Á sừng là bệnh viêm da cơ địa dị ứng có thể dẫn đến khô da, đỏ da hoặc thậm chí sưng tấy và chảy máu. Hãy cùng tìm hiểu về nguyên nhân, dấu hiệu và cách chữa trị bệnh á sừng nhé!
1Bệnh á sừng là gì?
Á sừng là một thể lâm sàng đặc biệt của bệnh viêm da cơ địa, đặc trưng bởi sự rối loạn quá trình sừng hóa của da. Thay vì bong tróc theo chu kỳ sinh lý bình thường, các tế bào da chết lại bị giữ nguyên nhân tế bào, làm cho lớp sừng dày lên bất thường. Sự thay đổi này khiến da trở nên khô ráp, dày sừng, nứt nẻ và có màu xám đục, thường xuất hiện rõ ở lòng bàn tay, các ngón tay và vùng gót chân.
Đây không phải là một bệnh truyền nhiễm nhưng lại có tính chất mãn tính, dai dẳng và rất dễ tái phát khi thời tiết khô lạnh, môi trường ô nhiễm hoặc tiếp xúc thường xuyên với hóa chất kích ứng. [1]

Bệnh á sừng là một thể lâm sàng đặc biệt của viêm da cơ địa
2Nguyên nhân bị á sừng
Á sừng hình thành do sự tác động tổng hợp của nhiều yếu tố khác nhau: [2]
- Yếu tố di truyền: Á sừng có xu hướng mang tính gia đình, với tỷ lệ di truyền có thể lên đến khoảng 25% và chiếm gần 45% tổng số trường hợp mắc. Người có người thân từng bị á sừng hoặc viêm da cơ địa sẽ có nguy cơ cao hơn.
- Thiếu dinh dưỡng: Chế độ ăn ít rau quả và thiếu hụt vitamin nhất là vitamin A, C, D, E có thể làm suy giảm quá trình hình thành và tái tạo lớp sừng, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng hàng rào bảo vệ da.
- Sử dụng thuốc: Lạm dụng một số loại thuốc tây làm rối loạn việc tái tạo tế bào dưới da từ đó gây nên bệnh á sừng. Hãy hỏi bác sĩ về tác dụng phụ của thuốc trước khi sử dụng.
- Dị ứng: Tiếp xúc thường xuyên với các tác nhân gây dị ứng từ môi trường như nguồn nước bẩn, thời tiết khắc nghiệt, môi trường nhiều bụi bẩn hoặc lông chó mèo có thể kích thích phản ứng viêm và làm bệnh khởi phát.
- Tiếp xúc hóa chất độc hại: Các chất tẩy rửa, xăng dầu, dầu nhớt hoặc hóa chất công nghiệp có thể gây tổn thương hàng rào bảo vệ da, khiến da khô ráp, nứt nẻ và dễ mắc á sừng hơn.
- Do cơ địa: Những người có làn da khô bẩm sinh thường thiếu lớp lipid bảo vệ, khiến da dễ bị tổn thương và có nguy cơ cao mắc á sừng.
- Rối loạn nội tiết tố: Sự thay đổi đột ngột hormone, thường gặp ở phụ nữ mang thai hoặc sau sinh, có thể ảnh hưởng đến cấu trúc và chức năng của da, từ đó làm tăng nguy cơ xuất hiện á sừng.

Yếu tố di truyền là nguyên nhân hàng đầu gây ra bệnh á sừng
3Các vị trí á sừng thường gặp
Á sừng thường xuất hiện tại những vùng da chịu ma sát nhiều, dễ khô hoặc tiếp xúc thường xuyên với hóa chất, trong đó phổ biến nhất gồm:
- Bệnh á sừng ở tay: Gặp nhiều ở lòng bàn tay, đầu ngón và kẽ ngón – những vị trí thường xuyên tiếp xúc với nước, hóa chất và các yếu tố kích thích từ môi trường.
