Giao tại:
Giỏ hàng

Đã thêm sản phẩm vào giỏ thuốc

Xem giỏ thuốc
Hotline (8:00 - 21:30) 1900 1572

Chọn tỉnh thành, phường xã để xem chính xác giá và tồn kho

Địa chỉ đã chọn: Thành phố Hồ Chí Minh

Chọn
Thông tin

Emicizumab

Thông tin hoạt chất chỉ mang tính chất tham khảo chung. Để biết chi tiết của từng thuốc, mời bạn xem hướng dẫn sử dụng trong trang chi tiết.

Công dụng

Emicizumab lần đầu tiên được FDA chấp thuận vào năm 2017 cho những bệnh nhân mắc bệnh Hemophilia A bẩm sinh (kết hợp với chất ức chế). Sau đó, Emcizicumab được chấp thuận để dự phòng nhằm ngăn ngừa hoặc giảm tần suất các đợt chảy máu ở những bệnh nhân mắc bệnh Hemophilia A (thiếu hụt yếu tố VIII bẩm sinh) có hoặc không có chất ức chế yếu tố VIII.

Emicizumab được tạo ra để khắc phục những thách thức liên quan đến việc tiêm tĩnh mạch thường xuyên FVIII và cung cấp một lựa chọn điều trị chuẩn hóa cho bệnh nhân Hemophilia A có và không có chất ức chế.

Liều dùng - Cách dùng

Đối với người lớn và trẻ em mắc bệnh Hemophilia A có chất ức chế:

  • Liều nạp: 3 mg/kg tiêm dưới da một lần/tuần, trong 4 tuần đầu.
  • Liều duy trì: 1,5 mg/kg tiêm dưới da một lần mỗi tuần hoặc 3 mg/kg tiêm dưới da một lần mỗi hai tuần hoặc 6 mg/kg tiêm dưới da một lần mỗi bốn tuần.
Tác dụng không mong muốn

Các tác dụng phụ khi sử dụng Emicizumab có thể gặp phải như:

  • Phản ứng tại vị trí tiêm như chảy máu, phồng rộp, nóng rát, lạnh, đổi màu da, cảm giác căng tức, nổi mề đay, nhiễm trùng, viêm, phát ban, đau nhức, châm chích, sưng đau, ngứa ran, loét.
  • Đau đầu, tiêu chảy, sốt.
  • Đau khớp, đau nhức cơ, chuột rút, cứng cơ, tiêu cơ vân.
Tác dụng thuốc khác

Emicizumab có thể tương tác nghiêm trọng với các loại thuốc sau đây:

  • Axicabtagene ciloleucel.
  • Brexucabtagene autoleucel.
  • Ciltacabtagene autoleucel.
  • Idecabtagene vicleucel.
  • Lisocabtagene maraleucel.
  • Tisagenlecleucel.
Phụ nữ có thai và cho con bú

Các nghiên cứu về khả năng sinh sản trên động vật chưa được tiến hành với Emicizumab. Không có đủ dữ liệu về việc sử dụng Emicizumab ở phụ nữ mang thai để báo cáo nguy cơ liên quan đến thuốc gây ra khuyết tật bẩm sinh và sảy thai. Theo nhãn sản phẩm, chỉ nên sử dụng Emicizumab trong thai kỳ nếu lợi ích tiềm tàng cho người mẹ lớn hơn nguy cơ cho thai nhi. Phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ nên cân nhắc sử dụng biện pháp tránh thai trong khi dùng Emicizumab.

Không có dữ liệu nào về việc sử dụng Emicizumab trên lâm sàng trong thời gian cho con bú. Emicizumab là một phân tử protein lớn có trọng lượng phân tử cao, do đó nồng độ trong sữa có thể thấp. Theo giả thuyết, khả năng hấp thụ Emicizumab là không cao vì nó có thể bị phá hủy trong đường tiêu hóa của trẻ sơ sinh. Theo nhãn sản phẩm, các bác sĩ lâm sàng nên cân nhắc đến lợi ích và rủi ro sức khỏe khi tiếp xúc với Emicizumab ở trẻ sơ sinh đang bú sữa mẹ và nhu cầu sử dụng Emicizumab của bà mẹ.

Dược lực học

Thuốc Emicizumab là kháng thể đơn dòng bispecific, có tác dụng phục hồi chức năng của FVIII hoạt hóa bị mất bằng cách bắc cầu FIXa và FX, mô phỏng yếu tố VIIIa hoạt hóa độc lập với nồng độ yếu tố VIII. Do đó, Emicizumab thúc đẩy quá trình cầm máu hiệu quả ở những bệnh nhân mắc bệnh ưa chảy máu A.

Emicizumab được sản xuất bằng cách đưa vật liệu di truyền cụ thể vào dòng tế bào buồng trứng chuột đồng Trung Quốc (CHO) để tế bào này nhân lên và tạo ra kháng thể mục tiêu. Sau đó, kháng thể được tách khỏi thành phần tế bào và được kiểm tra độ tinh khiết và hiệu lực. Cả huyết tương người và các sản phẩm máu đều không được sử dụng trong quá trình sản xuất Emicizumab. Emicizumab được thiết kế để thay thế chức năng cầm máu của FVIII hoạt hóa bằng cách bắc cầu yếu tố IX và yếu tố X hoạt hóa để hoạt hóa FX, do đó tạo điều kiện cho chuỗi phản ứng đông máu và đạt được quá trình cầm máu ở những bệnh nhân mắc bệnh ưa chảy máu A.

Dược động học

Hấp thu: Sau khi tiêm dưới da, thời gian bán hủy hấp thu của Emicizumab là 1,6 ± 1 ngày. Khả dụng sinh học sau khi tiêm dưới da 1 mg/kg dao động trong khoảng từ 80,4 - 93,1%. Đặc điểm dược động học dường như giống nhau khi thuốc được tiêm vào bụng, cánh tay trên và đùi.

Phân bố: Thể tích phân bố biểu kiến ​​là 11,4L khi tiêm dưới da và có báo cáo chỉ ra rằng giá trị này có thể tăng theo trọng lượng cơ thể. Khi tiêm Emicizumab vào tĩnh mạch, thể tích phân bố ở trạng thái ổn định là 106 ml/kg.

Thải trừ: Emcicizumab có thời gian bán hủy dài từ 27,8 - 34,4 ngày.

Sản phẩm có chứa Emicizumab

widget

Chat Zalo(8h00 - 21h30)

widget

1900 1572(8h00 - 21h30)