Histidine là axit amin thiết yếu tham gia vào nhiều quá trình chuyển hóa của cơ thể. Tìm hiểu ngay vai trò, lợi ích, nguồn thực phẩm bổ sung histidine và dấu hiệu thiếu hụt qua bài viết sau nhé!
Histidine là một axit amin thiết yếu giúp cấu tạo protein và tham gia vào nhiều quá trình chuyển hóa của cơ thể. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ histidine là gì, chức năng và vai trò đối với sức khỏe, nguồn thực phẩm cung cấp cũng như các thắc mắc thường gặp về dưỡng chất này.
1Histidine là gì?
Histidine là một axit amin thiết yếu mà cơ thể không tự tổng hợp được, vì vậy cần được bổ sung qua các thực phẩm như thịt, cá, trứng, đậu nành, ngũ cốc và các loại hạt. Histidine đóng vai trò quan trọng trong nhiều hoạt động sống của cơ thể.
Nhóm imidazole trong chuỗi bên của histidine tạo cho nó tính thơm và tính lưỡng tính ở pH sinh lý giúp histidine trở thành một gốc xúc tác quan trọng trong nhiều enzyme, đặc biệt là những enzyme hoặc protein có liên kết với ion kim loại. Khi vào cơ thể, histidine còn được chuyển hóa thành các chất có lợi như histamine, acid urocanic, các dipeptide như carnosine và anserine. [1]
Thiếu hụt histidine có thể gây ảnh hưởng đến da, thận, máu, thần kinh và hệ miễn dịch. Do đó, histidine là một dưỡng chất thiết yếu cần được bổ sung đầy đủ và đều đặn để duy trì sức khỏe toàn diện.

Histidine là axit amin thiết yếu có nhiều vai trò quan trọng trong cơ thể
2Vai trò sinh lý và chuyển hóa của histidine trong cơ thể
Histidine không chỉ tham gia cấu tạo protein mà còn đóng vai trò thiết yếu trong chuyển hóa năng lượng, duy trì cân bằng acid – base, tạo máu và là tiền chất của histamine – một chất trung gian quan trọng trong miễn dịch.
Vai trò trong tổng hợp protein và tăng trưởng tế bào
Histidine là axit amin đóng vai trò quan trọng trong chuyển hóa năng lượng của cơ thể. Khi bị phân hủy, histidine tạo ra các chất trung gian như urocanate và glutamate giúp cung cấp nguyên liệu cho chu trình acid citric để sản sinh năng lượng cho tế bào. [2]
Ngoài ra, histidine trong tế bào còn được tái sử dụng liên tục để tổng hợp protein góp phần duy trì sự phát triển, phân chia tế bào ổn định và tái tạo mô. Nhờ vậy, histidine đặc biệt cần thiết cho quá trình tăng trưởng, phục hồi cơ thể và hình thành các tế bào máu mới. [3]

Histidine đóng vai trò quan trọng trong chuyển hóa năng lượng của cơ thể
Đóng góp vào sản xuất histamine
Histidine không chỉ là thành phần cấu trúc và xúc tác của enzyme mà còn là tiền chất để tổng hợp histamine. Đây là một sản phẩm chuyển hóa quan trọng từ histidine, đóng vai trò then chốt trong phản ứng miễn dịch và dị ứng. Khi gặp dị ứng, tế bào mast sẽ giải phóng histamine gắn lên thụ thể H1 gây ra các triệu chứng như ngứa, co thắt cơ trơn, tăng tiết prostaglandin, giãn mạch và tim đập nhanh.
Ngoài ra, histamine còn gắn vào thụ thể H2 trên tế bào viền của dạ dày và kích hoạt bơm proton tiết acid dịch vị hỗ trợ tiêu hóa. [1]

