Giao tại:
Giỏ hàng

Đã thêm sản phẩm vào giỏ thuốc

Xem giỏ thuốc
Hotline (8:00 - 21:30) 1900 1572

Chọn tỉnh thành, phường xã để xem chính xác giá và tồn kho

Địa chỉ đã chọn: Thành phố Hồ Chí Minh

Chọn
Thông tin

Dây ký ninh

Thông tin hoạt chất chỉ mang tính chất tham khảo chung. Để biết chi tiết của từng thuốc, mời bạn xem hướng dẫn sử dụng trong trang chi tiết.

Công dụng

1. Hỗ trợ hạ đường huyết

Dây ký ninh đã được chứng minh có tác dụng làm giảm đường huyết nhờ vào các hoạt chất diterpenoid và alkaloid giúp tăng nhạy cảm insulin, kích thích tế bào hấp thu glucose và làm giảm sản xuất glucose tại gan. Một số thử nghiệm trên động vật cho thấy chiết xuất từ thân cây có khả năng kiểm soát đường huyết tốt tương đương thuốc chuẩn trong tiểu đường type 2. Nghiên cứu cũng ghi nhận dây ký ninh giúp cải thiện chuyển hóa lipid, hỗ trợ phòng biến chứng tim mạch ở bệnh nhân tiểu đường.

2. Kháng sốt rét và chống ký sinh trùng

Tinospora crispa được sử dụng rộng rãi trong y học cổ truyền để điều trị sốt rét. Các nghiên cứu in-vitro chỉ ra rằng những hợp chất như borapetoside A, B và C có khả năng ức chế mạnh ký sinh trùng Plasmodium falciparum. Ngoài ra, dây ký ninh cũng giúp giảm các triệu chứng như sốt cao, rét run và đau đầu nhờ tác dụng giảm viêm, làm mát tự nhiên. Một số thử nghiệm động vật cho thấy hiệu quả chống ký sinh trùng tương đối ổn định.

3. Chống viêm

Chiết xuất methanol và ethanol từ dây ký ninh có khả năng ức chế quá trình tạo ra các chất trung gian gây viêm như TNF-α, IL-6 và NO. Nhờ đó, cây được nghiên cứu để hỗ trợ điều trị các bệnh lý viêm mạn tính như thấp khớp, viêm dạ dày hoặc viêm mô mềm. Tác dụng chống viêm này cũng góp phần giảm đau, giảm sưng trong nhiều bệnh khác nhau.

4. Chống oxy hóa mạnh

Dây ký ninh chứa một lượng lớn flavonoid, phenolic và diterpenoid, giúp trung hòa các gốc tự do gây hại cho tế bào. Các nghiên cứu cho thấy chiết xuất từ thân cây có khả năng bảo vệ tế bào gan, tế bào thần kinh và mạch máu khỏi tổn thương do stress oxy hóa. Tác dụng chống oxy hóa cũng hỗ trợ làm chậm quá trình lão hóa và giảm nguy cơ bệnh mạn tính.

5. Tăng cường miễn dịch

Tinospora crispa có tác dụng điều hòa hệ miễn dịch bằng cách tăng sản xuất đại thực bào, kích hoạt tế bào T và thúc đẩy sự phóng thích cytokine có lợi như IL-6 và IFN-γ. Điều này giúp cơ thể chống lại tác nhân gây bệnh tốt hơn, đồng thời giảm tình trạng suy giảm miễn dịch ở người bệnh mạn tính hoặc người đang hồi phục sau ốm dài ngày.

6. Giảm đau, chống lo âu và trầm cảm

Một số nghiên cứu động vật cho thấy dây ký ninh có tác dụng giảm cảm giác đau nhờ ức chế dẫn truyền đau qua thần kinh trung ương. Đồng thời, chiết xuất methanol của cây còn thể hiện tác dụng an thần nhẹ, giảm lo âu và giảm dấu hiệu giống trầm cảm trong các bài thử hành vi. Điều này có thể liên quan đến hoạt tính điều hòa GABA và serotonin.

7. Bảo vệ gan (hepatoprotective)

Dây ký ninh được chứng minh có khả năng giảm tổn thương gan do hóa chất độc hoặc do stress oxy hóa. Một số hoạt chất giúp ổn định màng tế bào gan và tăng hoạt động enzyme chống oxy hóa nội sinh. Tuy nhiên, các nghiên cứu cũng ghi nhận rằng dùng liều quá cao hoặc kéo dài có thể gây độc gan — vì vậy cần dùng đúng liều.

8. Khả năng kháng ung thư (anticancer potential)

Nhiều hợp chất như clerodane diterpenoid trong dây ký ninh cho thấy khả năng ức chế sự phát triển của tế bào ung thư vú, ung thư gan và ung thư máu trong thí nghiệm. Cơ chế có thể bao gồm gây chết tế bào ung thư (apoptosis), ức chế phân chia tế bào và giảm quá trình tạo mạch máu nuôi khối u. Dù chưa ứng dụng trên người nhưng mở ra hướng nghiên cứu tiềm năng.

