Giao tại:
Giỏ hàng

Đã thêm sản phẩm vào giỏ thuốc

Xem giỏ thuốc
Hotline (8:00 - 21:30) 1900 1572

Chọn tỉnh thành, phường xã để xem chính xác giá và tồn kho

Địa chỉ đã chọn: Thành phố Hồ Chí Minh

Chọn
Trang thông tin điện tử tổng hợp

Albumin có tác dụng gì? Ý nghĩa của xét nghiệm albumin

Cập nhật: 25/03/2025
Lượt xem: 1073
Thẩm định nội dung bởi

Bác sĩ Huỳnh Minh Nhựt

Chuyên khoa: Nội nhiễm

Bác sĩ Huỳnh Minh Nhựt, khoa Nội Nhiễm - Bệnh viện Đa khoa khu vực Thủ Đức hiện là bác sĩ thẩm định bài viết của Nhà thuốc An Khang.

Albumin là một loại protein có trong huyết tương, đóng vai trò quan trọng trong các hoạt động sinh lý của cơ thể. Hãy cùng tìm hiểu albumin có tác dụng gì và ý nghĩa của xét nghiệm albumin qua bài viết dưới đây nhé.

1Albumin là gì?

Albumin là một protein quan trọng và chiếm tỷ lệ hơn 50% lượng protein trong huyết tương.. Chúng được các tế bào gan tổng hợp và bài tiết vào máu với tốc độ khoảng 10 - 15g mỗi ngày, tuy nhiên rất ít albumin được lưu trữ trong gan.Trong cơ thể của người, nồng độ albumin bình thường là 35 - 50g/L. Ở trẻ nhỏ hàm lượng này có thể là 40 - 59g/L, còn trẻ sơ sinh là 20 - 45g/L.[1]

Chức năng chính của albumin là đảm bảo cân bằng áp suất, duy trì áp lực thẩm thấu keo của huyết tương ở mức ổn định và ngăn cản nước đi ra ngoài mạch máu. Ngoài ra, albumin cũng là cầu nối để liên kết, vận chuyển các chất nội và ngoại sinh như axit béo, hormone steroid, vitamin, bilirubin và thuốc đi khắp cơ thể.

Albumin là protein chiếm một nửa tổng lượng protein trong huyết tương

Albumin là protein chiếm một nửa tổng lượng protein trong huyết tương

2Các tác dụng của albumin đối với sức khỏe

Duy trì áp suất keo

Mặc dù chỉ có khoảng 40% tổng lượng albumin của cơ thể nằm trong lòng mạch nhưng albumin máu chiếm khoảng 70-80% áp suất keo. Do đó, vai trò chính của albumin là cân bằng, duy trì áp suất keo trong huyết tương từ đó điều hòa sự phân bố dịch giữa các khoang cơ thể. Nhờ hiệu ứng Gibbs-Donnan và khả năng hút nước vào nội mạch, albumin giúp duy trì thể tích tuần hoàn và hạn chế sự rò rỉ dịch ra khoảng kẽ, đặc biệt trong hồi sức thể tích.

Trong lâm sàng, albumin được sử dụng để tăng thể tích tuần hoàn và điều chỉnh giảm albumin máu, với dung dịch 4-5% giúp duy trì thể tích huyết tương tương đương lượng truyền, còn dung dịch 20-25% có thể làm tăng thể tích huyết tương gấp 4-5 lần. Tuy nhiên, ở bệnh nhân nặng, đặc biệt trong tình trạng viêm hệ thống như nhiễm khuẩn huyết, khả năng giữ albumin trong lòng mạch giảm đáng kể, ảnh hưởng đến hiệu quả duy trì áp suất keo.[2]

Albumin chiếm phần lớn áp suất keo trong huyết tương và điều hòa sự phân bố dịch

Albumin chiếm phần lớn áp suất keo trong huyết tương và điều hòa sự phân bố dịch

Vận chuyển các chất và cung cấp các acid amin cho cơ thể

Albumin có thể bảo tồn và phục hồi lớp glycocalyx nội mô, giúp cải thiện đáp ứng viêm, giảm rối loạn đông máu và duy trì tính thấm thành mạch sau các kích thích như nhiễm khuẩn huyết hoặc chấn thương. So với các dung dịch keo bán tổng hợp, albumin và huyết tương có hiệu quả vượt trội trong việc bảo vệ glycocalyx nhờ khả năng giảm kết tập tiểu cầu và bạch cầu, đồng thời hạn chế sự bong tróc glycocalyx do môi trường ít protein.

