Giao tại:
Giỏ hàng

Đã thêm sản phẩm vào giỏ thuốc

Xem giỏ thuốc
Hotline (8:00 - 21:30) 1900 1572

Chọn tỉnh thành, phường xã để xem chính xác giá và tồn kho

Địa chỉ đã chọn: Thành phố Hồ Chí Minh

Chọn
Thông tin

Natri polyacrylate

Thông tin hoạt chất chỉ mang tính chất tham khảo chung. Để biết chi tiết của từng thuốc, mời bạn xem hướng dẫn sử dụng trong trang chi tiết.

Tên khác
Sodium polyacrylate
Công dụng

Natri polyacrylate trong mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân đóng vai trò quan trọng như một chất làm đặc, chất tăng cường kết cấu, chất tạo màng và chất ổn định nhũ tương. Nhờ các đặc tính vật lý hóa học độc đáo, nó giúp cải thiện kết cấu, cảm giác khi sử dụng và độ ổn định của sản phẩm.

1. Chất làm đặc

Natri polyacrylate có khả năng hấp thụ lượng nước gấp 100 - 1000 lần trọng lượng của nó, nhờ đó hoạt động hiệu quả như một chất làm đặc trong mỹ phẩm. Trong dạng bột khô, các ion natri tích điện dương liên kết với polymer, tạo độ nhớt và huyền phù thấp. Khi hòa tan trong nước, các ion natri tự do di chuyển và được thay thế bởi các ion hydro, khiến các chuỗi polymer nở ra thành một mạng gel có khả năng giữ nước cao. Hiệu ứng này làm tăng độ dày, tạo cảm giác lơ lửng và cải thiện độ ổn định cho các sản phẩm chăm sóc cá nhân như gel, lotion và kem dưỡng da.

2. Chất ổn định nhũ tương

Trong các nhũ tương nước - dầu, natri polyacrylate hoạt động như một chất nhũ hóa giúp giữ các giọt dầu phân tán đều trong nước và ngược lại, ngăn sự tách lớp. Các phần ưa dầu của polymer hấp phụ tại bề mặt dầu - nước, trong khi phần ưa nước nở ra trong pha nước, tạo thành mạng lưới gel bao quanh các giọt dầu. Kết quả là nhũ tương trở nên ổn định hơn, tính nhất quán của sản phẩm được duy trì, đồng thời các thành phần dưỡng da được phân bố đồng đều trên bề mặt da, tối ưu hóa hiệu quả chăm sóc.

3. Chất tăng cường kết cấu

Natri polyacrylate giúp sản phẩm mịn màng, bóng và đồng thời giữ kết cấu mềm mại, dẻo dai. Trong các sản phẩm như dầu gội, dầu xả, kem dưỡng ẩm hay kem dưỡng da, polymer này giúp công thức trở nên phong phú, dễ tán và cảm giác khi thoa lên da hay tóc mượt mà hơn. Ngoài ra, trong các sản phẩm tẩy tế bào chết, nó làm giảm tính mài mòn mạnh, giúp sản phẩm dịu nhẹ trên da. Sau khi rửa sạch, natri polyacrylate còn để lại một lớp màng mỏng, mềm dẻo trên bề mặt da, tạo cảm giác mịn màng và thoải mái.

4. Trong vật liệu hút ẩm và kiểm soát rò rỉ
Natri polyacrylate được dùng trong các vật liệu hút ẩm công nghiệp, bao gồm các gói hút ẩm, tấm lót chống rò rỉ, và các lớp hấp thụ trong bao bì thực phẩm. Khả năng giữ nước lâu dài giúp bảo vệ sản phẩm khỏi ẩm mốc, oxy hóa và hư hỏng, đồng thời giảm nhu cầu thay thế vật liệu hút ẩm thường xuyên.

5. Trong tã, bỉm và băng vệ sinh

Natri polyacrylate được ứng dụng chủ yếu trong các sản phẩm tã, bỉm và băng vệ sinh nhờ khả năng hấp thụ nước vượt trội. Polymer này hình thành gel khi tiếp xúc với chất lỏng, giữ lại nước và các dung dịch khác, giúp bề mặt khô ráo và ngăn tràn. Khả năng này cải thiện sự thoải mái và vệ sinh cho người sử dụng, đặc biệt với trẻ sơ sinh và người cao tuổi.

