Giao tại:
Giỏ hàng

Đã thêm sản phẩm vào giỏ thuốc

Xem giỏ thuốc
Hotline (8:00 - 21:30) 1900 1572

Chọn tỉnh thành, phường xã để xem chính xác giá và tồn kho

Địa chỉ đã chọn: Thành phố Hồ Chí Minh

Chọn
Thông tin

Omalizumab

Thông tin hoạt chất chỉ mang tính chất tham khảo chung. Để biết chi tiết của từng thuốc, mời bạn xem hướng dẫn sử dụng trong trang chi tiết.

Công dụng

Omalizumab được FDA chấp thuận sử dụng trong các trường hợp sau đây:

  • Bệnh hen suyễn dị ứng: Điều trị bệnh hen suyễn dai dẳng từ trung bình đến nặng ở người lớn và trẻ em từ 6 tuổi trở lên có xét nghiệm da dương tính hoặc phản ứng trong ống nghiệm với chất gây dị ứng trong không khí lâu năm và các triệu chứng không được kiểm soát đầy đủ bằng corticosteroid dạng hít. Tuy nhiên, việc làm giảm co thắt phế quản cấp tính hoặc tình trạng hen suyễn và điều trị các tình trạng dị ứng khác không được chấp thuận.
  • Polyp mũi: Thuốc được FDA chấp thuận cho người lớn từ 18 tuổi trở lên không đáp ứng đầy đủ với corticosteroid dạng xịt mũi và do đó cần phải điều trị duy trì bổ sung cho bệnh polyp mũi.
  • Mề đay tự phát mãn tính: FDA đã chấp thuận Omalizumab để điều trị bệnh mày đay tự phát mãn tính ở thanh thiếu niên từ 12 tuổi trở lên hay người lớn thường gặp phải các triệu chứng ngay cả sau khi được điều trị bằng thuốc kháng histamin H1.

Ngoài ra, Omalizumab có thể được sử dụng để điều trị viêm mạch liên quan đến kháng thể kháng tế bào chất trung tính (ANCA), bệnh aspergillosis phế quản phổi, viêm giác mạc kết mạc, dị ứng thuốc và thực phẩm, viêm tai giữa tăng bạch cầu ái toan, pemphigoid bọng nước và viêm da dị ứng.

Liều dùng - Cách dùng

Liều dùng cụ thể của Omalizumab trong từng trường hợp như sau:

  • Bệnh hen suyễn dị ứng: Liều lượng khuyến cáo của Omalizumab để điều trị hen suyễn là 75 - 375 mg, tiêm dưới da mỗi 2 hoặc 4 tuần. Liều lượng và tần suất sử dụng Omalizumab thích hợp được xác định bằng cách xem xét cân nặng của bệnh nhân và nồng độ IgE trong huyết thanh trước khi điều trị.
  • Mề đay mãn tính: Liều lượng khuyến cáo của Omalizumab để điều trị bệnh mày đay mãn tính là 150 hoặc 300 mg mỗi 4 tuần, tùy thuộc vào nồng độ IgE huyết thanh ban đầu hoặc cân nặng của bệnh nhân.
  • Polyp mũi: Liều lượng khuyến cáo của Omalizumab trong điều trị polyp mũi là 75 - 600 mg, tiêm dưới da cứ sau 2 hoặc 4 tuần, tùy thuộc vào nồng độ IgE huyết thanh ban đầu và cân nặng của bệnh nhân.

Không sử dụng trong trường hợp sau

Chống chỉ định sử dụng Omalizumab trong trường hợp phản ứng quá mẫn nghiêm trọng với hoạt chất này.

Tác dụng không mong muốn

Các tác dụng phụ thường gặp của Omalizumab bao gồm:

  • Sốt.
  • Buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy, đau dạ dày
  • Ngứa hoặc phát ban trên da.
  • đau đầu, chóng mặt.
  • Đau khớp thường ở tay hoặc chân, gãy xương;
  • Đau tai, nhiễm trùng tai.
  • Sưng ở xoang, mũi hoặc họng.
  • Nhiễm trùng họng
  • Chảy máu mũi
  • Phản ứng tại chỗ tiêm với đau, bầm tím, sưng hoặc kích ứng tại nơi tiêm thuốc.
  • Các triệu chứng cảm lạnh như nghẹt mũi, hắt hơi, ho, đau họng.
Tác dụng thuốc khác

Việc sử dụng đồng thời thuốc ức chế ACE trong bệnh mày đay tự phát mãn tính có thể làm giảm hiệu quả của Omalizumab. Ngoài ra, tương tác giữa Omalizumab với các thuốc ức chế miễn dịch và liệu pháp miễn dịch vẫn chưa được đánh giá rõ ràng, do đó tốt nhất bạn nên tham khảo y kiến của chuyên gia y tế trước khi sử dụng.

