Giao tại:
Giỏ hàng

Đã thêm sản phẩm vào giỏ thuốc

Xem giỏ thuốc
Hotline (8:00 - 21:30) 1900 1572

Chọn tỉnh thành, phường xã để xem chính xác giá và tồn kho

Địa chỉ đã chọn: Thành phố Hồ Chí Minh

Chọn
Thông tin

Eflornithine

Thông tin hoạt chất chỉ mang tính chất tham khảo chung. Để biết chi tiết của từng thuốc, mời bạn xem hướng dẫn sử dụng trong trang chi tiết.

Tên khác
L-eflornithine, eflornithine hydrochloride monohydrate, eflornithin
Công dụng

Eflornithine được chỉ định sử dụng trong ba trường hợp lâm sàng chính tùy theo dạng bào chế:

  • Dạng kem bôi (13.9%): Dùng để làm giảm tình trạng rậm lông mặt không mong muốn (Hirsutism) ở phụ nữ. Thuốc không phải là chất tẩy lông mà hoạt động bằng cách làm chậm tốc độ mọc lông.
  • Dạng viên uống: Được FDA phê duyệt dưới tên thương mại Iwilfin để giảm nguy cơ tái phát ở bệnh nhân người lớn và trẻ em bị ung thư nguyên bào thần kinh (Neuroblastoma) nguy cơ cao đã có đáp ứng ít nhất là một phần với các liệu pháp điều trị trước đó.
  • Dạng tiêm tĩnh mạch: Dùng trong điều trị bệnh ngủ châu Phi (African trypanosomiasis) giai đoạn 2 do ký sinh trùng Trypanosoma brucei gambiense gây ra.
Liều dùng - Cách dùng

Tùy thuộc vào mục đích điều trị mà cách sử dụng sẽ có sự khác biệt:

  • Dạng kem bôi: Thoa một lớp mỏng lên các vùng da bị ảnh hưởng ở mặt và các vùng dưới cằm, thực hiện 2 lần mỗi ngày (cách nhau ít nhất 8 giờ). Người dùng không nên rửa sạch vùng da bôi thuốc trong ít nhất 4 giờ sau khi thoa.
  • Dạng viên uống: Liều lượng được tính toán dựa trên diện tích bề mặt cơ thể. Thuốc thường được uống 2 lần mỗi ngày, có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn cho đến khi bệnh tiến triển hoặc xuất hiện độc tính không thể dung nạp (tối đa trong 2 năm).
  • Dạng tiêm: Thực hiện theo phác đồ điều trị nội viện nghiêm ngặt của bác sĩ chuyên khoa truyền nhiễm.
Không sử dụng trong trường hợp sau

Bạn không nên sử dụng Eflornithine trong các trường hợp sau đây:

  • Người bệnh có tiền sử quá mẫn hoặc dị ứng nghiêm trọng với hoạt chất Eflornithine hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào có trong sản phẩm (như methylparaben hoặc propylparaben trong dạng kem).
  • Đối với dạng kem bôi, không khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 12 tuổi do chưa có đủ dữ liệu về tính an toàn và hiệu quả.
  • Không dùng cho vùng da bị tổn thương, viêm nặng (đối với dạng bôi).
Lưu ý khi sử dụng

Bạn cần lưu ý các vấn đề sau khi sử dụng Eflornithine:

  • Kiểm tra thính giác: Đối với dạng đường toàn thân (uống/tiêm), cần thực hiện đo thính lực đồ trước khi bắt đầu và định kỳ trong suốt quá trình điều trị vì thuốc có thể gây mất thính lực không hồi phục.
  • Theo dõi huyết học: Cần kiểm tra công thức máu định kỳ để phát hiện sớm tình trạng giảm các dòng tế bào máu.
  • Kích ứng da: Với dạng kem bôi, nếu xảy ra kích ứng nặng, nên tạm ngừng hoặc giảm tần suất sử dụng.
Tác dụng không mong muốn

Tuỳ theo đường dùng mà Eflornithine có thể gây ra các tác dụng phụ sau đây:

Tác dụng thuốc khác

Hiện chưa có nghiên cứu chính thức về tương tác giữa kem Eflornithine và các thuốc dùng tại chỗ khác. Tuy nhiên, để hạn chế nguy cơ kích ứng hoặc thay đổi hiệu quả điều trị, người dùng nên tránh bôi đồng thời nhiều loại thuốc lên cùng một vùng da nếu chưa có chỉ định của bác sĩ.

Với dạng dùng toàn thân, cần đặc biệt thận trọng khi phối hợp Eflornithine với các thuốc có nguy cơ gây độc tính trên tai như nhóm aminoglycosid hoặc các thuốc ức chế tủy xương. Việc sử dụng đồng thời có thể làm tăng nguy cơ hiệp đồng độc tính, dẫn đến các tác dụng không mong muốn nghiêm trọng hơn, do đó cần được theo dõi chặt chẽ trong quá trình điều trị.

Phụ nữ có thai và cho con bú

Đối với phụ nữ trong độ tuổi sinh sản, việc sử dụng Eflornithine cần được cân nhắc thận trọng nhằm đảm bảo an toàn. Trong thai kỳ, các nghiên cứu trên động vật cho thấy thuốc có thể gây hại cho thai nhi, bao gồm nguy cơ sảy thai hoặc chậm phát triển. Vì vậy, Eflornithine không được khuyến cáo sử dụng cho phụ nữ mang thai, trừ khi lợi ích điều trị vượt trội so với nguy cơ tiềm ẩn. Đồng thời, nên thực hiện kiểm tra thai trước khi bắt đầu điều trị bằng đường toàn thân.

