Giao tại:
Giỏ hàng

Đã thêm sản phẩm vào giỏ thuốc

Xem giỏ thuốc
Hotline (8:00 - 21:30) 1900 1572

Chọn tỉnh thành, phường xã để xem chính xác giá và tồn kho

Địa chỉ đã chọn: Thành phố Hồ Chí Minh

Chọn
Thông tin

Kali sorbate

Thông tin hoạt chất chỉ mang tính chất tham khảo chung. Để biết chi tiết của từng thuốc, mời bạn xem hướng dẫn sử dụng trong trang chi tiết.

Tên khác
Potassium sorbate
Công dụng

Kali sorbate không được sử dụng để điều trị bệnh như các thuốc thông thường mà được dùng với vai trò chất bảo quản:

  • Trong thực phẩm: Được thêm vào các sản phẩm như phô mai, bánh mì, nước giải khát, nước ép trái cây, sữa chua, nước sốt hoặc thực phẩm chế biến nhằm hạn chế nấm mốc và kéo dài thời gian bảo quản.
  • Trong mỹ phẩm: Được sử dụng trong kem dưỡng da, sữa rửa mặt, dầu gội hoặc mỹ phẩm trang điểm nhằm ngăn vi khuẩn và nấm phát triển trong sản phẩm sau khi mở nắp.
  • Trong dược phẩm: Có thể đóng vai trò tá dược bảo quản trong thuốc nước uống, thuốc nhỏ mắt hoặc một số chế phẩm bôi ngoài da.
Liều dùng - Cách dùng

Kali sorbate phát huy hiệu quả tốt nhất trong môi trường có tính acid (pH thấp), do dạng acid sorbic không phân ly có hoạt tính kháng nấm mạnh hơn. Vì vậy trong một số công thức sản phẩm, pH có thể được điều chỉnh để tăng hiệu quả bảo quản.

Mức sử dụng tham khảo trong một số lĩnh vực:

  • Trong thực phẩm: Potassium sorbate thường được sử dụng ở nồng độ khoảng 0,025 - 0,10% (tương đương 250 - 1000 ppm) tùy loại thực phẩm, mục đích sử dụng và quy định hiện hành.
  • Trong mỹ phẩm: Nồng độ thường dùng khoảng 0,1 - 0,5%, tùy theo loại sản phẩm và hệ chất bảo quản phối hợp.

Một số giới hạn tối đa tham khảo đối với từng nhóm thực phẩm theo quy chuẩn quản lý phụ gia thực phẩm:

  • Quả ngâm giấm, dầu hoặc nước muối: không quá 1000 mg/kg.
  • Quả ngâm đường: không quá 500 mg/kg.
  • Sản phẩm quả lên men: không quá 1000 mg/kg.
  • Rau củ, nấm, hạt và các sản phẩm dạng nghiền hoặc phết: không quá 1000 mg/kg.
  • Cá và thủy sản hun khói, lên men hoặc ướp muối: không quá 200 mg/kg.
  • Sản phẩm thủy sản đã nấu chín: không quá 2000 mg/kg.
  • Nước chấm không dạng nhũ tương (ví dụ: tương ớt, tương cà chua, nước sốt): không quá 1000 mg/kg.

Ngoài ra, lượng tiêu thụ hằng ngày chấp nhận được (ADI) đối với Potassium sorbate được FAO/WHO - JECFA thiết lập ở mức: 0–25 mg/kg thể trọng/ngày (tính theo acid sorbic). Ví dụ:

  • Người nặng 50 kg: tối đa khoảng 1250 mg/ngày.
  • Người nặng 60 kg: tối đa khoảng 1500 mg/ngày.

Lưu ý rằng các giới hạn trên có thể thay đổi tùy theo quy định của từng quốc gia và từng phiên bản tiêu chuẩn quản lý phụ gia thực phẩm. Đây là mức tham khảo cho mục đích sử dụng công nghiệp, không phải liều điều trị cho người bệnh.

Không sử dụng trong trường hợp sau

Kali sorbate tương đối an toàn nhưng không phù hợp với một số đối tượng sau đây:

  • Người có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với potassium sorbate.
  • Người từng xuất hiện phản ứng kích ứng với acid sorbic hoặc các chất bảo quản tương tự.
Tác dụng không mong muốn

Mặc dù Kali sorbate được đánh giá có độ an toàn tương đối cao khi sử dụng ở nồng độ cho phép, một số tác dụng không mong muốn vẫn có thể xảy ra, tuy nhiên thường khá hiếm gặp ở mức sử dụng thông thường. Các phản ứng này chủ yếu liên quan đến tình trạng kích ứng hoặc quá mẫn ở một số người nhạy cảm:

  • Kích ứng da: Một số trường hợp có thể xuất hiện tình trạng đỏ da, ngứa, châm chích hoặc cảm giác nóng rát nhẹ sau khi tiếp xúc với sản phẩm chứa Kali sorbate.
  • Viêm da tiếp xúc: Tác dụng phụ này có thể xảy ra ở người có cơ địa nhạy cảm hoặc tiền sử dị ứng với các chất bảo quản, biểu hiện bằng tình trạng nổi mẩn đỏ, khô da hoặc ngứa tại vùng tiếp xúc.
  • Kích ứng mắt: Khi tiếp xúc trực tiếp với mắt, Kali sorbate có thể gây cảm giác nóng rát, chảy nước mắt hoặc khó chịu tạm thời.
  • Kích ứng niêm mạc: Việc tiếp xúc hoặc sử dụng ở nồng độ cao có thể gây kích ứng niêm mạc miệng, họng hoặc đường tiêu hóa, dẫn đến cảm giác khó chịu, nóng rát hoặc buồn nôn nhẹ.
Bảo quản

Kali sorbate có khả năng hút ẩm tương đối mạnh nên cần được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng mặt trời để duy trì độ ổn định của hoạt chất. Sau khi mở bao bì, sản phẩm nên được đậy kín để hạn chế hấp thu độ ẩm từ môi trường, đồng thời tránh bảo quản ở nơi có nhiệt độ hoặc độ ẩm cao. Nếu nhà sản xuất không có khuyến cáo riêng, Kali sorbate thường được bảo quản ở nhiệt độ dưới khoảng 30°C nhằm giúp duy trì chất lượng và hiệu quả bảo quản của hoạt chất.

Đặc điểm

Kali sorbate hay Potassium sorbate là muối kali của acid sorbic, được sử dụng rộng rãi như một chất bảo quản trong thực phẩm, mỹ phẩm và một số chế phẩm dược phẩm. Chất này có khả năng hạn chế sự phát triển của nấm men, nấm mốc và một số vi sinh vật, nhờ đó giúp kéo dài thời hạn sử dụng của sản phẩm.

Ở điều kiện thông thường, hoạt chất tồn tại dưới dạng bột hoặc tinh thể màu trắng đến trắng ngà, tan tốt trong nước và tương đối ổn định trong môi trường bảo quản phù hợp.

Sản phẩm có chứa Kali sorbate

widget

Chat Zalo(8h00 - 21h30)

widget

1900 1572(8h00 - 21h30)