Trĩ nội là bệnh lý hậu môn trực tràng khá phổ biến, bệnh thường tiến triển âm thầm và khó nhận biết ở giai đoạn sớm. Hãy cùng tìm hiểu chi tiết hơn về bệnh trĩ nội qua bài viết dưới đây nhé!
1Trĩ nội là gì?
Bệnh trĩ (tên tiếng anh: hemorrhoids) là tình trạng giãn các tĩnh mạch ở vùng hậu môn và trực tràng dưới gây khó chịu, đau và nhiều bất tiện cho cuộc sống người bệnh. Bệnh trĩ được phân loại dựa vào các mốc giải phẫu và vị trí hình thành gồm: trĩ nội và trĩ ngoại.
Trong đó, trĩ nội là tình trạng các tĩnh mạch của đám rối trĩ nằm bên trong ống hậu môn, phía trên đường lược, bị giãn phồng quá mức trong thời gian dài và dần hình thành các búi trĩ. Do vị trí nằm sâu bên trong ống hậu môn và ít tập trung các đầu dây thần kinh cảm giác, trĩ nội thường không gây đau hay khó chịu rõ rệt ở giai đoạn đầu, khiến người bệnh khó phát hiện sớm.
Đây là dạng trĩ phổ biến nhất hiện nay và thường tiến triển âm thầm theo thời gian. Nếu không được can thiệp và điều trị kịp thời, các búi trĩ nội có thể to dần, sa ra ngoài hậu môn và gây ra nhiều biến chứng. [1]
Trong khi trĩ nội thường khó nhận biết ở giai đoạn sớm,
trĩ ngoại lại có biểu hiện rõ ràng hơn do vị trí hình thành nằm bên ngoài hậu môn. Click đọc ngay nhé!

Trĩ nội là tình trạng các tĩnh mạch bên trong ống hậu môn bị giãn phồng quá mức
2Các cấp độ của trĩ nội
Dựa vào mức độ sa của búi trĩ, trĩ nội được chia thành 4 cấp độ khác nhau, phản ánh quá trình tiến triển của bệnh theo thời gian: [2]
- Trĩ nội độ 1: Búi trĩ mới xuất hiện và nằm hoàn toàn bên trong ống hậu môn, chưa có hiện tượng sa ra ngoài. Ở giai đoạn này, tổn thương còn khu trú và mức độ tiến triển của bệnh vẫn ở mức nhẹ.
- Trĩ nội độ 2: Búi trĩ bắt đầu sa ra ngoài ống hậu môn khi có tác động làm tăng áp lực ổ bụng, nhưng vẫn có khả năng tự co trở lại vị trí ban đầu.
- Trĩ nội độ 3: Búi trĩ sa ra ngoài thường xuyên hơn và không còn khả năng tự co vào trong, cần tác động bên ngoài để đưa búi trĩ trở lại.
- Trĩ nội độ 4: Búi trĩ sa thường xuyên, không thể đẩy vào trong, có nguy cơ nghẹt, hoại tử hoặc hình thành huyết khối. Đây là giai đoạn nặng, thường cần can thiệp thủ thuật hoặc phẫu thuật.
3Nguyên nhân gây bệnh trĩ nội
Bệnh trĩ nội hình thành chủ yếu do tăng áp lực và kéo dài lên các tĩnh mạch vùng hậu môn – trực tràng, khiến chúng giãn và suy yếu theo thời gian. Một số yếu tố nguy cơ thường gặp bao gồm: [3]
- Táo bón hoặc tiêu chảy mãn tính: Việc rặn mạnh khi đi vệ sinh tạo áp lực lớn lên thành mạch, dễ hình thành búi trĩ.
- Ngồi lâu hoặc đứng nhiều: Phổ biến ở nhân viên văn phòng, tài xế, thợ may, khiến máu ở vùng hậu môn ứ trệ.
- Chế độ ăn thiếu chất xơ: Ăn ít rau xanh, uống ít nước làm phân cứng, khó đào thải, tăng nguy cơ trĩ.
- Phụ nữ mang thai và sau sinh: Tử cung mở rộng gây chèn ép tĩnh mạch vùng chậu cũng như quá trình rặn đẻ làm các mạch trĩ bị tổn thương và giãn nở.
- Béo phì hoặc mang vác nặng: Áp lực ổ bụng tăng, đè xuống tĩnh mạch hậu môn, thúc đẩy hình thành trĩ.