6. Trong dụng cụ y tế

Natri polyacrylate cũng được dùng trong y tế, chẳng hạn trong gạc, băng vết thương hoặc các tấm lót bệnh nhân. Khả năng hút dịch vết thương và giữ dịch trong mạng lưới gel giúp giảm nguy cơ nhiễm khuẩn, duy trì bề mặt khô và hỗ trợ quá trình lành vết thương.

Liều dùng - Cách dùng

Trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, nồng độ natri polyacrylate thường dao động từ 0,1% - 5% trọng lượng tổng sản phẩm, vừa đủ để tạo độ đặc, tăng cường kết cấu và ổn định nhũ tương mà không gây cảm giác nhờn hoặc cứng gel. Trong các sản phẩm tã, bỉm, băng vệ sinh hay vật liệu hút ẩm công nghiệp, natri polyacrylate được sử dụng ở dạng hạt hoặc bột, được phân bố đều trong lớp hấp thụ với lượng thích hợp để tối ưu hóa khả năng giữ nước mà vẫn đảm bảo an toàn khi tiếp xúc với da.

Khi ứng dụng trong nông nghiệp, polymer được trộn với đất hoặc trồng cây ở tỷ lệ 0,1 - 0,5% khối lượng đất, giúp giữ nước lâu dài cho cây trồng. Việc sử dụng polymer cần tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất, tránh hít bột khô hoặc để tiếp xúc trực tiếp với mắt, đồng thời bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp để duy trì hiệu quả hấp thụ.

Tác dụng không mong muốn

Natri polyacrylate thường được coi là an toàn khi sử dụng trong các sản phẩm ngoài da, mỹ phẩm, tã/bỉm hoặc vật liệu hút ẩm, do polymer này hầu như không được hấp thu vào cơ thể. Tuy nhiên, khi tiếp xúc trực tiếp dạng bột khô, có thể gây kích ứng nhẹ cho da hoặc mắt, đồng thời hít phải bột có thể dẫn đến kích ứng tạm thời của đường hô hấp như ho hoặc ngứa mũi. Ngoài ra, việc sử dụng với số lượng quá lớn tại chỗ hoặc tiếp xúc kéo dài không đúng cách cũng có thể gây cảm giác khó chịu, nhưng hiện chưa có báo cáo về tác dụng toàn thân hay độc tính hệ thống. Do đó, người sử dụng nên tuân thủ hướng dẫn, tránh hít bột khô và rửa sạch nếu tiếp xúc với mắt hoặc da nhạy cảm.

Bảo quản

Cần bảo quản natri polyacrylate ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp và tránh nhiệt độ cao và độ ẩm để polymer không mất khả năng hấp thụ.

Đặc điểm

Natri polyacrylate là một polymer siêu thấm (superabsorbent polymer – SAP) có khả năng hấp thu lượng nước gấp hàng trăm lần trọng lượng của chính nó nhờ cấu trúc chuỗi polyacrylate mang điện tích âm, cho phép giữ nước trong mạng lưới gel ổn định.

Chất này được ứng dụng rộng rãi trong tã,bỉm, băng vệ sinh, sản phẩm kiểm soát rò rỉ, vật liệu hút ẩm, nông nghiệp giữ nước và một số công thức dược - mỹ phẩm như chất ổn định, chất tạo gel hoặc chất điều chỉnh độ nhớt. Natri polyacrylate được xem là tương đối an toàn khi sử dụng ngoài da, không dễ hấp thu qua biểu bì, nhưng có thể gây kích ứng nhẹ nếu tiếp xúc trực tiếp dạng bột khô hoặc hít phải. Trong môi trường, polymer này phân hủy chậm, nhưng ít độc tính sinh học.

widget

Chat Zalo(8h00 - 21h30)

widget

1900 1572(8h00 - 21h30)