Giao tại:
Giỏ hàng

Đã thêm sản phẩm vào giỏ thuốc

Xem giỏ thuốc
Hotline (8:00 - 21:30) 1900 1572

Chọn tỉnh thành, phường xã để xem chính xác giá và tồn kho

Địa chỉ đã chọn: Thành phố Hồ Chí Minh

Chọn
Thông tin

Immunepath-IP

Thông tin hoạt chất chỉ mang tính chất tham khảo chung. Để biết chi tiết của từng thuốc, mời bạn xem hướng dẫn sử dụng trong trang chi tiết.

Tên khác
Imunpath IP
Công dụng

ImmunePath-IP thường được sử dụng trong các sản phẩm hỗ trợ, với các công dụng:

  • Tăng cường hoạt động của hệ miễn dịch bẩm sinh (đại thực bào, NK cell).
  • Hỗ trợ cơ thể chống lại nhiễm trùng đường hô hấp nhẹ (cảm lạnh, viêm họng, viêm mũi).
  • Giảm tần suất mắc và mức độ của các bệnh do virus đường hô hấp.
  • Hỗ trợ phục hồi sức đề kháng sau thời gian bệnh hoặc suy nhược.
  • Hỗ trợ miễn dịch cho người lớn tuổi hoặc người dễ ốm.
Liều dùng - Cách dùng

Liều dùng của ImmunePath-IP có thể thay đổi tùy theo từng sản phẩm chuẩn hóa, tuy nhiên nhìn chung người lớn thường sử dụng từ 50 - 150 mg mỗi ngày, uống trong hoặc sau bữa ăn để hấp thu tốt hơn. Đối với trẻ em, liều lượng được điều chỉnh theo hướng dẫn của nhà sản xuất, phổ biến trong khoảng 10 - 50 mg mỗi ngày. Để đạt hiệu quả tối ưu trong việc tăng cường miễn dịch, người dùng nên duy trì sử dụng liên tục 4 - 8 tuần. Sản phẩm được uống trực tiếp và có thể dùng cùng thức ăn nhằm hạn chế cảm giác khó chịu ở đường tiêu hóa.

Không sử dụng trong trường hợp sau

Những đối tượng sau đây không nên sử dụng ImmunePath-IP:

  • Dị ứng hoặc quá mẫn với Lacticaseibacillus paracasei, peptidoglycan hoặc bất kỳ thành phần nào của sản phẩm.
  • Người đang sốt cao chưa xác định nguyên nhân.
  • Người đang trong giai đoạn bệnh tự miễn tiến triển nặng (lupus hoạt động mạnh), do cần đánh giá y khoa trước khi dùng.
Lưu ý khi sử dụng

Khi sử dụng ImmunePath-IP, người dùng cần lưu ý một số điểm quan trọng để đảm bảo an toàn và đạt hiệu quả tối ưu:

  • Người có bệnh tự miễn nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng.
  • Những người đang sử dụng thuốc ức chế miễn dịch, chẳng hạn như corticoid liều cao hoặc cyclosporin, cần được theo dõi vì ImmunePath-IP có thể kích hoạt hoạt động miễn dịch.
  • Trẻ dưới 2 tuổi chỉ nên dùng khi có hướng dẫn của chuyên gia y tế.
  • Sản phẩm không được sử dụng để thay thế thuốc điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn.
Tác dụng không mong muốn

ImmunePath-IP nhìn chung an toàn, ít tác dụng phụ do không chứa vi khuẩn sống. Các phản ứng có thể gặp bao gồm:

  • Buồn nôn nhẹ, khó chịu dạ dày.
  • Đầy bụng, khó tiêu trong vài ngày đầu.
  • Nổi mề đay, ngứa (hiếm).
  • Tăng nhẹ hoạt động miễn dịch có thể gây mệt thoáng qua.
Tác dụng thuốc khác

Do ImmunePath-IP có khả năng kích hoạt hoạt động của hệ miễn dịch, nó có thể làm giảm hiệu quả của các thuốc ức chế miễn dịch như corticoid liều cao, cyclosporin hoặc tacrolimus, đồng thời có thể làm tăng tác dụng của các sản phẩm hoặc hoạt chất có tính tăng cường miễn dịch khác. Dù không ảnh hưởng đến hấp thu của hầu hết thuốc thông thường, người dùng vẫn nên thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả các thuốc và thực phẩm chức năng đang sử dụng để được đánh giá đầy đủ các nguy cơ tiềm ẩn và đảm bảo an toàn khi kết hợp.

Phụ nữ có thai và cho con bú

Việc sử dụng ImmunePath-IP trong thời kỳ mang thai và cho con bú cần được cân nhắc thận trọng do chưa có nhiều dữ liệu nghiên cứu lâm sàng trên hai nhóm đối tượng này. Tuy ImmunePath-IP là chiết xuất bất hoạt và hầu như không hấp thu toàn thân, thường được xem là có mức độ an toàn tương đối, nhưng phụ nữ mang thai vẫn nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng để tránh mọi nguy cơ tiềm ẩn.

Đối với phụ nữ đang cho con bú, sản phẩm được đánh giá là an toàn vì không đi vào sữa mẹ ở mức đáng kể. Tuy nhiên, việc sử dụng vẫn nên được giám sát bởi nhân viên y tế nhằm đảm bảo phù hợp với tình trạng sức khỏe của mẹ và trẻ.

Dược lực học

ImmunePath-IP là chiết xuất peptidoglycan từ Lacticaseibacillus paracasei bất hoạt, hoạt động chủ yếu thông qua việc kích hoạt hệ miễn dịch bẩm sinh. Khi vào cơ thể, các phân tử peptidoglycan được nhận diện bởi các thụ thể miễn dịch như TLR2 trên đại thực bào và tế bào miễn dịch niêm mạc ruột, từ đó khởi động chuỗi tín hiệu thúc đẩy sản xuất các cytokine quan trọng như IL-12 và TNF-α. Những cytokine này giúp tăng cường hoạt động của tế bào NK và thúc đẩy đáp ứng miễn dịch chống lại virus và vi khuẩn.

Ngoài ra, ImmunePath-IP còn hỗ trợ điều hòa cân bằng Th1/Th2, giúp hệ miễn dịch phản ứng hiệu quả. Nhờ những cơ chế này, ImmunePath-IP đóng vai trò như một chất điều biến miễn dịch tự nhiên, tăng sức đề kháng và giảm nguy cơ mắc các nhiễm trùng đường hô hấp nhẹ.

Bảo quản

Sản phẩm cần được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, với nhiệt độ lý tưởng dưới 30°C để giữ chất lượng ổn định. Tránh để sản phẩm tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời hoặc đặt ở những nơi ẩm ướt vì có thể làm giảm hiệu quả và độ bền của hoạt chất. Đồng thời, luôn để sản phẩm xa tầm tay trẻ em để đảm bảo an toàn.

Đặc điểm

ImmunePath-IP là chiết xuất peptidoglycan (thành phần vách tế bào vi khuẩn) được tách từ chủng Lacticaseibacillus paracasei đã được bất hoạt nhiệt. Peptidoglycan của vi khuẩn lactic được biết đến với khả năng hoạt hóa miễn dịch bẩm sinh, giúp cơ thể tăng cường phản ứng chống lại các yếu tố gây bệnh. ImmunePath-IP không chứa vi khuẩn sống, do đó an toàn hơn với người suy giảm miễn dịch so với men vi sinh sống.

Sản phẩm có chứa Immunepath-IP

widget

Chat Zalo(8h00 - 21h30)

widget

1900 1572(8h00 - 21h30)