Giao tại:
Giỏ hàng

Đã thêm sản phẩm vào giỏ thuốc

Xem giỏ thuốc
Hotline (8:00 - 21:30) 1900 1572

Chọn tỉnh thành, phường xã để xem chính xác giá và tồn kho

Địa chỉ đã chọn: Thành phố Hồ Chí Minh

Chọn
Thông tin

Cupric oxide

Thông tin hoạt chất chỉ mang tính chất tham khảo chung. Để biết chi tiết của từng thuốc, mời bạn xem hướng dẫn sử dụng trong trang chi tiết.

Tên khác
Oxit Cupric, Oxit đồng (II)
Công dụng

Không có chỉ định điều trị được FDA- hoặc EMA phê duyệt.

Dược lực học

Các hạt nano oxit đồng (II) được biết là tạo ra các loại oxy phản ứng (ROS), dẫn đến độc tế bào. Trong một thử nghiệm độc tính so sánh, các hạt nano đã gây ra quá trình khử cực ti thể đáng kể dẫn đến tổn thương DNA. Trong nghiên cứu nuôi cấy cơ quan da người, ứng dụng tại chỗ của các hạt nano oxit đồng (CuO) gây ra sự bài tiết cytokine gây viêm và hoại tử in vitro chỉ ra rằng các hạt nano có thể bám vào bề mặt da và phản ứng với môi trường axit cục bộ.

Dược động học

Để biết thông tin về dược lực học của đồng, hãy tham khảo mục nhập thuốc. Các hạt nano oxit đồng (II) tạo ra các loại oxy phản ứng gây tổn hại DNA ở bề mặt hạt nano hoặc trong dung dịch bằng đồng hòa tan từ bề mặt hạt nano thông qua các phản ứng giống Fenton. Với sự hiện diện của H2O2, ascorbate hoặc cả hai, oxit đồng (II) tạo ra gốc hydroxyl, gốc ascorbyl và anion superoxide tương tác với DNA, protein và lipid gây tổn thương oxy hóa và chết tế bào.

widget

Chat Zalo(8h00 - 21h30)

widget

1900 1572(8h00 - 21h30)