Histidine là tiền chất để tổng hợp histamine
Ảnh hưởng đến chuyển hóa năng lượng và điều hòa pH
Histidine có khả năng điều hòa pH hiệu quả nhờ vào cấu trúc vòng imidazole chứa hai nguyên tử nitơ, histidine có thể linh hoạt bắt giữ hoặc giải phóng proton giúp chuyển đổi giữa dạng acid và base tùy theo môi trường.
Các dẫn xuất của histidine như carnosine và anserine hoạt động như chất đệm tự nhiên giúp duy trì độ pH ổn định trong cơ, đặc biệt trong điều kiện vận động yếm khí. Do đó, histidine còn được ứng dụng trong các dung dịch bảo quản nội tạng trước khi ghép và hỗ trợ bảo vệ cơ tim trong phẫu thuật tim. [2]

Histidine có thể điều hòa pH trong cơ thể một cách hiệu quả
Vai trò trong sản xuất hồng cầu và máu
Histidine đóng vai trò quan trọng trong việc tạo máu và bảo vệ tế bào. Nó giúp liên kết sắt trong hemoglobin và myoglobin – hai protein thiết yếu để vận chuyển oxy trong máu và cơ. Ngoài ra, histidine còn xuất hiện nhiều ở vị trí hoạt động của các enzyme chứa kim loại như carbonic anhydrase, cytochrome hay catalase giúp điều hòa chức năng của các enzyme này. [2]
Các dẫn xuất của histidine như carnosine có khả năng tạo phức với nhiều ion kim loại (sắt, đồng, kẽm...) và giúp giảm độc tính do các kim loại này gây ra. Carnosine đã được chứng minh có tác dụng bảo vệ tế bào thần kinh khỏi tổn thương do đồng và kẽm đồng thời góp phần hỗ trợ hệ miễn dịch thông qua các protein giàu histidine trong huyết tương.

Histidine đóng vai trò quan trọng trong việc tạo máu và bảo vệ tế bào
Đặc tính chống oxy hóa và khử kim loại nặng
Histidine có khả năng chống oxy hóa mạnh nhờ khả năng tạo phức với ion kim loại, trung hòa các gốc tự do như ROS (gốc oxy hoạt động) và RNS (gốc nitơ hoạt động) đồng thời loại bỏ các sản phẩm độc hại hình thành trong quá trình đường phân và peroxy hóa lipid như glyoxal, methylglyoxal, malondialdehyde hay acrolein. Ở nồng độ cao, những chất này có thể gây tổn thương mô và các biến chứng như bệnh lý vi mạch và võng mạc ở bệnh nhân tiểu đường. [2]
3Lợi ích sức khỏe của histidine
Nhiều nghiên cứu cho thấy histidine có thể hỗ trợ bảo vệ thần kinh, tăng cường miễn dịch, hỗ trợ điều trị các bệnh viêm và đóng vai trò trong nhiều bệnh lý khác.
Tác động đối với hệ thần kinh
Histidine mang lại nhiều lợi ích quan trọng cho hệ thần kinh nhờ đặc tính chống oxy hóa, kháng viêm và khả năng điều hòa histamin trong não. Các nghiên cứu cho thấy histidine và các dẫn xuất của nó như carnosine và anserine có thể giúp cải thiện trí nhớ, tăng khả năng tập trung, giảm mệt mỏi tinh thần và hỗ trợ giấc ngủ.
Ở người cao tuổi, histidine giúp tăng cường chức năng não, cải thiện lưu thông máu và làm chậm quá trình suy giảm nhận thức liên quan đến tuổi tác như Alzheimer hay Parkinson. Ngoài ra, histidine còn giúp bảo vệ tế bào thần kinh khỏi tổn thương do gốc tự do và kim loại nặng đồng thời hỗ trợ điều trị một số rối loạn như tâm thần phân liệt, trầm cảm và mệt mỏi mãn tính. [2]

Histidine giúp tăng cường chức năng não ở người cao tuổi
Giảm mệt mỏi cơ bắp và hỗ trợ luyện tập thể thao
Histidine giúp giảm mệt mỏi cơ bắp và hỗ trợ luyện tập thể thao nhờ khả năng tăng nồng độ carnosine trong cơ. Carnosine có tác dụng trung hòa axit sinh ra khi vận động cường độ cao nhờ đó làm giảm cảm giác mỏi cơ và cải thiện hiệu suất vận động. Ngoài ra, histidine còn giúp tăng sản xuất histamine trong não và góp phần giảm mệt mỏi tinh thần sau khi tập luyện. [2]

