Viêm màng não mô cầu là nỗi lo lớn của nhiều phụ huynh và người sống tập thể vì khả năng lây lan và mức độ nguy hiểm cao. Bệnh tiến triển cực nhanh và có thể gây tử vong chỉ trong 24 giờ nếu không được phát hiện kịp thời. Hãy cùng tìm hiểu chi tiết về viêm màng não mô cầu qua bài viết dưới đây nhé!
1Viêm màng não mô cầu là gì?
Viêm màng não mô cầu (Meningococcal Meningitis) là một bệnh nhiễm khuẩn cấp tính, nghiêm trọng xảy ra khi vi khuẩn Neisseria meningitidis xâm nhập vào máu và gây viêm các màng bao quanh não và tủy sống.
Bệnh tiến triển rất nhanh và có thể gây tử vong trong thời gian ngắn, phổ biến nhất ở trẻ nhỏ và thanh thiếu niên. [1]

Viêm màng não mô cầu do vi khuẩn Neisseria meningitidis gây ra
2Nguyên nhân của viêm màng não mô cầu
Nguyên nhân trực tiếp gây ra viêm màng não mô cầu là do sự tấn công của vi khuẩn Neisseria meningitidis. Loài này cư trú tự nhiên trong vùng mũi và họng của khoảng 10% dân số khỏe mạnh mà không gây bệnh.
Tuy nhiên, khi cơ thể suy yếu hoặc vi khuẩn lây lan sang người khác, chúng có thể vượt qua hàng rào máu não và gây nhiễm trùng màng não hoặc nhiễm trùng máu toàn thân nguy hiểm. [2]
3Phân loại viêm màng não mô cầu
Dưới đây là bảng phân loại theo nhóm huyết thanh, đặc điểm dịch tễ và loại vắc xin phòng ngừa tương ứng:
| Nhóm huyết thanh |
Khu vực lưu hành phổ biến |
Đặc điểm lâm sàng dịch tễ |
Vắc xin phòng ngừa |
| A |
Châu Phi (vành đai viêm màng não) |
Dễ gây dịch lớn |
MenA, MenACWY |
| B |
Châu Âu, Châu Mỹ, Việt Nam, Úc, Nhật Bản |
Gây bệnh lẻ tẻ nhưng diễn tiến nặng, dễ gặp ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ |
MenB |
| C |
Châu Âu, Châu Mỹ, Châu Á |
Dễ gây dịch nếu tỷ lệ tiêm chủng thấp |
MenC hoặc MenACWY |
| W |
Trung Đông, Nam Phi, Nam Mỹ |
Liên quan đến các đợt bùng phát trong mùa hành hương Hajj |
MenACWY |
| X |
Một số nước Châu Phi (Niger, Kenya, Uganda) |
Ít gặp, được WHO theo dõi do nguy cơ bùng phát mới |
Chưa có vắc xin đặc hiệu |
| Y |
Bắc Mỹ, Bắc Âu |
Thường gặp ở người cao tuổi, có thể gây viêm phổi và viêm màng não |
MenACWY |
4Đường lây chính của viêm màng não mô cầu
Viêm màng não mô cầu lây truyền chủ yếu qua đường hô hấp, cụ thể là qua giọt bắn khi tiếp xúc gần (dưới 1 mét) với người bệnh hoặc người mang mầm bệnh qua các hành động như ho, hắt hơi, hôn, dùng chung đồ ăn, thức uống hoặc dùng chung bàn chải đánh răng.
Nguy cơ lây nhiễm tăng cao ở những nơi đông người, môi trường kín như trường học, ký túc xá, nhà trẻ. [1]
5Dấu hiệu nhận biết viêm màng não mô cầu
Dấu hiệu viêm màng não mô cầu ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ
Dấu hiệu viêm màng não mô cầu ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ thường không rõ ràng. Tuy nhiên, phụ huynh cần cảnh giác với các dấu hiệu cảnh báo sau đây: [3]
- Sốt cao đột ngột hoặc hạ thân nhiệt.
- Bỏ bú, bú kém, nôn mửa.
- Quấy khóc không dỗ được, rên rỉ, kích thích.
- Thóp phồng ở trẻ sơ sinh.
- Cơ thể lừ đừ, li bì, khó đánh thức.
- Ban xuất huyết hình sao (xuất hiện muộn nhưng là dấu hiệu rất nguy hiểm).

