Giao tại:
Giỏ hàng

Đã thêm sản phẩm vào giỏ thuốc

Xem giỏ thuốc
Hotline (8:00 - 21:30) 1900 1572

Chọn tỉnh thành, phường xã để xem chính xác giá và tồn kho

Địa chỉ đã chọn: Thành phố Hồ Chí Minh

Chọn
Thông tin

Magnesium glycinate

Thông tin hoạt chất chỉ mang tính chất tham khảo chung. Để biết chi tiết của từng thuốc, mời bạn xem hướng dẫn sử dụng trong trang chi tiết.

Tên khác
magie glycinate
Công dụng

Magnesium glycinate thường được sử dụng trong các trường hợp sau đây:

  • Hỗ trợ thư giãn cơ và giảm căng thẳng: Magnesium giúp thư giãn cơ bắp và glycine có tác dụng an thần nhẹ, hỗ trợ giảm stress và tạo cảm giác thư thái.
  • Cải thiện chất lượng giấc ngủ: Thường được dùng để dễ ngủ và ngủ sâu hơn do tác động lên hệ thần kinh và các chất dẫn truyền như GABA.
  • Giảm nhẹ các triệu chứng lo âu: Một số nghiên cứu cho thấy magnesium có thể giúp giảm các triệu chứng lo âu nhẹ.
  • Tăng cường sức khỏe xương: Magnesium là thành phần thiết yếu trong quá trình hình thành xương và giúp tăng hấp thu calcium.
  • Cải thiện chức năng tim mạch: Hỗ trợ duy trì nhịp tim bình thường và có thể giúp kiểm soát huyết áp thông qua giãn mạch.
  • Hỗ trợ điều hòa đường huyết: Magnesium tham gia vào quá trình chuyển hóa glucose, có lợi trong kiểm soát và phòng ngừa bệnh tiểu đường type 2.
  • Giảm triệu chứng tiền mãn kinh (PMS): Được dùng để giúp giảm đau cơ, trầm cảm hoặc khó chịu liên quan đến PMS.
  • Hỗ trợ ngăn ngừa đau nửa đầu (migraine): Magnesium có liên quan đến giảm tần suất và mức độ đau nửa đầu trong một số nghiên cứu.
  • Bổ sung khi thiếu magnesium: Giúp cải thiện các triệu chứng do thiếu hụt magnesium như chuột rút, mệt mỏi, rối loạn thần kinh.
Liều dùng - Cách dùng

Magnesium glycinate được sử dụng nhằm bổ sung magnesi khi chế độ ăn không đáp ứng đủ nhu cầu hằng ngày. Với người lớn từ 19 tuổi trở lên, nhu cầu magnesi khuyến nghị dao động khoảng 310 - 420 mg/ngày (bao gồm cả từ thực phẩm và thực phẩm bổ sung), tùy theo giới tính. Trong thực tế, liều Magnesium glycinate bổ sung thường được sử dụng ở mức 200 - 400 mg magnesi nguyên tố mỗi ngày, do dạng này có khả năng hấp thu tốt và ít gây kích ứng tiêu hóa. Lượng magnesi từ thực phẩm bổ sung ở người trưởng thành khỏe mạnh không nên vượt quá 350 mg/ngày, trừ khi có chỉ định y tế.

Ở trẻ em và thanh thiếu niên, nhu cầu magnesi thấp hơn và tăng dần theo độ tuổi, vì vậy liều bổ sung cũng cần được điều chỉnh tương ứng. Cụ thể, trẻ 1 - 3 tuổi cần khoảng 80 mg/ngày, 4 - 8 tuổi khoảng 130 mg/ngày, 9 - 13 tuổi khoảng 240 mg/ngày, trong khi nhóm 14 - 18 tuổi cần từ 360 - 410 mg/ngày tùy giới tính. Khi cân nhắc bổ sung Magnesium glycinate cho trẻ, cần dựa vào lượng magnesi nguyên tố thực tế của sản phẩm và chỉ sử dụng khi thật sự cần thiết, tốt nhất dưới sự tư vấn của bác sĩ hoặc nhân viên y tế.

