Giao tại:
Giỏ hàng

Đã thêm sản phẩm vào giỏ thuốc

Xem giỏ thuốc
Hotline (8:00 - 21:30) 1900 1572

Chọn tỉnh thành, phường xã để xem chính xác giá và tồn kho

Địa chỉ đã chọn: Thành phố Hồ Chí Minh

Chọn
  • Chuyên khoa:

    Da liễu

  • Nhóm bệnh:

    Bệnh về da liễu

  • Triệu chứng:

    Mọc mụn cóc

    Mọc mụn bọc trắng

    Mọc mụn ở bộ phận sinh dục

    Mọc mụn trên da

    Mọc mụn ở miệng

    Mụn mọc đơn lẻ hoặc thành chùm

    Mảng đỏ trên miệng

    Tê lưỡi

    Nổi mẩn đỏ

    Đau cổ họng

    Xem thêm
Trang thông tin điện tử tổng hợp

Tổng quan HPV là gì? Có bao nhiêu loại, dấu hiệu nhận biết

Cập nhật: 08:37 14/09/2025.
Trần Thị Linh
Thẩm định nội dung bởi

Bác sĩ Trần Thị Linh

Chuyên khoa: Nhi, Sản phụ khoa

Bác sĩ Trần Thị Linh, chuyên khoa Sản phụ khoa tại Phòng Khám Đa Khoa Ái Nghĩa Đồng Nai, hiện là bác sĩ kiểm duyệt bài viết của Nhà thuốc An Khang.

Virus HPV là một trong những tác nhân gây bệnh lây truyền qua đường tình dục và ung thư cổ tử cung ở nữ giới. Hãy cùng tìm hiểu về các loại virus HPV và các dấu hiệu nhận biết bị nhiễm virus HPV nhé!

1Virus HPV là gì?

HPV là tên viết tắt của Human Papillomavirus - một loại virus phổ biến thường gây ra sự hình thành các u nhú trên da hoặc niêm mạc, được biết đến với tên gọi thông thường là mụn cóc.

Hiện nay, thế giới đã phát hiện hơn 100 biến thể virus HPV. Các chủng virus HPV khác nhau có thể gây ra các vấn đề sức khỏe khác nhau, từ mụn cóc trên da đến các bệnh lý nghiêm trọng hơn như ung thư cổ tử cung, ung thư vòm họng, ung thư hậu môn, ung thư dương vật

Virus HPV thường lây truyền qua đường tình dục hoặc tiếp xúc trực tiếp qua da. Điều này làm cho việc ngăn ngừa lây nhiễm virus HPV trở thành một vấn đề quan trọng đối với sức khỏe cộng đồng.

Tiêm vaccine HPV là một biện pháp được khuyến nghị nhằm bảo vệ cơ thể chống lại một số chủng virus HPV gây bệnh.[1]

HPV là một loại virus phổ biến thường gây ra sự hình thành các u nhú

HPV là một loại virus phổ biến thường gây ra sự hình thành các u nhú

2HPV là bệnh gì?

HPV là bệnh u nhú ở người (HPV) là một nhóm virus phổ biến, với hơn 100 chủng đã được xác định.

Trong số đó, khoảng 40 chủng có thể lây nhiễm qua đường tình dục và 15 chủng có nguy cơ cao gây ra các loại ung thư, bao gồm ung thư cổ tử cung, ung thư hậu môn, ung thư âm đạo và ung thư các bộ phận sinh dục khác.

3Virus HPV có bao nhiêu chủng

HPV là loại virus phổ biến và có hơn 100 biến thể. Tuy nhiên, chỉ khoảng 40 chủng gây bệnh sùi mào gà hoặc ung thư ở người:

  • Các chủng virus HPV có nguy cơ cao: 16, 18, 31, 33, 35, 39, 45, 51, 52, 56, 58, 59, 66. Các chủng này có khả năng gây ra các bệnh ung thư cổ tử cung và các bộ phận sinh dục khác. Đặc biệt, HPV 16 và 18 đã được chứng minh liên quan nhất đến ung thư cổ tử cung.
  • Các chủng virus HPV có nguy cơ thấp: 6, 11, 42, 43, 44. Các chủng này thường không gây ra ung thư. Trong đó, chủng 6 và chủng 11 là nguyên nhân phổ biến nhất gây bệnh sùi mào gà.[2]

