Giao tại:
Giỏ hàng

Đã thêm sản phẩm vào giỏ thuốc

Xem giỏ thuốc
Hotline (8:00 - 21:30) 1900 1572

Chọn tỉnh thành, phường xã để xem chính xác giá và tồn kho

Địa chỉ đã chọn: Thành phố Hồ Chí Minh

Chọn
Thông tin

St. John's wort

Thông tin hoạt chất chỉ mang tính chất tham khảo chung. Để biết chi tiết của từng thuốc, mời bạn xem hướng dẫn sử dụng trong trang chi tiết.

Tên khác
Cây ban Âu
Công dụng

Cây ban Âu, St. John's wort hay Hypericum perforatum là một thảo dược quen thuộc trong y học cổ truyền châu Âu và châu Á, chứa các hợp chất như anthraquinone có đặc tính chống viêm và tiềm năng chống ung thư. Ngày nay, cây ban Âu được biết đến nhiều nhất với vai trò như một liệu pháp bổ trợ trong điều trị trầm cảm. Các chế phẩm từ cây thường được bào chế thành viên nén, viên nang, trà hoặc dạng chiết xuất lỏng và được sử dụng cho nhiều tình trạng sức khỏe khác nhau

1. Trầm cảm

St. John’s wort hiện nay được biết đến nhiều nhất với vai trò hỗ trợ điều trị trầm cảm nhẹ đến trung bình. Các nghiên cứu lâm sàng tại châu Âu cho thấy chiết xuất chuẩn hóa từ cây có thể giúp cải thiện tâm trạng bằng cách tăng nồng độ serotonin, dopamine và norepinephrine - các chất dẫn truyền thần kinh liên quan đến trạng thái hạnh phúc và động lực. Một số thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên thậm chí ghi nhận thảo dược này cho hiệu quả tương đương hoặc tốt hơn một số thuốc chống trầm cảm nhẹ, đặc biệt ở nhóm bệnh nhân không dung nạp thuốc tây.

Tuy nhiên, không phải tất cả nghiên cứu đều đồng nhất, một số khảo sát không cho thấy sự khác biệt rõ rệt so với giả dược. Điều này cho thấy hiệu quả của St. John’s wort có thể phụ thuộc vào liều dùng, chất lượng chiết xuất và đáp ứng sinh học của từng người. Vì vậy, bệnh nhân trầm cảm đặc biệt là ở mức độ trung bình đến nặng cần trao đổi với bác sĩ trước khi dùng vì thảo dược này tương tác mạnh với nhiều loại thuốc.

2. Các vấn đề cảm xúc và hành vi ở trẻ em

Trong một nghiên cứu ở trẻ gặp khó khăn cảm xúc kéo dài (như lo âu, kích động hoặc rối loạn hành vi nhẹ). Việc sử dụng công thức phối hợp gồm St. John’s wort - Valerian (rễ cây nữ lang ) - Passionflower (lạc tiên) cho thấy sự cải thiện đáng kể về trạng thái cảm xúc và sự hợp tác của trẻ. Hiệu quả này được lý giải nhờ sự kết hợp giữa:

  • Tác dụng ổn định tâm trạng của St. John’s wort.
  • Hiệu ứng an thần nhẹ, giảm căng thẳng của Valerian.
  • Khả năng cải thiện giấc ngủ và giảm lo âu của Passionflower.

3. Rối loạn ám ảnh cưỡng chế (OCD)

Dữ liệu ban đầu cho thấy St. John’s wort có thể mang lại lợi ích cho OCD nhờ cơ chế ức chế tái hấp thu serotonin, tương tự thuốc SSRI - nhóm thuốc được xem là điều trị tiêu chuẩn hiện nay. Một số báo cáo cho thấy người dùng có thể giảm mức độ lo âu ám ảnh và hành vi cưỡng chế. Tuy nhiên, bằng chứng hiện tại vẫn rất hạn chế, chưa có nghiên cứu quy mô lớn. St. John’s wort không thể thay thế thuốc điều trị OCD, nhưng trong tương lai có thể được xem như liệu pháp bổ trợ nếu có thêm dữ liệu.

