Giao tại:
Giỏ hàng

Đã thêm sản phẩm vào giỏ thuốc

Xem giỏ thuốc
Hotline (8:00 - 21:30) 1900 1572

Chọn tỉnh thành, phường xã để xem chính xác giá và tồn kho

Địa chỉ đã chọn: Thành phố Hồ Chí Minh

Chọn
Thông tin

Propyphenazon

Thông tin hoạt chất chỉ mang tính chất tham khảo chung. Để biết chi tiết của từng thuốc, mời bạn xem hướng dẫn sử dụng trong trang chi tiết.

Tên khác
Propyphenazone, Isopropylantipyrin, Isopropylantipyrine, Isopropyl phenazon
Công dụng

Propyphenazon thường được sử dụng để:

  • Giảm đau nhẹ đến trung bình như đau đầu, đau răng, đau cơ.
  • Hạ sốt trong các tình trạng sốt do nhiễm siêu vi hoặc viêm nhẹ.
  • Giảm đau do co thắt khi phối hợp với caffeine giúp tăng hiệu quả giảm đau thần kinh - mạch máu trong đau đầu do căng thẳng.
Liều dùng - Cách dùng

Liều lượng Propyphenazone có thể thay đổi tùy theo từng chế phẩm. Theo tài liệu của EMA và DSUR, liều tham khảo cho người lớn là 150 - 250 mg mỗi lần, dùng mỗi 6 - 8 giờ nếu cần, với liều tối đa 750 - 1000 mg mỗi ngày. Ở trẻ em, việc sử dụng nên được hạn chế và chỉ thực hiện khi có chỉ định của bác sĩ. Thuốc nên được uống sau bữa ăn để giảm kích ứng dạ dày, và không nên dùng kéo dài quá 3 - 5 ngày nếu không có hướng dẫn y tế cụ thể.

Không sử dụng trong trường hợp sau

Một số đối tượng sau đây không nên dùng Propyphenazon:

  • Dị ứng hoặc quá mẫn với propyphenazone hoặc các dẫn xuất pyrazolone: Không dùng cho người đã từng dị ứng với propyphenazone hoặc các thuốc cùng họ (pyrazolone).
  • Tiền sử rối loạn tủy xương, rối loạn tạo máu (giảm bạch cầu, giảm bạch cầu hạt, agranulocytosis): Chống chỉ định ở những người có rối loạn máu do nguy cơ biến cố huyết học nghiêm trọng.
  • Thiếu hụt enzyme G6PD: Tránh dùng do nguy cơ rối loạn máu hoặc các biến chứng liên quan.
  • Bệnh porphyria cấp: Không dùng cho người có porphyria vì thuốc có thể làm trầm trọng thêm cơn porphyria.
  • Thai kỳ và cho con bú: Không khuyến cáo sử dụng do thiếu dữ liệu an toàn đầy đủ.
  • Trẻ em dưới độ tuổi khuyến cáo: Một số quốc gia hạn chế hoặc không dùng Propyphenazone cho trẻ em nhỏ.
Lưu ý khi sử dụng

Khi sử dụng Propyphenazone cần lưu ý những điều sau:

  • Thận trọng ở người bị hen, dị ứng NSAIDs, hoặc bệnh nhân có tiền sử rối loạn máu.
  • Người bị bệnh gan, thận cần giảm liều.
  • Không dùng liên tục dài ngày vì nguy cơ giảm bạch cầu hạt.
  • Tránh phối hợp với rượu vì làm tăng nguy cơ độc tính trên gan và buồn ngủ.
Tác dụng không mong muốn

Phần lớn tác dụng phụ ở mức nhẹ, nhưng có một số phản ứng hiếm nhưng nghiêm trọng cần được chý ý:

Phổ biến

  • Buồn nôn, khó chịu dạ dày
  • Chóng mặt, bồn chồn
  • Đổ mồ hôi nhẹ

Ít gặp

  • Giảm bạch cầu hạt, giảm tế bào máu (đặc trưng của nhóm pyrazolone)
  • Phản vệ, nổi mề đay
  • Co thắt phế quản ở người nhạy cảm

Khi có biểu hiện sốt kéo dài, loét miệng, nhiễm trùng tái phát, bạn cần ngừng thuốc và đi khám ngay lập tức.

Tác dụng thuốc khác

Propyphenazon có thể tương tác với các loại thuốc sau đây:

  • Thuốc chống đông máu (warfarin): Tăng nguy cơ chảy máu.
  • Rượu: Làm tăng tác dụng an thần và độc tính gan.
  • Thuốc cảm, giảm đau khác: Tăng nguy cơ tác dụng phụ tổng hợp, đặc biệt khi chứa NSAIDs hoặc paracetamol.
  • Thuốc gây cảm ứng enzym gan (rifampicin, phenytoin): Làm giảm hiệu quả thuốc.
Phụ nữ có thai và cho con bú

Dữ liệu về tính an toàn của Propyphenazone trong thời kỳ mang thai vẫn còn hạn chế, vì vậy thuốc không được khuyến cáo sử dụng cho phụ nữ mang thai, đặc biệt trong tam cá nguyệt thứ ba. Ngoài ra, Propyphenazone có khả năng bài tiết vào sữa mẹ, do đó nên tránh dùng thuốc trong thời gian cho con bú, trừ khi được bác sĩ cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích điều trị và nguy cơ cho trẻ.

Quá liều

Triệu chứng quá liều:

  • Buồn nôn, nôn, kích thích, chóng mặt.
  • Tăng nhịp tim.
  • Rối loạn huyết học (hiếm).

Xử trí:

  • Điều trị hỗ trợ, than hoạt nếu đến sớm.
  • Theo dõi công thức máu.
  • Không có thuốc giải độc đặc hiệu.
Dược lực học

Propyphenazone hoạt động bằng cách ức chế tổng hợp prostaglandin, các chất trung gian gây đau và sốt trong cơ thể. Thuốc có tác dụng giảm đau và hạ sốt nhanh, nhưng thời gian tác dụng thường ngắn hơn so với paracetamol hoặc các thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs). Khi kết hợp với caffeine, hiệu quả giảm đau của Propyphenazone tăng rõ rệt nhờ hiệu ứng hiệp đồng, giúp cải thiện triệu chứng nhanh hơn.

Bảo quản

Propyphenazone cần được bảo quản ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp, với nhiệt độ dưới 30°C. Đồng thời, thuốc nên được giữ xa tầm tay trẻ em và tránh tiếp xúc với độ ẩm để đảm bảo duy trì chất lượng và hiệu quả điều trị.

Đặc điểm

Propyphenazon là một thuốc giảm đau, hạ sốt thuộc nhóm pyrazolone, có cấu trúc tương tự antipyrine và aminophenazone. Thuốc được hấp thu nhanh, cho tác dụng giảm đau mức độ nhẹ đến trung bình và thường được phối hợp với caffeine hoặc các thuốc giảm đau khác để tăng hiệu quả.

widget

Chat Zalo(8h00 - 21h30)

widget

1900 1572(8h00 - 21h30)