Giao tại:
Giỏ hàng

Đã thêm sản phẩm vào giỏ thuốc

Xem giỏ thuốc
Hotline (8:00 - 21:30) 1900 1572

Chọn tỉnh thành, phường xã để xem chính xác giá và tồn kho

Địa chỉ đã chọn: Thành phố Hồ Chí Minh

Chọn
Thông tin

Argyrol

Thông tin hoạt chất chỉ mang tính chất tham khảo chung. Để biết chi tiết của từng thuốc, mời bạn xem hướng dẫn sử dụng trong trang chi tiết.

Tên khác
Silver vitellinate
Công dụng

Tác dụng diệt khuẩn do làm tủa protein của vi khuẩn bởi các ion bạc. Dùng điều trị viêm kết mạc cấp, bán cấp, viêm bờ mi. Dung dịch argyrol thường được dùng để phòng ngừa viêm mắt ở trẻ sơ sinh do Neisseria gonorrhoeae.

Liều dùng - Cách dùng

Cách dùng : Dùng nhỏ mắt.

Liều dùng:

Nhỏ 2 giọt cho mỗi mắt, 3 lần mỗi ngày; không dùng kéo dài quá 10 ngày.

Không sử dụng trong trường hợp sau

Thuốc chống chỉ định trong trường hợp bệnh nhân bị dị ứng hoặc tăng mẫn cảm với các thành phần của thuốc.

Nhạy cảm với các muối bạc.

Lưu ý khi sử dụng

Không được uống.

Không nên dùng thuốc quá 2 tuần, vì có thể gây nhiễm bạc ở mắt.

Không sử dụng thuốc quá 15 ngày sau khi mở nắp.

Không dùng thuốc quá hạn ghi trên hộp, hoặc thuốc có nghi ngờ về chất lượng.

Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng thuốc trước khi dùng.

Muốn biết thêm thông tin, hãy hỏi ý kiến Bác sĩ hoặc Dược sĩ.

Tác động của thuốc trên người lái xe và vận hành máy móc.

Cần thận trọng khi sử dụng cho các đối tượng lái xe và vận hành máy móc.

Tác dụng không mong muốn

Nếu dùng kéo dài có thể gặp hiện tượng làm động chất bạc ở kết mạc (hiếm gặp).

Thông báo cho Bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.

Hướng dẫn cách xử trí ADR:

Ngừng sử dụng thuốc. Với các phản ứng bất lợi nhẹ, thường chỉ cần ngừng thuốc. Trường hợp mẫn cảm nặng hoặc phản ứng dị ứng, cần tiến hành điều trị hỗ trợ (giữ thoáng khí và dùng epinephrin, thở oxygen, dùng kháng histamin, corticoid…).

Tác dụng thuốc khác

Chưa có nghiên cứu về tương tác thuốc.

Phụ nữ có thai và cho con bú

Xếp hạng cảnh báo

AU TGA pregnancy category: NA

US FDA pregnancy category: NA

Thời kỳ mang thai:

Chưa có nghiên cứu khi sử dụng trên phụ nữ có thai, tránh sử dụng cho đối tượng này.

Thời kỳ cho con bú:

Chưa có nghiên cứu khi sử dụng trên phụ nữ cho con bú, tránh sử dụng cho đối tượng này.

Dược lực học

Tính chất: Là dẫn chất Bạc protein, ít gây kích ứng niêm mạc, dùng trong khoa mắt, có tính chất sát trùng.

Cơ chế tác dụng:

Thuốc có có tác dụng ức chế sự sinh trưởng và sinh sản của vi sinh vật hoặc giết chết vi khuẩn ở một nồng độ không làm ảnh hưởng đến mô bào vật chủ. Do đó chúng được sử dụng cho các mô bệnh để ngăn chặn sự nhiễm khuẩn.

Dược động học

Chưa có nghiên cứu, thuốc hầu như chỉ có tác dụng tại chỗ.

Bảo quản

Nơi khô, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C.

widget

Chat Zalo(8h00 - 21h30)

widget

1900 1572(8h00 - 21h30)