4. Hội chứng tiền kinh nguyệt (PMS)

PMS gây ra hàng loạt triệu chứng từ thể chất đến cảm xúc như đau tức ngực, nổi mụn, khó chịu, thay đổi tâm trạng và mệt mỏi. Một số phụ nữ lựa chọn St. John’s wort như liệu pháp thảo dược giảm bớt triệu chứng tâm lý (cáu gắt, lo âu, buồn bã, căng thẳng) do nó có tác dụng điều hòa các chất dẫn truyền thần kinh. Trong một số nghiên cứu nhỏ, chiết xuất Hypericum giúp:

  • Giảm cảm giác căng thẳng trước kỳ kinh.
  • Cải thiện giấc ngủ.
  • Giảm mức độ kích thích và dễ nóng giận.

Tuy vậy, hiệu quả không đồng nhất giữa các nghiên cứu và SSRI vẫn là lựa chọn ưu tiên đối với PMS nặng. St. John’s wort có thể phù hợp cho người muốn lựa chọn phương pháp bổ trợ, ít tác dụng phụ hơn, nhưng cần theo dõi chặt chẽ và tránh dùng cùng thuốc tránh thai, do tương tác thuốc làm giảm hiệu quả.

5. Bệnh vẩy nến

Một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, mù đôi đã đánh giá hiệu quả của thuốc mỡ chứa Hypericum perforatum trên các tổn thương vẩy nến mức độ nhẹ đến trung bình. Kết quả ghi nhận thuốc có khả năng chống viêm tốt, làm giảm các cytokine gây viêm như TNF-α trong vùng da tổn thương. Người sử dụng thuốc mỡ St. John’s wort cải thiện rõ rệt về mức độ đỏ da, độ dày và tình trạng bong tróc so với nhóm dùng giả dược.

Liều dùng - Cách dùng

Liều dùng và cách dùng St. John’s Wort (cây ban Âu) có thể thay đổi tùy theo dạng bào chế và chất lượng sản phẩm. Thảo dược này được chiết từ hoa và lá khô đã nghiền nhỏ, sử dụng dưới dạng trà, dầu dùng ngoài da hoặc phổ biến nhất là viên nang.

Với dạng uống, hướng dẫn thường được khuyến nghị cho người lớn là 300 mg viên nang tiêu chuẩn hóa chứa 0,3% hypericin, dùng 3 lần mỗi ngày. Một số sản phẩm cho phép uống từ 1 - 3 viên nang/ngày, tốt nhất là dùng cùng bữa ăn hoặc theo chỉ định của chuyên gia y tế. Do sự khác biệt lớn giữa các chế phẩm, người sử dụng cần tuân thủ liều ghi trên nhãn và theo dõi đáp ứng cơ thể.

Không sử dụng trong trường hợp sau

Những đối tượng sau đây không nên sử dụng St. John’s wort:

  • Người mắc rối loạn lưỡng cực (bipolar disorder): St. John’s wort có thể kích hoạt hoặc làm trầm trọng cơn hưng cảm.
  • Người có làn da nhạy cảm ánh sáng hoặc bệnh lý nhạy sáng: Thảo dược làm tăng nguy cơ bỏng nắng, viêm da ánh sáng.
  • Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú: Chưa đủ bằng chứng an toàn và có nguy cơ ảnh hưởng nội tiết và phát triển của thai nhi.
  • Người chuẩn bị phẫu thuật: St. John’s wort có thể ảnh hưởng thuốc gây mê và các thuốc sử dụng trong mổ, do đó nên ngừng ít nhất 2 tuần trước phẫu thuật.
  • Trẻ nhỏ: Thiếu dữ liệu an toàn và hiệu quả khi dùng đơn độc.
Tác dụng không mong muốn

St. John’s wort vẫn có thể gây ra nhiều tác dụng không mong muốn, đặc biệt khi dùng liều cao hoặc kết hợp với thuốc kê đơn. Các tác dụng phụ thường gặp gồm:

