Giao tại:
Giỏ hàng

Đã thêm sản phẩm vào giỏ thuốc

Xem giỏ thuốc
Hotline (8:00 - 21:30) 1900 1572

Chọn tỉnh thành, phường xã để xem chính xác giá và tồn kho

Địa chỉ đã chọn: Thành phố Hồ Chí Minh

Chọn
Trang thông tin điện tử tổng hợp

Cá trê có tác dụng gì? Giá trị dinh dưỡng và và lưu ý khi ăn

Cập nhật: 12/08/2026
Lượt xem: 48
Thẩm định nội dung bởi

Dược sĩ Lê Thu Ngân

Chuyên khoa: Dược

Dược sĩ Đại học Lê Thu Ngân, chuyên ngành Dược. Hiện là dược sĩ tham gia thẩm định và kiểm duyệt nội dung chuyên môn tại Nhà thuốc An Khang.

Cá trê là loại cá quen thuộc, cung cấp nguồn đạm dồi dào cùng nhiều vitamin và khoáng chất thiết yếu cho cơ thể. Hiểu rõ giá trị dinh dưỡng, cách chế biến giúp bổ sung thực phẩm hợp lý và an toàn hơn qua bài viết sau!

Giá trị dinh dưỡng của cá trê

Cá trê là thực phẩm quen thuộc trong bữa ăn gia đình, cung cấp protein cùng nhiều vitamin và khoáng chất cần thiết. Hiểu rõ thành phần dinh dưỡng giúp lựa chọn khẩu phần và cách chế biến phù hợp hơn.

Thành phần dinh dưỡng trong 100g cá trê

Hàm lượng B12 và protein trong cá trê giúp đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng hàng ngày.
Hàm lượng B12 và protein trong cá trê giúp đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng hàng ngày.
Bảng giá trị dinh dưỡng có trong 100g thịt cá trê tươi
Thành phần vi chất Hàm lượng / 100g Tỷ lệ đáp ứng nhu cầu hàng ngày (DV)
Năng lượng 105 kcal 5%
Chất đạm (Protein) 18 g 36%
Chất béo (Lipid) 2.9 g 4%
Omega 3 trong cá trê 237 mg 15-20%
Vitamin B12 2.8 mcg 117%
Sắt (Iron) 0.3 mg 2%
Phốt pho 209 mg 21%
Natri 60 mg 3%
(Nguồn: Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ - USDA FoodData Central, 2023)

Cung cấp protein và chất béo không bão hòa

Protein trong cá trê cung cấp các axit amin thiết yếu, góp phần xây dựng và duy trì cơ, xương, da cùng nhiều mô trong cơ thể. Đây có thể là nguồn đạm phù hợp trong chế độ ăn cân bằng.

Cá trê cũng chứa chất béo không bão hòa. Thay thế một phần thực phẩm giàu chất béo bão hòa bằng cá có thể hỗ trợ xây dựng khẩu phần lành mạnh hơn. Giá trị dinh dưỡng của món ăn còn phụ thuộc vào cách chế biến; nên ưu tiên hấp, luộc, kho hoặc áp chảo ít dầu thay vì chiên ngập dầu.

Tác dụng của cá trê dưới góc nhìn dinh dưỡng

Cá trê cung cấp protein, vitamin B12 và một số axit béo không bão hòa. Khi được bổ sung với khẩu phần phù hợp, loại cá này góp phần đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng và duy trì hoạt động bình thường của cơ thể.

Hỗ trợ hoạt động của hệ thần kinh

Vitamin B12 tham gia tổng hợp DNA, tạo hồng cầu và duy trì quá trình phát triển, bao myelin hóa cũng như hoạt động của hệ thần kinh. Các axit béo không bão hòa cũng là thành phần của màng tế bào, trong đó một số axit béo Omega-3 có vai trò cấu trúc tại não.

Hàm lượng Omega-3 trong cá trê có thể thay đổi theo giống và môi trường nuôi. Ăn cá trê không đồng nghĩa với khả năng phòng ngừa hoặc điều trị suy giảm trí nhớ. Các nghiên cứu hiện vẫn chưa chứng minh việc bổ sung vitamin B12 hay Omega-3 giúp cải thiện nhận thức ở người không thiếu hụt dưỡng chất.

Sự kết hợp giữa Omega-3 và vitamin B12 giúp bảo vệ tế bào thần kinh hiệu quả.
Sự kết hợp giữa Omega-3 và vitamin B12 giúp bảo vệ tế bào thần kinh hiệu quả.

Hỗ trợ tạo máu và phòng ngừa thiếu máu do thiếu sắt

Sự kết hợp giữa sắt heme và vitamin B12 trong cá trê giúp kích thích quá trình sản xuất hồng cầu. Nhờ đó, loại cá này có thể hỗ trợ phòng ngừa thiếu máu do thiếu sắt, nâng cao khả năng vận chuyển oxy đi khắp cơ thể. Những người hay bị mệt mỏi nhẹ do thiếu hụt vi chất nên thêm nguồn cá này vào bữa ăn hàng ngày.

Bồi bổ cơ thể người mới ốm dậy

Với đặc tính thịt mềm, dễ tiêu hóa và hấp thu, loài cá trê này là thực phẩm thích hợp cho người gầy yếu hoặc người vừa trải qua đợt ốm. Lượng protein dồi dào thúc đẩy quá trình tái tạo mô và phục hồi thể lực nhanh chóng. Món ăn chế biến từ cá giúp giảm gánh nặng cho đường tiêu hóa mà vẫn cung cấp đủ dưỡng chất.

