Thông tin

Levodropropizin

Thông tin hoạt chất chỉ mang tính chất tham khảo chung. Để biết chi tiết của từng thuốc, mời bạn xem hướng dẫn sử dụng trong trang chi tiết.

Tổng quan

Levodropropizine là thuốc ức chế ho. Nó là đồng phân levo của dropropizine, là một thuốc chống ho ngoại biên, không có tác dụng trong hệ thần kinh trung ương.

Công dụng (Chỉ định)

Điều trị triệu chứng ho.

Tắc nghẽn đường hô hấp trong phổi kích thích ho.

Liều dùng - Cách dùng

Dùng đường uống. Nên uống khi đói. Uống giữa các bữa ăn.

Người lớn: 60 mg x 3 lần/ngày trong thời gian không quá 7 ngày.

Trẻ em > 2 tuổi: 1 mg/kg x 3 lần/ngày; > 12 tuổi: 60 mg x 3 lần/ngày. Thời gian điều trị: Không dùng > 7 ngày.

Không sử dụng trong trường hợp sau (Chống chỉ định)

Bệnh nhân có tiền sử quá mẫn với Levodropropizine.

Tiết quá nhiều chất nhầy, chức năng niêm mạc - tiêm mao hạn chế (hội chứng Kartagener, loạn vận động tiêm mao).

Hạn chế chức năng mật.

Người suy gan nặng.

Lưu ý khi sử dụng (Cảnh báo và thận trọng)

Người suy thận nặng.

Có thể làm giảm khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc.

Trẻ em < 2 tuổi.

Tác dụng không mong muốn (Tác dụng phụ)

Buồn nôn, nôn, ợ chua, tiêu chảy, mệt mỏi, suy nhược, buồn ngủ, chóng mặt, nhức đầu, đánh trống ngực.

Tác dụng thuốc khác

Gây mê bằng thuốc an thần và rượu.

Bảo quản

Bảo quản dưới 30 °C (86 °F).

Dược động học

Hấp thu: Hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa (uống); nồng độ đỉnh trong huyết tương trong 40 phút.

Phân bố: Gắn kết với protein: 13%.

Xem chi tiết
Website đang hoàn thiện, mong Quý khách Góp Ý để chúng tôi phục vụ tốt hơn. Gửi góp ý
1900.1572 Từ 8:00 - 21:30 Xem 87 nhà thuốc Mở cửa 06:30 - 21:30