  • Rối loạn tiêu hóa: buồn nôn, nôn, đau bụng hoặc tiêu chảy.
  • Kích thích thần kinh: bồn chồn, lo âu, dễ kích động hoặc khó ngủ.
  • Nhức đầu và chóng mặt: có thể xảy ra trong những ngày đầu sử dụng.
  • Khô miệng: do tác động lên hệ thần kinh tự chủ.
  • Mệt mỏi hoặc cảm giác lảo đảo: đặc biệt khi dùng kèm các thuốc an thần.
  • Tăng nhạy cảm ánh sáng (quang độc): dễ bị đỏ da, bỏng nắng hoặc phát ban khi tiếp xúc ánh sáng mạnh.
  • Nhịp tim nhanh hoặc tăng huyết áp: xuất hiện ở một số người nhạy cảm hoặc đang dùng thuốc ảnh hưởng đến serotonin.
  • Tăng thân nhiệt: có thể là dấu hiệu sớm của hội chứng serotonin khi dùng chung với thuốc chống trầm cảm.
  • Ảo giác nhẹ hoặc lú lẫn: chủ yếu khi dùng liều cao hoặc có tương tác thuốc.
  • Phản ứng dị ứng: phát ban, ngứa, nổi mẩn (hiếm gặp).
Tác dụng thuốc khác

St. John’s wort là một trong những thảo dược có mức độ tương tác thuốc mạnh nhất, chủ yếu do khả năng cảm ứng các enzyme chuyển hóa thuốc (đặc biệt CYP3A4, CYP2C9) và vận chuyển thuốc (P-glycoprotein). Các tương tác này có thể làm giảm nồng độ hoặc tăng độc tính của nhiều thuốc kê đơn. Cần đặc biệt lưu ý trong các trường hợp sau:

  • Thuốc chống trầm cảm (SSRI, SNRI, TCA, MAOI): Tăng nguy cơ hội chứng serotonin với biểu hiện kích động, co giật, sốt cao.
  • Thuốc tránh thai nội tiết: Giảm hiệu quả tránh thai, tăng nguy cơ có thai ngoài ý muốn.
  • Thuốc chống đông (warfarin): Giảm tác dụng chống đông, gây rối loạn đông máu hoặc tăng nguy cơ huyết khối.
  • Thuốc chống thải ghép (cyclosporine, tacrolimus): Giảm nồng độ thuốc, dẫn đến nguy cơ thải ghép cơ quan.
  • Thuốc điều trị HIV/AIDS (nhóm protease inhibitors, NNRTIs như indinavir): Làm giảm đáng kể nồng độ thuốc, mất tác dụng điều trị.
  • Thuốc tim mạch (digoxin): Giảm nồng độ digoxin trong máu, làm giảm hiệu quả điều trị suy tim.
  • Thuốc điều trị ung thư chuyển hóa qua CYP3A4: Giảm nồng độ thuốc, ảnh hưởng đáp ứng điều trị.
  • Thuốc chống động kinh (carbamazepine, phenytoin, valproate): Làm thay đổi nồng độ thuốc, tăng nguy cơ co giật hoặc giảm hiệu quả kiểm soát cơn động kinh.
  • Thuốc an thần: Có thể làm thay đổi tác dụng lên thần kinh trung ương, cần tránh dùng trước phẫu thuật.
  • Thuốc giảm đau opioid (tramadol, methadone): Thay đổi hiệu lực giảm đau, tăng nguy cơ tác dụng phụ.
  • Thuốc trị migraine nhóm triptan: Tăng nguy cơ hội chứng serotonin khi dùng chung.
  • Thuốc statin chuyển hóa qua CYP3A4 (như simvastatin): Giảm nồng độ statin, làm giảm tác dụng hạ mỡ máu.
  • Thuốc chống loạn nhịp (amiodarone): Giảm hiệu quả hoặc tăng nguy cơ loạn nhịp do thay đổi chuyển hóa.
  • Thuốc ức chế miễn dịch và corticoid đường uống: Có thể giảm hiệu quả điều trị do tăng thải trừ thuốc.
  • Thảo dược khác có tác dụng lên serotonin (như 5-HTP): Nguy cơ cộng hưởng gây độc serotonin.
Quá liều

Dữ liệu về quá liều cấp tính hạn chế, quá liều đường uống có thể gây nôn, tiêu chảy, chóng mặt, bồn chồn, kích động, và hiếm khi các phản ứng nghiêm trọng. Trong mọi trường hợp nghi ngờ quá liều, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế để xử lý triệu chứng và hỗ trợ tiêu hóa; không có thuốc giải đặc hiệu cho SJW.

