Bình hít bột khô Accuhaler là một loại dụng cụ quen thuộc đối với bệnh nhân điều trị hen phế quản và bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. Biết cách sử dụng đúng bình hít bột khô là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị. Cùng tìm hiểu rõ hơn về cách sử dụng bình hít bột khô Accuhaler qua bài viết dưới đây nhé!
1Bình hít bột khô (DPI) là gì?
Bình hít bột khô (DPI) là thiết bị giúp đưa thuốc vào phổi dưới dạng bột khô, đòi hỏi sự kết hợp giữa nhịp thở của bệnh nhân và việc sử dụng thiết bị.
Thành phần của DPI bao gồm dược chất (API) hoặc thuốc và chất mang được trộn hoặc kết tủa với nhau thành dạng bột khô. Trong đó, API là tác nhân điều trị đặc hiệu cho bệnh. Việc lựa chọn chất mang phụ thuộc vào bản chất và độ an toàn của chất mang, loại thuốc (bản chất là protein, peptide, ưa nước hoặc kỵ nước), thiết bị đưa thuốc, vị trí tác dụng và tình trạng bệnh.
Các hạt bột khô phải có hình dạng gần giống hình cầu và phân tán đơn lẻ với đường kính khí động học khoảng từ 0,5-5 μm. Các hạt bột với đường kính 0,5-3 μm thích hợp cho sự hấp thu toàn bộ bao gồm phế nang và 3-5 μm cho tác động tại chỗ ở các tiểu phế quản.
Thiết kế của một bình hít bột khô phải đảm bảo bốn tính năng cơ bản quan trọng gồm đếm liều, sol khí hóa, phân rã và chuyển đổi khí dung trực tiếp. Các tính năng này được đảm bảo bằng cách kết hợp các bộ phận chính và phụ thuộc vào thiết kế của các loại bình hít bột khô khác nhau. [1]

Cấu tạo chung của một bình hít bột khô cổ điển
2Cơ chế hoạt động của bình hít bột khô
Tất cả các loại bình hít bột khô đều hoạt động theo một cơ chế chung là mở thiết bị, đặt miệng vào ống ngậm và hít bột vào trong.
Lực của hơi thở sẽ làm vỡ các hạt bột về mặt hóa học để phân tán thành những hạt nhỏ có thể hít được. Một số loại DPI có đường xoắn ốc và gờ bên trong sẽ giúp phá vỡ bột tốt hơn. Các hạt bột càng nhỏ sẽ càng dễ dàng đi vào phổi, trong khi những hạt lớn hơn có thể bám vào thành miệng và cổ họng.
Bình hít bột khô thường dùng cho 2 loại thuốc là thuốc giãn phế quản và corticosteroids. Thuốc giãn phế quản có tác dụng làm giãn cơ trơn phế quản giúp bạn thở dễ dàng hơn. Corticosteroids giúp làm giảm sưng và sản sinh chất nhầy bên trong đường thở.
Việc lựa chọn loại thuốc nào để điều trị sẽ phụ thuộc vào độ tuổi, tình trạng bệnh và mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng mang lại. [2]

Việc lựa chọn loại bình hít bột khô và thuốc phụ thuộc vào tình trạng bệnh và các triệu chứng kèm theo
3Có bao nhiêu loại bình hít bột khô (DPI)?
Bình hít bột khô sẽ được chia thành 3 loại khác nhau dựa trên dạng bào chế, bao gồm:
| Thông số | DPIs đơn liều | DPIs đa liều | Bình chứa nhiều liều |
| Liều | Liều dùng được phân phối trong từng nang riêng lẻ | Chứa các liều đã được định lượng, niêm phong, đóng gói trước | Một lượng bột được cung cấp riêng lẻ mỗi khi sử dụng thiết bị |
| Khả năng phân phối liều | Sử dụng một lần một liều duy nhất | Sử dụng nhiều lần | Liều phụ thuộc vào cơ chế liều lượng riêng mỗi lần sử dụng thiết bị |
| Khả năng tái sử dụng | Dùng một lần hoặc tái sử dụng | Có thể sử dụng đĩa, hộp hoặc vỉ thuốc thay thế | Dựa vào cơ chế trong thiết bị làm giải phóng liều lượng mỗi lần tác động |
4Cách sử dụng bình hít bột khô Accuhaler
Bước 1
Cầm ngang dụng cụ hít trong một bàn tay và đặt ngón cái của bàn tay kia ở rãnh đặt ngón cái.
Bước 2
Giữ Accuhaler trong tay sao cho chỗ ngậm quay vào người và dùng ngón cái đẩy tối đa cần về phía xa khỏi người, cho đến khi nghe tiếng “tách”.
Bước 3
Cầm Accuhaler xa miệng và thở ra hết mức nhưng vẫn còn cảm thấy dễ chịu. Sau đó, đặt chỗ ngậm vào môi, hít mạnh và sâu theo đường miệng.
Nhấc Accuhaler ra và nín thở trong khoảng 10 giây hoặc lâu chừng nào còn thấy dễ chịu rồi thở ra từ từ.
Bước 4
Đặt ngón cái lên rãnh và trượt nó lại về phía người đến khi nghe tiếng “tách”, lúc này thuốc sẽ được nạp lại.
Bước 5
Súc miệng bằng nước rồi nhổ ra. [3]

