Lưu ý quan trọng: Mọi thông tin dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo chuyên môn, không thay thế cho lời khuyên và chỉ định của bác sĩ. Người bệnh cần tuân thủ tuyệt đối phác đồ điều trị của chuyên gia y tế.
Bromhexin 8mg là thuốc thuộc nhóm long đờm, thường được sử dụng trong các bệnh lý hô hấp có tăng tiết đờm. Bài viết dưới đây cung cấp thông tin về thành phần, công dụng, liều dùng và những lưu ý quan trọng giúp sử dụng thuốc an toàn và đúng hướng dẫn.
1Bromhexin 8mg là thuốc gì?
Bromhexin 8mg là thuốc long đờm (mucolytic), giúp làm loãng đờm, giảm độ nhớt và dễ dàng đẩy đờm ra ngoài qua đường ho, thường dùng trong các bệnh lý hô hấp như viêm phế quản cấp, mạn tính, viêm phổi có đờm, hoặc các bệnh phế quản-phổi có tiết nhiều đờm. Thuốc có hoạt chất chính là Bromhexine hydrochloride, giúp làm thông thoáng đường thở và giảm triệu chứng khó thở

Bromhexin 8mg là thuốc long đờm (mucolytic), giúp làm loãng đờm
2Thành phần của Bromhexin 8mg
Mỗi viên nén Bromhexin F.T Pharma 8mg chứa các thành phần sau:
- Thành phần hoạt chất: Bromhexin hydroclorid 8mg.
- Thành phần tá dược: Lactose monohydrat, Tinh bột ngô, Microcrystallin cellulose 101, Magnesi stearat.
3Công dụng (chỉ định) của thuốc Bromhexin 8mg
Thuốc Bromhexin 8mg được chỉ định dùng trong các trường hợp rối loạn tiết dịch phế quản, nhằm làm giảm độ quánh của đờm và giúp long đờm hiệu quả hơn.[1]
Các trường hợp cụ thể thường được chỉ định bao gồm:
- Viêm phế quản cấp tính và các đợt cấp tính của viêm phế quản mạn tính.
- Các bệnh lý khác có liên quan đến việc tiết dịch phế quản quá mức hoặc đờm quá đặc.
4Cách dùng - Liều dùng của Bromhexin 8mg
Bromhexin 8mg được dùng bằng đường uống. Người bệnh cần tuân thủ đúng liều lượng và thời gian điều trị theo chỉ định của bác sĩ.
Liều dùng:
- Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi: 8 - 16mg x 3 lần/ngày.
- Trẻ em từ 6 - 12 tuổi: 4mg x 3 lần/ngày.
Thời gian điều trị không được vượt quá 5 ngày mà không có tư vấn y tế.
Xử trí quá liều
Cho đến nay, chưa có báo cáo cụ thể về ngộ độc do quá liều Bromhexin. Tuy nhiên, nếu xảy ra tình trạng dùng thuốc quá liều, cần điều trị triệu chứng và hỗ trợ chức năng cơ thể cho người bệnh.
Xử lý khi quên liều
Nếu quên một liều thuốc, hãy uống càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu đã gần với liều kế tiếp thì hãy bỏ qua liều đã quên và uống liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không uống gấp đôi liều đã quy định.

Cách dùng - Liều dùng của Bromhexin 8mg
5Chống chỉ định
Tuyệt đối không sử dụng thuốc Bromhexin 8mg nếu người bệnh mẫn cảm (quá nhạy cảm) với hoạt chất Bromhexin hoặc với bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc (ví dụ: Lactose).
Không nên sử dụng cho phụ nữ có thai 3 tháng đầu và phụ nữ cho con bú. Cần có ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng bất cứ loại thuốc nào cho đối tượng này.[2]
6Tác dụng phụ (ADR) thường gặp của thuốc
Tác dụng không mong muốn (ADR) của Bromhexin thường nhẹ và sẽ hết trong quá trình điều trị. Nếu gặp phải các phản ứng dưới đây, cần thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ.
Ít gặp, 1/1 000 < ADR <1/100
- Tiêu hóa: Đau vùng thượng vị, buồn nôn, nôn, tiêu chảy.
- Thần kinh: Nhức đầu, chóng mặt, ra mồ hôi.
- Da: Ban da, mày đay.
- Hô hấp: Nguy cơ ứ dịch tiết phế quản ở người bệnh không có khả năng khạc đờm.
Hiếm gặp, ADR < 1/1000
- Tiêu hóa: Khô miệng.
- Gan: Tăng enzym transaminase AST, ALT.