Dược lực học

St. John’s Wort là một hợp chất có nguồn gốc thực vật chứa nhiều dạng hypericin và các flavonoid khác. Một trong những cơ chế nổi bật nhất liên quan đến chăm sóc sức khỏe tinh thần là khả năng ức chế tái hấp thu serotonin, dopamine và norepinephrine tại synap thần kinh. Khi quá trình tái hấp thu bị hạn chế, nồng độ các chất dẫn truyền thần kinh này tăng lên trong khe synap, từ đó góp phần cải thiện tâm trạng và được cho là có lợi trong điều trị trầm cảm.

Ngoài ra, St. John’s Wort còn kích hoạt thụ thể pregnane-X (PXR), làm tăng biểu hiện hệ enzyme cytochrome P450 (đặc biệt là CYP3A4) và bơm vận chuyển P-glycoprotein. Hệ thống enzyme này thúc đẩy các phản ứng chuyển hóa như hydroxyl hóa, thủy phân, khử amin, epoxy hóa và oxy hóa nhằm tăng độ phân cực của các chất ngoại lai (xenobiotic), giúp cơ thể dễ dàng loại bỏ chúng. Một thành phần quan trọng của St. John’s Wort là hyperforin, được xem là chất có khả năng hoạt hóa cả CYP3A4 và P-glycoprotein. Tuy nhiên, một số phân tích cho thấy hàm lượng hyperforin trong sản phẩm không nhất thiết liên quan trực tiếp đến hiệu quả lâm sàng, và do sự khác biệt lớn giữa các chế phẩm thương mại, các bác sĩ thường không thể đánh giá hiệu lực của từng sản phẩm riêng lẻ.

Bên cạnh đó, cây ban Âu còn được cho là có khả năng tác động lên thụ thể GABA, làm giảm sự gắn kết của chất dẫn truyền này và từ đó điều hòa mức độ ức chế thần kinh trung ương. Dù St. John’s Wort chưa được FDA phê duyệt, nhiều cơ chế tác động được đề xuất của nó lại tương đồng với cơ chế của một số thuốc điều trị đã được FDA chấp thuận, cho thấy tiềm năng dược lý đáng chú ý. Tuy nhiên, cần thêm nhiều nghiên cứu sâu rộng để xác định rõ ràng tính an toàn, hiệu quả và các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt tính sinh học của thảo dược này.

Dược động học
  • Hấp thu: Các thành phần hoạt tính được hấp thu sau khi uống, tuy nhiên sinh khả dụng phụ thuộc mạnh vào dạng chiết xuất và quy trình chuẩn hóa.
  • Phân bố: Các hợp chất phân bố rộng, một số chuyển qua hàng rào nhau thai ít hoặc không rõ.
  • Chuyển hóa: Nhiều hợp chất tác động lên enzym gan CYP và protein vận chuyển, hyperforin đặc biệt liên quan đến cảm ứng CYP3A4/P-gp.
  • Thải trừ: Thời gian tác dụng tương tác có thể kéo dài nhiều ngày đến vài tuần sau khi ngừng thuốc do cảm ứng enzym.
Bảo quản

Bảo quản nơi khô, tránh ánh sáng mạnh và nhiệt độ cao, đóng chặt nắp để tránh ẩm. Nhiều thành phần hoạt tính trong SJW (ví dụ hyperforin) dễ phân hủy khi tiếp xúc ánh sáng hoặc oxy, do đó nên để trong bao bì kín, tránh ánh nắng trực tiếp để kéo dài độ bền sản phẩm.

Sản phẩm có chứa St. John's wort

widget

Chat Zalo(8h00 - 21h30)

widget

1900 1572(8h00 - 21h30)