Giao tại:
Giỏ hàng

Đã thêm sản phẩm vào giỏ thuốc

Xem giỏ thuốc
Hotline (8:00 - 21:30) 1900 1572

Chọn tỉnh thành, phường xã để xem chính xác giá và tồn kho

Địa chỉ đã chọn: Thành phố Hồ Chí Minh

Chọn
Thông tin

Gelatin

Thông tin hoạt chất chỉ mang tính chất tham khảo chung. Để biết chi tiết của từng thuốc, mời bạn xem hướng dẫn sử dụng trong trang chi tiết.

Công dụng

Gelatin được sử dụng rộng rãi trong dược phẩm, thực phẩm và sinh học, cụ thể là:

  • Trong dược phẩm:
    • Sản xuất viên nang cứng và mềm (tá dược bao vỏ).
    • Làm tá dược bao phim, bao hạt, pellet, vi nang vi mô để kiểm soát giải phóng thuốc.
    • Dùng trong thuốc đặt, thuốc đạn, pastille, thuốc ngậm.
    • Tạo gạc gelatin, spongia gelatin có khả năng hấp thu và cầm máu.
  • Trong công nghiệp thực phẩm: Dùng làm chất tạo gel, tạo độ nhớt, tạo màng bao, ổn định cấu trúc.
  • Trong công nghiệp khác: Dùng trong phim ảnh, mỹ phẩm, vật liệu sinh học (implant, hệ dẫn thuốc).
Liều dùng - Cách dùng

Trong bào chế dược phẩm, gelatin được dùng như một tá dược để tạo vỏ nang hoặc bao phim, do đó không có liều lượng cố định cho từng bệnh nhân mà được điều chỉnh tùy theo công thức sản phẩm. Trong y khoa, chẳng hạn với gạc gelatin cầm máu, chế phẩm thường được sử dụng trực tiếp tại chỗ với liều lượng phụ thuộc vào kích thước vết thương cũng như chỉ định cụ thể của bác sĩ. Ngoài ra, khi dùng trong thực phẩm bổ sung, gelatin có thể được sử dụng ở mức từ vài trăm miligam đến vài gam mỗi ngày, điển hình như trong các sản phẩm collagen thủy phân hỗ trợ sức khỏe.

Tác dụng không mong muốn

Gelatin nhìn chung được đánh giá là an toàn, tuy nhiên trong một số trường hợp vẫn có thể gây ra tác dụng không mong muốn. Hiếm gặp nhất là các phản ứng dị ứng hoặc sốc phản vệ, thường được ghi nhận khi sử dụng gelatin ở dạng tiêm hoặc truyền tĩnh mạch. Ngoài ra, việc uống viên nang gelatin cứng mà không kèm đủ nước có thể gây kích ứng thực quản, còn khi sử dụng đường uống với liều lượng lớn, một số người có thể gặp rối loạn tiêu hóa nhẹ.

Tác dụng thuốc khác

Về mặt hóa học, gelatin dễ bị kết tủa khi tiếp xúc với các chất như tannin, phenol, aldehyd, muối kim loại nặng hoặc các chất oxy hóa mạnh. Khi sử dụng làm tá dược bao, gelatin có thể ảnh hưởng đến tốc độ giải phóng hoạt chất của thuốc, từ đó tác động đến hiệu quả điều trị. Ngoài ra, đã có báo cáo về tương tác trong các xét nghiệm máu khi gelatin được tiêm tĩnh mạch để thay thế huyết tương, cho thấy cần thận trọng trong những tình huống lâm sàng đặc biệt.

Đặc điểm

Gelatin là hỗn hợp protein thu được từ quá trình thủy phân một phần collagen động vật (da, xương, gân). Gelatin có những đặc điểm sau:

  • Màu sắc: Màu từ không màu đến vàng nhạt, không mùi, không vị, tan trong nước nóng.
  • Khối lượng phân tử: Thay đổi từ 20.000 – 200.000 Dalton.
  • Cách chế biến:
    • Type A (acid): Xử lý nguyên liệu bằng acid (HCl, H₂SO₄) ở pH 1 - 3 trong 24 giờ, sau đó chiết xuất bằng nước nóng.
    • Type B (kiềm): Xử lý bằng vôi Ca(OH)₂ trong 2 - 4 tháng để loại protein phi collagen, sau đó chiết bằng nước nóng hoặc dung dịch acid loãng.
  • Đặc tính hóa lý:
    • Điểm đẳng điện: 7 - 9 (Type A), 4.7 - 5.4 (Type B).
    • Độ ẩm cân bằng: 9 - 11%.
    • Không bền trong kiềm mạnh, acid mạnh, bị kết tủa bởi tannin, phenol, aldehyd, muối kim loại nặng.

Sản phẩm có chứa Gelatin

widget

Chat Zalo(8h00 - 21h30)

widget

1900 1572(8h00 - 21h30)