Táo bón là nguyên nhân phổ biến gây trĩ nội
4Dấu hiệu trĩ nội
Chảy máu khi đi đại tiện
Chảy máu khi đi đại tiện là dấu hiệu sớm và phổ biến nhất của trĩ nội. Máu thường đỏ tươi, xuất hiện khi rặn mạnh và có thể dính trên giấy vệ sinh hoặc nhỏ giọt vào bồn cầu. Tuy nhiên, nhiều người nhầm lẫn với táo bón thông thường nên thường bỏ qua, dẫn đến trĩ tiến triển nặng. [4]
Sa búi trĩ qua hậu môn
Khi bệnh tiến triển, búi trĩ có thể sa ra ngoài hậu môn mỗi lần đi cầu. Ban đầu, búi trĩ thường tự co vào sau khi đại tiện, nhưng về sau có thể cần dùng tay đẩy hoặc không thể đưa trở lại, gây đau rát và khó chịu.
Sa búi trĩ kéo dài cũng làm tăng nguy cơ viêm nhiễm, loét hoặc hình thành huyết khối, ảnh hưởng trực tiếp đến sinh hoạt và chất lượng cuộc sống.

Các búi trĩ có thể sa ra ngoài nếu không điều trị kịp thời
Cảm giác mót rặn, đại tiện không hết
Bên cạnh chảy máu và sa búi trĩ, nhiều người còn gặp phải cảm giác mót rặn liên tục hoặc đại tiện không hết, kèm theo cảm giác cộm vướng ở hậu môn. Triệu chứng này xuất phát từ sự giãn và sa của tĩnh mạch trĩ, không chỉ gây khó chịu mà còn ảnh hưởng tâm lý, sinh hoạt và giấc ngủ.
5Trĩ nội có nguy hiểm không?
Trĩ nội không phải bệnh nguy hiểm đến tính mạng, nhưng nếu kéo dài và không điều trị đúng cách có thể gây nhiều biến chứng như:
- Thiếu máu mãn tính: Do chảy máu kéo dài, người bệnh dễ bị hoa mắt, chóng mặt, mệt mỏi.
- Sa nghẹt búi trĩ: Búi trĩ sa ra ngoài bị cơ vòng hậu môn thắt chặt, gây tắc nghẽn mạch máu, sưng to và đau dữ dội.
- Hoại tử: Khi búi trĩ bị nghẹt lâu ngày không được cung cấp máu.
- Viêm nhiễm: Vùng hậu môn ẩm ướt tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn phát triển, gây viêm da hoặc áp xe hậu môn.
Đáng lưu ý, triệu chứng chảy máu hậu môn của trĩ nội dễ nhầm lẫn với các bệnh lý nguy hiểm khác như polyp hay ung thư đại trực tràng, do đó không nên chủ quan.
6Trĩ nội có tự hết không?
Ở giai đoạn rất sớm, việc điều chỉnh lối sống và thói quen sinh hoạt có thể giúp triệu chứng thuyên giảm. Tuy nhiên, trĩ nội không thể tự khỏi hoàn toàn khi búi trĩ đã hình thành. Nếu không điều trị, bệnh có xu hướng tiến triển từ nhẹ sang nặng, khiến việc điều trị về sau phức tạp và tốn kém hơn.
7Khi nào cần đi khám bác sĩ?
Bạn nên chủ động đi khám khi có một trong các dấu hiệu sau:
- Chảy máu hậu môn tái diễn hoặc kéo dài nhiều ngày.
- Búi trĩ sa ngày càng lớn, đau hoặc sưng nề.
- Đau hậu môn nhiều, nghi ngờ viêm hoặc huyết khối trĩ.
- Có tiền sử bệnh đại trực tràng hoặc sụt cân không rõ nguyên nhân.

