Giao tại:
Giỏ hàng

Đã thêm sản phẩm vào giỏ thuốc

Xem giỏ thuốc
Hotline (8:00 - 21:30) 1900 1572

Chọn tỉnh thành, phường xã để xem chính xác giá và tồn kho

Địa chỉ đã chọn: Thành phố Hồ Chí Minh

Chọn
Thông tin

sorbitan tristearate

Thông tin hoạt chất chỉ mang tính chất tham khảo chung. Để biết chi tiết của từng thuốc, mời bạn xem hướng dẫn sử dụng trong trang chi tiết.

Tên khác
sorbitan tristearate
Công dụng

Sorbitan tristearate chủ yếu được sử dụng như một chất nhũ hóa và chất ổn định. Trong dược phẩm, STS được dùng để cải thiện độ phân tán hoạt chất, tạo độ đồng nhất cho dạng kem, thuốc mỡ hoặc viên nang mềm. Trong thực phẩm, nó giúp ổn định nhũ tương, tăng độ bền của kem, bơ thực vật và một số sản phẩm bánh nướng. Khả năng giảm sức căng bề mặt cho phép STS cải thiện cấu trúc và kéo dài thời gian bảo quản của sản phẩm.

Liều dùng - Cách dùng

Trong dược phẩm, Sorbitan tristearate được sử dụng với liều lượng tùy theo công thức bào chế, thường dao động trong khoảng 0,5 - 5% để đạt hiệu quả nhũ hóa hoặc ổn định mong muốn. Với thực phẩm, các cơ quan quản lý như FDA và EFSA quy định mức sử dụng tối đa tùy loại sản phẩm, thường ở nồng độ thấp, nằm trong phạm vi được xác định là an toàn (GRAS). Việc sử dụng STS cần tuân theo tiêu chuẩn nhà sản xuất hoặc quy định cụ thể của từng quốc gia.

Không sử dụng trong trường hợp sau

Mặc dù được xem là tương đối an toàn, Sorbitan tristearate chống chỉ định cho người đã biết dị ứng với sorbitan ester hoặc bất kỳ thành phần nào của công thức. Ngoài ra, những người có bệnh lý chuyển hóa chất béo hiếm gặp hoặc không dung nạp một số chất phụ gia có nguồn gốc từ acid béo nên thận trọng khi sử dụng.

Lưu ý khi sử dụng

Người có cơ địa dị ứng, đặc biệt với các chất diện hoạt hoặc ester của acid béo, cần theo dõi khi dùng sản phẩm chứa STS. Ngoài ra, trẻ nhỏ, người cao tuổi và người có bệnh lý đường tiêu hóa nên sử dụng các sản phẩm chứa STS theo đúng liều lượng và tiêu chuẩn an toàn được công bố.

Tác dụng không mong muốn

Sorbitan tristearate có thể gây ra một số tác dụng phụ sau đây:

  • Rối loạn tiêu hóa nhẹ như đầy hơi hoặc khó chịu bụng (hiếm gặp).
  • Phản ứng quá mẫn, phát ban hoặc ngứa ở người dị ứng với sorbitan ester.
  • Dùng liều cao vượt giới hạn có thể gây tiêu chảy do tác động lên tiêu hóa.
Tác dụng thuốc khác

Do bản chất là chất nhũ hóa, Sorbitan tristearate hầu như không tương tác đáng kể với thuốc khi dùng theo liều thông thường. Tuy nhiên, trong một số công thức uống, sự hiện diện của STS có thể ảnh hưởng nhẹ đến tốc độ hòa tan hoặc giải phóng hoạt chất, tùy vào thiết kế bào chế.

Phụ nữ có thai và cho con bú

Theo các đánh giá an toàn của FDA và EFSA, Sorbitan tristearate không cho thấy nguy cơ đáng kể đối với thai kỳ hoặc trẻ bú mẹ khi dùng trong hàm lượng cho phép của thực phẩm và dược phẩm. Tuy vậy, vẫn nên dùng đúng liều quy định và tránh lạm dụng.

Lái xe / vận hành máy móc

Sorbitan tristearate không ảnh hưởng đến hệ thần kinh, không gây buồn ngủ hay giảm tỉnh táo. Do đó, không tác động đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc.

Quá liều

Quá liều Sorbitan tristearate hiếm khi xảy ra, nhưng nếu lượng hấp thu vượt đáng kể mức khuyến nghị, có thể gây rối loạn tiêu hóa như tiêu chảy hoặc đau bụng. Xử lý chủ yếu theo hướng điều trị hỗ trợ như bù nước, theo dõi triệu chứng và ngừng tiếp xúc.

Dược lực học

STS hoạt động chủ yếu bằng cách giảm sức căng bề mặt và hình thành hệ nhũ tương bền, giúp phân tán đều các thành phần kỵ nước trong công thức. Chất này không có hoạt tính sinh học hoặc tác dụng dược lý trực tiếp lên cơ thể người.

Dược động học

Khi đi vào hệ tiêu hóa, phần lớn Sorbitan tristearate được thủy phân một phần thành sorbitol và acid stearic. Acid stearic được cơ thể chuyển hóa như các acid béo thông thường, trong khi sorbitol được hấp thu và chuyển hóa qua gan. Chất không hấp thu sẽ được đào thải qua phân.

Bảo quản

Sorbitan tristearate cần được bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh nhiệt độ cao và tránh ánh sáng trực tiếp. Khi bảo quản đúng cách, STS giữ được độ ổn định vật lý và hóa học trong thời gian dài.

Đặc điểm

Sorbitan tristearate (STS) là một chất nhũ hóa không ion có nguồn gốc từ sorbitol và axit stearic, thuộc nhóm surfactant sorbitan ester. STS thường được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp thực phẩm, dược phẩm và mỹ phẩm nhờ khả năng ổn định cấu trúc, hạn chế tách lớp và cải thiện độ mịn của sản phẩm. Theo đánh giá an toàn của EFSA và JECFA, STS được coi là chất có độc tính thấp, được phép sử dụng trong nhiều loại sản phẩm ở hàm lượng cho phép.

Sản phẩm có chứa sorbitan tristearate

widget

Chat Zalo(8h00 - 21h30)

widget

1900 1572(8h00 - 21h30)