Giao tại:
Giỏ hàng

Đã thêm sản phẩm vào giỏ thuốc

Xem giỏ thuốc
Hotline (8:00 - 21:30) 1900 1572

Chọn tỉnh thành, phường xã để xem chính xác giá và tồn kho

Địa chỉ đã chọn: Thành phố Hồ Chí Minh

Chọn
Trang thông tin điện tử tổng hợp

Thân nhiệt bình thường là bao nhiêu độ? Cách đo nhiệt độ cơ thể chuẩn

Cập nhật: 22/09/2026
Lượt xem: 1
Thẩm định nội dung bởi

Dược sĩ Lê Minh Nhật

Chuyên khoa: Dược

Dược sĩ Đại học Lê Minh Nhật, chuyên ngành Dược. Hiện là dược sĩ tham gia thẩm định và kiểm duyệt nội dung chuyên môn tại Nhà thuốc An Khang.

Hiểu đúng về thân nhiệt giúp nhận biết sớm nguy cơ sốt và xử lý kịp thời để bảo vệ sức khỏe gia đình.

  • Thân nhiệt bình thường của người trưởng thành thường dao động từ 36.0 đến 37.0 độ C.
  • Sốt được xác định khi nhiệt độ đo ở nách vượt 37.5 độ C, cần theo dõi sát các cấp độ.
  • Đo nhiệt độ chính xác ở nách, miệng, tai hoặc trực tràng yêu cầu phương pháp cụ thể cho từng vị trí.

Thân nhiệt không chỉ là một con số, mà là kết quả của một hệ thống điều hòa phức tạp, nơi trung tâm điều nhiệt ở vùng dưới đồi điều phối các phản ứng sinh lý để đảm bảo chức năng tối ưu của mọi cơ quan.

Thân nhiệt bình thường ở người khỏe mạnh thường dao động khoảng 36.1 đến 37.2°C, tùy theo độ tuổi và thời điểm đo. Theo dõi nhiệt độ cơ thể đúng cách giúp nhận biết sớm dấu hiệu sốt, từ đó có hướng xử lý phù hợp để chăm sóc sức khỏe cho các thành viên trong gia đình. Cùng tìm hiểu chi tiết qua bài viết sau!

Thân nhiệt bình thường của người lớn và trẻ em là bao nhiêu độ?

Nhiệt độ cơ thể là một chỉ số sinh tồn quan trọng, phản ánh khả năng điều hòa thân nhiệt của cơ thể. Dù 37°C thường được xem là mốc tham khảo phổ biến, thân nhiệt vẫn có thể dao động nhẹ giữa từng người, từng độ tuổi và từng thời điểm trong ngày. Hiểu đúng khoảng thân nhiệt bình thường giúp đánh giá chính xác hơn khi đo bằng nhiệt kế, tránh lo lắng không cần thiết khi chỉ số thay đổi nhẹ.

Bảng chuẩn thân nhiệt bao nhiêu độ là bình thường theo từng nhóm tuổi.
Bảng chuẩn thân nhiệt bao nhiêu độ là bình thường theo từng nhóm tuổi.
Nhóm đối tượng Vị trí đo phổ biến Mức nhiệt độ bình thường
Trẻ sơ sinh Nách, trực tràng 36.5 độ C đến 37.5 độ C
Trẻ em Nách, miệng, tai 36.1 độ C đến 37.2 độ C
Người trưởng thành Nách, miệng, tai 36.1 độ C đến 37.2 độ C
Người cao tuổi Nách, miệng Dưới 36.2 độ C

(Nguồn: Cleveland Clinic)

Thân nhiệt bình thường ở người lớn

Ở người trưởng thành khỏe mạnh, thân nhiệt không cố định hoàn toàn ở mốc 37°C mà thường dao động trong khoảng 36.1°C đến 37.2°C. Mức nhiệt lý tưởng có thể thay đổi tùy thời điểm đo trong ngày, trạng thái nghỉ ngơi hoặc mức độ vận động.

Thân nhiệt thường thấp hơn vào sáng sớm, tăng dần trong ngày và có thể đạt mức cao hơn vào buổi chiều muộn hoặc sau khi vận động mạnh. Mốc 37°C thường được xem là giá trị trung bình, nên dao động nhẹ trong khoảng bình thường không phải lúc nào cũng là dấu hiệu bệnh lý. Cơ thể duy trì thân nhiệt ổn định nhờ trung tâm điều nhiệt ở vùng dưới đồi, giúp thích nghi với môi trường bên ngoài và cường độ hoạt động thể chất. Theo dõi nhiệt độ bình thường của người lớn giúp có cơ sở đối chiếu khi xuất hiện triệu chứng bất thường.