Cơ chế bảo vệ glycocalyx của albumin có thể liên quan đến việc vận chuyển sphingosine 1-phosphate (S1P) - một chất trung gian lipid giúp ức chế sự phân cắt metalloproteinase (MMP) đối với glycocalyx. Albumin có thể hỗ trợ phục hồi glycocalyx nội mô nhưng hiệu quả phụ thuộc vào mức độ giảm albumin huyết thanh hoặc các yếu tố trung gian khác trong dung dịch albumin, chẳng hạn như S1P.[2]

3Tổng hợp chỉ định và liều dùng albumin

Albumin là một chế phẩm từ máu, chỉ khuyến cáo sử dụng cho nhóm đối tượng và liều dùng như sau:[3]

Tổng hợp các chỉ định và liều dùng cho albumin

Nhóm

Chỉ định

Liều dùng

Bệnh nhân có bệnh lý gan

Chọc dò hút dịch màng bụng

6 - 8 g/L dịch hút hoặc 50g ở bệnh nhân chọc hút trên 5L.

Viêm phúc mạc do vi khuẩn

Ngày 1: 1,5 g/kg trong 6h đầu.

Ngày 3: 1 g/kg.

Hội chứng gan thận

Chẩn đoán: 1g/kg/ngày (tối thiểu 2 ngày).

Điều trị HRS tuýp 1: Ngày 1: 1g/kg (tối đa 100g), sau đó 20-40 g/ngày.

Bệnh nhân cắt gan

25g/ngày tới khi albumin ≥ 25 g/L.

Nếu nồng độ albumin chưa đạt mục tiêu, có thể tiếp tục liều đến 4 ngày.

Bệnh nhân ghép gan

25g/ngày tới khi albumin ≥ 25 g/L.

Bệnh nhân nặng

Ghép tim

25g IV BID x 2 liều (hoặc 12,5g IV q6h x 4 liều).

Ghép phổi

25g IV BID x 2 liều (hoặc 12,5g IV q6h x4 liều) tới 48 giờ.

Sốc giảm thể tích máu

Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ: albumin 25%, 2,5-5 mL/kg.

Thanh thiếu niên và người lớn: Liều nạp: 25-50g , lặp lại sau 15-30 phút nếu không đáp ứng, không tương thích.

Giảm thể tích máu

IV 12,5 – 25g, lặp lại sau 15-30 phút nếu cần.

Cầu nối tim phổi

Người lớn: Liều ban đầu 25g.

Bệnh thận hư cấp

Người lớn: 25g phối hợp cùng lợi tiểu 1 lần/ngày trong 7 - 10 ngày.

Giảm albumin máu

Người lớn: 50 – 75g.

Tính toán lượng albumin cần truyền theo albumin trong cơ thể.

Liều albumin không được quá 2g/kg/ngày.

Bệnh lý khác

Suy hô hấp tiến triển (ARDS)

Người lớn: tiêm TM 25g trên 30 phút và lặp lại sau 8 giờ trong 3 ngày nếu cần.

HC buồng trứng kích thích quá mức

Người lớn: IV 50g - 100g trên 4 giờ và lặp lại sau 4 - 12h nếu cần thiết.

Tăng bilirubin máu ở trẻ em

IV 0.5 – 1g/kg/liều trong 30 – 60 phút.

Albumin được sử dụng cho các chỉ định với liều dùng khác nhau

Albumin được sử dụng cho các chỉ định với liều dùng khác nhau

4Vai trò của xét nghiệm Albumin đối với cơ thể

Albumin huyết thanh là xét nghiệm trong thực hành lâm sàng giúp đánh giá:[1]

  • Khả năng sinh tổng hợp của gan: do albumin chỉ được sản xuất từ gan nên khi gan bị tổn thương sẽ đồng nghĩa với việc nồng độ albumin giảm. Tình trạng này thường gặp ở những bệnh nhân bị viêm gan mạn tính, xơ gan, suy gan,...
  • Tình trạng dinh dưỡng của bệnh nhân: Dựa vào nồng độ albumin máu sẽ giúp chẩn đoán và theo dõi bệnh nhân bị suy dinh dưỡng. Việc thiếu protein trong chế độ ăn dẫn đến cơ thể không nhận đủ lượng protein cần thiết, gan không thể sản xuất đủ albumin, dẫn đến mức albumin trong máu giảm.
  • Các bệnh lý về thận như hội chứng thận hư, viêm cầu thận, hoặc bệnh thận mạn có thể gây hạ albumin máu. Trong những trường hợp này, thận bị tổn thương và mất khả năng giữ lại albumin, dẫn đến albumin bị thải ra ngoài qua nước tiểu.
  • Bên cạnh đó, các tình trạng viêm nhiễm mạn tính, nhiễm trùng nặng, hoặc các bệnh lý về ruột, như bệnh Crohn hoặc viêm loét đại tràng, cũng có thể gây hạ albumin máu do cơ thể tiêu hao nhiều albumin hơn bình thường hoặc giảm hấp thu protein từ thức ăn.

Albumin huyết thanh giúp đánh giá chức năng gan, tình trạng dinh dưỡng, một số bệnh lý của cơ thể,...

