Giao tại:
Giỏ hàng

Đã thêm sản phẩm vào giỏ thuốc

Xem giỏ thuốc
Hotline (8:00 - 21:30) 1900 1572

Chọn tỉnh thành, phường xã để xem chính xác giá và tồn kho

Địa chỉ đã chọn: Thành phố Hồ Chí Minh

Chọn
Trang thông tin điện tử tổng hợp

Ăn mực có tác dụng gì? 12 tác dụng của mực và các lưu ý khi ăn mực

Xuất bản: 01/09/2024
Lượt xem: 1010
Thẩm định nội dung bởi

Bác sĩ Trần Thị Quyên

Chuyên khoa: Dinh dưỡng

Bác sĩ Trần Thị Quyên chuyên khoa Dinh dưỡng tại Bệnh viện Đa khoa Bưu Điện, hiện là bác sĩ thẩm định bài viết của Nhà thuốc An Khang.

Mực là một loại hải sản phổ biến trên toàn thế giới, với hàm lượng cao các chất dinh dưỡng như protein, omega-3, vitamin và khoáng chất. Bổ sung mực vào khẩu phần ăn hàng ngày sẽ giúp hỗ trợ sức khỏe tim mạch, giảm cholesterol, tăng cường hệ miễn dịch và ngăn ngừa ung thư. Cùng tìm hiểu rõ hơn về 12 tác dụng của mực thông qua bài viết dưới đây.

Mực là gì? Giá trị dinh dưỡng của mực

Mực là một loại hải sản phổ biến trên toàn thế giới với thân hình dài, không có xương sống và được bao bọc bởi một lớp vỏ mỏng.

Cứ 100 gam mực cung cấp cho cơ thể 92 calo và những thành phần dinh dưỡng như sau:

  • 15.58 gam protein.
  • 1.38 gam chất béo.
  • 3.08 gam carbohydrate.
  • 32 mg canxi.
  • 33 mg magie.
  • 246 mg kali.

100 gam mực cung cấp cho cơ thể 92 calo

100 gam mực cung cấp cho cơ thể 92 calo

1Các tác dụng của mực với sức khỏe

Chống oxy hóa

Bổ sung mực vào chế độ ăn hàng ngày sẽ giúp cơ thể phòng ngừa bệnh tật và quá trình lão hóa nhờ các chất chống oxy hóa có trong mực. Các hợp chất chống oxy hóa như selen, kẽm và các vitamin nhóm B có trong mực sẽ bảo vệ cơ thể khỏi sự tổn thương tế bào do các gốc tự do gây ra.[1]

Mực chứa nhiều chất chống oxy hóa có lợi cho sức khỏe

Mực chứa nhiều chất chống oxy hóa có lợi cho sức khỏe

Kháng khuẩn

Mực đã được chứng minh có đặc tính kháng khuẩn, giúp cơ thể chống lại vi khuẩn có hại từ môi trường. Điều này có thể giúp tăng cường hệ miễn dịch và bảo vệ cơ thể khỏi các bệnh nhiễm trùng.[1]

Tiêu thụ mực giúp cơ thể chống lại vi khuẩn có hại nhờ đặc tính kháng khuẩn

Tiêu thụ mực giúp cơ thể chống lại vi khuẩn có hại nhờ đặc tính kháng khuẩn

Hỗ trợ sức khỏe tim mạch

Tiêu thụ mực sẽ giúp làm giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch nhờ thành phần chứa nhiều axit béo omega-3. Omega-3 sẽ giúp giảm nồng độ LDL cholesterol xấu và tăng HDL cholesterol tốt trong máu. Không chỉ vậy, omega-3 còn giúp điều hòa huyết áp và ngăn ngừa các biến chứng tim mạch.[2]

Tăng cường hệ miễn dịch

Mực chứa nhiều protein, kẽm và các vitamin nhóm B, đặc biệt là vitamin B12, giúp tăng cường chức năng miễn dịch, tạo điều kiện cho cơ thể đối phó tốt hơn với các bệnh tật và nhiễm trùng.