Thân nhiệt bình thường ở trẻ em và trẻ sơ sinh

Thân nhiệt của trẻ nhỏ và trẻ sơ sinh thường có xu hướng cao hơn một chút so với người lớn. Nguyên nhân có thể liên quan đến tốc độ chuyển hóa mạnh hơn ở trẻ. Với trẻ sơ sinh, nhiệt độ cơ thể bình thường khi đo ở nách thường dao động từ 36.5°C đến 37.5°C.

Ở trẻ nhỏ, diện tích bề mặt cơ thể so với cân nặng khá lớn nên quá trình thoát nhiệt diễn ra nhanh, trong khi cơ chế giữ nhiệt chưa hoàn thiện. Cơ chế điều hòa thân nhiệt còn non nớt khiến trẻ dễ sốt cao hơn người lớn, việc theo dõi nhiệt độ cần được thực hiện cẩn thận hơn. Nếu thân nhiệt của trẻ dưới 37.5°C, trẻ vẫn ăn ngủ, chơi đùa bình thường thì thường chưa phải dấu hiệu nguy hiểm.

Mẹo nhỏ: Thân nhiệt có thể dao động tự nhiên trong ngày và khác nhau giữa từng độ tuổi. Mốc 37°C là giá trị trung bình, còn khoảng 36.0°C - 37.5°C vẫn có thể được xem là bình thường tùy đối tượng và thời điểm đo.

Nhiệt độ cơ thể bao nhiêu là sốt?

Sốt là phản ứng của cơ thể trước các tác nhân gây hại như vi khuẩn, virus, không phải là một bệnh riêng lẻ. Khi đo ở nách, nhiệt độ vượt quá 37.5°C thường được ghi nhận là sốt.

  • Sốt nhẹ: Nhiệt độ đo được nằm trong khoảng từ 37.5°C đến 38°C.
  • Sốt vừa: Khi chỉ số hiển thị từ 38.1°C đến 39°C.
  • Sốt cao: Nhiệt độ tăng từ 39.1°C đến 40°C, cần có biện pháp hạ sốt phù hợp.
  • Sốt rất cao: Khi nhiệt độ vượt ngưỡng 40°C, đây là tình trạng cần được xử trí y tế khẩn cấp.

Sốt thường là dấu hiệu cho thấy cơ thể đang phản ứng với tình trạng nhiễm trùng hoặc rối loạn nào đó. Việc đánh giá mức độ nguy hiểm cần dựa trên cả chỉ số nhiệt độ, triệu chứng đi kèm và tình trạng tổng thể của người bệnh.

Phân loại bốn cấp độ sốt từ nhẹ đến nguy hiểm dựa trên nhiệt độ nách.
Phân loại bốn cấp độ sốt từ nhẹ đến nguy hiểm dựa trên nhiệt độ nách.

Sốt nhẹ và sốt cao là bao nhiêu độ?

Xác định đúng mức độ sốt giúp lựa chọn cách xử lý phù hợp, từ chăm sóc tại nhà đến dùng biện pháp hạ sốt an toàn. Sốt nhẹ thường được ghi nhận khi thân nhiệt trên 37.5°C, sốt cao bắt đầu từ 39.1°C. Hiểu rõ các cấp độ này giúp theo dõi tình trạng sức khỏe chính xác hơn.

Cùng một mức nhiệt có thể gây ảnh hưởng khác nhau tùy độ tuổi và thể trạng. Trẻ nhỏ, người cao tuổi hoặc người có bệnh nền cần được theo dõi kỹ hơn khi bị sốt. Sốt nhẹ thường có thể chăm sóc bằng nghỉ ngơi và uống đủ nước. Khi thân nhiệt chạm ngưỡng sốt cao, cần cân nhắc dùng thuốc hạ sốt đúng cách hoặc tham khảo ý kiến nhân viên y tế.

Triệu chứng đi kèm khi bị sốt

Sốt không chỉ thể hiện qua con số trên nhiệt kế mà còn có thể đi kèm nhiều biểu hiện khác. Khi thân nhiệt tăng, cơ thể thường xuất hiện các triệu chứng như rùng mình, vã mồ hôi, đau đầu, mệt mỏi và chán ăn.