Histidine giúp giảm mệt mỏi cơ bắp trong luyện tập thể thao
Vai trò trong các bệnh lý chuyển hóa
Histidine có thể góp phần cải thiện các rối loạn chuyển hóa như béo phì, tiểu đường type 2, rối loạn mỡ máu và tăng huyết áp nhờ vào khả năng chống oxy hóa, kháng viêm và điều hòa quá trình chuyển hóa. Ở người, việc bổ sung histidine liều cao (4 g/ngày) đã được chứng minh giúp tăng độ nhạy insulin, giảm chỉ số BMI, vòng eo, lượng mỡ cơ thể và các dấu hiệu viêm nhiễm.
Đối với người thừa cân hoặc béo phì, histidine giúp giảm cảm giác thèm ăn và lượng calo tiêu thụ. Do đó, histidine có thể hỗ trợ kiểm soát cân nặng hiệu quả và làm giảm nguy cơ mắc các bệnh lý mạn tính liên quan đến chuyển hóa. [2]

Histidine giúp giảm cảm giác thèm ăn ở người thừa cân, béo phì
Hỗ trợ điều trị viêm khớp dạng thấp
Histidine là một axit amin có vai trò trong điều hòa phản ứng viêm. Nhiều nghiên cứu ghi nhận nồng độ histidine trong máu giảm đáng kể ở bệnh nhân viêm khớp dạng thấp, tuy nhiên nguyên nhân vẫn chưa được xác định rõ.
Một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng cho thấy việc bổ sung histidine bằng đường uống không mang lại hiệu quả điều trị rõ rệt. Dù vậy, sự thay đổi nồng độ histidine vẫn được xem là một dấu hiệu tiềm năng liên quan đến cơ chế viêm và cần tiếp tục được nghiên cứu để làm rõ vai trò của nó trong hỗ trợ điều trị viêm khớp dạng thấp. [2]

Histidine có khả năng hỗ trợ điều trị viêm khớp dạng thấp
Hỗ trợ điều trị bệnh viêm ruột
Histidine có thể mang lại lợi ích trong điều trị các bệnh viêm ruột như Crohn và viêm loét đại tràng. Nghiên cứu trên mô hình chuột cho thấy việc bổ sung histidine đường uống giúp cải thiện tình trạng viêm ruột và làm giảm sự sản xuất các yếu tố gây viêm từ đại thực bào.
Phức hợp kẽm–carnosine (CAR) cũng đã được chứng minh có khả năng bảo vệ niêm mạc dạ dày khỏi loét và viêm do vi khuẩn Helicobacter pylori. Ngoài ra, nồng độ histidine trong huyết tương thấp có thể là dấu hiệu dự báo nguy cơ tái phát bệnh ở bệnh nhân viêm loét đại tràng. [2]

Histidine có khả năng hỗ trợ điều trị các bệnh viêm ruột
Cải thiện triệu chứng viêm da dị ứng
Viêm da dị ứng là bệnh mạn tính gây ngứa, đỏ và nứt da, thường liên quan đến việc thiếu hụt filaggrin – một protein quan trọng giúp bảo vệ da và chứa nhiều histidine. Khi cơ thể không đủ histidine, da có thể yếu đi và dễ bị viêm.
Việc bổ sung histidine có thể thúc đẩy quá trình tổng hợp filaggrin, từ đó giúp củng cố hàng rào da và cải thiện triệu chứng bệnh. Một nghiên cứu lâm sàng cho thấy sử dụng 4g histidine mỗi ngày trong vòng 4 tuần giúp làm giảm đáng kể các biểu hiện viêm da dị ứng ở người trưởng thành. [2]