HPV 16 và 18 đã được chứng minh liên quan nhất đến ung thư cổ tử cung

HPV 16 và 18 đã được chứng minh liên quan nhất đến ung thư cổ tử cung

3Con đường lây nhiễm Virus HPV

Virus HPV có thể được lây truyền qua nhiều đường lây, trong đó chủ yếu là lây qua đường quan hệ tình dục:

  • Đường âm đạo, hậu môn hoặc miệng: virus HPV có thể lây truyền khi quan hệ tình dục qua đường âm đạo, hậu môn hoặc miệng với người nhiễm virus. Virus HPV thường lây lan nhiều nhất khi quan hệ tình dục qua đường âm đạo hoặc hậu môn.
  • Đường tiếp xúc da kề da: virus HPV cũng lây lan qua tiếp xúc da kề da khi quan hệ tình dục.
  • Qua đồ dùng: virus HPV có trên các đồ dùng như cắt móng tay, khăn tắm, đồ lót… có thể lây cho người sử dụng.
  • Đường mẹ sang con: virus HPV truyền từ mẹ sang con trong lúc sinh và gây nên đa bướu gai đường hô hấp ở trẻ sơ sinh.

Một người bị nhiễm virus HPV có thể truyền bệnh cho người khác ngay cả khi họ không có dấu hiệu hoặc triệu chứng. Khi quan hệ với người nhiễm bệnh, có thể mất đến vài năm để phát hiện các triệu chứng nhiễm virus HPV.[3]

Virus HPV lây truyền chủ yếu là lây qua đường quan hệ tình dục

Virus HPV lây truyền chủ yếu là lây qua đường quan hệ tình dục

4Các yếu tố nguy cơ

Nhiễm virus HPV là một bệnh dễ lây lan. Các yếu tố nguy cơ lây nhiễm bao gồm:

  • Số lượng bạn tình: quan hệ tình dục với nhiều người, người mắc các bệnh lây truyền qua đường tình dục, quan hệ không an toàn đều có nguy cơ cao mắc HPV.
  • Tuổi tác: Bất cứ độ tuổi nào đều có nguy cơ mắc sùi mào gà, quan hệ càng sớm thì tỷ lệ mắc virus HPV càng cao.
  • Hệ thống miễn dịch suy yếu: những người có hệ thống miễn dịch suy yếu có nguy cơ nhiễm virus HPV cao hơn. Hệ thống miễn dịch có thể bị suy yếu do HIV/AIDS hoặc do thuốc ức chế hệ thống miễn dịch được sử dụng sau khi cấy ghép nội tạng.
  • Da bị tổn thương: những vùng da hở hoặc trầy xước dễ bị mụn cóc hơn.[3]

4 yếu tố chính làm tăng nguy cơ nhiễm HIV

4 yếu tố chính làm tăng nguy cơ nhiễm HIV

5Dấu hiệu nhiễm Virus HPV

Nhiễm virus HPV có thể không gây ra bất kỳ triệu chứng nào ở giai đoạn đầu. Tuy nhiên, sau một thời gian, virus có thể gây ra các loại mụn cóc khác nhau, tùy thuộc vào loại virus HPV mà bạn bị nhiễm. Các loại mụn cóc thường gặp bao gồm:

  • Mụn cóc sinh dục: xuất hiện như vết sưng nhỏ giống như súp lơ không đau, gây ngứa và tiết dịch.
  • Mụn cóc thông thường: xuất hiện các nốt sần sùi trên bàn tay và ngón tay.
  • Mụn cóc lòng bàn chân: mụn cóc cứng, sần sùi, xuất hiện ở gót chân hoặc lòng bàn chân, gây đau.
  • Mụn cóc phẳng: những điểm hơi nhô lên, có đầu phẳng, có thể xuất hiện ở bất kỳ đâu nhưng phổ biến ở mặt và chân.[4]

Ngoài ra, một số loại virus HPV có thể gây ra ung thư ở các bộ phận như cổ tử cung, âm hộ, âm đạo, dương vật, hậu môn, miệng hoặc họng. Ung thư do virus HPV thường không có triệu chứng rõ ràng ở giai đoạn đầu, nhưng có thể gây ra các dấu hiệu như chảy máu bất thường, đau, sưng, loét hoặc khó nuốt ở giai đoạn sau.

