Giao tại:
Giỏ hàng

Đã thêm sản phẩm vào giỏ thuốc

Xem giỏ thuốc
Hotline (8:00 - 21:30) 1900 1572

Chọn tỉnh thành, phường xã để xem chính xác giá và tồn kho

Địa chỉ đã chọn: Thành phố Hồ Chí Minh

Chọn
Thông tin

Silic dioxide

Thông tin hoạt chất chỉ mang tính chất tham khảo chung. Để biết chi tiết của từng thuốc, mời bạn xem hướng dẫn sử dụng trong trang chi tiết.

Tên khác
Silic dioxide
Công dụng

Silicon dioxide là một tá dược quan trọng trong ngành dược với các công dụng chính như sau:

Chức năng Vai trò cụ thể Giải thích
Tá dược chống vón (Anti-caking agent) Ngăn bột và hạt kết dính khi bảo quản hoặc trộn Giúp viên nén, viên nang và bột thuốc tơi, không vón, dễ định lượng
Chất trợ dòng (Glidant) Cải thiện độ chảy của hỗn hợp bột Giúp bột chảy đều vào khuôn khi dập viên, đảm bảo khối lượng viên đồng nhất
Chất hấp phụ (Adsorbent) Hấp phụ các hoạt chất lỏng, dầu hoặc dễ ẩm Cho phép phối hợp hoạt chất ở dạng lỏng vào viên nén khô
Chất độn hoặc hỗ trợ nén (Excipient/filler) Cải thiện độ cứng, độ rã của viên nén Giúp viên ổn định về cơ học và không dễ nứt gãy
Tăng khả năng phân tán (Dispersing aid) Tăng diện tích bề mặt tiếp xúc thuốc Cải thiện tốc độ hòa tan của hoạt chất trong một số dạng bào chế
Liều dùng - Cách dùng

Silicon dioxide (SiO₂) không phải là hoạt chất điều trị, mà chủ yếu được sử dụng dưới dạng tá dược hoặc phụ gia thực phẩm. Vì vậy, không có liều dùng cố định như thuốc chữa bệnh. Trong ngành dược, hàm lượng silicon dioxide trong viên nén, viên nang hay bột được xác định tùy theo công thức bào chế, nhằm đảm bảo độ ổn định, khả năng nén và độ chảy của sản phẩm. Trong lĩnh vực thực phẩm, silicon dioxide được phép sử dụng như phụ gia chống vón (mã E551) với liều lượng giới hạn do FDA (Hoa Kỳ) và EFSA (Châu Âu) quy định - thông thường chỉ chiếm dưới 2% khối lượng sản phẩm.

Khi silicon dioxide có mặt trong các thực phẩm bổ sung hoặc viên uống, người dùng nên tuân thủ liều hướng dẫn trên nhãn của nhà sản xuất. Tuyệt đối không tự ý tăng liều hay sử dụng dạng bột nguyên chất, vì silica không được thiết kế để dùng trực tiếp với mục đích điều trị. Ngoài ra, với các sản phẩm có chứa dạng silicon hữu cơ (như orthosilicic acid) thì liều lượng có thể được xác định riêng theo khuyến cáo của chuyên gia y tế.

Lưu ý khi sử dụng

Người dùng không nên hít phải bụi silica, đặc biệt là dạng silica tinh thể (crystalline silica), vì phơi nhiễm lâu dài có thể gây tổn thương phổi mạn tính, bệnh bụi phổi silic (silicosis) hoặc các rối loạn hô hấp khác. Do đó, khi thao tác với dạng bột khô trong môi trường công nghiệp, cần đeo khẩu trang, găng tay và đảm bảo hệ thống thông gió tốt.

Đối với người sử dụng thông thường, silica trong thuốc, thực phẩm hoặc mỹ phẩm ít gây nguy cơ sức khỏe, tuy nhiên người có bệnh phổi mạn tính, bệnh thận hoặc hệ miễn dịch yếu nên thận trọng khi tiếp xúc với bụi silica hoặc sử dụng sản phẩm tự pha chế có chứa thành phần này. Ngoài ra, phụ nữ mang thai, cho con bú và trẻ nhỏ chỉ nên sử dụng các sản phẩm có chứa silicon dioxide theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc nhà sản xuất để đảm bảo an toàn tuyệt đối.

Tác dụng không mong muốn

Silicon dioxide (SiO₂) được đánh giá là an toàn khi sử dụng ở liều thông thường trong dược phẩm, thực phẩm hoặc mỹ phẩm. Theo báo cáo của Cơ quan An toàn Thực phẩm Châu Âu (EFSA) và Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA), dạng silica vô định hình (amorphous silica), loại được dùng phổ biến làm tá dược và phụ gia hầu như không gây tác dụng phụ đáng kể khi dùng qua đường tiêu hóa. Một số người có thể gặp rối loạn nhẹ về tiêu hóa nếu dùng liều cao kéo dài, nhưng rất hiếm gặp.

Tuy nhiên, cần phân biệt giữa silica vô định hình (amorphous silica) và silica tinh thể (crystalline silica). Dạng tinh thể có thể gây hại nếu ít phải hoặc phơi nhiễm lâu dài qua đường hô hấp, dẫn đến các bệnh về phổi như silicosis (bệnh bụi phổi silic), viêm phổi mạn tính hoặc ung thư phổi. Vì vậy, các tác dụng phụ chủ yếu liên quan đến phơi nhiễm nghề nghiệp khi tiếp xúc với bụi silica, chứ không xảy ra khi dùng silica ở vai trò tá dược hay phụ gia trong sản phẩm tiêu dùng.