Hiện tượng thóp phồng ở trẻ sơ sinh có thể là dấu hiệu cảnh báo viêm màng não do mô cầu
Dấu hiệu viêm màng não mô cầu ở người trên 2 tuổi
Dấu hiệu viêm màng não mô cầu ở trẻ trên 2 tuổi và người trưởng thành thường rõ ràng hơn:
- Sốt cao đột ngột kéo dài, rét run.
- Đau đầu dữ dội và liên tục, không giảm khi dùng thuốc giảm đau thông thường.
- Cổ cứng, không thể gập cằm chạm ngực.
- Buồn nôn và nôn, thường là nôn vọt.
- Nhạy cảm với ánh sáng, sợ ánh sáng.
- Thay đổi trạng thái tinh thần (lú lẫn, mất ý thức).
- Ban xuất huyết dưới da (ban xuất huyết không mờ khi dùng tay ấn vào).

Viêm màng não mô cầu có thể gây đau đầu dữ dội và liên tục
6Ai dễ bị viêm màng não mô cầu?
Viêm màng não mô cầu có thể xảy ra ở bất kỳ ai, bất kỳ độ tuổi nào, nhưng một số đối tượng có nguy cơ mắc bệnh cao như: [3]
- Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ dưới 5 tuổi: Đặc biệt là trẻ dưới 1 tuổi, do hệ miễn dịch chưa hoàn thiện và nồng độ kháng thể bảo vệ từ mẹ giảm dần.
- Thanh thiếu niên và thanh niên (khoảng 15 - 24 tuổi): Đây là nhóm tuổi có tỉ lệ mang mầm bệnh không triệu chứng cao nhất và thường có lối sống tập trung đông người, làm tăng nguy cơ lây nhiễm.
- Người sống trong môi trường đông đúc: Ký túc xá, doanh trại quân đội, trường học nội trú, nhà trẻ hoặc trại giam là nơi vi khuẩn dễ lây lan.
- Du khách: Những người đi du lịch hoặc công tác đến các vùng đang có dịch lưu hành
- Nhân viên phòng thí nghiệm: Những người thường xuyên tiếp xúc với vi khuẩn Neisseria meningitidis.
- Người có hệ miễn dịch suy yếu: Người mắc bệnh nền như HIV/AIDS, tiểu đường) hoặc đang hóa trị.
- Người cao tuổi: Sức đề kháng giảm sút theo tuổi tác và các bệnh lý nền đi kèm khiến bệnh dễ diễn tiến nặng.
- Người chưa tiêm vắc xin não mô cầu: Cơ thể hoàn toàn không có khả năng bảo vệ đặc hiệu khi tiếp xúc với vi khuẩn.
7Cách chẩn đoán và điều trị viêm màng não mô cầu
Cách chẩn đoán viêm màng não mô cầu
Khi bệnh nhân nhập viện với các dấu hiệu nghi ngờ như sốt cao, cứng cổ, rối loạn ý thức hoặc xuất hiện ban xuất huyết, bác sĩ sẽ tiến hành đánh giá lâm sàng và chỉ định các xét nghiệm chuyên sâu để xác định tác nhân gây bệnh:
- Chọc dò dịch não tủy (CSF): Đây là tiêu chuẩn vàng giúp phát hiện tình trạng viêm, tăng bạch cầu và xác định đặc điểm vi khuẩn.
- Xét nghiệm PCR (Polymerase Chain Reaction): Giúp phát hiện vật liệu di truyền của vi khuẩn Neisseria meningitidis nhanh chóng, đặc biệt hữu ích khi người bệnh đã dùng kháng sinh trước đó.
- Cấy máu hoặc cấy dịch não tủy: Dùng để phân lập vi khuẩn và xác định nhóm huyết thanh, hỗ trợ lựa chọn kháng sinh tối ưu.
- Xét nghiệm máu tổng quát: Đánh giá mức độ nhiễm trùng, rối loạn đông máu hoặc dấu hiệu nhiễm trùng huyết.