- Khác: Có nguy cơ xảy ra phản ứng da nghiêm trọng (SCAR) bao gồm: hồng ban đa dạng và hội chứng Stevens Johnson. Nên ngừng thuốc ngay lập tức nếu người bệnh có những triệu chứng của phản ứng da nghiêm trọng này. Thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ những phản ứng có hại gặp phải khi sử dụng thuốc
Hướng dẫn cách xử trí ADR: Các ADR thường nhẹ và qua khỏi trong quá trình điều trị (trừ co thắt phế quản khi dùng thuốc cho người bị hen suyễn).
7Những lưu ý quan trọng khi dùng Bromhexin 8mg
Thận trọng khi sử dụng
- Các phản ứng da nghiêm trọng như hồng ban đa dạng, hội chứng Stevens-Johnson/hoại tử biểu bì nhiễm độc hoặc hội chứng ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính (AGEP) đã được ghi nhận khi dùng bromhexin, dù xuất hiện với tần suất hiếm. Khi có dấu hiệu phát ban tiến triển, kèm phỏng nước hoặc tổn thương niêm mạc, cần ngừng thuốc ngay và liên hệ bác sĩ.
- Bromhexin có thể kết tủa trong dung dịch có pH > 6, vì vậy không nên hòa tan thuốc trong các dung dịch này.
- Không phối hợp thuốc tiêu nhầy với thuốc làm khô chất tiết. Trong thời gian sử dụng bromhexin, cần tránh dùng chung với thuốc ho do có thể làm tăng nguy cơ ứ đọng đờm trong đường hô hấp.
- Do tác dụng làm loãng dịch nhầy, bromhexin có thể ảnh hưởng đến hàng rào niêm mạc dạ dày; người có tiền sử loét dạ dày cần sử dụng thận trọng.
- Cần thận trọng ở người bệnh hen phế quản, vì thuốc có thể gây co thắt phế quản ở những người dễ mẫn cảm.
- Ở người suy gan hoặc suy thận nặng, khả năng thải trừ bromhexin và các chất chuyển hóa có thể giảm, do đó cần theo dõi cẩn thận. Thuốc cũng cần được dùng thận trọng ở người cao tuổi, suy nhược nặng hoặc trẻ em, do khả năng khạc đờm kém dễ dẫn đến ứ đọng chất tiết.
Lưu ý: Thuốc chứa tá dược lactose, vì vậy người mắc các rối loạn di truyền hiếm gặp như không dung nạp galactose, thiếu hụt Lapp lactase hoặc rối loạn hấp thu glucose-galactose không nên sử dụng.

Những lưu ý quan trọng khi dùng Bromhexin 8mg
Thai kỳ và cho con bú
Thời kỳ mang thai: Các nghiên cứu trên động vật không ghi nhận tác hại đối với sự phát triển của phôi. Tuy nhiên, dữ liệu về việc sử dụng bromhexin ở phụ nữ mang thai còn hạn chế. Do đó, nên thận trọng và tránh dùng bromhexin trong thai kỳ trừ khi thật sự cần thiết.
Thời kỳ cho con bú: Chưa có thông tin xác định bromhexin có bài tiết vào sữa mẹ hay không. Vì vậy, không khuyến cáo sử dụng bromhexin cho phụ nữ đang cho con bú. Nếu phải dùng thuốc, tốt nhất nên tạm ngưng cho trẻ bú.
Tương tác thuốc
Dưới đây là các trường hợp xảy ra tương tác với thuốc Bromhexin 8mg:[3]
- Không dùng đồng thời với các thuốc giảm tiết dịch (làm giảm dịch tiết khí – phế quản), điển hình như thuốc có tác dụng kiểu atropin hoặc các thuốc kháng cholinergic, vì có thể làm giảm hiệu quả của bromhexin.
- Tránh phối hợp với thuốc chống ho, do nguy cơ ứ đọng đờm.
- Khi sử dụng bromhexin cùng với các kháng sinh như amoxicilin, cefuroxim, erythromycin hoặc doxycyclin, nồng độ kháng sinh tại mô phổi và phế quản có thể tăng lên.
8Dược lý của thuốc Bromhexin 8mg
Dược lực học (Tác động của thuốc lên cơ thể)
Bromhexin hydroclorid là chất có tác dụng long đờm. Thuốc làm lỏng và giảm độ quánh của đờm do hoạt hóa tổng hợp sialomucin và phá vỡ các sợi acid mucopolysaccharid, từ đó giúp đờm từ phế quản thoát ra ngoài hiệu quả hơn.
Dược Động Học (Tác động của cơ thể với thuốc)
Hấp thu
- Bromhexin được hấp thu nhanh và hoàn toàn qua đường tiêu hóa.
- Sinh khả dụng tuyệt đối (lượng thuốc đi vào máu):
- Khoảng 22,2 ± 8,5% đối với viên nén.
- Khoảng 26,8 ± 13,1 % đối với dung dịch.
- Ảnh hưởng của thức ăn: Dùng thuốc chung với thức ăn làm tăng nồng độ bromhexin trong huyết tương.
