Bệnh lao xương là một căn bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn lao gây ra, ảnh hưởng đến hệ cơ xương khớp. Cùng tìm hiểu nguyên nhân, biến chứng và các phương pháp phòng ngừa lao xương hiệu quả qua bài viết dưới đây nhé!
1Bệnh lao xương là gì?
Lao là một bệnh thường tác động đến phổi, nhưng nó cũng có thể tấn công bất kỳ phần nào của cơ thể, bao gồm cả xương. Khi lao xảy ra ở nơi khác ngoài phổi, được gọi là lao ngoài phổi.
Bệnh lao xương là một tình trạng viêm nhiễm mạn tính ở xương do vi khuẩn lao Mycobacterium tuberculosis gây ra.
Vi khuẩn này có thể lây lan qua đường máu từ phổi hoặc các cơ quan khác đến xương và gây tổn thương ở một hoặc nhiều vị trí. Các vị trí thường bị ảnh hưởng nhất là cột sống, xương cổ, xương chậu, xương ức, xương sườn, xương bàn tay và bàn chân.[1]

Lao xương là bệnh toàn thân và gây tổn thương lao khu trú ở xương
2Nguyên nhân gây lao xương
Lao được gây ra bởi vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis. Vi khuẩn này lưu thông trong không khí khi một người nhiễm bệnh nói, ho hoặc hắt hơi.
Từ các tổn thương lao tại phổi, vi khuẩn sẽ theo đường máu hoặc đường bạch huyết để đến xương. Tại đây, chúng sản sinh, phát triển gây tổn thương đến hệ khung nâng đỡ của cơ thể.
Các xương xốp, xương lớn chịu trọng lượng của cơ thể là những vị trí dễ bị lao tấn công đầu tiên.

Bệnh lao xương khớp là một bệnh do vi khuẩn lao Mycobacterium tuberculosis gây ra
3Dấu hiệu của lao xương
Lao xương chủ yếu gây ảnh hưởng lớn đến các xương sống và gây nhiều biến chứng, một số ít ảnh hưởng đến khớp hông và đầu gối.
Thường thì bạn có thể mắc bệnh lao nhưng không nhận ra triệu chứng. Lao xương rất khó chẩn đoán vì triệu chứng không xuất hiện cho đến khi nhiễm trùng trở nên nặng hoặc tiến triển. Một số triệu chứng có gặp bao gồm:
- Sốt nhẹ, thường xuất hiện vào chiều tối.
- Sụt cân bất thường.
- Chán ăn, mệt mỏi.
- Đau lưng.
- Biến dạng khớp.
- Cứng khớp.
- Khó di chuyển hoặc đi lại, đặc biệt là ở trẻ em.
- Rối loạn thần kinh.
- Viêm não liên quan đến lao.
- Yếu cơ.
- Tê liệt từ eo trở xuống (bại liệt nửa người) hoặc tê liệt cả bốn chi và đôi khi tê liệt ở các cơ quan cụ thể (bại liệt toàn thân).
- Cột sống bị vẹo hoặc xuất hiện gù lưng.[2]
4Biến chứng nguy hiểm
Lao xương có thể gây ra các biến chứng nghiêm trọng về thần kinh như liệt tứ chi hoặc 2 chi dưới. Đặc biệt, ở trẻ em, bệnh lao xương có thể dẫn đến việc phải tiến hành phẫu thuật cắt bỏ các phần bị tổn thương như chân hoặc tay.
Ngoài ra, cũng có thể xảy ra các dị tật về xương như xẹp đốt sống, gù nhọn, rễ thần kinh, teo cơ vận động hay chèn ép tủy sống.
Khi vi khuẩn lao tấn công và ảnh hưởng đến các cơ quan như phổi, màng não, trong trường hợp xảy ra khối áp-xe và nếu khối áp-xe bị vỡ vào trung thất có thể gây ép lên tim, suy hô hấp dẫn đến tình trạng nguy kịch và gây tử vong.
5Cách chẩn đoán
Xét nghiệm máu hoặc đờm: Nếu bạn mắc bệnh lao xương có thể bạn cũng có nhiễm trùng phổi đi kèm. Bác sĩ sẽ lấy một mẫu máu hoặc đờm của bạn và kiểm tra xem có vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis hay không.
Xét nghiệm dịch cơ thể: Bác sĩ có thể lấy mẫu dịch màng phổi (pleural fluid) hoặc lấy dịch não tủy (cerebrospinal fluid) để kiểm tra xem có nhiễm trùng hay không. Đối với lao xương hoặc khớp, bác sĩ cũng có thể lấy dịch bao hoạt dịch (synovial fluid) để kiểm tra.
Sinh thiết: Bác sĩ có thể yêu cầu thực hiện xét nghiệm mô, trong đó họ sẽ lấy một phần bệnh phẩm bị nhiễm trùng để kiểm tra có mắc bệnh hay không.
Xét nghiệm PCR: Xét nghiệm này giúp sao chép ra hàng triệu bản sao và gia tăng DNA của vi khuẩn lao giúp phát hiện sự nhiễm trùng từ một lượng mẫu nhỏ.
Chụp X-quang, CT hoặc cộng hưởng từ MRI: Nếu bạn có các triệu chứng như biến dạng xương, bác sĩ có thể yêu cầu thực hiện X-quang, CT scan hoặc MRI để đánh giá mức độ tổn thương.[3]

