Hoạt tính sinh học và ứng dụng
Mangiferin có nhiều hoạt tính sinh học có thể ứng dụng trên lâm sàng như hoạt tính kháng vi rút HIV và tăng cường chức năng miễn dịch, kháng vi rút Herpes, hoạt tính chống tiểu đường và hoạt tính chống ung thư.
Tác dụng điều hòa miễn dịch
Người ta đã quan sát thấy sự ức chế phản ứng tăng sinh của tế bào lách và tế bào tuyến ức ở chuột với liều Mangiferin cao. Ngoài ra, Mangiferin còn có hiệu quả trong việc kích hoạt các đại thực bào phúc mạc ở chuột.
Các đại thực bào được tạo ra từ Mangiferin cũng như các đại thực bào được xử lý bằng Mangiferin trong ống nghiệm cho thấy hoạt tính của enzyme lysosomal acid phosphatase tăng lên và tăng khả năng gây độc tế bào cũng như quá trình thực bào chống lại các tế bào u sợi xơ.
Ở một số nghiên cứu, Mangiferin làm tăng hiệu giá kháng thể dịch thể (HA) và quá mẫn loại chậm (DTH) ở chuột giúp xác nhận các đặc tính kích thích miễn dịch đầy hứa hẹn của nó. Mangiferin không ảnh hưởng đến IgM hoặc IgG2a, nhưng tăng cường đáng kể việc sản xuất IgG1 và IgG2b.
Điều này cho thấy, Mangiferin có thể có giá trị tiềm năng để điều chỉnh phản ứng thể dịch trong các rối loạn bệnh lý miễn dịch khác nhau.
Tác dụng chống dị ứng
Các quan sát trên chuột thực nghiệm bị nhiễm giun tròn cho thấy, điều trị bằng Mangiferin dẫn đến giảm đáng kể nồng độ IgE đặc hiệu kháng Trichinella trong huyết thanh, trong suốt vòng đời của ký sinh trùng. Ngoài ra, sử dụng Mangiferin đường uống ức chế quá trình thoái hóa tế bào mast trong trường hợp sốc phản vệ. Vì IgE đóng một vai trò quan trọng trong cơ chế bệnh sinh của các bệnh dị ứng, nên những kết quả này cho thấy Mangiferin có thể hữu ích trong điều trị các bệnh liên quan đến dị ứng.
Tác dụng giãn phế quản
Một số nghiên cứu đã được thực hiện để xác định tác dụng của Mangiferin đối với khí quản chuột bị co thắt bởi acetylcholine và histamine. Kết quả cho thấy, Mangiferin ở mức 2 mg/ml làm giảm sự co cơ gây ra bởi cả histamine và acetylcholine. Các thí nghiệm này cho thấy, Mangiferin có thể ngăn chặn cả thụ thể histaminic và muscarinic trên khí quản chuột và do đó gợi ý khả năng sử dụng nó trong điều trị bệnh hen suyễn.
Tác dụng hạ đường huyết
Các nhà nghiên cứu đã xác định lợi ích của Mangiferin đối với việc điều trị tiểu đường bằng cách thiết lập hoạt tính ức chế protein tyrosine phosphatase1B (PTP1B) của nó. PTP1B đóng vai trò quan trọng trong khả năng điều trị bệnh đái tháo đường.
Kết quả cho thấy, Mangiferin ức chế các enzym glu-cosidase (chẳng hạn như sucrase, isomaltase và maltase) ở chuột. Do đó, làm chậm quá trình hấp thụ glucose từ ruột, giảm lượng đường trong máu. Ngoài ra, các nhà nghiên cứu cũng phát hiện ra rằng Mangiferin ức chế tăng cân ở chuột thí nghiệm.
Kết quả của nghiên cứu này cho thấy tiềm năng sử dụng Mangiferin trong các sản phẩm thực phẩm dùng cho người béo phì hoặc tiểu đường có nhu cầu ăn kiêng.
Tiềm năng chống oxy hóa
Mangiferin được báo cáo về khả năng tạo phức với Sắt như một cơ chế chính để bảo vệ ty thể gan chuột chống lại quá trình peroxid hóa lipid do Fe2+-citrate gây ra. Nó cũng ức chế cảm ứng sắt citrat của việc tiêu thụ oxy không nhạy cảm với antimycin A của ty thể, kích thích tiêu thụ oxy do quá trình tự oxy hóa Fe2+ và ngăn chặn quá trình khử ascorbat của Fe3+.
Một số nhà nghiên cứu đã báo cáo rằng Mangiferin làm giảm hoạt động của phức hợp chuỗi vận chuyển điện tử và các enzym chủ chốt của chu trình TCA. Kết quả nghiên cứu và tác dụng điều hòa của Mangiferin trong việc ngăn ngừa các thay đổi sinh hóa tiếp tục khẳng định tác dụng hóa trị liệu và phòng ngừa của Mangiferin đặc biệt đối với bệnh ung thư, trong đó stress oxy hóa đóng vai trò gây bệnh quan trọng.
Tác dụng chống virus
Các nghiên cứu về khả năng chống virus Herpes simplex typ 2 của Mangiferin đã được thực hiện. Mangiferin không trực tiếp làm bất hoạt HSV-2 nhưng ức chế quá trình nhân lên của HSV-2.
Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu về tiềm năng của Mangiferin với tác dụng chống ung thư và kháng vi-rút. Họ báo cáo rằng Mangiferin có hoạt tính ức chế tăng trưởng in vivo đối với u xơ xơ cổ trướng ở chuột Thụy Sĩ. Mangiferin cho thấy tác dụng chống ung thư bất kể kích thước của khối u. Nó cũng được quan sát thấy có tác dụng gây độc tế bào trên các tế bào khối u. Điều này gợi ý rằng Mangiferin, trong chế độ ăn uống, có thể được sử dụng để ngăn chặn quá trình sinh ung thư hoặc đẩy lùi sự phát triển của khối u, một phương pháp rất hứa hẹn để kiểm soát ung thư.
Ngoài ra, Mangiferin hoạt động như một chất cảm ứng Interferon, cho thấy tiềm năng chống HIV của hoạt chất này.
Tác dụng chống ký sinh trùng
Đặc tính diệt giun sán của Mangiferin đã được xem xét ở những con chuột bị nhiễm giun tròn. Kết quả cho thấy, Mangiferin dùng đường uống có thể làm giảm đáng kể số lượng ấu trùng ký sinh trùng
Tác dụng bảo vệ tim mạch
Các nhà nghiên cứu đã xem xét tác dụng của Mangiferin đối với nhồi máu cơ tim do isoproterenol gây ra ở chuột. Mangiferin cho thấy khả năng ngăn chặn các tác động do isoproterenol gây ra. Điều này cho thấy tiềm năng bảo vệ tim mạch của Mangiferin.
Tác dụng kháng khuẩn và kháng nấm
Trong các nghiên cứu trên ống nghiệm, Mangiferin cho thấy khả năng chống lại 7 loài vi khuẩn (Bacillus pumilus, Bacillus cereus, Staphylococcus aureus, Staphylococcus citreus, Escherichia coli, Salmonella agona, Kleb-siella pneumoniae), 1 loại nấm men (Saccharomyces cerevisiae) và 4 loại nấm khác (Thermoascus aurantiacus, Trichoderma reesei, Aspergillus flavus và Aspergillus).