Ngoài ra, cung cấp đủ kẽm cho cơ thể cũng giúp quá trình lành vết thương diễn ra nhanh hơn.[2]

Vitamin B12 có trong mực giúp cơ thể tăng cường chức năng miễn dịch

Vitamin B12 có trong mực giúp cơ thể tăng cường chức năng miễn dịch

Giảm triệu chứng viêm khớp dạng thấp

Tiêu thụ mực sẽ giúp giảm tình trạng viêm và đau khớp ở những người mắc viêm khớp dạng thấp. Nguyên nhân là do mực cung cấp cho cơ thể hàm lượng dồi dào omega-3 và các chất chống viêm tự nhiên. Nhờ đó giúp cải thiện tình trạng viêm khớp và tăng cường khả năng vận động của khớp.[3]

Giảm viêm loét dạ dày

Các thành phần chống viêm và kháng khuẩn trong mực có thể hỗ trợ làm dịu và bảo vệ niêm mạc dạ dày, giảm tình trạng viêm loét dạ dày do vi khuẩn Helicobacter pylori hoặc các nguyên nhân khác. Ngoài ra, omega-3 có trong mực cũng có vai trò trong việc làm giảm sự kích ứng niêm mạc dạ dày.[1]

Các chất chống viêm trong mực giúp giảm viêm dạ dày do vi khuẩn Helicobacter pylori

Các chất chống viêm trong mực giúp giảm viêm dạ dày do vi khuẩn Helicobacter pylori

Hỗ trợ ngăn ngừa ung thư

Mực có thể giúp cải thiện khả năng miễn dịch và bảo vệ cơ thể khỏi các vấn đề liên quan đến ung thư và sức khỏe tim mạch.

Nguyên nhân là do mực cung cấp hàm lượng dồi dào selen cho cơ thể. Selen là một khoáng chất vi lượng thiết yếu có đặc tính chống oxy hóa quan trọng, giúp bảo vệ cơ thể khỏi các gốc tự do và ngăn ngừa sự phát triển của các tế bào ung thư.[1]

Hỗ trợ chức năng não và thần kinh

Mực cung cấp vitamin B12 cho cơ thể để hình thành các tế bào hồng cầu, đồng thời tham gia vào chức năng của não và hệ thần kinh. Không chỉ vậy, vitamin B12 còn giúp phân hủy một loại protein gọi là homocysteine, nhờ đó làm giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch, đột quỵ, bệnh Alzheimer, chứng mất trí nhớ và suy giảm nhận thức.

Mực cũng chứa một lượng magie khá lớn, giúp cơ thể điều chỉnh chức năng cơ, thần kinh, lượng đường trong máu và huyết áp.[2]

Vitamin B12 trong mực sẽ giúp duy trì chức năng của não bộ

Vitamin B12 trong mực sẽ giúp duy trì chức năng của não bộ

Cung cấp sắt cho mẹ bầu

Mực là nguồn cung cấp sắt tự nhiên, một chất dinh dưỡng quan trọng đối với phụ nữ mang thai. Sắt giúp duy trì sự phát triển của thai nhi và ngăn ngừa tình trạng thiếu máu ở mẹ bầu.[3]

Sắt có trong mực sẽ ngăn ngừa thiếu máu ở phụ nữ có thai

Sắt có trong mực sẽ ngăn ngừa thiếu máu ở phụ nữ có thai

Ngăn ngừa bệnh thiếu máu

Mực giúp duy trì nồng độ hemoglobin và ngăn ngừa bệnh thiếu máu, đồng thời hỗ trợ sự phát triển của tế bào máu nhờ hàm lượng sắt cao.

Ngoài ra, vitamin B12 trong mực đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ quá trình sản sinh tế bào hồng cầu, giúp duy trì sức khỏe hệ tuần hoàn và ngăn ngừa tình trạng thiếu máu.[4]

Mực giúp duy trì mức hemoglobin và ngăn ngừa bệnh thiếu máu

Mực giúp duy trì mức hemoglobin và ngăn ngừa bệnh thiếu máu

Hỗ trợ tăng cường chức năng thận

Tiêu thụ mực sẽ giúp tăng cường chức năng thận nhờ thành phần giàu photpho, một loại khoáng chất giúp thận đào thải chất cặn bã ra khỏi cơ thể.

