Lưu ý khi sử dụng

Không sử dụng cho người có tiền sử dị ứng với Pepsin.

Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.

Dùng đúng liều lượng, đúng thời gian được khuyến cáo bởi chuyên gia y tế.

Người đang điều trị chứng tiêu chảy, ưu năng dịch dạ dày, viêm loét dạ dày, viêm niêm mạc dạ dày hoặc ung thư dạ dày không nên sử dụng thuốc có chứa Pepsin.

Tác dụng không mong muốn

Rối loạn của hệ tiêu hóa.

Tắc nghẽn dạ dày hoặc ruột.

Sỏi mật.

Buồn nôn.

Bệnh tiêu chảy.

Lượng axit uric trong máu cao.

Hình thành các mô sợi trong đại tràng

Dược lý

Các tuyến trong màng nhầy của dạ dày sản xuất và lưu trữ một loại protein không hoạt động có tên là Pepsinogen. Các xung động từ dây thần kinh phế vị và sự tiết nội tiết tố của các hormone gastrin và secretin thúc đẩy giải phóng Pepsinogen vào dạ dày, nơi nó được trộn với axit clohydric và nhanh chóng chuyển thành enzyme hoạt động Pepsin . Hiệu lực tiêu hóa của Pepsin cao nhất ở độ pH axit của dịch dạ dày bình thường. Trong ruột, Pepsin không còn hiệu quả nữa .

Enzyme Pepsin trong dạ dày có tác dụng gì?

Enzyme Pepsin trong dạ dày có vai trò phân giải protein thành các peptid, thường chịu trách nhiệm cho dưới 20% quá trình tiêu hóa protein xảy ra ở đường tiêu hóa. Nó ưu tiên thủy phân các liên kết peptide trong đó một trong các axit amin có mùi thơm. Pepsin, giống như các enzyme protease khác, được sản xuất từ ​​tiền chất không hoạt động Pepsinogen, được lưu trữ ở dạng hạt trong các tế bào chính của dạ dày và được giải phóng bởi một quá trình gọi là xuất bào .

Trong đường tiêu hóa, hoạt động của Pepsin chỉ góp phần phân hủy một phần protein thành các đơn vị nhỏ hơn gọi là peptide, sau đó được hấp thụ từ ruột vào máu hoặc bị phân hủy thêm bởi các enzyme tuyến tụy.

Dược động học

Pepsin là enzyme đầu tiên tiêu hóa protein. Trong dạ dày, chuỗi polypeptide liên kết với rãnh sâu của vị trí hoạt động của Pepsin và sau đó được tiêu hóa thành những mảnh nhỏ hơn. Sau đó, nhiều loại protease và peptidase trong ruột sẽ hoàn tất quá trình. Các mảnh nhỏ, là axit amin và dipeptide, sau đó được tế bào hấp thụ để sử dụng làm năng lượng trao đổi chất hoặc tạo ra protein mới.

Đặc điểm

Trạng thái: Bột kết tinh hoặc vô định hình màu trắng hay vàng nhạt, hút ẩm. Tan trong nước, thực tế không tan trong Ethanol 96 % Dung dịch trong nước có thể hơi đục lờ và có phản ứng acid nhẹ.

Pepsin hoạt động ổn định nhất trong môi trường axit ở 37- 42°C. Theo đó, hoạt điểm chính được tổng hợp và hoạt động trong dạ dày (pH 1.5-2). Pepsin sẽ tiêu hóa lên đến 20% nhóm amide bằng cách tách ưu tiên N-terminal của các amino acid thơm như phenylalanine, tryptophan và tyrosine. Việc bảo quản Pepsin nên ở nhiệt độ từ -80°C và - 20°C để ngăn chặn autolysis (tự tiêu hóa).

Pepsin hoạt động tối đa ở pH 2.0 và không hoạt động ở pH 6.5 trở lên. Tuy nhiên Pepsin không hoàn toàn biến tính hoặc không thể phục hồi bất hoạt cho đến khi pH 8,0. Do đó, Pepsin trong dung dịch pH 8,0 có thể được kích hoạt lại khi tái acid hóa.

Sự ổn định của Pepsin ở pH cao có ý nghĩa quan trọng về bệnh Trào ngược hầu-thanh quản. Pepsin vẫn ở thanh quản sau sự kiện trào ngược dạ dày. pH trung bình của vùng hầu thanh quản (pH = 6,8) Pepsin sẽ không hoạt động nhưng có thể được kích hoạt lại sau khi gặp axit trào ngược và có thể gây tổn thương niêm mạc thanh quản và gây ra các triệu chứng từ khàn giọng và ho mãn tính đến co thắt thanh quản.

Sản phẩm có chứa Pepsin

widget

Chat Zalo(8h00 - 21h30)

widget

1900 1572(8h00 - 21h30)