Sụt cân không rõ nguyên nhân khi mắc trĩ nội là dấu hiệu cần đi khám
8Chẩn đoán bệnh trĩ nội
Bác sĩ chẩn đoán trĩ nội bằng cách thăm khám hậu môn và trực tràng để đánh giá vị trí, kích thước và mức độ búi trĩ. Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể thực hiện nội soi hậu môn hoặc đại trực tràng để loại trừ các bệnh lý gây chảy máu khác.
9Các phương pháp điều trị trĩ nội
Thay đổi lối sống
Việc điều chỉnh lối sống góp phần quan trọng trong kiểm soát trĩ nội và phòng ngừa bệnh tái phát:
- Bổ sung 25 - 30g chất xơ mỗi ngày từ rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt.
- Uống đủ 2 - 2.5 lít nước mỗi ngày.
- Tập thói quen đi vệ sinh vào giờ cố định, không nhịn đi vệ sinh.
- Tránh ngồi toilet quá lâu, không nên xem điện thoại khi đi vệ sinh.

Bổ sung đầy đủ chất xơ giúp kiểm soát trĩ nội
Dùng thuốc điều trị trĩ nội
Thuốc điều trị trĩ nội thường được chỉ định nhằm giảm viêm, giảm đau, tăng độ bền thành mạch và hạn chế tình trạng chảy máu. Việc lựa chọn thuốc phụ thuộc vào mức độ bệnh và triệu chứng cụ thể của từng người.
Trong đó, thuốc uống tăng bền thành mạch như diosmin, hesperidin hoặc các flavonoid tinh khiết thường được dùng để cải thiện tuần hoàn, giảm phù nề và chảy máu ở búi trĩ. Kết hợp với đó là thuốc đặt hoặc thuốc bôi hậu môn chứa các hoạt chất giảm đau, kháng viêm như lidocain, hydrocortison hoặc chiết xuất thảo dược giúp làm dịu cảm giác đau rát, ngứa và khó chịu tại chỗ.
Ngoài ra, bác sĩ có thể khuyến nghị bổ sung chất xơ hoặc thuốc nhuận tràng nhẹ nhằm làm mềm phân, giảm rặn khi đi đại tiện và hạn chế trĩ tiến triển nặng hơn. Phương pháp điều trị bằng thuốc thường áp dụng cho trĩ nội độ 1, 2 hoặc dùng hỗ trợ sau thủ thuật. [4]
Phẫu thuật trĩ nội
Trong trường hợp điều trị nội khoa không mang lại hiệu quả hoặc trĩ nội đã tiến triển nặng, bác sĩ có thể chỉ định các phương pháp can thiệp ngoại khoa. Phổ biến nhất là thắt vòng cao su, giúp làm giảm nguồn máu nuôi búi trĩ khiến búi trĩ teo dần và rụng đi.
Với trĩ nội độ 3, 4 hoặc có biến chứng như sa nghẹt, chảy máu nhiều, phẫu thuật cắt trĩ có thể được cân nhắc để loại bỏ búi trĩ và cải thiện triệu chứng lâu dài.
10Cách phòng ngừa bệnh trĩ nội
Để giảm nguy cơ mắc trĩ nội và hạn chế bệnh tiến triển, việc chủ động phòng ngừa ngay từ sớm là rất cần thiết:
- Chủ động điều trị sớm táo bón hoặc tiêu chảy, tránh để rối loạn tiêu hóa kéo dài.
- Không rặn mạnh khi đi vệ sinh, hạn chế ngồi lâu trong nhà vệ sinh.
- Hạn chế mang vác nặng, tránh làm tăng áp lực ổ bụng đột ngột.
- Theo dõi và đi khám khi có chảy máu hậu môn, dù triệu chứng nhẹ.
- Phụ nữ mang thai nên theo dõi sức khỏe hậu môn, trực tràng định kỳ.
- Tái khám và tuân thủ điều trị nếu đã từng mắc trĩ để phòng tái phát.
Việc chủ động điều chỉnh lối sống, duy trì chế độ ăn uống khoa học và tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ sẽ giúp giảm triệu chứng, hạn chế biến chứng và nâng cao chất lượng cuộc sống. Nếu thấy bài viết hay, hãy chia sẻ ngay cho người thân và bạn bè cùng biết nhé!
Nguồn tham khảo
Xem thêm 