Bổ sung histidine giúp củng cố hàng rào da và cải thiện triệu chứng dị ứng
4Nguồn thực phẩm giàu histidine
Bạn có thể bổ sung histidine thông qua các thực phẩm giàu protein như thịt, cá, trứng, đậu nành, ngũ cốc nguyên hạt, các loại hạt... Ngoài ra, trứng, sữa và các sản phẩm từ sữa như phô mai cũng là nguồn cung cấp giàu histidine, thích hợp với cả người lớn lẫn trẻ em. [4]
Histidine có nhiều trong các thực phẩm có nguồn gốc từ động vật như thịt bò, thịt heo, thịt cừu, thịt gà, cá hồi, cá thu và cá trích... Chỉ 100g thịt có thể cung cấp 1,1 – 2,2g histidine tương đương 150 – 300% nhu cầu khuyến nghị hàng ngày (RDI) cho một người trưởng thành nặng 70kg. [4]
Đối với người ăn chay, histidine hoàn toàn có thể được bổ sung thông qua các thực phẩm có nguồn gốc thực vật nếu biết lựa chọn và kết hợp một cách hợp lý. Các loại đậu như đậu nành, đậu đỏ, đậu đen, đậu xanh cùng với các loại hạt dinh dưỡng như hạt chia, hạt hướng dương, hạt bí đỏ và ngũ cốc nguyên hạt đều là những thực phẩm giàu đạm thực vật và chứa hàm lượng histidine đáng kể. [4]

Bạn có thể bổ sung histidine thông qua các thực phẩm giàu protein từ động vật và thực vật
5Lạm dụng và tác dụng phụ khi bổ sung histidine liều cao
Dù hiếm gặp, việc sử dụng histidine liều cao có thể gây tác dụng phụ, đặc biệt với người mắc bệnh thận hoặc chuyển hóa đặc biệt. Histidine thường được bổ sung qua các bữa ăn hàng ngày. Mỗi người cần bổ sung một lượng histidine thích hợp khác nhau, tùy vào tuổi tác, sức khỏe của người dùng cùng một số tình trạng khác.
Tác dụng phụ có thể gặp
Histidine được xem là khá an toàn và dễ dung nạp khi sử dụng đúng liều (dưới 4 g/ngày) trong khoảng 12 tuần. Tuy nhiên, nếu dùng quá liều hoặc kéo dài, histidine có thể gây ra đầy hơi, khó tiêu, giảm hấp thu dinh dưỡng và làm mất cân bằng các axit amin trong cơ thể. [5]
Ngoài ra, histidine còn là tiền chất để tổng hợp histamine. Việc bổ sung histidine quá mức có thể làm tăng nồng độ histamine nội sinh, từ đó gây ra các phản ứng dị ứng hoặc khiến tình trạng dị ứng mạn tính trở nên nghiêm trọng hơn ở những người nhạy cảm. [1]

Dùng quá liều histidine có thể gây ra đầy hơi, khó tiêu và giảm hấp thu dinh dưỡng
Đối tượng cần thận trọng khi bổ sung histidine
Để đảm bảo an toàn, những đối tượng sau cần thận trọng khi bổ sung histidine và tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng: [5]
- Phụ nữ mang thai và cho con bú: Nên tránh dùng do chưa có đủ dữ liệu để xác định mức độ an toàn khi sử dụng trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú.
- Người thiếu hụt axit folic: Nên tránh dùng histidine vì có thể gây tích tụ formiminoglutamic acid (FIGLU) dẫn đến rối loạn chuyển hóa.
Bài viết trên đây đã cung cấp thông tin về vai trò, lợi ích của histidine đối với sức khỏe cũng như nguồn thực phẩm bổ sung histidine hiệu quả. Nếu thấy bài viết này hay và bổ ích, hãy chia sẻ ngay cho bạn bè và người thân của bạn nhé!
Nguồn tham khảo
Biochemistry, Histidine
https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK538201/Ngày tham khảo:
17/06/2025
Histidine in Health and Disease: Metabolism, Physiological Importance, and Use as a Supplement
https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC7146355/Ngày tham khảo:
17/06/2025
Xem thêm 
Xem nguồn
Link bài gốc
Lấy link!https://giadinhmoi.vn/histidine-la-gi-vai-tro-loi-ich-va-nguon-thuc-pham-giau-histidine-d92373.html