Cây Dung là một loại dược liệu quen thuộc trong Y học cổ truyền, có thể được thu hái quanh năm và sở hữu nhiều tác dụng chữa bệnh đa dạng. Hãy cùng tìm hiểu lá dung có tác dụng gì qua bài viết sau nhé!
1Đặc điểm của cây dung
Tên gọi khác: Chè đại, chè lang, chè dung, duối gia.
Tên khoa học: Symplocos racemosa Roxb.
Họ thực vật: Dung (Symplocaceae).
Hình thái cây:
Cây chè dung là cây gỗ nhỏ, thường cao từ 1.5 – 2m, nhưng đôi khi có thể đạt tới 4 – 5m. Lá cây mọc so le, mặt trên có màu xanh đậm, không có lông, mép lá có răng cưa. Lá dài từ 9 – 15cm, rộng 3 – 6cm và chuyển sang màu vàng lục nhạt khi khô [1].
Hoa chè dung có màu trắng hoặc vàng, có lông mềm màu hung, tỏa hương thơm nhẹ. Hoa có nhiều nhị, mỗi cánh hoa dài 4 – 5mm, thường nở từ tháng 2 đến tháng 12.
Quả thuôn dài, kích thước khoảng 1cm, màu tía, không có lông, trên đầu có thùy dài dựng đứng. Quả thường được thu hoạch từ tháng 3 đến tháng 5. Bên trong mỗi quả chứa từ 1 – 3 hạt, hạt thuôn dài màu nâu.
Cây chè dung mọc chủ yếu ở các tỉnh vùng núi phía Bắc Việt Nam như Vĩnh Phúc, Lạng Sơn, Quảng Ninh, Cao Bằng và các tỉnh thuộc vùng Tây Nguyên. Ngoài ra, loài cây này còn phân bố ở các nước như Lào, Campuchia, Ấn Độ và Nam Trung Quốc.

Cây chè dung là cây gỗ nhỏ, thường cao từ 1.5 – 2m, lá cây mọc so le, mặt trên có màu xanh đậm, không có lông, mép lá có răng cưa
Bộ phận sử dụng: Lá, vỏ thân và vỏ rễ là những bộ phận chính được thu hái để sử dụng.
Thời điểm thu hái: Quanh năm.
Chế biến: Sau khi thu hái, lá, vỏ thân và vỏ rễ được rửa sạch, phơi khô để bảo quản và sử dụng dần.
- Lá chè dung: Chứa các hoạt chất giảm đau như saponin, cùng với các hợp chất khác như steroid, tanin và terpen.
- Thân cây: Chứa glucosid 3-monogluco furanosid.
- Vỏ thân: Chứa một glycosid, khi thủy phân sẽ tạo ra pelargonidin và D-glucose.
Nhờ các hoạt chất có trong lá và vỏ, cây chè dung được biết đến với khả năng giảm đau, hỗ trợ sức khỏe và được ứng dụng trong y học cổ truyền để điều trị một số bệnh lý.
2Tác dụng của cây dung trong y học cổ truyền
Cây chè dung từ lâu đã được biết đến với nhiều lợi ích đối với sức khỏe, đặc biệt là hỗ trợ hệ tiêu hóa và điều trị một số bệnh lý thông thường [2].
Công dụng của lá chè dung:
- Kích thích hệ tiêu hóa: Lá chè dung giúp cải thiện chức năng tiêu hóa, làm giảm triệu chứng đầy hơi, chướng bụng và hỗ trợ kích thích cảm giác thèm ăn.
- Hỗ trợ điều trị bệnh lý: Các thành phần hóa học trong lá như saponin và tanin có tác dụng hiệu quả trong việc điều trị các bệnh như viêm dạ dày, viêm đại tràng hoặc tiêu chảy.
- Giảm đau bụng: Với khả năng làm dịu các cơn co thắt, lá chè dung thường được sử dụng để giảm đau bụng do rối loạn tiêu hóa.
Công dụng của rễ chè dung:
- Tiêu khát: Rễ chè dung có tác dụng thanh nhiệt, giải khát hiệu quả.
- Hạ sốt: Thích hợp cho những người bị sốt nhẹ, giúp cơ thể thoải mái hơn.
- Làm săn da và giảm đau: Thích hợp trong các trường hợp viêm nhiễm nhẹ hoặc đau nhức cơ thể.
3Tác dụng của cây dung trong y học hiện đại
Hỗ trợ tiêu hóa
Lá dung được biết đến với khả năng cải thiện tiêu hóa và giảm các triệu chứng khó chịu liên quan đến hệ tiêu hóa [3]:
- Giảm đầy hơi và chướng bụng: Hoạt chất trong lá dung có đặc tính chống đầy hơi, giúp giảm sự hình thành khí trong đường tiêu hóa, từ đó cải thiện triệu chứng đầy hơi, táo bón và căng bụng.
