Giao tại:
Giỏ hàng

Đã thêm sản phẩm vào giỏ thuốc

Xem giỏ thuốc
Hotline (8:00 - 21:30) 1900 1572

Chọn tỉnh thành, phường xã để xem chính xác giá và tồn kho

Địa chỉ đã chọn: Thành phố Hồ Chí Minh

Chọn
Thông tin

Amylocaine

Thông tin hoạt chất chỉ mang tính chất tham khảo chung. Để biết chi tiết của từng thuốc, mời bạn xem hướng dẫn sử dụng trong trang chi tiết.

Công dụng

Chỉ định phổ biến nhất cho việc sử dụng amylocaine là gây tê tủy sống.

Liều dùng - Cách dùng

Liều dùng

Chưa có báo cáo cụ thể. Sử dụng theo chỉ định của bác sĩ.

Cách dùng

Dùng Adiphenine đúng theo chỉ dẫn của bác sĩ.

Không sử dụng trong trường hợp sau

Phản ứng dị ứng với bất kỳ loại thuốc tê trong quá khứ như Lidocaine hoặc benzocain.

Lưu ý khi sử dụng

Thận trọng khi sử dụng thuốc đối với bệnh nhân bị dị ứng với Amylocaine.

Sử dụng amylocain theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc nhà cung cấp chăm sóc y tế. Tuân thủ liều lượng và lịch trình sử dụng được đề ra.

Trước khi sử dụng amylocain, thông báo cho bác sĩ về bất kỳ vấn đề sức khỏe hiện tại hoặc lịch sử sức khỏe, bao gồm bất kỳ dị ứng hoặc phản ứng không mong muốn trước đây liên quan đến thuốc gây tê.

Khi sử dụng amylocain, quan sát kỹ các triệu chứng phản ứng dị ứng như phát ban, ngứa, sưng, khó thở hoặc sốc dị ứng. Nếu có bất kỳ triệu chứng nghi ngờ, ngừng sử dụng thuốc và thông báo ngay cho bác sĩ.

Không sử dụng nếu thuốc bị biến đổi hoặc không rõ nguồn gốc: Hãy đảm bảo rằng thuốc amylocain được mua từ nguồn tin cậy và không sử dụng nếu có bất kỳ biến đổi về ngoại hình, màu sắc, hoặc nguồn gốc không rõ.

Thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc, bổ sung hoặc thuốc đang sử dụng trước khi sử dụng amylocain. Một số loại thuốc có thể tương tác với amylocain và gây tác động không mong muốn.

Tác dụng không mong muốn

Phản ứng dị ứng: Ngứa hoặc phát ban, sưng mặt hoặc tay, sưng hoặc ngứa ran trong miệng hoặc cổ họng, tức ngực, khó thở, mờ hoặc đôi mắt, nhầm lẫn, chóng mặt, choáng váng hoặc buồn ngủ, đau ngực hoặc nhịp tim không đều, phát ban da, sưng trong khu vực mà thuốc này được áp dụng, run rẩy.

Tác dụng thuốc khác

Các thông tin về tương tác của amylocain với các thuốc khác bị hạn chế do thiếu thông tin về dược động học của nó tại thời điểm sử dụng chính vào đầu những năm 1900.

Phụ nữ có thai và cho con bú

Thời kỳ mang thai: Không dùng thuốc amylocain cho phụ nữ có thai.

Thời kỳ cho con bú: Không dùng thuốc amylocaine cho phụ nữ cho con bú.

Dược lý

Đặc biệt, amylocain, giống như các thuốc gây tê cục bộ khác, liên kết và phong tỏa các kênh natri bị kiểm soát điện áp nằm trong màng dễ bị kích thích của các thụ thể cảm giác khác nhau. Sau khi bị chặn, dòng natri qua các kênh và màng bị ức chế. Bởi vì dòng natri là cần thiết để tạo điều kiện thuận lợi cho điện thế hoạt động của tế bào thần kinh và dẫn truyền tín hiệu qua màng thụ thể cảm giác, nên sự ức chế dòng vào sau đó sẽ ngăn chặn các phản ứng của cơ thể thường xuất phát từ các tín hiệu thần kinh.

Dược lực học

Giống như tất cả các thuốc gây tê cục bộ khác, amylocain hoạt động như một loại thuốc ổn định màng làm giảm đáng kể tốc độ khử cực và khử cực của màng dễ bị kích thích. Bằng cách này, việc dẫn truyền tín hiệu thần kinh cho một số chuyển động cơ thể có thể bị chặn. Đặc biệt, khi gây tê tủy sống, gây mê có thể kéo dài từ ngực đến chân.

Dược động học

Việc thiếu thông tin chi tiết về tính đặc hiệu của amylocain liên quan đến việc thiếu thông tin về dược động học của nó tại thời điểm sử dụng chính vào đầu những năm 1900.

Bảo quản

Amylocaine nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng (15-25°C) hoặc trong tủ lạnh (2-8°C).

Tránh ánh sáng mạnh và nhiệt độ cao.

Dung dịch đã mở nên được sử dụng ngay và không nên lưu trữ lâu.

widget

Chat Zalo(8h00 - 21h30)

widget

1900 1572(8h00 - 21h30)