Phân bố
- Sau khi tiêm tĩnh mạch, thể tích phân bố trung bình (Vss) của bromhexin là 1209 ± 206 L. Sau khi tiêm tĩnh mạch và dùng đường uống, nồng độ tại mô phổi sau 2 giờ dùng thuốc: nồng độ tại mô phế quản - phổi cao hơn 1,5 - 4,5 lần và tại nhu mô phổi cao hơn khoảng 2,4 - 5,9 lần so với nồng độ trong huyết tương.
- 95% bromhexin dạng không đổi liên kết với protein huyết tương (liên kết không hạn chế).
Chuyển hóa
- Chuyển hóa lần đầu: Khoảng 75% - 80%.
- Bromhexin chuyển hóa gần như hoàn toàn thành các chất chuyển hóa hydroxy đa dạng và thành acid dibromanthranilic.
- Các chất chuyển hóa và bản thân Bromhexin hầu hết được liên hợp dưới dạng N-glucuronid và O-glucuronid.
- Tương tác chuyển hóa: Không có bằng chứng cho thấy có sự thay đổi về phương thức chuyển hóa do sulfonamid, oxytetracycline hoặc erythromycin. Tương tác tương ứng do cơ chất của CYP 450 2C9 hoặc 3A4 không thể xảy ra.
Thải trừ
- Độ thanh thải từ 843 - 1073 ml/phút (hệ số biến thiên (CV) > 30% trên cùng một cá thể).
- Sau khi uống liều từ 8 đến 32mg, dược động học của bromhexin là tuyến tính. Sau khi dùng bromhexin có đánh dấu phóng xạ, khoảng 97,4 ± 1,9% liều được tìm thấy trong nước tiểu, với dạng hoạt chất gốc dưới 1%.
- Sau khi uống đơn liều từ 8 đến 32 mg, thời gian bán thải cuối dao động trong khoảng 6,6 đến 31,4 giờ. Không có sự tích lũy khi dùng đa liều (hệ số tích lũy là 1.1).
Các đối tượng đặc biệt
Dược động học của bromhexin chưa được nghiên cứu ở người cao tuổi, người suy gan, suy thận.
9Thông tin thêm
- Dạng bào chế: Viên nén, hình trụ tròn, màu trắng.
- Bảo quản: Nơi khô mát, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng.
- Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất.
- Nhà sản xuất: Dược Phẩm 3/2 (F.T Pharma).
- Khuyến cáo: Để xa tầm tay trẻ em. Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.

Thông tin thêm của thuốc Bromhexin 8mg
10Câu hỏi thường gặp về thuốc Bromhexin 8mg
Bromhexin dùng để điều trị những bệnh gì?
Bromhexin dùng để điều trị các bệnh lý đường hô hấp có đờm nhầy, giúp làm loãng và tiêu đờm trong các bệnh như viêm phế quản (cấp & mạn tính), bệnh phổi mạn tính, viêm phổi, giúp dễ ho khạc đờm hơn
Thuốc Bromhexin uống bao lâu thì có tác dụng lâm sàng?
Sau khi uống thuốc Bromhexin 2 - 3 ngày thì mới có biểu hiện tác dụng trên lâm sàng.
Dùng thuốc này cho trẻ em dưới 6 tuổi không?
Liều dùng trong hướng dẫn chỉ định cho trẻ em từ 6 tuổi trở lên. Việc sử dụng cho trẻ em dưới 6 tuổi cần phải có chỉ định và theo dõi chặt chẽ của bác sĩ.
Thuốc Bromhexin mở nắp dùng được bao lâu?
Sản phẩm nên bỏ đi khi mở nắp quá 2 tháng hoặc sau khi đã dùng hết số lần sử dụng ghi trên nhãn.
Bài viết trên đã cung cấp đầy đủ thông tin về thành phần, công dụng, liều dùng và những lưu ý quan trọng khi sử dụng Bromhexin 8mg. Nếu bạn còn băn khoăn về cách dùng, thời gian điều trị hoặc gặp phải bất kỳ dấu hiệu bất thường nào trong quá trình sử dụng, hãy liên hệ bác sĩ hoặc dược sĩ để được tư vấn chính xác và an toàn hơn.
Nguồn tham khảo
Bromhexine (International database)
https://www.drugs.com/sfx/sodium-hyaluronate-ophthalmic-side-effects.htmlNgày tham khảo:
12/12/2025
Bromhexine use while Breastfeeding
https://www.drugs.com/breastfeeding/bromhexine.htmlNgày tham khảo:
12/12/2025
Xem thêm 
Xem nguồn
Link bài gốc
Lấy link!https://giadinhmoi.vn/bromhexin-8mg-la-thuoc-gi-thanh-phan-va-cong-dung-chinh-d98561.html