- Bệnh á sừng ở bàn chân (lòng bàn chân, gót chân, kẽ ngón chân): Da dày sừng, nứt sâu gây đau khi đi lại, thường nặng hơn vào mùa lạnh hoặc khi mang giày kín.
- Á sừng ở rìa bàn tay và rìa bàn chân: Vùng chuyển tiếp giữa da dày và da mỏng, dễ bị tác động bởi ma sát lặp lại trong sinh hoạt hằng ngày. Có thể xuất hiện mụn nước nhỏ, sau đó bong tróc và dày sừng, dễ nhầm với nấm da hoặc viêm da tiếp xúc.
- Á sừng ở vùng quanh móng tay, móng chân: Tổn thương thường khu trú sát chân móng, liên quan đến thói quen cắt tỉa móng hoặc tiếp xúc thường xuyên với nước.
4Dấu hiệu của bệnh á sừng
Khi mắc bệnh á sừng, bạn sẽ thấy xuất hiện các dấu hiệu sau đây:
- Da khô nứt nẻ, bong tróc: Do các tế bào da quá khô, lớp sừng trở nên dày sẽ gây ra hiện tượng bong tróc, nứt nẻ và tạo thành những đường rãnh trên da.
- Đau rát và chảy máu: Những lớp da bị nứt nẻ sẽ bị chảy máu và gây đau rát.
- Ngứa ngáy: Tại các vị trí bong tróc thường khiến cho bệnh nhân cảm giác ngứa ngáy, khó chịu. Lúc đó, bạn càng gãy mạnh sẽ gây ra những tổn thương và tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập.
- Xuất hiện mụn: Xuất hiện những mụn nước li ti ở móng tay, móng chân gây ngứa ngáy.
- Thay đổi màu sắc móng: Màu sắc móng tay bị chuyển sang màu vàng, phần da dưới móng bị rộp và tách rời với phần móng.
- Phần lớn các triệu chứng của bệnh á sừng đều tập trung ở xung quanh vùng da ở lòng bàn tay, bàn chân, ngón hoặc kẽ tay chân. Những vùng da bị bệnh thường tăng nguy cơ bị nhiễm nấm, nhiễm khuẩn.

Mảng da dày sừng, khô ráp kèm các vết nứt nẻ sâu đặc trưng của bệnh á sừng
5Biến chứng của bệnh á sừng
Thông thường, người bệnh có thái độ chủ quan, xem nhẹ bệnh, không điều trị hoặc điều trị không đúng cách khiến cho tình trạng bệnh ngày càng diễn tiến ngày càng nặng nề như nhiễm trùng da hoặc tái nhiễm dai dẳng dẫn đến hạn chế chức năng của da.
Trong trường hợp bệnh tiến triển nặng mà không được chữa trị kịp thời và chăm sóc cẩn thận có thể xảy ra một vài biến chứng nặng.
- Ảnh hưởng nghiêm trọng đến sinh hoạt
Bệnh diễn tiến nặng nề sẽ gây nên cảm giác đau đớn, khó chịu khiến người bệnh gặp nhiều khó khăn trong các hoạt động sinh hoạt bình thường. Điều này gây ảnh hưởng đến sức khỏe, tinh thần và chất lượng cuộc sống của người bệnh.
- Nguy cơ mắc các bệnh kèm theo
Người bệnh bị á sừng có nguy cơ cao mắc các bệnh kèm theo như bệnh parkinson, bệnh gout, bệnh Crohn (là một bệnh viêm ruột xuyên thành mạn tính với các triệu chứng như đau bụng, tiêu chảy, giảm cân, mệt mỏi) bởi vì á sừng có liên quan đến các rối loạn tự miễn ở da.
Người bệnh á sừng có tỉ lệ mắc bệnh tiểu đường cao hơn so với người bình thường. Điều này được lý giải do bệnh á sừng có liên quan đến rối loạn chuyển hóa đường trong máu.
