Giao tại:
Giỏ hàng

Đã thêm sản phẩm vào giỏ thuốc

Xem giỏ thuốc
Hotline (8:00 - 21:30) 1900 1572

Chọn tỉnh thành, phường xã để xem chính xác giá và tồn kho

Địa chỉ đã chọn: Thành phố Hồ Chí Minh

Chọn
Thông tin

Kali citrat

Thông tin hoạt chất chỉ mang tính chất tham khảo chung. Để biết chi tiết của từng thuốc, mời bạn xem hướng dẫn sử dụng trong trang chi tiết.

Tên khác
Potassium Citrate, Citrat monokali khan
Công dụng

Kali citrat được dùng trong đồ uống, thực phẩm và trong công thức thuốc uống làm chất đệm và kiềm hoá. Chất này còn được dùng như là chất tạo phức và chất kiềm hóa nước tiểu. Nồng độ sử dụng thường là 0,3-2,0%.

Lưu ý khi sử dụng

Tôn trọng những thận trọng thông thường thích hợp theo hoàn cảnh và khối lượng cần xử lý. Cần bảo vệ mắt và da. Xử lý khối lượng lớn cần làm ở môi trường có thông gió tốt.

Tác dụng thuốc khác

Tương kỵ

Dung dịch trong nước của kali citrat hơi kiềm và phản ứng với các acid. Kali citrat có thể làm muối alcaloid trong dung dịch nước hay alcol kết tủa. Muối calci và stronti sẽ gây ra kết tủa muối citrat tương ứng.

Tính an toàn

Kali citrat được dùng trong công thức thuốc uống và được coi là chất không độc, không kích ứng theo đường dùng này, có thể dùng tới 10g/ngày.

Dược lý

Thử nghiệm

PhEur

USP

Định tính

+

+

Độ acid/kiềm

+

+

Giảm khối lượng sau khi sấy

4-7%

3-6%

Tarbat

-

+

Kim loại nặng

≤ 10ppm

≤ 0.001%

Natri

≤ 0.3%

Clorid

≤ 50ppm

Oxalat

≤ 300ppm

Sulfat

≤ 150ppm

Tạp chất hữu cơ bay hơi

+

Định lượng

99-101%

99-100.5%

Bảo quản

Kali citrat là chất hút ẩm nhưng ổn định và phải tồn trữ trong thùng kín, để nơi mát và khô.

Đặc điểm

Trạng thái: Kali citrat lả bột, hạt hay tinh thể lăng trụ trong suốt hay không màu; không mùi; vị mặn lạnh.

Tính tan: thực tế không tan trong Ethanol, tan 1/2,5 trong Glycerin và 1/0,65 trong nước.

Điểm chảy: 230°C

Độ acid/kiềm: dung dịch đậm đặc trong nước có pH 8,5. Khối lượng riêng: 1,98g/cm

widget

Chat Zalo(8h00 - 21h30)

widget

1900 1572(8h00 - 21h30)