Đối với phụ nữ đang cho con bú, hiện vẫn chưa có đầy đủ dữ liệu xác định liệu Eflornithine có bài tiết qua sữa mẹ hay không. Do đó, cần cân nhắc kỹ giữa lợi ích của việc điều trị và lợi ích của việc nuôi con bằng sữa mẹ, từ đó quyết định ngừng cho con bú hoặc tạm ngừng sử dụng thuốc cho phù hợp.

Lái xe / vận hành máy móc

Eflornithine hầu như không gây ảnh hưởng đáng kể đến khả năng lái xe và vận hành máy móc khi sử dụng ở dạng bôi ngoài da, do mức hấp thu toàn thân rất thấp. Vì vậy, ở liều dùng thông thường, thuốc không được ghi nhận gây suy giảm sự tỉnh táo, khả năng tập trung hay phản xạ của người sử dụng.

Tuy nhiên, với dạng dùng toàn thân, một số tác dụng không mong muốn như chóng mặt, mệt mỏi hoặc ảnh hưởng trên thần kinh có thể xảy ra ở một số bệnh nhân. Do đó, người dùng cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc cho đến khi xác định được đáp ứng của cơ thể với thuốc, đặc biệt trong giai đoạn đầu điều trị hoặc khi xuất hiện các triệu chứng bất thường.

Quá liều

Hiện nay chưa có thuốc giải độc đặc hiệu cho tình trạng quá liều Eflornithine. Các biểu hiện khi dùng quá liều thường không điển hình, chủ yếu là sự gia tăng mức độ nghiêm trọng của các tác dụng phụ đã biết như rối loạn tiêu hóa, kích ứng tại chỗ hoặc các ảnh hưởng toàn thân tùy theo đường dùng.

Trong trường hợp vô tình nuốt phải dạng kem bôi hoặc sử dụng quá liều đường uống, người bệnh cần được đưa đến cơ sở y tế càng sớm càng tốt để được xử trí kịp thời. Việc điều trị chủ yếu là hỗ trợ và theo dõi triệu chứng, trong một số trường hợp phát hiện sớm, có thể cân nhắc rửa dạ dày nhằm giảm hấp thu thuốc, từ đó hạn chế biến chứng và đảm bảo an toàn cho người bệnh.

Dược lực học

Eflornithine hoạt động như một chất ức chế không hồi phục đối với enzyme ODC, từ đó ngăn chặn quá trình tổng hợp các polyamine - những phân tử thiết yếu cho sự phát triển và phân chia tế bào. Khi thiếu hụt polyamine, hoạt động chuyển hóa của tế bào bị làm chậm lại đáng kể.

Tại nang lông, cơ chế này khiến lông/tóc mọc chậm hơn, sợi lông trở nên mảnh và yếu hơn. Đồng thời, trong các tế bào ung thư hoặc ký sinh trùng, Eflornithine giúp ức chế hiệu quả sự tăng sinh, góp phần kiểm soát bệnh lý.

Dược động học

Quá trình dược động của Eflornithine được thể hiện qua 4 giai đoạn sau đây:

  • Hấp thu: Eflornithine được hấp thu ở mức trung bình khi dùng đường uống, với sinh khả dụng khoảng 50% và đạt nồng độ đỉnh sau vài giờ. Với dạng bôi ngoài da, thuốc hấp thu rất ít qua da (<1%), do đó hầu như không gây tác dụng toàn thân đáng kể.
  • Phân bố: Sau khi vào tuần hoàn, thuốc phân bố khá rộng trong cơ thể và hầu như không gắn với protein huyết tương. Eflornithine có khả năng đi qua hàng rào máu - não, đạt nồng độ nhất định trong dịch não tủy, góp phần vào hiệu quả điều trị các bệnh lý thần kinh.
  • Chuyển hóa: Eflornithine gần như không bị chuyển hóa trong cơ thể và không tham gia đáng kể vào các hệ enzyme chuyển hóa như CYP450. Điều này giúp giảm nguy cơ tương tác thuốc liên quan đến chuyển hóa.
  • Thải trừ: Thuốc được thải trừ chủ yếu qua thận dưới dạng không đổi, với phần lớn liều dùng được bài tiết qua nước tiểu. Thời gian bán thải tương đối ngắn, nhưng có thể kéo dài ở bệnh nhân suy thận, do đó cần theo dõi khi sử dụng.
Bảo quản

Eflornithine nên được bảo quản trong điều kiện nhiệt độ phòng, dưới 25 - 30°C, tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng và độ ẩm cao để đảm bảo độ ổn định của hoạt chất. Đối với dạng kem eflornithine 13,9% thì thuốc cần được giữ trong bao bì kín, đậy nắp cẩn thận sau mỗi lần sử dụng nhằm hạn chế nhiễm khuẩn và ngăn ngừa sự biến đổi chất lượng.

Đặc điểm

Eflornithine (còn được gọi là DFMO) là một chất ức chế không hồi phục enzyme ornithine decarboxylase (ODC). Đây là enzyme xúc tác cho bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quá trình tổng hợp các polyamine (như putrescine, spermidine và spermine), vốn là các thành phần thiết yếu cho sự phân chia và phát triển của tế bào.

Hoạt chất này được biết đến với tính đa dụng trong y học, từ việc điều trị bệnh ngủ do ký sinh trùng ở châu Phi, làm chậm tốc độ mọc lông mặt ở phụ nữ, đến ứng dụng mới nhất trong việc hỗ trợ điều trị ung thư nguyên bào thần kinh ở trẻ em.

widget

Chat Zalo(8h00 - 21h30)

widget

1900 1572(8h00 - 21h30)