9. Kháng virus

Một số nghiên cứu in-vitro ghi nhận dây ký ninh có tác dụng ức chế một số virus nhờ các alkaloid và terpenoid. Những hợp chất này có thể can thiệp vào quá trình nhân lên của virus hoặc tăng cường đáp ứng miễn dịch chống virus. Tuy nhiên, các nghiên cứu hiện còn ở mức sơ bộ.

10. Kích thích tiêu hóa

Trong y học bản địa, dây ký ninh được dùng để hỗ trợ tiêu hóa, kích thích ăn uống nhờ tính mát, thanh nhiệt và kích thích bài tiết dịch tiêu hóa nhẹ. Một số tài liệu Đông Nam Á ghi nhận việc dùng bột dây ninh giúp người bị biếng ăn, chán ăn do nóng trong hoặc cơ thể suy nhược.

11. Giải độc, thanh nhiệt cơ thể

Dây ký ninh có tính hàn, được dùng để giải độc, hỗ trợ phục hồi sau khi ngộ độc nhẹ hoặc nóng sốt. Đặc tính chống oxy hóa và chống viêm cũng góp phần vào hiệu quả giải độc này.

12. Hỗ trợ làm lành vết thương

Chiết xuất dây ký ninh có tác dụng kháng khuẩn nhẹ và chống viêm nên thường được dùng ngoài da để rửa vết thương, giúp giảm sưng, đỏ và thúc đẩy tái tạo mô. Nhiều vùng Đông Nam Á dùng dây ký ninh để rửa mụn nhọt hoặc vết loét lâu ngày.

13. Hạ sốt

Nhờ tác dụng chống viêm và điều hòa miễn dịch, dây ký ninh có thể làm giảm thân nhiệt trong các trường hợp sốt do nhiễm trùng. Truyền thống dân gian dùng nước sắc thân cây làm mát cơ thể, giảm sốt kèm cảm giác nóng trong.

Liều dùng - Cách dùng

Dây ký ninh có thể được sử dụng dưới nhiều dạng khác nhau như sắc uống, tán bột làm hoàn, hoặc ngâm rượu để dùng. Trong một số trường hợp, dược liệu còn được giã nát để rửa các vết thương ngoài da.

Liều lượng thường dùng:

  • Dạng thuốc sắc: 4 – 5 g dược liệu khô mỗi ngày.
  • Dạng hãm hoặc nấu thành cao: 0,5 – 1,5 g/ngày.
  • Dạng viên hoàn: 2 – 3 g/ngày.
  • Dùng ngoài da: tùy theo nhu cầu và phạm vi tổn thương.

Bài thuốc trị mất ngủ, đau nhức xương khớp

  • Nguyên liệu: 4 - 12 g dây ký ninh.
  • Cách thực hiện: Rửa sạch dược liệu rồi sắc với 1 thăng nước cho đến khi thu được khoảng 300 ml. Chia làm 3 lần uống trong ngày. Dùng liên tục mỗi ngày 1 thang; sau khoảng 15 ngày sẽ cảm nhận cải thiện rõ rệt.

Bài thuốc chữa sốt theo cơn, rét run, đau nhức toàn thân

  • Nguyên liệu: 12 g dây ký ninh, 12 g sài hồ, 12 g địa long (sao gừng), 16 g thường sơn (sao rượu), 12 g muồng trâu, 8 g binh lang, 8 g thảo quả, 8 g rễ bá bệnh, 8 g bán hạ chế, 8 g trần bì.
  • Cách thực hiện: Cho toàn bộ dược liệu vào ấm, thêm 600 ml nước và sắc trên lửa nhỏ cho đến khi còn khoảng 200 ml. Uống 1 thang/ngày.
Không sử dụng trong trường hợp sau

Những đối tượng sau đây cần tránh dùng dây ký ninh:

  • Người có tiền sử dị ứng với sản phẩm thuộc họ Menispermaceae hoặc đã từng phản ứng với chế phẩm dây ký ninh.
  • Người bị bệnh gan nặng hoặc có ALT/AST tăng trước đó. Nếu có bệnh gan mạn, cần tránh hoặc chỉ dùng dưới giám sát y tế chặt.
  • Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú nên tránh dùng do thiếu dữ liệu an toàn.
Tác dụng không mong muốn

Khi sử dụng dây ký ninh, bạn có thể bắt gặp các tác dụng phụ sau đây:

  • Rối loạn tiêu hóa nhẹ: Buồn nôn, tiêu chảy, rối loạn tiêu hóa.
  • Độc tính gan (hepatotoxicity): Đã có báo cáo ca lâm sàng về viêm gan độc tính sau dùng T. crispa (cả dưới dạng chiết xuất lỏng và dạng viên). Triệu chứng có thể bao gồm mệt mỏi, vàng da, men gan tăng.
Tác dụng thuốc khác

Các nghiên cứu cho thấy Tinospora spp. có khả năng ảnh hưởng đến PXR và CYP3A4, điều này có thể làm thay đổi quá trình chuyển hóa của những thuốc được chuyển hóa qua CYP3A4, bao gồm một số thuốc kháng virus, statin và thuốc chống động kinh. Ngoài ra, do T. crispa có tác dụng hạ đường huyết, việc sử dụng đồng thời với các thuốc hạ đường huyết có thể làm tăng nguy cơ hạ đường huyết. Vì có khả năng điều hòa miễn dịch, loại thảo dược này cũng có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của thuốc ức chế miễn dịch hoặc làm thay đổi hoạt tính trong các bệnh tự miễn. Một tương tác tiềm ẩn khác là nguy cơ tăng độc tính gan, do đó nên tránh phối hợp với các thuốc có độc tính gan cao nếu không được theo dõi chặt chẽ men gan.

Phụ nữ có thai và cho con bú

Phụ nữ mang thai: Vì T. crispa có thể ảnh hưởng đến chuyển hóa thuốc qua CYP3A4 và tác dụng điều hòa miễn dịch, việc sử dụng trong thai kỳ có thể tiềm ẩn nguy cơ cho cả mẹ và thai nhi. Hiện chưa có bằng chứng an toàn, do đó không khuyến cáo dùng trong thai kỳ, đặc biệt là trong 3 tháng đầu hoặc khi chưa có chỉ định y tế rõ ràng.

Phụ nữ cho con bú: Chưa có nghiên cứu nào xác định T. crispa có bài tiết vào sữa mẹ hay ảnh hưởng đến trẻ sơ sinh. Do đó, để tránh rủi ro không lường trước, khuyến nghị tránh sử dụng trong thời gian cho con bú.

Quá liều

Các báo cáo về độc tính chủ yếu liên quan đến độc tính gan khi dùng kéo dài hoặc liều lớn. Nếu nghi ngờ quá liều, cần ngưng dùng ngay, đưa bệnh nhân đến cơ sở y tế, làm xét nghiệm men gan, chức năng gan, theo dõi lâm sàng, điều trị hỗ trợ theo hướng dẫn chuyên môn.

Bảo quản
  • Dược liệu (thân khô): Bảo quản ở nơi khô, thoáng, tránh ánh nắng trực tiếp; để trong bao bì kín, nhiệt độ phòng, tránh ẩm ướt.
  • Chiết xuất hay dạng viên: Cần tuân theo hướng dẫn nhà sản xuất (thường bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm và ánh sáng).
Đặc điểm

Dây ký ninh là một loại dược liệu mọc hoang ở nhiều tỉnh miền Bắc Việt Nam như Hòa Bình, Tuyên Quang, Hà Giang,... Dây ký ninh có những đặc điểm cơ bản sau đây:

  • Tên khoa học: Tinospora crispa (L.) Hook. f. & Thomson, Menispermaceae (họ Dây mối).
  • Tên gọi khác: Dây cóc, Dây thông, Dây cự hành, Khua cao ho (Lào ).
  • Mô tả cây: Dây ký ninh là loài dây leo lâu năm, phát triển bằng thân quấn, có thể dài tới 6 - 7 m. Thân non trơn nhẵn, trong khi thân già chuyển sang màu nâu xám và xuất hiện nhiều u nhỏ, sần sùi trông giống da cóc. Lá cây là lá đơn, dạng hình tim, mọc so le, mép lá nguyên, kích thước trung bình dài 8 - 12 cm và rộng 5 - 6 cm; cuống lá ngắn. Hoa mọc thành cụm 1 - 2 chùm, xuất hiện ở nách các lá đã rụng. Quả có dạng hình trứng, khi chín chuyển từ màu vàng sang đỏ, dài khoảng 12 mm; thịt quả dày và bên trong chứa một hạt màu đen.
  • Bộ phận dùng, thu hái và chế biến: Bộ phận được sử dụng là thân dây ký ninh (Caulis Tinosporae crispae). Dược liệu thường là những đoạn thân hoặc phiến đã phơi khô, có màu nâu. Quan sát mặt cắt ngang sẽ thấy các tia gỗ tỏa ra như hình rẻ quạt. Vị của dược liệu đặc trưng là vị đắng. Cây có thể được thu hái quanh năm.

Sản phẩm có chứa Dây ký ninh

widget

Chat Zalo(8h00 - 21h30)

widget

1900 1572(8h00 - 21h30)