Photpho cũng được cơ thể sử dụng để phát triển, duy trì và sửa chữa tất cả các mô và tế bào, đặc biệt là xương và răng. Ngoài ra, photpho cũng giúp cân bằng các chất dinh dưỡng khác trong cơ thể như vitamin D, iot, magie và kẽm.[2]

Photpho có trong mực sẽ giúp thận đào thải chất cặn bã ra khỏi cơ thể

Photpho có trong mực sẽ giúp thận đào thải chất cặn bã ra khỏi cơ thể

Hỗ trợ kiểm soát cân nặng

Tiêu thụ mực trong chế độ ăn hàng ngày sẽ giúp kiểm soát cân nặng nhờ hàm lượng carbohydrate thấp, giúp hạn chế lượng đường và tinh bột hấp thụ vào cơ thể. Khi bạn tiêu thụ ít carbohydrate, cơ thể sẽ không tích tụ năng lượng dư thừa dưới dạng mỡ.

Đồng thời, hàm lượng protein dồi dào trong mực sẽ giúp duy trì cảm giác no lâu hơn, giảm cảm giác thèm ăn và giảm việc ăn vặt không cần thiết. Điều này sẽ giúp bạn hạn chế tăng cân và duy trì cân nặng hợp lý.[4]

Mực chứa hàm lượng carbohydrate thấp giúp kiểm soát cân nặng

Mực chứa hàm lượng carbohydrate thấp giúp kiểm soát cân nặng

2Ăn nhiều mực có tốt không?

Mực là một nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng bao gồm protein, omega-3 và nhiều loại khoáng chất có lợi cho sức khỏe. Tuy nhiên, việc ăn quá nhiều mực có thể không tốt vì có một số nguy cơ tiềm ẩn như sau:

  • Hàm lượng cholesterol cao: Mực có hàm lượng cholesterol khá cao, có thể làm tăng nguy cơ các vấn đề về tim mạch, đặc biệt ở những người có cholesterol cao hoặc có nguy cơ mắc bệnh tim.
  • Rủi ro dị ứng: Một số người có thể bị dị ứng với hải sản, bao gồm cả mực. Ăn quá nhiều có thể dẫn đến các phản ứng dị ứng nghiêm trọng như phát ban, ngứa hoặc khó thở.
  • Nguy cơ nhiễm độc thủy ngân: Mực cũng như nhiều loại hải sản khác, có thể chứa một lượng nhỏ thủy ngân. Do đó, ăn quá nhiều có thể dẫn đến tích tụ thủy ngân trong cơ thể, gây hại cho hệ thần kinh, đặc biệt nguy hiểm cho trẻ nhỏ và phụ nữ mang thai.
  • Rối loạn tiêu hóa: Mực có thể gây khó tiêu hoặc đầy bụng nếu ăn quá nhiều, đặc biệt khi chế biến với nhiều dầu mỡ hoặc gia vị nặng.

Vì vậy, các chuyên gia dinh dưỡng khuyên rằng chỉ nên tiêu thụ khoảng 85-150 gam mực mỗi ngày để tận dụng các lợi ích dinh dưỡng mà không gây ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe.

Tiêu thụ quá nhiều mực có thể gây đầy bụng

Tiêu thụ quá nhiều mực có thể gây đầy bụng

3Những lưu ý khi ăn mực

Lưu ý chung khi ăn mực

Để tránh những trường hợp ngộ độc thực phẩm liên quan đến việc ăn mực không đúng cách. Một số lưu ý chung khi ăn mực để đảm bảo an toàn bao gồm:[4]

  • Tiêu thụ mực tươi: Tương tự như các loại động vật có vỏ, mực rất dễ hỏng và dễ bị nhiễm khuẩn. Do đó, nên chọn mực tươi đánh bắt trong ngày hoặc bảo quản đúng cách ở nhiệt độ từ 0-5 độ C để đảm bảo an toàn.
  • Mua mực có nguồn gốc rõ ràng: Đảm bảo nguồn cung cấp mực đáng tin cậy.
  • Sơ chế mực đúng cách: Trước khi sử dụng cần cắt bỏ đầu, bỏ ruột, túi của mực và rửa sạch bằng nước trước khi chế biến.