Tác dụng thuốc khác

Silicon dioxide (SiO₂) nhìn chung là một tá dược trơ, không tham gia vào các phản ứng sinh học phức tạp nên ít gây tương tác với các hoạt chất khác. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, đặc biệt là khi sử dụng ở dạng bột hấp phụ hoặc trong công thức thuốc rắn (viên nén, viên nang), silicon dioxide có thể ảnh hưởng đến khả năng hòa tan hoặc hấp thu của một số dược chất nếu dùng liều cao hoặc phối hợp không đúng tỷ lệ.

Ở dạng phụ gia thực phẩm hoặc thực phẩm chức năng, silicon dioxide không có tương tác đáng kể với thuốc hoặc dưỡng chất khác. Tuy nhiên, để đảm bảo hiệu quả điều trị tối ưu, người dùng nên uống thuốc theo chỉ định, không tự ý phối hợp nhiều sản phẩm có chứa silica mà không có hướng dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Ngoài ra, khi dùng chung với các thuốc có tính hấp phụ mạnh (như than hoạt, kaolin hoặc các chất tạo gel), cần uống cách nhau ít nhất 2 giờ để tránh giảm hiệu quả hấp thu của thuốc chính.

Phụ nữ có thai và cho con bú

Silicon dioxide (SiO₂) được xem là tương đối an toàn khi sử dụng trong thai kỳ và giai đoạn cho con bú, vì chất này không hấp thu đáng kể vào máu và chủ yếu được thải trừ nguyên vẹn qua đường tiêu hóa. Nhiều nghiên cứu và đánh giá từ các cơ quan uy tín như Cơ quan An toàn Thực phẩm châu Âu (EFSA) và Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) đều cho thấy silicon dioxide không gây độc tính sinh sản, không gây dị tật bẩm sinh và không ảnh hưởng đến sự phát triển của thai nhi khi sử dụng ở liều cho phép trong thực phẩm và thuốc.

Tuy nhiên, đối với phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú, việc sử dụng các sản phẩm chứa silicon dioxide dạng công nghiệp (như bột silica tinh thể) cần hết sức thận trọng, vì hít phải bụi silica lâu dài có thể gây tổn thương phổi. Do đó, nên chỉ sử dụng các sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng, được cấp phép và dùng theo đúng hướng dẫn của bác sĩ hoặc nhà sản xuất để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho mẹ và bé.

Dược động học

Silicon dioxide (SiO₂) là hợp chất hầu như không tan trong nước và các dung môi sinh học, do đó không được hấp thu đáng kể qua đường tiêu hóa khi dùng ở dạng tá dược hoặc phụ gia thực phẩm. Phần lớn lượng silica đưa vào cơ thể sẽ được đào thải nguyên vẹn qua phân, chỉ một lượng rất nhỏ chuyển hóa thành acid orthosilicic (H₄SiO₄) - dạng hòa tan có thể hấp thu ở ruột non. Sau khi hấp thu, silicon có xu hướng phân bố vào mô liên kết, xương, da, tóc và móng, góp phần duy trì cấu trúc mô liên kết và độ đàn hồi của da.

Silicon được đào thải chủ yếu qua thận dưới dạng hợp chất hòa tan, với thời gian bán thải ngắn, do đó không tích lũy trong cơ thể khi sử dụng ở liều thông thường. Ở dạng hít phải (trong môi trường công nghiệp), các hạt silica tinh thể có thể lắng đọng trong phổi và gây phản ứng viêm mạn tính, dẫn đến bệnh bụi phổi silic nếu tiếp xúc lâu dài.

Bảo quản

Silicon dioxide (SiO₂) nên được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp và tránh tiếp xúc với độ ẩm cao, vì silica có khả năng hút ẩm mạnh. Nhiệt độ bảo quản thích hợp thường dưới 30°C, tránh các nguồn nhiệt hoặc tia lửa để hạn chế nguy cơ biến tính hoặc vón cục trong sản phẩm bột. Khi bảo quản dạng nguyên liệu hoặc tá dược, cần đậy kín nắp bao bì sau khi sử dụng, ưu tiên dùng bao bì chống ẩm như túi nhiều lớp hoặc thùng kín có gói hút ẩm đi kèm.

Trong trường hợp silicon dioxide có trong thuốc, thực phẩm chức năng hoặc mỹ phẩm, người dùng nên tuân thủ hướng dẫn bảo quản của nhà sản xuất ghi trên nhãn sản phẩm. Không nên để sản phẩm ở nơi ẩm thấp như phòng tắm hoặc gần khu vực nấu ăn, vì độ ẩm có thể làm giảm chất lượng, ảnh hưởng đến tính ổn định của hoạt chất và độ an toàn của sản phẩm.

Đặc điểm

Silicon dioxide (SiO₂) hay silica là hợp chất của silicon và oxy, tồn tại dưới dạng tinh thể (quartz) hoặc dạng vô định hình (colloidal silica, synthetic amorphous silica). Trong dược phẩm và thực phẩm, silica thường được dùng dạng vô định hình (amorphous) như chất chống vón (anticaking agent), chất hấp thụ, đóng rắn hoặc tá dược cải thiện độ chảy, đóng rắn của viên nén.

Sản phẩm có chứa Silic dioxide

widget

Chat Zalo(8h00 - 21h30)

widget

1900 1572(8h00 - 21h30)