- Nhiễm trùng gây hoại tử da
Á sừng làm bít tắc lỗ chân lông khiến mồ hôi và các chất cặn bã không thể thoát ra ngoài, gây ngứa, viêm da làm nhiễm khuẩn da hoặc thậm chí nhiễm trùng máu.
Khi bị bệnh á sừng, da thường tăng sinh đào thải da chết, da bị nứt và nổi ban đỏ. Ngoài việc gây đau đớn cho người bị bệnh, nó còn làm vùng da này bị nhiễm trùng, da có thể thay đổi màu sắc và hoại tử.
Khi vùng nhiễm trùng quá rộng, vi khuẩn có thể xâm nhập vào cơ thể theo đường máu hoặc bạch huyết gây viêm tại các cơ quan (màng tim, màng khớp).
Lớp sừng trên da đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ cơ thể khỏi môi trường và hạn chế sự mất nước của biểu bì.
Tuyến bã nhờn ở lớp sừng bao gồm lactic và ure là các yếu tố dưỡng ẩm tự nhiên. Những chất này gắn kết với nước giúp duy trì được sự đàn hồi và mềm mại cho da.
Nếu lớp sừng bị yếu, da sẽ mất đi độ ẩm và trở nên khô, sần sùi, dễ bị nứt nẻ. Từ đó làm cơ thể người bệnh suy giảm miễn dịch, mất sức, suy kiệt.

Biến chứng có bệnh á sừng có thể bị hoại tử da, gây sẹo và mất thẩm mỹ
6Cách chẩn đoán bệnh á sừng
Thông thường bệnh á sừng có thể chẩn đoán hoàn toàn bằng triệu chứng trên da và thường xuất hiện theo mùa.
Khi thăm khám, bác sĩ thường hỏi bệnh nhân xem dấu hiệu bệnh đã diễn ra trong bao lâu, gia đình có ai mắc bệnh á sừng không và kết hợp với yếu tố thời tiết để đưa ra kết luận về tình trạng bệnh.
Bên cạnh đó, vẫn có thể thực hiện một số xét nghiệm chẩn đoán bệnh á sừng như soi tế bào da dưới kính hiển vi. Ngoài ra, nếu nghi ngờ có nhiễm nấm hoặc viêm da dị ứng thì có thể cạo vảy da để test KOH. [3]
7Khi nào cần gặp bác sĩ?
Các dấu hiệu cần gặp bác sĩ
Bệnh á sừng có thể bình phục nếu được chữa trị sớm và kịp thời. Do vậy, bạn nên đến gặp bác sĩ nếu có các dấu hiệu sau:
- Các triệu chứng kéo dài trên 1 tháng.
- Đau nghiêm trọng hoặc da ngứa dữ dội.
- Chảy máu nhiều ở vùng da bị bệnh.
- Bệnh gây cản trở các hoạt động thường ngày.
- Các vùng da tổn thương có dấu hiệu sần sùi và dày lên thấy rõ.
Nơi khám chữa bệnh da liễu uy tín
Nếu gặp các dấu hiệu như trên, bạn có thể đến ngay các cơ sở y tế gần nhất, các bệnh viện chuyên khoa Da liễu. Hoặc bất kỳ bệnh viện đa khoa nào tại địa phương để được thăm khám kịp thời.
Ngoài ra, có thể tham khảo một số bệnh viện lớn, uy tín dưới đây để được chẩn đoán và tư vấn điều trị phù hợp, tránh các biến chứng đáng tiếc xảy ra:
Hoặc bạn có thể đến các cơ sở y tế gần nhất để được thăm khám và chữa trị từ bác sĩ.
8Các phương pháp chữa bệnh á sừng
Dùng thuốc bôi
Điều trị á sừng hiện nay chủ yếu sử dụng thuốc bôi ngoài da như kem hay thuốc mỡ để hỗ trợ cho quá trình chữa bệnh và ngăn ngừa bệnh tái phát:
- Điều trị nhiễm trùng da (nhóm kháng sinh, kháng khuẩn).