Virus HPV gây ra mụn cóc lòng bàn chân

Virus HPV gây ra mụn cóc lòng bàn chân

6Các phương pháp chẩn đoán nhiễm virus HPV

Ở nữ giới

  • Xét nghiệm Pap Smear: lấy mẫu và phân tích các tế bào ở cổ tử cung để phát hiện các tế bào bất thường hoặc ung thư.
  • Xét nghiệm Thinprep: là phương pháp nâng cao của xét nghiệm Pap Smear. Các tế bào được xử lý bằng kỹ thuật tách chiết để loại bỏ các tạp chất, giúp bác sĩ phân tích chính xác hơn.
  • Xét nghiệm DNA của virus HPV: là phương pháp xác định loại virus HPV có trong mẫu tế bào cổ tử cung, thường được kết hợp với xét nghiệm Pap Smear.

Xét nghiệm Pap Smear giúp phát hiện các tế bào bất thường ở cổ tử cung

Xét nghiệm Pap Smear giúp phát hiện các tế bào bất thường ở cổ tử cung

Ở nam giới

Hiện nay, chưa có xét nghiệm nào được chấp nhận để chẩn đoán nhiễm virus HPV ở nam giới. Một số người có nguy cơ ung thư hậu môn sẽ được chỉ định làm xét nghiệm Pap.[5]

Hiện chưa có xét nghiệm để chẩn đoán nhiễm virus HPV ở nam giới

Hiện chưa có xét nghiệm để chẩn đoán nhiễm virus HPV ở nam giới

7Khi nào cần gặp bác sĩ?

Các dấu hiệu cần gặp bác sĩ

Việc phát hiện sớm HPV đóng vai trò quan trọng trong dự phòng ung thư cổ tử cung, phụ nữ trên 21 tuổi có quan hệ tình dục nên đi khám phụ khoa và thực hiện tầm soát ung thư định kì. Tuy nhiên, nếu có vài dấu hiệu như xuất hiện các mụn cóc bất thường, cứng, sần sùi xuất hiện ở bộ phận sinh dục, hậu môn, chân gây ngứa ngáy, khó chịu thì bạn nên đến gặp bác sĩ càng sớm càng tốt.[4]

Hãy đi gặp bác sĩ nếu xuất hiện mụn cóc bất thường

Hãy đi gặp bác sĩ nếu xuất hiện mụn cóc bất thường

Một số địa chỉ khám chữa bệnh

Bạn nên đi khám phụ khoa và thực hiện tầm soát ung thư cổ tử cung định kỳ tại các cơ sở y tế gần nhất, các phòng khám chuyên khoa hoặc các bệnh viện đa khoa tại địa phương.

Ngoài ra, bạn có thể tham khảo một số bệnh viện lớn uy tín để được thăm khám và chữa trị kịp thời:

  • Tp. Hồ Chí Minh: Bệnh viện Từ Dũ, Bệnh viện Phụ sản Quốc tế Sài Gòn, Bệnh viện Đại học Y Dược TP. HCM.
  • Hà Nội: Bệnh viện phụ sản Trung Ương, Bệnh viện Đại học Y Hà Nội, Bệnh viện Nam học và hiếm muộn Hà Nội.

8Các phương pháp chữa bệnh

Nhiễm HPV ở phụ nữ khoẻ mạnh đều có khả năng tự khỏi, phụ nữ càng trẻ thì tỷ lệ khỏi bệnh sẽ càng cao hơn. Bạn chỉ cần xét nghiệm lại sau một năm để xem virus còn tồn tại hay không và rà soát các tổn thương khác nếu có.

