Theo Y học cổ truyền, hải tảo có vị đắng, mặn, tính hàn, quy vào ba kinh can, vị và thận. Chúng có tác dụng tiêu đờm, làm mềm chất rắn, tiết nhiệt lợi thủy dùng chữa bướu cổ, thủy thũng. Còn theo Y học hiện đại, hải tảo có những tác dụng sau đây:
1. Chống oxy hóa
Sargassum pallidum chứa nhiều hợp chất chống oxy hóa như polysaccharides sulfated, polyphenol và flavonoid, giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do các gốc tự do. Các hoạt chất này đóng vai trò quan trọng trong việc làm giảm quá trình lão hóa và phòng ngừa các bệnh mạn tính liên quan đến stress oxy hóa như bệnh tim mạch và đái tháo đường. Nghiên cứu cho thấy chiết xuất từ Sargassum pallidum thể hiện khả năng ức chế hiệu quả sự oxy hóa và bảo vệ sức khỏe tổng thể.
2. Kháng viêm và bảo vệ thần kinh
Sargassum pallidum có hoạt tính kháng viêm nổi bật qua việc ức chế các con đường tín hiệu viêm như ERK1/2 và p38 MAPK, từ đó làm giảm sản sinh các cytokine viêm như IL-1β, TNF-α và IL-6. Tác dụng này giúp giảm viêm nhiễm trong cơ thể, đồng thời bảo vệ tế bào thần kinh và có tiềm năng hỗ trợ điều trị các rối loạn thần kinh và trầm cảm do viêm gây ra, như được chứng minh qua các nghiên cứu hóa dược và dược lý hiện đại.
3. Kiểm soát đường huyết
Polysaccharides chiết xuất từ Sargassum pallidum (SPP) đã được nghiên cứu và chứng minh có khả năng kiểm soát đường huyết hiệu quả. Các thử nghiệm in vitro cho thấy SPP tăng cường tiêu thụ glucose, kích thích tổng hợp glycogen và hoạt động của các enzyme quan trọng trong chuyển hóa glucose như pyruvate kinase và hexokinase. Cơ chế hạ đường huyết chính là thông qua điều hòa con đường truyền tín hiệu IRS-1/PI3K/Akt, giúp cải thiện tình trạng kháng insulin và thúc đẩy chuyển hóa glucose ở tế bào gan.
Ngoài ra, SPP còn ức chế các enzyme phân giải tinh bột như α-amylase và α-glucosidase, làm giảm sự hấp thu đường, từ đó kiểm soát đường huyết sau ăn hiệu quả. Các biến đổi sulfation của polysaccharides còn tăng cường hoạt tính hạ đường huyết này, mở ra triển vọng phát triển SPP làm thuốc hoặc thực phẩm chức năng hỗ trợ người bệnh tiểu đường type 2.
4. Chống ung thư
Polysaccharides từ Sargassum pallidum còn thể hiện hoạt tính chống ung thư đáng kể. Các phân tử polysaccharide này có khả năng ức chế sự phát triển và lan rộng của tế bào ung thư bằng cách kích thích hệ miễn dịch và điều chỉnh các cơ chế tự chết tế bào (apoptosis). Nghiên cứu chứng minh rằng các polysaccharides này làm giảm sự tăng sinh của các dòng tế bào ung thư khác nhau, đồng thời tăng cường hoạt động các tế bào miễn dịch như tế bào NK và đại thực bào, giúp cơ thể kiểm soát và tiêu diệt các tế bào ác tính. Những tác dụng này khiến Sargassum pallidum được xem như một nguồn tự nhiên tiềm năng trong phát triển các liệu pháp hỗ trợ điều trị ung thư.
5. Điều hòa hệ miễn dịch
Các thành phần trong Sargassum pallidum còn có khả năng điều hòa miễn dịch, kích thích hệ miễn dịch hoạt động hiệu quả hơn và giảm phản ứng viêm quá mức. Điều này góp phần hỗ trợ sức khỏe toàn diện và phòng chống các bệnh mạn tính do rối loạn miễn dịch gây ra. Nghiên cứu về tác dụng này giúp mở rộng ứng dụng của hải tảo không chỉ trong y học cổ truyền mà còn trong y học hiện đại.
6. Lợi tiểu và hỗ trợ giảm phù nề
Hải tảo được cho là có tác dụng lợi tiểu, giúp thúc đẩy quá trình đào thải nước và các chất cặn bã dư thừa ra khỏi cơ thể. Nhờ tính năng này, hải tảo hỗ trợ giảm phù nề, cải thiện tuần hoàn máu và điều hòa huyết áp, nhất là ở những người mắc các bệnh liên quan đến tim mạch và thận. Các nghiên cứu hiện đại xác nhận hoạt động này là nhờ các thành phần khoáng chất và polysaccharides có trong tảo.
7. Nuôi dưỡng làn da
Các hợp chất trong hải tảo có tác dụng kháng viêm và chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tổn thương do tác động của môi trường như ánh sáng mặt trời và ô nhiễm. Sargassum pallidum cũng kích thích tổng hợp collagen và giúp duy trì độ ẩm, nhờ đó được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da giúp làm mịn, ngăn ngừa lão hóa và hỗ trợ điều trị một số bệnh lý da khác.
8. Tác dụng chống khuẩn và chống virus
Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng các polysaccharides trong hải tảo có khả năng ức chế một số loại vi khuẩn và virus gây bệnh, góp phần tăng cường hệ miễn dịch và phòng ngừa nhiễm trùng. Đây là cơ sở cho việc ứng dụng hải tảo trong các sản phẩm bảo vệ sức khỏe và điều trị bệnh truyền nhiễm.