Chọc dò dịch não tủy là tiêu chuẩn vàng giúp xác định viêm màng não mô cầu
Phương pháp điều trị viêm màng não mô cầu
Điều trị viêm màng não mô cầu cần được tiến hành khẩn cấp ngay khi nghi ngờ bệnh, không chờ kết quả xét nghiệm để tránh nguy cơ sốc nhiễm trùng và tổn thương thần kinh.
Kháng sinh đường tĩnh mạch là lựa chọn chính, trong đó Ceftriaxone hoặc Cefotaxime được ưu tiên vì hiệu quả mạnh và khả năng thấm tốt vào dịch não tuỷ. Trong trường hợp vi khuẩn nhạy cảm hoặc khi có chống chỉ định với cephalosporin, bác sĩ có thể dùng Penicillin G hoặc Ampicillin.
Bên cạnh việc dùng kháng sinh, người bệnh cần được hỗ trợ tích cực như truyền dịch, kiểm soát tình trạng sốt và theo dõi sát các biến chứng như phù não, rối loạn huyết động hoặc suy hô hấp. Điều trị càng sớm thì tỷ lệ tử vong và di chứng càng giảm đáng kể. [4]
8Biến chứng nguy hiểm của viêm màng não mô cầu
Mặc dù có thuốc điều trị nhưng viêm màng não do não mô cầu vẫn là một trong những bệnh nhiễm trùng có tỷ lệ biến chứng và tử vong cao: [5]
- Tử vong: Tỷ lệ tử vong dao động từ 5 - 15% ngay cả khi đã được điều trị bằng kháng sinh.
- Biến chứng cấp tính (Nhiễm trùng huyết): Thường gặp là sốc nhiễm khuẩn, hội chứng Waterhouse-Friderichsen (suy tuyến thượng thận cấp), hoại tử chi và suy đa tạng.
- Di chứng lâu dài: Khoảng 10 - 20% trường hợp sống sót có thể phải chịu di chứng vĩnh viễn như mất thính lực, tổn thương não dẫn đến chậm phát triển, thiểu năng trí tuệ, bại liệt, tổn thương thận.
9Cách phòng ngừa viêm màng não mô cầu
Cách tốt nhất và hiệu quả nhất để phòng chống viêm màng não mô cầu là tiêm vắc xin (MenBC - chủng thường gặp ở Việt Nam) đầy đủ theo khuyến cáo của Bộ Y tế và WHO. Ngoài ra, bạn cần thực hiện các biện pháp sau đây:
- Giữ vệ sinh cá nhân tốt: Thường xuyên rửa tay bằng xà phòng, đặc biệt sau khi ho hoặc hắt hơi.
- Tránh tiếp xúc gần: Hạn chế tiếp xúc gần (hôn, dùng chung đồ dùng cá nhân) với người đang có dấu hiệu mắc bệnh.
- Hạn chế tụ tập nơi đông người: Đặc biệt là khi có dịch bùng phát tại địa phương hoặc trong môi trường làm việc.

Tiêm vắc xin là cách tốt nhất để phòng ngừa viêm màng não mô cầu
10Khi nào cần gặp bác sĩ?
Dấu hiệu cần gặp bác sĩ
Bạn cần đưa người thân hoặc bản thân đến cơ sở y tế ngay lập tức nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu nào sau đây:
- Sốt cao đột ngột kèm theo cổ cứng.
- Đau đầu dữ dội không giảm.
- Xuất hiện ban xuất huyết dưới da không mất đi khi dùng ngón tay ấn vào.
- Lú lẫn, li bì hoặc thay đổi trạng thái tinh thần.
- Nghi ngờ đã tiếp xúc gần với người được chẩn đoán mắc bệnh viêm màng não mô cầu.
Nơi khám chữa bệnh uy tín
Nếu gặp các dấu hiệu như trên, bạn có thể đến ngay các cơ sở y tế gần nhất, các bệnh viện chuyên khoa Truyền nhiễm hoặc bất kỳ bệnh viện đa khoa nào tại địa phương để được thăm khám kịp thời.
Ngoài ra, có thể tham khảo một số bệnh viện lớn, uy tín dưới đây để được chẩn đoán và tư vấn điều trị phù hợp, tránh các biến chứng đáng tiếc xảy ra:
11Các câu hỏi liên quan
Bệnh viêm màng não mô cầu có chữa khỏi hoàn toàn không?
Nếu bệnh được chẩn đoán và điều trị bằng kháng sinh đặc hiệu trong những giờ đầu tiên, người bệnh có khả năng hồi phục hoàn toàn. Ngược lại, chậm trễ có thể gây di chứng nặng hoặc tử vong.
Trẻ bao nhiêu tuổi nên tiêm vắc xin não mô cầu?
Trẻ Từ 9 tháng tuổi có thể bắt đầu tiêm MenACWY, còn thanh thiếu niên 16 - 23 tuổi nên tiêm MenB. [6]
Viêm màng não mô cầu có tái phát không?
Viêm màng não mô cầu hiếm khi tái phát ở người có hệ miễn dịch khỏe mạnh sau khi đã được điều trị khỏi. Tuy nhiên, khả năng tái phát có thể xảy ra ở những người có suy giảm miễn dịch hoặc chưa tiêm đủ liều vắc xin dự phòng các nhóm huyết thanh khác.
Viêm màng não mô cầu là bệnh nguy hiểm, tiến triển nhanh và có thể để lại nhiều di chứng nặng nề. Tuy nhiên, bệnh hoàn toàn có thể phòng ngừa nếu bạn tiêm vắc xin đúng lịch, giữ vệ sinh cá nhân và theo dõi sức khỏe khi có triệu chứng nghi ngờ. Nếu thấy bài viết hay, hãy chia sẻ ngay cho người thân và bạn bè cùng biết nhé!
Nguồn tham khảo
Xem thêm 