- Điều trị nấm (nhóm imidazol).
- Điều trị viêm ngứa, giảm sừng hóa.
- Cung cấp độ ẩm cho da như cetaphil và physiogel.
Thuốc uống
Nếu bị nhiễm khuẩn phụ, cần kết hợp với thuốc kháng sinh tác động ngay tại vùng da bệnh hoặc toàn thân.
Dùng các thuốc chống nấm nếu có nhiễm nấm như kem nizoral (dẫn xuất imidazol), griseofulvin.
Dùng corticoid và lưu ý
Đối với trường hợp nhiễm khuẩn nặng, bạn phải dùng corticoid. Bên cạnh đó, khi sử dụng corticoid cần lưu ý các vấn đề sau:
- Thuốc corticoid có ưu điểm làm vùng da bị tổn thương cải thiện nhanh, bệnh nhân cảm thấy dễ chịu do tác dụng làm giảm viêm, giảm đỏ và giảm bong vảy da nhanh.
- Tuy nhiên, tình trạng cải thiện này duy trì không lâu và bệnh có thể sớm trở lại sau khi ngưng thuốc, khi đó sử dụng lại corticoid tại chỗ sẽ không thấy có hiệu quả.
Nhiều trường hợp dùng corticoid tại chỗ kéo dài thấy xuất hiện tổn thương nhiễm trùng da như mụn mủ, viêm nang lông, nhiễm nấm, mọc lông, giãn mạch và teo da.
Dùng corticoid bôi ngoài da kéo dài sẽ thấy bệnh không giảm, thậm chí còn tiến triển nặng thêm.
Do đó, chỉ nên sử dụng theo hướng dẫn của bác sĩ và không tự ý mua dùng hay kéo dài thời gian dùng thuốc, ngưng thuốc và gặp bác sĩ ngay khi có bất kỳ triệu chứng bất thường nào xảy ra.
9Biện pháp phòng ngừa bệnh á sừng
Để hạn chế nguy cơ mắc á sừng, bạn nên thực hiện các biện pháp sau đây: [3]
- Không được bóc vảy da, chà xát, kỳ cọ vùng da thương tổn quá mạnh.
- Không tiếp xúc trực tiếp với hóa chất, xà phòng, chất tẩy rửa, xăng, dầu để tránh lớp sừng trở nên khô ráp, bong vảy. Do đó, bạn nên đeo găng tay, ủng, đồ bảo hộ trong khi làm việc.
- Không nên đeo găng tay trong thời gian dài để tránh hầm, bí da và nhiễm trùng nặng hơn.
- Không nên ngâm rửa tay chân nhiều bởi vì càng ẩm ướt sẽ càng dễ bị vi khuẩn nấm tấn công.
- Không ngâm chân tay với nước muối vì nước muối làm da khô và dễ bị nứt nẻ.
- Tránh ăn các loại thức ăn dễ gây dị ứng như tôm, cua, nhộng, thịt gà, đồ ăn lên men…
- Sử dụng kem dưỡng ẩm cho da thường xuyên, nhất là vào mùa đông vì thời tiết hanh khô.
- Giữ vệ sinh móng tay, móng chân sạch sẽ.
- Không nên gãi bởi có thể làm tổn thương tế bào da khiến vi khuẩn dễ dàng xâm nhập da.
- Tăng cường ăn các loại rau quả tươi, rau xanh, đặc biệt là rau quả có nhiều vitamin C, vitamin E như giá đỗ, cà chua, các loại đậu, rau ngót, rau bí, bắp cải, cam, bưởi.

Thường xuyên bôi kem dưỡng ẩm cho da để ngăn ngừa bệnh á sừng
Bài viết trên đã nêu ra những thông tin về nguyên nhân, dấu hiệu, triệu chứng của bệnh Á sừng. Nếu quý đọc giả cảm thấy bài viết hay và bổ ích thì hãy chia sẻ đến những người thân của mình nhé!
Nguồn tham khảo
Xem thêm 