Để việc bổ sung đạt hiệu quả tối ưu, Magnesium glycinate nên được dùng sau bữa ăn, giúp giảm nguy cơ khó chịu đường tiêu hóa và hỗ trợ hấp thu tốt hơn. Tùy liều dùng, có thể uống 1 lần mỗi ngày hoặc chia làm 2 lần nhằm duy trì nồng độ magnesi ổn định trong cơ thể. Ngoài ra, nhiều người lựa chọn dùng vào buổi tối, do magnesi kết hợp với glycine có thể góp phần hỗ trợ thư giãn và cải thiện chất lượng giấc ngủ.

Không sử dụng trong trường hợp sau

Magnesium glycinate chống chỉ định trong các trường hợp sau do nguy cơ tích lũy magnesium trong cơ thể hoặc làm trầm trọng thêm tình trạng bệnh lý nền:

  • Người bị suy thận nặng hoặc suy giảm chức năng thận rõ rệt: Do thận là cơ quan chính đào thải magnesium, việc sử dụng có thể dẫn đến tăng magnesium máu, gây các biến chứng như hạ huyết áp, rối loạn nhịp tim và ức chế thần kinh - cơ.
  • Người đang bị tăng magnesium máu (hypermagnesemia): Không sử dụng magnesium glycinate vì có thể làm tình trạng tăng magnesium trở nên nghiêm trọng hơn.
  • Người có tiền sử quá mẫn, dị ứng với magnesium glycinate hoặc bất kỳ thành phần nào của chế phẩm: Có nguy cơ xảy ra phản ứng dị ứng từ nhẹ đến nặng.
  • Người bị block tim hoặc rối loạn dẫn truyền tim nặng chưa được kiểm soát: Magnesium có thể làm chậm dẫn truyền tim, từ đó làm nặng thêm tình trạng rối loạn sẵn có.
Tác dụng không mong muốn

Magnesium glycinate nhìn chung được đánh giá là an toàn và dung nạp tốt, tuy nhiên vẫn có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn, nhất là khi dùng liều cao hoặc dùng không đúng cách:

  • Rối loạn tiêu hóa nhẹ: Buồn nôn, đầy bụng hoặc khó chịu vùng thượng vị có thể xảy ra, nhất là khi dùng lúc đói. Dạng glycinate ít gây tiêu chảy hơn magnesium oxide hoặc citrate, nhưng nguy cơ này vẫn tồn tại nếu dùng liều cao.
  • Tiêu chảy: Thường liên quan đến việc vượt quá ngưỡng magnesi từ thực phẩm bổ sung, do magnesi có tác dụng thẩm thấu kéo nước vào ruột.
  • Buồn ngủ hoặc cảm giác thư giãn quá mức: Ở một số người nhạy cảm, đặc biệt khi dùng vào buổi tối, do magnesi và glycine đều có tác dụng làm dịu hệ thần kinh.
  • Tăng magnesi máu (hiếm gặp): Có thể xảy ra khi dùng liều cao kéo dài, đặc biệt ở người suy thận, với các biểu hiện như mệt mỏi, yếu cơ, hạ huyết áp hoặc rối loạn nhịp tim.
Tác dụng thuốc khác

Magnesium glycinate có khả năng tương tác với các loại thuốc sau đây:

Nhóm thuốc/thuốc gây tương tác Cụ thể tương tác Khuyến cáo khi dùng chung
Kháng sinh nhóm tetracyclin (tetracycline, doxycycline, minocycline) Magnesi tạo phức với kháng sinh, làm giảm hấp thu và hiệu quả điều trị Uống Magnesium glycinate cách kháng sinh ít nhất 2 - 4 giờ
Kháng sinh nhóm fluoroquinolon (ciprofloxacin, levofloxacin, norfloxacin) Giảm hấp thu kháng sinh tại đường tiêu hóa Uống cách nhau ít nhất 2 - 6 giờ
Bisphosphonates (alendronate, risedronate) Magnesi làm giảm hấp thu thuốc điều trị loãng xương Dùng bisphosphonate trước Magnesium glycinate ít nhất 2 giờ
Levothyroxine Magnesi làm giảm hấp thu hormon tuyến giáp Uống levothyroxine trước Magnesium glycinate ít nhất 4 giờ
Thuốc lợi tiểu quai & thiazide (furosemide, hydrochlorothiazide) Có thể làm tăng hoặc giảm nồng độ magnesi máu Theo dõi nồng độ magnesi khi dùng kéo dài
Thuốc ức chế bơm proton (PPI) (omeprazole, esomeprazole) Dùng lâu dài có thể gây giảm magnesi máu Có thể cần bổ sung magnesi theo chỉ định y tế
Thuốc an thần, thuốc giãn cơ Có thể tăng tác dụng an thần/giãn cơ Thận trọng khi dùng cùng, đặc biệt ở người cao tuổi

Phụ nữ có thai và cho con bú

Trong thời kỳ mang thai, Magnesium glycinate có thể được sử dụng khi cần thiết vì magnesi là khoáng chất thiết yếu, tham gia vào hoạt động cơ - thần kinh và hỗ trợ sự phát triển của thai nhi. Nhu cầu magnesi của phụ nữ mang thai thường tăng nhẹ, do đó có thể cân nhắc bổ sung khi chế độ ăn không đáp ứng đủ, tuy nhiên liều dùng cần tuân thủ mức khuyến nghị và nên sử dụng dưới sự tư vấn của nhân viên y tế.

Đối với phụ nữ cho con bú, magnesi chỉ bài tiết vào sữa mẹ với lượng nhỏ và nhìn chung được xem là an toàn khi dùng đúng liều. Dù vậy, người mẹ vẫn nên thận trọng khi sử dụng liều cao hoặc dùng kéo dài, đặc biệt nếu có bệnh lý nền, và nên trao đổi với bác sĩ hoặc dược sĩ để đảm bảo an toàn cho cả mẹ và trẻ.

Lái xe / vận hành máy móc

Magnesium glycinate nhìn chung không gây ảnh hưởng đáng kể đến khả năng lái xe và vận hành máy móc khi sử dụng ở liều khuyến nghị. Magnesi là khoáng chất thiết yếu cho dẫn truyền thần kinh và chức năng cơ, do đó việc bổ sung đúng liều thường không làm suy giảm sự tỉnh táo, khả năng phản xạ hay phối hợp vận động.

Tuy nhiên, ở một số người nhạy cảm hoặc khi dùng liều cao, Magnesium glycinate có thể gây buồn ngủ nhẹ, cảm giác thư giãn hoặc giảm tỉnh táo, một phần liên quan đến tác dụng làm dịu thần kinh của magnesi và glycine. Vì vậy, người dùng nên thận trọng khi mới bắt đầu sử dụng, đặc biệt nếu cần lái xe hoặc vận hành máy móc, nếu xuất hiện buồn ngủ hoặc mệt mỏi, nên tránh các hoạt động đòi hỏi sự tập trung cao cho đến khi biết rõ phản ứng của cơ thể.

Quá liều

Quá liều Magnesium glycinate thường liên quan đến việc sử dụng liều cao vượt mức khuyến cáo, đặc biệt ở người suy thận, làm tăng nguy cơ tăng magnesi máu. Các biểu hiện có thể gặp gồm tiêu chảy nặng, buồn nôn, hạ huyết áp, yếu cơ, buồn ngủ, rối loạn nhịp tim và trong trường hợp nặng có thể ảnh hưởng đến hô hấp hoặc tim mạch. Khi nghi ngờ quá liều, cần ngưng ngay việc bổ sung, theo dõi triệu chứng và đến cơ sở y tế nếu có dấu hiệu bất thường, xử trí chủ yếu là ngừng nguồn magnesi, bù dịch và trong trường hợp nặng có thể cần canxi đường tĩnh mạch hoặc lọc máu.