Những triệu chứng này là một phần của phản ứng viêm, khi cơ thể đang đáp ứng với tác nhân gây bệnh. Một số biểu hiện ban đầu có thể nhẹ, nhưng cần theo dõi sát nếu người bệnh là trẻ nhỏ hoặc có dấu hiệu bất thường. Việc quan sát triệu chứng đi kèm giúp đánh giá tình trạng sốt đầy đủ hơn, tránh chỉ dựa vào chỉ số nhiệt độ.

Cách đo nhiệt độ cơ thể chính xác tại các vị trí khác nhau

Đo nhiệt độ đúng cách giúp xác định thân nhiệt thực tế và theo dõi tình trạng sức khỏe chính xác hơn. Kỹ thuật đo sai có thể khiến kết quả lệch, dễ gây lo lắng hoặc chủ quan khi xử lý.

  • Đo ở nách: Phương pháp phổ biến, ít xâm lấn nhưng cần thời gian lâu hơn, khoảng 3 - 5 phút với nhiệt kế thủy ngân.
  • Đo ở miệng: Phản ánh nhiệt độ lõi tốt hơn nách, cần tránh ăn uống đồ nóng hoặc lạnh trước khi đo 15 - 30 phút.
  • Đo ở tai: Sử dụng nhiệt kế hồng ngoại chuyên dụng, cho kết quả nhanh nhưng có thể sai lệch nếu có nhiều ráy tai hoặc đặt nhiệt kế không đúng tư thế.
  • Đo ở trực tràng: Có độ chính xác cao, thường được dùng để đánh giá thân nhiệt ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ dưới 3 tuổi.

Kết quả đo có thể khác nhau tùy vị trí đo, ngay cả khi thực hiện trong cùng một thời điểm. Khi đọc chỉ số trên nhiệt kế, cần đối chiếu với vị trí đo để đánh giá sát hơn với thân nhiệt trung tâm của cơ thể.

Đặc điểm và mức độ chính xác khi đo thân nhiệt tại bốn vị trí khác nhau.
Đặc điểm và mức độ chính xác khi đo thân nhiệt tại bốn vị trí khác nhau.

Cách đo nhiệt độ ở nách

Đo nhiệt độ ở nách là phương pháp phổ biến tại nhà vì tiện lợi và ít xâm lấn. Để kết quả chính xác hơn, cần lau khô mồ hôi trước khi đo và đặt đầu nhiệt kế đúng vị trí. Nếu đầu dò lệch khỏi hốc nách, chỉ số có thể thấp hơn thân nhiệt thực tế.

Cần đặt đầu nhiệt kế vào giữa hốc nách, khép cánh tay sát vào thân người trong suốt thời gian đo. Nhiệt độ đo ở nách thường thấp hơn thân nhiệt trung tâm khoảng 0.5°C. Nhiệt kế điện tử cho kết quả nhanh và hạn chế nguy cơ nứt vỡ so với nhiệt kế thủy ngân, nhất là khi dùng cho trẻ nhỏ.

Cách đo nhiệt độ ở miệng, tai và trực tràng

Đo ở miệng, tai hoặc trực tràng có thể phản ánh thân nhiệt trung tâm sát hơn so với đo ở nách, nhưng mỗi phương pháp có yêu cầu riêng. Khi đo ở miệng, cần tránh ăn uống đồ nóng hoặc lạnh trước khi đo để hạn chế sai lệch kết quả.

Đo ở tai cho kết quả nhanh nhờ cảm biến hồng ngoại, độ chính xác phụ thuộc vào cách đặt nhiệt kế trong ống tai. Đo trực tràng thường cho kết quả sát nhất, đặc biệt ở trẻ sơ sinh, nhưng ít dùng tại nhà vì có tính xâm lấn và cần thao tác đúng kỹ thuật. Tùy thiết bị và vị trí đo, kết quả nhiệt độ có thể có mức độ tin cậy khác nhau.

Các yếu tố ảnh hưởng đến mức nhiệt độ cơ thể

Nhiệt độ cơ thể không cố định tuyệt đối mà có thể thay đổi theo điều kiện sinh lý và môi trường. Sau khi vận động cường độ cao, thân nhiệt có thể tăng khoảng 0.5°C đến 1°C, rồi giảm dần về mức cân bằng sau khi nghỉ ngơi.