Các biện pháp chẩn đoán hình ảnh giúp quan sát và đánh giá được tình trạng của xương
6Khi nào cần gặp bác sĩ
Lao xương là bệnh lý rất nguy hiểm và có thể dẫn đến khả năng bại liệt.
Vì vậy, khi gặp các dấu hiệu bất thường như sốt, sút cân không rõ nguyên nhân kèm theo đau lưng, đau khớp khó di chuyển hoặc lưng có biểu hiện bất thường như gù, vẹo cột sống thì bạn nên đến gặp bác sĩ càng sớm càng tốt để được thăm khám và chữa trị kịp thời.
Nơi khám chữa bệnh lao xương
Khi phát hiện các triệu chứng lao xương, bạn nên đến các cơ sở y tế gần nhất hoặc các bệnh viện đa khoa tại địa phương để được thăm khám và tư vấn điều trị.
Ngoài ra, có thể tham khảo một số bênh viện lớn, uy tín và nổi tiếng dưới đây:
- Tp. Hồ Chí Minh: Bệnh viện Nhân dân 115, Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch, Bệnh viện Đại học Y Dược TP. HCM, Bệnh viện Chấn thương chỉnh hình Sài Gòn...
- Hà Nội: Bệnh viện Bạch Mai, Bệnh viện Việt Đức, Bệnh viện K Trung ương...
7Các phương pháp chữa lao xương
Sử dụng thuốc
Lao xương được điều trị bằng kháng sinh và điều trị với phác đồ kháng lao theo quy định của Bộ Y tế.
Một số loại vi khuẩn gây lao có khả năng kháng một số loại kháng sinh. Xét nghiệm độ nhạy kháng thuốc được thực hiện để xác định liệu trình điều trị phù hợp.
Một số loại thuốc chống lao như: Rifampicin, streptomycin, kanamycin, isoniazid, protionamide, cycloserine và pyrazinamide... là những loại thuốc chống lao phổ biến nhất.
Việc điều trị lao xương có thể mất từ 6 đến 12 tháng để khỏi bệnh.
Phẫu thuật
Ngoài thuốc, trong một số trường hợp cần thực hiện các phương pháp phẫu thuật để điều trị lao xương trong trường hợp không đáp ứng với các thuốc điều trị và xuất hiện biến chứng đe dọa tính mạng:
- Phẫu thuật loại bỏ (Debridement): Gắp bỏ xương chết, xương hỏng hoặc xương bị nhiễm trùng.
- Cấy xương (Bone grafting): Sử dụng xương lấy từ một phần khác của cơ thể và đặt vào vùng xương bị hư hỏng.
- Phẫu thuật gắn cố định (Internal fixation): Sử dụng ốc vít cùng với các tấm kim loại để cố định xương.
8Biện pháp phòng ngừa lao xương
Để tránh mắc bệnh lao xương, chúng ta có thể áp dụng những biện pháp đơn giản sau:
- Duy trì một lối sống lành mạnh: Hãy ăn uống đủ dinh dưỡng và hạn chế tiêu thụ đồ ăn nhanh, cà phê, rượu, bia và thuốc lá.
- Tuân thủ các biện pháp y tế khi tiếp xúc với người mắc bệnh lao: Đeo khẩu trang y tế và rửa tay kỹ sau khi tiếp xúc với người bị bệnh lao xương.
- Kiểm tra sức khỏe định kỳ: Nếu bạn từng mắc bệnh lao xương, hãy thường xuyên kiểm tra và tầm soát lao phổi để kiểm tra xem có tái nhiễm bệnh hay không.
- Điều trị các bệnh nền: Nếu bạn có bệnh nền khác, hãy tuân thủ theo quy trình chăm sóc sức khỏe và điều trị bệnh cũng như tư vấn của các bác sĩ.

Duy trì lối sống lành mạnh, ăn đầy đủ dinh dưỡng
Bài viết vừa chia sẻ đến bạn nguyên nhân, biến chứng và cách phòng ngừa lao xương. Hãy chia sẻ thông tin này với người thân, bạn bè để tăng cường nhận thức về bệnh lao xương và giúp đồng hành trong việc phòng ngừa nhé!
Nguồn tham khảo
Xem thêm 