- Bảo vệ niêm mạc dạ dày: Đặc tính kháng axit mạnh giúp ngăn ngừa sự hình thành axit dư thừa, từ đó điều trị hiệu quả chứng khó tiêu, viêm dạ dày và loét dạ dày.
- Hỗ trợ hấp thụ chất dinh dưỡng: Các hoạt chất trong lá dung tăng cường quá trình hấp thụ dinh dưỡng, đảm bảo cơ thể nhận đủ các vi chất thiết yếu.

Lá dung được biết đến với khả năng cải thiện tiêu hóa và giảm các triệu chứng khó chịu liên quan đến hệ tiêu hóa
Chống loét dạ dày
Với đặc tính chống viêm và chống loét, lá dung là giải pháp tự nhiên với những công dụng sau đây: [3]:
- Điều trị viêm loét đại tràng, loét dạ dày tá tràng và loét miệng: Thành phần hoạt tính sinh học trong cây giúp làm lành tổn thương và thúc đẩy tái tạo mô, giảm thời gian phục hồi.
- Ngăn ngừa tổn thương sâu: Tăng cường khả năng co thắt vết thương và bảo vệ niêm mạc dạ dày khỏi các tác nhân gây hại.
Phòng ngừa ung thư
Phải kể đến những tác dụng phòng ngừa ung thư của lá dung như:
- Chống oxy hóa: Bảo vệ tế bào khỏi tác hại của gốc tự do.
- Ngăn ngừa ung thư gan và tử cung: Hỗ trợ ức chế sự phát triển của tế bào ung thư và tăng cường chức năng gan.

Lá dung chứa nhiều hợp chất sinh học như symplocoside, quercetin và betulinic acid có tác dụng chống oxy hóa
[4]Điều hòa hormon
Lá dung được xem là thảo dược thân thiện với phụ nữ, hỗ trợ:
- Điều trị rối loạn nội tiết: Bình thường hóa nồng độ FSH và LH, điều chỉnh chu kỳ kinh nguyệt và kích thích rụng trứng.
- Cải thiện khả năng sinh sản: Tăng cường sức khỏe tử cung, hỗ trợ phụ nữ đang mong muốn thụ thai.
- Giảm triệu chứng đau bụng kinh: Làm dịu cơn đau và điều hòa chu kỳ kinh nguyệt.
- Điều trị bệnh phụ khoa: Dạng bột của vỏ cây được sử dụng để điều trị nhiễm trùng âm đạo.
Bảo vệ gan
Chiết xuất từ vỏ cây lá dung giúp:
- Hỗ trợ tái tạo gan: Làm giảm enzym gan và bilirubin, đồng thời tăng nồng độ protein toàn phần và các enzym bảo vệ gan như glutathione (GSH) và catalase (CAT).
- Ngăn ngừa xơ gan và ung thư gan: Các glycoside phenolic trong vỏ cây đã được chứng minh là giảm tổn thương gan và cải thiện chức năng gan.

Chiết xuất từ vỏ cây lá dung giúp tái tạo gan và ngăn ngừa xơ gan
Kháng khuẩn
Lá dung có khả năng:
- Ức chế vi khuẩn kháng thuốc: Như Staphylococcus aureus kháng methicillin (MRSA).
- Chống viêm: Ức chế quá trình tổng hợp prostaglandin và histamin, giúp giảm viêm hiệu quả.
Điều trị các bệnh về da
Lá dung là lựa chọn lý tưởng trong điều trị các vấn đề da:
- Thanh lọc máu: Loại bỏ độc tố, giúp điều trị các bệnh lý như mụn trứng cá, chàm, vảy nến.
- Chống lão hóa: Bảo vệ da khỏi tác hại của tia UVA/UVB và giảm nếp nhăn, vết thâm.
Hỗ trợ điều trị viêm khớp
Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng hai hợp chất chiết xuất từ cây S. racemosa có khả năng ức chế enzyme pyrophosphatase phosphodiesterase-I ở người và phosphodiesterase từ nọc rắn, với giá trị Ki lần lượt là 360 và 1000 μM, cũng như 525 và 1100 μM. Điều này cho thấy tiềm năng lớn trong việc ứng dụng các hợp chất này để điều trị viêm khớp. Ngoài ra, chúng được đánh giá là an toàn ở nồng độ lên đến 500 μM/mL, với hơn 90% tế bào vẫn sống sau 3 giờ thử nghiệm, chứng minh khả năng sử dụng mà không gây độc hại.

