Giao tại:
Giỏ hàng

Đã thêm sản phẩm vào giỏ thuốc

Xem giỏ thuốc
Hotline (8:00 - 21:30) 1900 1572

Chọn tỉnh thành, phường xã để xem chính xác giá và tồn kho

Địa chỉ đã chọn: Thành phố Hồ Chí Minh

Chọn
Thông tin

Dibencozid

Thông tin hoạt chất chỉ mang tính chất tham khảo chung. Để biết chi tiết của từng thuốc, mời bạn xem hướng dẫn sử dụng trong trang chi tiết.

Tên khác
Dibencozide
Công dụng

Dùng để điều trị hỗ trợ trong các trường hợp trẻ nhỏ chán ăn, suy dinh dưỡng và chậm lớn, nhiễm khuẩn tái phát, rối loạn tiêu hóa sau khi phẫu thuật, thời kỳ dưỡng bệnh sau khi ốm nặng, suy nhược ở người lớn và người cao tuổi.

Liều dùng - Cách dùng

Liều dùng

Đối với đường uống, liều dùng ở trẻ em và người lớn là 6-12mg/ngày, chia làm 3 lần uống.

Cách dùng

Dùng đường uống, có thể uống thuốc trước và sau ăn đều được.

Không sử dụng trong trường hợp sau

Không sử dụng cho người dị ứng, có tiền sử mẫn cảm với hoạt chất.

U ác tính: Do vitamin B12 có liên quan đến sự phát triển của các mô có tốc độ sinh trưởng cao, nên có nguy cơ thúc đẩy sự tiến triển của các khối u này.

Bệnh nhân có cơ địa dị ứng hen suyễn eczema.

Lưu ý khi sử dụng

Cần sử dụng theo liều đã được quy định, khuyến cáo, không tự ý tăng liều. Đối với dạng thuốc tiêm, không tự ý sử dụng nếu không có chỉ định của bác sĩ.

Tác dụng không mong muốn

Khi sử dụng thuốc, người bệnh cũng có thể gặp phải một số tác dụng không mong muốn như: dị ứng, mày đay, eczema, ban đỏ da, phù, sốc phản vệ, phù Quincke, mụn trứng cá. hoặc nước tiểu bị đổi màu.

Thuốc khi vào cơ thể sẽ các các phản ứng khác nhau, nếu trong quá trình sử dụng, người dùng gặp bất kỳ thay đổi bất thường nào của cơ thể, đặc biệt là chúng không biến mất thì phải báo ngay với bác sĩ.

Tác dụng thuốc khác

Neomycin, Acid Aminosalicylic, thuốc kháng histamin H2, Colchicin: Giảm hấp thu Dibencozide qua đường uống

Thuốc tránh thai đường uống: Giảm nồng độ Dibencozide trong máu.

Phụ nữ có thai và cho con bú

Thuốc sử dụng được cho phụ nữ có thai và cho con bú.

Dược lý

Dibencozide là một trong những dạng hoạt động của vitamin B12 còn được gọi là adenosylcobalamin hoặc Cobamamide. Thuốc này có sẵn như một chất bổ sung dinh dưỡng để ngăn ngừa sự thiếu hụt vitamin B12. Vitamin B12 có vai trò sinh lý quan trọng bao gồm tổng hợp DNA, hình thành myelin trong hệ thần kinh, hình thành tế bào hồng cầu, cũng như chuyển hóa axit béo và axit amin.

Dược lực học

Nhóm dược lý: Vitamin B12 (cyanocobalamin và các dẫn chất).

Mã ATC: B03BA04.

- Adenosylcobalamin (dibencozide) và methylcobalamin là các dạng chủ yếu của vitamin B12 trong cơ thể người và là những chất chuyển hóa có hoạt tính cần thiết cho hoạt động của các enzym phụ thuộc vitamin B12. Dibencozide là dạng chủ yếu trong mô tế bào, nơi hoạt chất này được dự trữ trong ty thể.

- Ở người, dibencozide cần thiết cho enzym methylmalonyl-CoA mutase được dùng trong phản ứng đồng phân hóa dị hóa methylmalonyl-CoA thành succinyl-CoA (dùng để tổng hợp porphyrin) và là một chất trung gian trong quá trình phân hủy valin, isoleucin, threonin, methionin, thymin, acid béo mạch lẻ và cholesterol. Thiếu dạng coenzym này của vitamin B12 dẫn đến tăng lượng methylmalonyl-CoA và glycin.

Dược động học

Ở người, khoảng 35% dibencozide được hấp thu nguyên vẹn sau khi uống và khoảng 77% liều dùng được lưu lại trong các mô của cơ thể. Hấp thu giảm ở những người thiếu yếu tố nội tại. Thuốc được thải trừ qua nước tiểu.

Bảo quản

Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô. Nhiệt độ không quá 30°C.

Sản phẩm có chứa Dibencozid

widget

Chat Zalo(8h00 - 21h30)

widget

1900 1572(8h00 - 21h30)