Dược lực học

Magnesium glycinate cung cấp ion magnesi (Mg²⁺) - một khoáng chất thiết yếu tham gia vào hơn 300 phản ứng enzym trong cơ thể, đặc biệt liên quan đến chuyển hóa năng lượng, tổng hợp protein, dẫn truyền thần kinh và chức năng cơ. Magnesi đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định màng tế bào, điều hòa dòng ion canxi và kali, từ đó góp phần duy trì nhịp tim bình thường, giảm kích thích thần kinh - cơ và hỗ trợ thư giãn cơ bắp.

Bên cạnh vai trò của magnesi, glycine trong phức hợp magnesium glycinate là một acid amin có tác dụng ức chế nhẹ trên hệ thần kinh trung ương, góp phần tạo cảm giác thư giãn và cải thiện chất lượng giấc ngủ ở một số đối tượng. Sự kết hợp này không chỉ giúp tăng khả năng dung nạp và hấp thu magnesi mà còn hỗ trợ tác dụng sinh lý tổng thể, đặc biệt trong các trường hợp căng thẳng, co cứng cơ hoặc rối loạn giấc ngủ nhẹ.

Dược động học

Dược động học của Magnesium glycinate được thể hiện qua bốn giai đoạn sau đây:

  • Hấp thu: Sau khi uống, Magnesium glycinate được hấp thu chủ yếu tại ruột non thông qua cơ chế khuếch tán thụ động và vận chuyển chủ động. Nhờ magnesi được gắn với glycine - một acid amin dễ hấp thu, dạng glycinate có sinh khả dụng cao và ít gây kích ứng đường tiêu hóa hơn so với nhiều muối magnesi khác, đồng thời mức hấp thu ít bị ảnh hưởng bởi pH dạ dày.
  • Phân bố: Sau khi vào tuần hoàn, magnesi được phân bố rộng rãi trong cơ thể. Khoảng 50 - 60% lượng magnesi tập trung tại xương, phần còn lại phân bố ở cơ, mô mềm và dịch ngoại bào, chỉ dưới 1% tồn tại trong huyết tương. Sự phân bố này phản ánh vai trò của magnesi trong cấu trúc xương và chức năng cơ - thần kinh.
  • Chuyển hóa: Magnesi là một khoáng chất thiết yếu không bị chuyển hóa trong cơ thể. Glycine sau khi tách khỏi phức hợp sẽ tham gia vào các quá trình sinh lý bình thường của acid amin, trong khi ion magnesi trực tiếp tham gia vào hoạt động của enzym và các phản ứng sinh hóa.
  • Thải trừ: Magnesi được thải trừ chủ yếu qua thận, với mức bài tiết phụ thuộc vào nồng độ magnesi máu và chức năng thận. Ở người có chức năng thận bình thường, thận điều hòa hiệu quả lượng magnesi dư thừa. Ngược lại, ở người suy thận, khả năng thải trừ giảm, làm tăng nguy cơ tích lũy và tăng magnesi máu khi dùng liều cao hoặc kéo dài.
Bảo quản

Magnesium glycinate nên được bảo quản trong điều kiện khô ráo, thoáng mát, ở nhiệt độ phòng (khoảng 20 - 25°C), tránh ánh sáng trực tiếp và nguồn nhiệt cao nhằm duy trì độ ổn định của hoạt chất. Sản phẩm cần được đậy kín nắp sau mỗi lần sử dụng để hạn chế ẩm xâm nhập, vì độ ẩm có thể làm giảm chất lượng và độ bền của chế phẩm. Theo khuyến cáo, không nên bảo quản magnesium glycinate trong phòng tắm hoặc tủ lạnh trừ khi có hướng dẫn riêng của nhà sản xuất, đồng thời cần để xa tầm tay trẻ em để đảm bảo an toàn khi sử dụng.

Đặc điểm

Magnesium glycinate thường được bào chế dưới các dạng bào chế và hàm lượng sau đây:

  • Viên nang: 100mg, 200mg.
  • Viên nén: 100mg, 300mg, 400mg.
  • Dạng bột hòa tan: 200mg/gói.
  • Dung dịch uống (ít phổ biến): 100mg/5ml.
widget

Chat Zalo(8h00 - 21h30)

widget

1900 1572(8h00 - 21h30)