Lựa chọn mực tươi để đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm

Lựa chọn mực tươi để đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm

Lưu ý khi lựa chọn, bảo quản mực

Một số lưu ý để lựa chọn mực tươi bao gồm:

  • Màu sắc: Chọn mực có da sáng bóng, thân mực màu trắng ngà, không bị ngả vàng hay xám, vì đó là dấu hiệu mực đã không còn tươi.
  • Mùi: Mực tươi có mùi biển nhẹ, không có mùi hôi tanh khó chịu. Mực có mùi mạnh hoặc hôi là dấu hiệu của sự phân hủy.
  • Độ đàn hồi: Mực tươi có thân mềm nhưng săn chắc và có độ đàn hồi tốt.
  • Mắt mực: Nên chọn mực có mắt trong suốt, sáng rõ. Nếu mắt mực bị đục hoặc có lớp màng mờ thì có thể mực không còn tươi.

Bên cạnh đó, để bảo quản mực đúng cách bạn cần lưu ý một số vấn đề sau:

  • Bảo quản trong tủ lạnh: Mực tươi có thể bảo quản trong ngăn mát tủ lạnh từ 1-2 ngày. Hãy đặt mực trong hộp kín hoặc bọc kín bằng màng bọc thực phẩm để tránh nhiễm khuẩn hoặc ám mùi từ các thực phẩm khác.
  • Bảo quản đông lạnh: Nếu không sử dụng ngay, mực nên được làm đông để bảo quản lâu hơn. Để mực trong túi zip kín khí và bảo quản trong ngăn đá ở nhiệt độ dưới -18°C. Mực đông có thể giữ được trong khoảng 2-3 tháng mà vẫn giữ được chất lượng.
  • Rã đông mực: Khi rã đông, hãy để mực qua đêm trong ngăn mát tủ lạnh. Tránh rã đông mực bằng nước nóng hoặc lò vi sóng vì có thể làm mất đi độ tươi ngon và ảnh hưởng đến kết cấu của mực.

Chọn mực tươi có da sáng bóng và thân mực màu trắng ngà

Chọn mực tươi có da sáng bóng và thân mực màu trắng ngà

Những ai không nên ăn mực?

Mực mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe, tuy nhiên những đối tượng sau không nên ăn mực bao gồm:[5]

  • Người bị dị ứng với động vật thân mềm: Những người có tiền sử dị ứng với hải sản, đặc biệt là mực thì không nên ăn mực. Các triệu chứng dị ứng có thể bao gồm nổi mẩn đỏ, sưng, ngứa, khó thở hoặc thậm chí là sốc phản vệ trong trường hợp nặng. Để đảm bảo an toàn, những người này nên tránh hoàn toàn việc tiêu thụ mực và các sản phẩm từ mực.
  • Người mắc bệnh gan mật hoặc bệnh tim mạch: Mực chứa hàm lượng cholesterol cao, có thể làm trầm trọng hơn tình trạng bệnh của những người đã mắc bệnh tim mạch. Tương tự, đối với những người mắc bệnh gan mật, quá trình xử lý chất béo và cholesterol trong mực có thể gây áp lực lên gan, khiến tình trạng bệnh trở nên nghiêm trọng hơn.
  • Người có nguy cơ tăng natri máu cao: Mực, đặc biệt là mực chế biến sẵn thường chứa hàm lượng natri rất cao. Do đó, người có nguy cơ tăng natri máu khi tiêu thụ mực sẽ khiến natri trong máu tăng lên rất cao. Hậu quả là gây ra sự mất cân bằng điện giải, dẫn đến xuất hiện các triệu chứng của tình trạng mất nước tế bào như khô miệng, chóng mặtmệt mỏi.

Người bị dị ứng với động vật thân mềm không nên ăn mực để tránh dị ứng

Người bị dị ứng với động vật thân mềm không nên ăn mực để tránh dị ứng

Hy vọng bài viết đã cung cấp cho bạn những kiến thức liên quan đến 12 tác dụng của mực. Nếu thấy bài viết hay và hữu ích, hãy chia sẻ cho người thân và bạn bè nhé!

Nguồn tham khảo

Xem thêm

Chị Nhi
02/09/2024 00:00:00
Theo Gia đình mới

Xem nguồn

Link bài gốc

Lấy link!
widget

Chat Zalo(8h00 - 21h30)

widget

1900 1572(8h00 - 21h30)