Tuy nhiên, trong một số trường hợp, virus HPV có thể gây ra các bệnh nguy hiểm cần được can thiệp sớm. Có nhiều phương pháp điều trị khác nhau, tùy thuộc vào loại HPV và mức độ nghiêm trọng của bệnh.

  • Sùi mào gà: bệnh có thể điều trị bằng thuốc hoặc bằng các phương pháp vật lý như đốt điện, đông lạnh bằng nitơ lỏng. Tuy nhiên, các phương pháp loại bỏ mụn cóc vật lý không diệt trừ được virus và thường hay tái phát.
  • Mụn cóc sinh dục: mụn cóc cần thời gian để lộ rõ trên bề mặt nên sẽ kết hợp với việc bôi thuốc để đẩy nhanh quá trình. Cần được tiến hành loại bỏ càng sớm càng tốt vì trong giai đoạn đầu, các mụn cóc sẽ dễ dàng điều trị hơn.
  • Ung thư cổ tử cung: ung thư do virus HPV có thể điều trị bằng các phương pháp như hóa trị, xạ trị hoặc phẫu thuật.[6]

Sùi mào gà có thể điều trị bằng phương pháp đốt điện

Sùi mào gà có thể điều trị bằng phương pháp đốt điện

9Cách phòng ngừa nhiễm virus HPV

  • Tiêm ngừa vaccine: vaccine Gardasil và Gardasil 9 (Mỹ) là hai loại vaccine đang được sử dụng tại Việt Nam, có khả năng ngăn ngừa các căn bệnh ung thư do virus HPV gây ra bao gồm ung thư cổ tử cung, ung thư hậu môn, ung thư hầu họng, ung thư âm đạo và u nhú sinh dục.
  • Tầm soát ung thư cổ tử cung: quá trình từ khi các tế bào cổ tử cung bị biến đổi đến khi trở thành tế bào ung thư thường mất khoảng 3 - 7 năm. Xét nghiệm tầm soát có thể phát hiện sớm các biến đổi này.
  • Tình dục lành mạnh và an toàn: sử dụng bao cao su,chung thủy, tránh quan hệ với người có triệu chứng bệnh hoặc nghi ngờ nhiễm bệnh giúp hạn chế rủi ro lây nhiễm virus HPV cũng như các bệnh lây qua đường tình dục khác.[7]

Tiêm vaccine là cách phòng ngừa virus HPV hiệu quả

Tiêm vaccine là cách phòng ngừa virus HPV hiệu quả

10Độ tuổi và đối tượng tiêm ngừa virus HPV

  • Từ 9 đến 26 tuổi: trong độ tuổi này, cả nam và nữ đều được khuyến nghị nên tiêm vaccine ngừa HPV. Thời điểm lý tưởng nhất là giai đoạn 11 đến 12 tuổi, trước khi có quan hệ tình dục và tiếp xúc với virus.
  • Từ 27 đến 45 tuổi: người lớn ở tuổi này thường đã tiếp xúc với virus HPV nên hiệu quả của vaccine có thể không như mong đợi. Trước khi tiêm vaccine, bạn nên hỏi ý kiến của bác sĩ để đưa ra lựa chọn phù hợp nhất.
  • Phụ nữ mang thai: chưa có bằng chứng về việc tiêm ngừa HPV gây hại cho thai nhi. Tuy nhiên để đảm bảo an toàn, nữ giới nên hoàn thành phác đồ tiêm ngừa HPV trước khi mang thai ít nhất 1 tháng (tốt nhất là 3 tháng trước khi mang thai).

Thời điểm lý tưởng nhất để tiêm vaccine HPV là 11 - 12 tuổi

Thời điểm lý tưởng nhất để tiêm vaccine HPV là 11 - 12 tuổi

Tuân thủ phác đồ tiêm vaccine HPV để bảo vệ sức khỏe của bản thân cũng như tránh các biến chứng nguy hiểm có thể về sau. Hãy chia sẻ với người thân, bạn bè nếu thấy hữu ích nhé!

Theo Gia đình mới

Xem nguồn

Link bài gốc

Lấy link!
widget

Chat Zalo(8h00 - 21h30)

widget

1900 1572(8h00 - 21h30)