Phụ nữ có thai và cho con bú

Omalizumab là một kháng thể IgG có khả năng đi qua hàng rào nhau thai, điều này đặt ra nguy cơ tiềm ẩn về việc trẻ sơ sinh nhẹ cân nếu mẹ bầu sử dụng thuốc trong thai kỳ. Tuy nhiên, cần xem xét kỹ lưỡng rằng bệnh hen suyễn nặng ở mẹ cũng có thể là một yếu tố góp phần gây ra tình trạng nhẹ cân ở trẻ. Vì vậy, việc đánh giá cẩn thận giữa nguy cơ và lợi ích của việc sử dụng Omalizumab là vô cùng quan trọng để đưa ra quyết định điều trị sáng suốt cho từng trường hợp cụ thể.

Vì Omalizumab là một phân tử protein lớn, nên lượng Omalizumab qua được sữa mẹ có thể rất thấp. Hơn nữa, Omalizumab được cho là sẽ bị phá hủy trong đường tiêu hóa của trẻ sơ sinh, dẫn đến hấp thu tối thiểu. Do đó, Omalizumab được coi là một loại thuốc được phép sử dụng trong thời gian cho con bú.

Dược lực học

Cơ chế hoạt động của Omalizumab khác nhau đối với bệnh hen suyễn dị ứng và bệnh mày đay mãn tính. Trong đó, tác động trực tiếp của Omalizumab liên quan đến sự liên kết chọn lọc với locus C-epsilon-3, miền mà IgE liên kết với Fc-epsilon-RI. Tác động này làm giảm nồng độ immunoglobulin và ngăn chúng tương tác với thụ thể có ái lực cao của chúng, chủ yếu trên bạch cầu ái toan, bạch cầu ái kiềm và tế bào mast. Sự gián đoạn này phá vỡ chuỗi phản ứng dị ứng. Hơn nữa, việc giảm tổng thể IgE tự do dẫn đến giảm biểu hiện của thụ thể có ái lực cao IgE trên các tế bào viêm và giảm bạch cầu ái toan ngoại vi.

Trong trường hợp mày đay mãn tính, nó không liên quan đến phản ứng do chất gây dị ứng gây ra theo kiểu cổ điển. Lý thuyết cho rằng Omalizumab có thể ngăn chặn sự hoạt hóa của tế bào mast và basophil ở 40 - 45% bệnh nhân bị mày đay mãn tính có thành phần tự miễn. Tác dụng này có được nhờ khả năng làm giảm mật độ thụ thể IgE có ái lực cao và ngăn chặn sự liên kết chéo của các tiểu đơn vị alpha liền kề hoặc các phân tử IgE, được trung gian bởi kháng thể IgE.

Có bằng chứng ủng hộ quan niệm rằng bệnh nhân bị mày đay mạn tính có thụ thể ái lực cao IgE basophil bất thường và người ta cũng quan sát thấy rằng basophil thường được tìm thấy ở các vị trí tổn thương mày đay mạn tính. Một bằng chứng khác cho thấy rằng điều trị bằng Omalizumab có thể đảo ngược tình trạng giảm basopenia và tăng biểu hiện thụ thể IgE, thường được quan sát thấy ở bệnh nhân bị mày đay mạn tính.

Dược động học

Hấp thu: Omalizumab được dùng qua đường tiêm dưới da. Quá trình hấp thu Omalizumab vào tuần hoàn toàn thân tương đối chậm, với nồng độ đỉnh trong huyết thanh thường đạt được sau trung bình 7 - 8 ngày.

Phân bố: Sau khi tiêm dưới da, Omalizumab thể hiện thể tích phân bố biểu kiến ​​là 78±32 mL/kg.

Chuyển hóa: Omalizumab trải qua quá trình phân hủy trong hệ thống lưới nội mô và các tế bào nội mô.

Bài tiết: Độ thanh thải của Omalizumab phụ thuộc vào độ thanh thải của IgG và độ thanh thải thông qua quá trình hình thành phức hợp. IgG ở dạng ban đầu được bài tiết qua mật. Thời gian bán thải trung bình của Omalizumab là khoảng 24 - 26 ngày.

Sản phẩm có chứa Omalizumab

widget

Chat Zalo(8h00 - 21h30)

widget

1900 1572(8h00 - 21h30)