Albumin huyết thanh giúp đánh giá chức năng gan, tình trạng dinh dưỡng, một số bệnh lý của cơ thể,...

5Khi nào nên xét nghiệm albumin?

Xét nghiệm albumin máu được bác sĩ chỉ định thực hiện khi xuất hiện các triệu chứng của bệnh gan hoặc bệnh thận như:[4]

  • Mệt mỏi.
  • Mất cảm giác thèm ăn, ăn uống không tiêu.
  • Sụt cân nhanh và nhiều không rõ nguyên nhân.
  • Vàng da, vàng mắt.
  • Sưng phù, nề ở bụng, chân, mắt cá chân hoặc mặt.
  • Nước tiểu thay đổi như nước tiểu có máu, có bọt hoặc sẫm màu.

Xét nghiệm albumin thường được thực hiện cùng nhiều xét nghiệm khác như AST, ALT, GGT, ure, creatinine, bilirubin máu nhằm đánh giá chính xác tình trạng sức khỏe của gan và thận. Đồng thời, nồng độ albumin cũng có thể chỉ ra tình trạng thiếu hụt dinh dưỡng tiềm ẩn nếu không nạp đủ protein cho cơ thể khi được tiến hành cùng xét nghiệm prealbumin.

Xét nghiệm albumin máu được chỉ định thực hiện khi xuất hiện các triệu chứng của bệnh gan hoặc bệnh thận

Xét nghiệm albumin máu được chỉ định thực hiện khi xuất hiện các triệu chứng của bệnh gan hoặc bệnh thận

6Lưu ý khi xét nghiệm albumin

Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm

Để tiến hành xét nghiệm albumin, mẫu bệnh phẩm được sử dụng là huyết thanh hoặc huyết tương. Việc lấy mẫu này tương đối đơn giản và nhanh chóng, bệnh nhân không cần phải chuẩn bị hoặc nhịn ăn trước khi lấy máu. Tuy nhiên, xét nghiệm albumin có thể bị ảnh hưởng đến kết quả bởi các yếu tố gồm:

  • Đối tượng là phụ nữ có thai và trẻ sơ sinh sẽ có ngưỡng chỉ số albumin thấp hơn.
  • Người bị thiếu máu cũng bị giảm albumin.
  • Sự hòa loãng máu hay cô đặc máu cũng có thể dẫn đến những sự thay đổi albumin.
  • Nồng độ albumin thay đổi khi sử dụng thuốc: aspirin, corticosteroid, estrogen, penicillin, phenytoin, thuốc tránh thai,...

Phụ nữ có thai và trẻ sơ sinh sẽ có ngưỡng chỉ số albumin thấp hơn

Phụ nữ có thai và trẻ sơ sinh sẽ có ngưỡng chỉ số albumin thấp hơn

Lưu ý khi xét nghiệm albumin

Trước khi tiến hành xét nghiệm, bệnh nhân cần lưu ý một số điều sau:

  • Thực hiện xét nghiệm vào sáng sớm, sau khi nhịn ăn 12 tiếng.
  • Tránh uống rượu, bia hoặc chất kích thích trong 6 - 8 giờ trước xét nghiệm.
  • Thông báo cho bác sĩ về tình trạng sử dụng thuốc và dị ứng thuốc.
  • Hỏi bác sĩ về các lưu ý cần thiết trong và sau xét nghiệm.

Trong khi thực hiện, nhân viên y tế lấy một lượng máu nhỏ từ tĩnh mạch cánh tay để thực hiện phân tích. Sau khi thực hiện, bạn nên:

  • Dùng bông ép nhẹ vị trí lấy máu để cầm máu.
  • Nghỉ ngơi 5 - 10 phút trước khi hoạt động bình thường.
  • Tránh mang vác hoặc đeo vật nặng.
  • Nếu có dấu hiệu bất thường như buồn nôn, chóng mặt,... hoặc có thắc mắc, hãy hỏi bác sĩ ngay.

Tránh uống rượu, bia hoặc chất kích thích trong 6 - 8 giờ trước xét nghiệm

Tránh uống rượu, bia hoặc chất kích thích trong 6 - 8 giờ trước xét nghiệm

Hy vọng bài viết đã cung cấp cho bạn những thông tin về tác dụng của albumin đối với sức khỏe và ý nghĩa của xét nghiệm albumin. Hãy chia sẻ bài viết này đến mọi người nếu bạn thấy hữu ích nhé!

Nguồn tham khảo

Xem thêm

Lê Nguyễn Phương Uyên
26/03/2025 00:00:00
Theo Gia đình mới

Xem nguồn

Link bài gốc

Lấy link!

Các bài tin liên quan

widget

Chat Zalo(8h00 - 21h30)

widget

1900 1572(8h00 - 21h30)