Cây dung hỗ trợ điều trị viêm khớp
Chống oxy hóa
Chiết xuất từ lá và hoa của cây S. racemosa (liều 100 - 300 mg/kg) thể hiện tác dụng chống oxy hóa mạnh mẽ, giúp giảm mức độ peroxid hóa lipid và tăng hoạt động của enzyme superoxide dismutase và catalase trên mô hình chuột Swiss Albino.
Ngoài ra, chiết xuất etanol từ vỏ cây còn có khả năng quét gốc tự do ABTS hiệu quả, cùng với khả năng trung hòa gốc DPPH, nitric oxide và hydroxyl ở mức độ tương đương với các chất chống oxy hóa mạnh như acid ascorbic và rutin.
Giảm đau và kháng viêm
Chiết xuất etanol từ vỏ cây S. racemosa thể hiện tác dụng giảm đau và chống viêm rõ rệt, nhờ khả năng ức chế quá trình tổng hợp và giải phóng prostaglandin, kinin cũng như hoạt động kháng histamin. Điều này chủ yếu nhờ vào hàm lượng cao các hợp chất flavonoid và phenolic có trong cây.
Ngăn ngừa các bệnh đường hô hấp
Với đặc tính chống viêm, kháng sinh và chống hen suyễn, S. racemosa được xem là phương thuốc hiệu quả trong việc hỗ trợ điều trị các vấn đề hô hấp như cảm lạnh, đau họng, ho và các triệu chứng cúm. Chiết xuất từ lá của cây giúp làm loãng và loại bỏ chất nhầy trong khoang mũi và phổi, cải thiện quá trình hô hấp. Đồng thời, cây cũng hỗ trợ điều trị hen suyễn và các tình trạng viêm phế quản mãn tính.

Với đặc tính chống viêm, kháng sinh và chống hen suyễn, S. racemosa được xem là phương thuốc hiệu quả trong việc hỗ trợ điều trị các vấn đề hô hấp như cảm lạnh, đau họng, ho...
Hỗ trợ điều trị tiểu đường
Nghiên cứu cho thấy chiết xuất methanol từ vỏ cây S. racemosa (liều 250 và 500 mg/kg) có khả năng làm giảm đáng kể mức đường huyết và triglycerid ở chuột mắc tiểu đường do streptozotocin. Trong các thử nghiệm in vitro, chiết xuất này cũng thể hiện khả năng ức chế enzyme α-glucosidase, với hiệu quả tương đương với voglibose – một loại thuốc kiểm soát tiểu đường phổ biến. Điều này cho thấy tiềm năng lớn của cây trong việc kiểm soát bệnh tiểu đường [4].
Giúp giảm mỡ máu
Dầu cây dung chứa thành phần từ cây S. racemosa được phát hiện có khả năng giảm diện tích vết thương đáng kể và kích thích tái tạo mô. Ngoài ra, dầu này còn giúp cải thiện các chỉ số lipid máu, tăng hàm lượng protein và các hợp chất như hydroxyproline và hexosamine trong mô sẹo.
Làm nhanh lành vết thương
Dầu thuốc Jatyadi Taila chứa thành phần từ cây S. racemosa được phát hiện có khả năng giảm diện tích vết thương đáng kể và kích thích tái tạo mô. Ngoài ra, dầu này còn giúp cải thiện các chỉ số lipid máu, tăng hàm lượng protein và các hợp chất như hydroxyproline và hexosamine trong mô sẹo.
Kích thích hệ miễn dịch
Chiết xuất từ lá dung kích thích sản sinh các yếu tố miễn dịch như IL-6, TNFα và IFNγ giúp cơ thể chống lại bệnh tật hiệu quả hơn.
Chiết xuất thảo dược bản địa IM-133N, chứa các thành phần từ S. racemosa và Prosopis glandulosa Torr. đã được chứng minh là có tác dụng tăng cường miễn dịch hiệu quả. Các nghiên cứu in vitro trên tế bào RAW264.7 và THP-1 cho thấy chiết xuất này giúp tăng biểu hiện các gen iNOS, TNFα, IL-6, IL-10, IL-8 và IFNγ đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường chức năng miễn dịch và bảo vệ cơ thể khỏi bệnh tật.
4Một số bài thuốc có sử dụng cây dung
Bài thuốc trị rong kinh
Vỏ cây Dung được biết đến với tác dụng cầm máu và điều hòa kinh nguyệt. Để trị rong kinh, bạn có thể sử dụng vỏ cây Dung tán bột mịn, trộn với đường để dễ uống.
Liều dùng: mỗi ngày uống 3 lần, mỗi lần 1g, liên tục trong 3 - 4 ngày. Phương pháp này giúp giảm triệu chứng nhanh chóng và an toàn.