Giới tính, chu kỳ kinh nguyệt, thời tiết, nhiệt độ phòng và mức độ hoạt động đều có thể ảnh hưởng đến thân nhiệt. Ở phụ nữ, thân nhiệt có thể tăng nhẹ trong giai đoạn rụng trứng do thay đổi nội tiết tố. Khi nhiệt kế cho kết quả cao hơn bình thường, cần xem xét thời điểm đo, hoạt động vừa thực hiện và điều kiện môi trường

Vận động mạnh, chu kỳ kinh nguyệt hoặc môi trường nóng bức có thể làm thân nhiệt tăng nhẹ. Những dao động này không phải lúc nào cũng là dấu hiệu sốt, nhất là khi không kèm triệu chứng bệnh lý. Nếu không chắc chắn về tình trạng sức khỏe, nên tham khảo ý kiến nhân viên y tế.

Cách hạ sốt hiệu quả và khi nào cần gặp bác sĩ?

Khi thân nhiệt vượt ngưỡng bình thường và gây khó chịu, có thể áp dụng một số cách hạ sốt an toàn tại nhà. Với sốt nhẹ, nên nới lỏng quần áo, nghỉ ngơi và chườm ấm để hỗ trợ cơ thể thoát nhiệt.

Thuốc hạ sốt có thể giúp kiểm soát thân nhiệt, nhưng cần dùng đúng liều. Lạm dụng hoặc dùng sai cách có thể làm tăng nguy cơ tác dụng phụ.

Dùng thuốc hạ sốt và chăm sóc tại nhà

Kết hợp chăm sóc tại nhà với dùng thuốc đúng cách giúp kiểm soát sốt hiệu quả hơn. Paracetamol là thuốc hạ sốt được sử dụng phổ biến. Liều thông thường là 10 - 15mg/kg cân nặng mỗi 4 - 6 giờ, cần tránh dùng quá liều hoặc phối hợp nhiều thuốc hạ sốt khi chưa có hướng dẫn của bác sĩ.

Người bị sốt nên mặc quần áo thoáng, uống đủ nước hoặc oresol khi có dấu hiệu mất nước do vã mồ hôi. Chườm ấm có thể hỗ trợ hạ nhiệt, tránh dùng nước quá lạnh vì dễ gây co mạch và làm cơ thể khó thoát nhiệt. Nên đo lại thân nhiệt sau mỗi 30 phút đến 1 tiếng để theo dõi đáp ứng.

Khi nào cần gặp bác sĩ ngay?

Một số trường hợp sốt cần được thăm khám sớm để tránh biến chứng nguy hiểm. Cần liên hệ cơ sở y tế ngay nếu người bệnh sốt cao trên 40°C không giảm, co giật, lừ đừ, nôn ói liên tục, phát ban không rõ nguyên nhân, khó thở, cứng cổ, đau đầu dữ dội hoặc đau bụng nghiêm trọng.

Trẻ sơ sinh dưới 3 tháng tuổi sốt từ 38°C trở lên cần được đưa đi khám ngay. Không nên chỉ dựa vào con số trên nhiệt kế, cần quan sát thêm tình trạng tỉnh táo, nhịp thở, khả năng ăn uống và các dấu hiệu bất thường đi kèm.

Các dấu hiệu sốt nguy hiểm cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế khẩn cấp.
Các dấu hiệu sốt nguy hiểm cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế khẩn cấp.

Hiểu đúng về thân nhiệt bình thường và cách xử lý khi sốt giúp gia đình chủ động hơn trong chăm sóc sức khỏe. Việc đo nhiệt độ đúng cách, nhận biết sớm dấu hiệu bất thường và xử trí phù hợp có thể hạn chế các rủi ro không mong muốn. Nên chuẩn bị sẵn nhiệt kế tại nhà và nắm rõ các ngưỡng nhiệt độ cần lưu ý theo từng độ tuổi. Khi có thắc mắc về cách chăm sóc sức khỏe hoặc kiểm soát thân nhiệt, có thể liên hệ dược sĩ Nhà Thuốc An Khang qua tổng đài 1900 1572 để được tư vấn phù hợp.

Hồ Nguyên Phúc
23/09/2026 17:21:40
Banner đầu bài tin -NGÀY ĐÔI FREESHIP

Các bài tin liên quan

widget

Chat Zalo(8h00 - 21h30)

widget

1900 1572(8h00 - 21h30)