Cá trê trong kinh nghiệm y học cổ truyền

Theo kinh nghiệm dân gian, cá trê có vị ngọt, tính bình và thường được dùng để nấu cháo, canh hoặc hầm cùng đậu đen, ngải cứu. Những món ăn này chủ yếu giúp bổ sung năng lượng và protein cho khẩu phần.

Các công dụng như bổ huyết, ích khí, lợi sữa hoặc hỗ trợ giảm đau lưng, mỏi gối hiện chưa có đủ bằng chứng lâm sàng để khẳng định. Vì vậy, không nên dùng món ăn từ cá trê thay thế phương pháp chẩn đoán và điều trị y khoa.

Lưu ý khi ăn cá trê: Nên dùng với lượng phù hợp, chế biến chín kỹ và luân phiên cùng các nguồn đạm thực vật, thủy sản khác để bảo đảm chế độ ăn đa dạng.

Dù là thực phẩm bổ dưỡng, việc tiêu thụ cần tuân thủ các nguyên tắc phù hợp với tình trạng sức khỏe của từng cá nhân.

Bà bầu ăn cá trê được không?

Nhiều phụ nữ mang thai thắc mắc bà bầu ăn cá trê được không. Hàm lượng thủy ngân trong cá trê nước ngọt ở mức rất thấp (dưới 0.01 ppm), được ghi nhận là phù hợp cho thai phụ. Bổ sung 1-2 bữa mỗi tuần có thể hỗ trợ cung cấp đạm và sắt cần thiết cho sự phát triển của thai nhi mà không gây lo ngại về độc tố kim loại nặng. Tuy nhiên, phụ nữ mang thai nên ưu tiên cá trê đồng hoặc cá nuôi trong môi trường kiểm soát.

Bệnh gút ăn cá trê được không?

Đối với thắc mắc bệnh gút ăn cá trê được không, câu trả lời cần sự cẩn trọng. Loại cá này chứa hàm lượng purin ở mức trung bình (khoảng 100-150 mg purin/100g). Khi chuyển hóa trong cơ thể, purin tạo ra acid uric - yếu tố gây nên các đợt sưng đau tại khớp.

Người có chỉ số acid uric cao nên kiểm soát khẩu phần ăn dưới 70g mỗi lần.
Người có chỉ số acid uric cao nên kiểm soát khẩu phần ăn dưới 70g mỗi lần.
Lưu ý: Người đang trong đợt gút cấp nên hạn chế cá trê và các thực phẩm giàu purin theo hướng dẫn của bác sĩ. Khi bệnh ổn định, có thể dùng với khẩu phần vừa phải, kết hợp theo dõi nồng độ axit uric và phản ứng của cơ thể. Nếu khớp sưng, nóng hoặc đau tăng sau khi ăn, cần ngừng sử dụng và trao đổi với bác sĩ để được tư vấn phù hợp.

Hướng dẫn sơ chế và chế biến cá trê đúng cách

Sơ chế kỹ giúp làm sạch lớp nhớt, giảm mùi tanh và hạn chế nguy cơ nhiễm chéo. Cá vẫn cần được nấu chín hoàn toàn để bảo đảm an toàn thực phẩm.

Cách làm sạch nhớt và khử mùi tanh của cá trê

Chà thân cá bằng muối hạt kết hợp nước cốt chanh hoặc giấm, sau đó rửa lại bằng nước sạch. Có thể trụng nhanh phần da với nước nóng khoảng 70–80°C rồi cạo bỏ lớp nhớt trắng, tránh ngâm lâu làm thịt cá bị mềm. Khi làm cá, cần loại bỏ nội tạng, mang và phần máu đọng gần hai bên ngạnh để giảm mùi tanh. Dụng cụ sơ chế cá sống nên dùng riêng và vệ sinh sạch sau khi sử dụng.

Loại bỏ máu đông và lớp nhớt giúp khử triệt để mùi tanh khi chế biến.
Loại bỏ máu đông và lớp nhớt giúp khử triệt để mùi tanh khi chế biến.

Lưu ý chế biến cá trê

Cá trê cần được nấu chín kỹ. Không ăn cá sống, tái hoặc làm gỏi vì cách chế biến này có thể làm tăng nguy cơ nhiễm vi khuẩn và ký sinh trùng. Tay, dao, thớt cùng các bề mặt tiếp xúc với cá sống cần được vệ sinh sạch để tránh nhiễm chéo.

Lưu ý khi sơ chế: Ngạnh cá trê có thể gây vết thương sâu, đau và nhiễm trùng nếu đâm vào tay. Cần thao tác cẩn thận, nhất là khi da đang có vết thương hở. Không đắp lá, bôi chất không rõ nguồn gốc hoặc áp dụng mẹo dân gian chưa được kiểm chứng lên vị trí bị thương.

Xem thêm:

[/info}

Cá trê là nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng, cung cấp lượng đạm, omega-3 cùng nhiều vitamin B12 thiết yếu cho cơ thể. Tiêu thụ thực phẩm này đúng cách giúp bồi bổ sức khỏe, hỗ trợ chức năng tạo máu và hệ thần kinh.

Nguồn tham khảo

Hồ Nguyên Phúc
13/08/2026 16:15:25
Banner đầu bài tin -NGÀY ĐÔI FREESHIP

Các bài tin liên quan

widget

Chat Zalo(8h00 - 21h30)

widget

1900 1572(8h00 - 21h30)