Bài thuốc trị đau dạ dày
Để hỗ trợ điều trị đau dạ dày, bạn có thể áp dụng bài thuốc từ lá cây Dung kết hợp với:
Cách thực hiện:
- Sao vàng tất cả nguyên liệu, sau đó tán thành bột mịn và trộn đều.
- Mỗi lần dùng 8g bột, pha với nước ấm, uống trước bữa ăn khoảng 1 giờ.
Bài thuốc này giúp giảm các triệu chứng như đau thượng vị, đầy hơi và khó tiêu đồng thời hỗ trợ bảo vệ niêm mạc dạ dày.
Bài thuốc trị vết thương, bệnh ngoài da
Lá cây Dung có tính kháng viêm và kháng khuẩn tự nhiên, thích hợp để điều trị vết thương và các bệnh ngoài da.
Cách thực hiện:
- Lấy 20g lá cây Dung, sắc với 200ml nước, đun sôi đến khi còn khoảng 100ml.
- Phần nước dùng để uống hoặc rửa vết thương, giúp sát trùng và thúc đẩy lành da.
- Phần bã có thể đắp trực tiếp lên vết thương, lưu ý vệ sinh sạch sẽ vùng bị tổn thương để tránh nhiễm trùng.
5Lưu ý khi sử dụng cây dung
Tác dụng phụ có thể gặp khi sử dụng cây dung
Cây Dung là một loại thảo mộc truyền thống với nhiều thành phần hoạt tính sinh học, mang lại lợi ích lớn trong điều hòa hormone và hỗ trợ điều trị các vấn đề phụ khoa ở phụ nữ. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn, người dùng cần lưu ý một số tác dụng phụ có thể gặp:
- Ảnh hưởng đến hormone ở nam giới
Khi sử dụng quá liều hoặc trong thời gian dài, cây Dung có thể gây giảm testosterone và tăng progesterone. Điều này dẫn đến tác dụng kháng androgen, làm giảm các hormone sinh dục nam, có thể ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản của nam giới.
- Gây khó chịu tiêu hóa
Sử dụng cây Dung khi bụng đói hoặc ở người có hệ tiêu hóa yếu có thể gây nặng bụng, táo bón hoặc buồn nôn. Điều này đặc biệt cần chú ý ở những người dễ bị rối loạn tiêu hóa.
- Phụ nữ mang thai và cho con bú
Hiện chưa có đủ bằng chứng khoa học đáng tin cậy về tác dụng của cây Dung trong thời kỳ mang thai hoặc khi cho con bú. Vì vậy, phụ nữ trong các giai đoạn này nên tránh sử dụng cây Dung hoặc chỉ dùng dưới sự giám sát của bác sĩ.
Những ai không nên dùng cây dung
Người có vấn đề về tiêu hóa: Những người thường xuyên gặp rối loạn tiêu hóa nên tránh sử dụng cây Dung, đặc biệt khi bụng đói, để hạn chế nguy cơ gây nặng bụng, táo bón và buồn nôn.
Nam giới sử dụng lâu dài: Nam giới không nên sử dụng cây Dung trong thời gian dài để tránh ảnh hưởng đến nồng độ testosterone và sức khỏe sinh lý.
Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú: Cây Dung có thể không an toàn đối với phụ nữ đang mang thai hoặc nuôi con bằng sữa mẹ. Do đó, cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.
Lưu ý khi sử dụng cây Dung
- Luôn sử dụng đúng liều lượng và không lạm dụng.
- Đối với những người có cơ địa nhạy cảm hoặc đang dùng thuốc điều trị, cần tham vấn ý kiến chuyên gia y tế để đảm bảo không xảy ra tương tác hoặc tác dụng không mong muốn.
- Sự an toàn trong sử dụng cây Dung phụ thuộc rất lớn vào liều lượng, cách sử dụng và đối tượng dùng. Chú trọng tuân thủ các hướng dẫn sẽ giúp bạn tận dụng tối đa lợi ích mà loại thảo mộc này mang lại.
Với những công dụng vượt trội, cây Dung không chỉ là dược liệu truyền thống mà còn là giải pháp tự nhiên đáng tin cậy trong việc chăm sóc sức khỏe. Nếu thấy bài viết hay và hữu ích thì hãy chia sẻ đến người thân và bạn bè cùng biết nhé!
Nguồn tham khảo
Cây dung
https://bvnguyentriphuong.com.vn/duoc-lieu/cay-dungNgày tham khảo:
20/11/2024
Cây dung
https://tracuuduoclieu.vn/cay-dung.htmlNgày tham khảo:
20/11/2024
Xem thêm 
Xem nguồn
Link bài gốc
Lấy link!https://giadinhmoi.vn/cay-dung-tac-dung-va-luu-y-khi-su-dung-cay-dung-d90489.html