Giao tại:
Giỏ hàng

Đã thêm sản phẩm vào giỏ thuốc

Xem giỏ thuốc
Hotline (8:00 - 21:30) 1900 1572

Chọn tỉnh thành, phường xã để xem chính xác giá và tồn kho

Địa chỉ đã chọn: Thành phố Hồ Chí Minh

Chọn
Thông tin

Alverin

Thông tin hoạt chất chỉ mang tính chất tham khảo chung. Để biết chi tiết của từng thuốc, mời bạn xem hướng dẫn sử dụng trong trang chi tiết.

Tên khác
Alverin citrat, Alverine, Alverine citrate
Công dụng

Alverin thường được chỉ định trong các trường hợp sau đây:

  • Chống đau do co thắt cơ trơn ở đường tiêu hóa như hội chứng ruột kích thích, bệnh đau túi thừa của ruột kết, đau do co thắt đường mật, cơn đau quặn thận.
  • Thống kinh nguyên phát.
Liều dùng - Cách dùng

Alverin được dùng đường uống hoặc đặt hậu môn. Trong đó, 67.3 mg alverin citrat tương đương với khoảng 40 mg alverin.

  • Uống: Người lớn (kể cả người cao tuổi) mỗi lần 60 - 120 mg dưới dạng citrat, ngày 1 - 3 lần.
  • Đặt hậu môn: mỗi lần 80 mg, ngày 2 - 3 lần.

Đặc biệt, trẻ em dưới 12 tuổi thì không nên dùng alverin.

Không sử dụng trong trường hợp sau

Những đối tượng sau đây không nên sử dụng Alverin:

  • Quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Tắc ruột hoặc liệt ruột.
  • Tắc ruột do phân.
  • Mất trương lực đại tràng.
  • Phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú.
Lưu ý khi sử dụng

Những đối tượng sau cần thận trọng khi sử dụng alverin:

  • Người trên 40 tuổi.
  • Bị táo bón nặng, đi ngoài ra máu.
  • Đang cảm thấy buồn nôn, nôn mửa, sốt.
  • Người trông nhợt nhạt, cảm thấy mệt mỏi, mất cảm giác thèm ăn hoặc sụt cân.
  • Chảy máu âm đạo hoặc tiết khí hư bất thường.
  • Gặp khó khăn hoặc đau khi đi tiểu.

Bạn cần phải đến khám bác sĩ nếu thấy xuất hiện các triệu chứng mới hoặc triệu chứng còn dai dẳng, xấu hơn, không cải thiện sau 2 tuần điều trị. Ngoài ra, viên đạn đặt hậu môn có chứa một hoạt chất có thể gây phản ứng dương tính khi kiểm tra chống doping, đo đó các vận động viên cần lưu ý.

Tác dụng không mong muốn

Các tác dụng phụ có thể bắt gặp khi sử dụng alverin:

Hướng dẫn cách xử trí ADR: Các ADR thường nhẹ, không cần phải xử trí. Nếu thấy ngứa, phát ban thì cần ngừng thuốc ngay lập tức và theo dõi phản ứng phản vệ có thể xảy ra.

Tác dụng thuốc khác

Chưa có báo cáo cụ thể về tương tác thuốc của alverin.

Phụ nữ có thai và cho con bú

Thời kỳ mang thai

Mặc dù không gây quái thai nhưng không nên dùng thuốc trong thời kỳ mang thai vì bằng chứng về độ an toàn trong các nghiên cứu tiền lâm sàng còn hạn chế.

Thời kỳ cho con bú

Không nên dùng thuốc trong thời kỳ cho con bú vì bằng chứng về độ an toàn còn hạn chế.

Lái xe / vận hành máy móc

Nếu bạn bị chóng mặt khi dùng viên nang alverine citrate thì cần tránh lái xe hoặc vận hành máy móc

Quá liều

Triệu chứng: Hạ huyết áp và triệu chứng nhiễm độc giống atropin như nhịp tim nhanh, chóng mặt, khô miệng, buồn nôn, mờ mắt, giãn đồng tử, lú lẫn và ảo giác.

Xử trí khi quá liều: Nếu do uống quá liều thì phải rửa dạ dày, nên cho uống than hoạt tính trước khi rửa dạ dày và cần có biện pháp hỗ trợ điều trị hạ huyết áp.

Dược lý

Alverine là một loại thuốc làm giãn cơ trơn, loại cơ mà chúng ta không thể điều khiển theo ý muốn, thường có mặt ở ruột và tử cung. Thuốc này tác động trực tiếp lên các cơ ở ruột, giúp chúng thư giãn. Điều này rất hữu ích trong việc ngăn ngừa các cơn co thắt cơ gây đau đớn trong các tình trạng như hội chứng ruột kích thích (IBS) và bệnh túi thừa. Ở bệnh túi thừa, các túi nhỏ hình thành trong niêm mạc ruột có thể giữ lại thức ăn và bị viêm, gây đau.

Còn với IBS, hoạt động bình thường của cơ ruột bị rối loạn, dẫn đến các triệu chứng như ợ nóng, đau bụng, đầy hơi, táo bón hoặc tiêu chảy do co thắt. Nhờ khả năng giãn cơ ruột, alverine citrate giúp giảm bớt những triệu chứng khó chịu này. Ngoài ra, alverine cũng làm giãn cơ trơn ở tử cung, nên thuốc còn được dùng để điều trị đau bụng kinh, vốn là hệ quả của những cơn co thắt cơ ở tử cung.

Dược động học

Sau khi được hấp thu từ đường tiêu hóa, alverin citrat chuyển hóa nhanh chóng thành chất chuyển hóa có hoạt tính, nồng độ cao nhất trong huyết tương đạt được sau khi uống 1 - 1,5 giờ. Sau đó thuốc được chuyển hóa tiếp thành các chất không còn hoạt tính và được thải trừ ra nước tiểu bằng bài tiết tích cực ở thận.

Bảo quản

Cần để alverin ở nơi khô ráo, nhiệt độ không quá 25oC.

Đặc điểm

Tên chung quốc tế: Alverine citrate.

Mã ATC: A03A X08.

Loại thuốc: Alverine thuộc nhóm thuốc chống co thắt cơ trơn.

Dạng thuốc và hàm lượng:

  • Viên nén: 40 mg.
  • Nang: 60 mg, 120 mg.
  • Viên đạn đặt hậu môn: 80 mg.

Sản phẩm có chứa Alverin

widget

Chat Zalo(8h00 - 21h30)

widget

1900 1572(8h00 - 21h30)