Các bước sử dụng bình hít bột khô Accuhaler
5Ưu và nhược điểm của bình hít bột khô
Một số ưu điểm của bình hít bột khô bao gồm:
- Dễ sử dụng: Bình xịt khô được kích hoạt bởi nhịp thở và bạn không cần phải căn thời gian hít vào khi xịt như các loại bình xịt khác.
- Không chứa chất đẩy: Giúp bảo vệ môi trường.
- Ít khả năng nhiễm bẩn: Bình hít bột khô khó bị nhiễm khuẩn, virus hay nấm nếu bạn bảo quản tốt.
Bên cạnh các lợi ích trên, bình hít bột khô cũng gặp phải một số nhược điểm như:
- Đòi hỏi lưu lượng thở thích hợp để phân bố thuốc.
- Nhạy với độ ẩm: Nước hoặc nước bọt có thể làm thuốc vón cục dẫn đến cản trở quá trình phân tán thuốc, khiến bột dính vào bên trong thiết bị.
- Có thể không hữu dụng trong trường hợp khẩn cấp: Nếu đường thở bệnh nhân bị tắc, có thể sẽ không hít đủ sâu để hít bột ra.
- Khó sử dụng đối với người lớn tuổi: Một số người lớn tuổi có thể gặp khó khăn khi hít sâu, hít nhanh và giữ nhịp thở.

Bình hít bột khô không chứa chất đẩy giúp hạn chế gây hại đến môi trường
6Một số lưu ý khi sử dụng bình hít bột khô
- Khi sử dụng bình hít bột khô, đảm bảo đầu ngậm luôn hướng lên trên hoặc giữ theo chiều ngang để thuốc không đổ ra ngoài sau khi nạp liều.
- Đóng chặt bình hít bột khô ngay sau khi sử dụng.
- Lau ống ngậm và làm khô sau khi hít, không nuốt viên nang dùng để hít.
- Giữ bình khô và không thả vào nước, bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát.
- Không lắc hoặc thở vào bình hít bột khô.
- Hầu hết các thiết bị hít bột khô đều có cửa sổ đếm liều, bạn cần chú ý để biết về số liều còn lại và chuẩn bị dụng cụ mới nếu sắp hết liều.
- Nhiều người có thể bị ho khi hít phải bột khô, vì vậy hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu bạn gặp tình trạng này.

Đóng chặt nắp bình hít bột khô ngay sau khi sử dụng
7Tác dụng phụ có thể gặp phải khi dùng bình hít bột khô
Nhìn chung, bình hít bột khô rất an toàn khi sử dụng, tuy nhiên một số người có thể gặp phải các tác dụng phụ hoặc dị ứng với thuốc bên trong thiết bị.
Một số tác dụng phụ phổ biến, thường biểu hiện nhẹ và có thể biến mất khi tiếp tục quá trình điều trị, bao gồm:
- Đau đầu.
- Nấm miệng.
- Rối loạn nhịp tim.
- Tăng tần suất ho.
- Xuất hiện nhiều đờm và thay đổi màu sắc đờm.

Một số tác dụng phụ thường gặp khi sử dụng bình hít bột khô
Ngoài ra, trong một số trường hợp hiếm hơn, bạn có thể gặp những tác dụng không mong muốn nghiêm trọng như:
- Thở khò khè.
- Đau tức ngực.
- Nhịp tim nhanh.
- Tăng đường huyết.
- Đục thủy tinh thể hoặc bệnh tăng nhãn áp. [2]
Nếu gặp phải bất kỳ phản ứng bất thường nào hãy liên hệ ngay với bác sĩ của bạn hoặc đến ngay cơ sở y tế gần nhất để được tư vấn và hướng dẫn cách giảm thiểu các tác dụng phụ trong quá trình điều trị hen phế quản hay bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính.
Hy vọng qua bài viết trên, bạn đã biết rõ cách bước sử dụng bình hít bột khô Accuhaler giúp đạt được hiệu quả điều trị. Nếu thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ đến những người thân yêu của bạn cùng đọc nhé!
Nguồn tham khảo
Dry Powder Inhaler
https://www.sciencedirect.com/topics/medicine-and-dentistry/dry-powder-inhalerNgày tham khảo:
10/07/2024
The Pros and Cons of Dry Powder Inhalers and How to Use Them Correctly
https://www.healthline.com/health/asthma/dry-powder-inhalerNgày tham khảo:
10/07/2024
Xem thêm 
Xem nguồn
Link bài gốc
Lấy link!https://giadinhmoi.vn/-d87926.html