U màng não là tình trạng xuất hiện khối u có nguồn gốc từ màng não. Đa phần các khối u màng não là lành tính, song nếu khối u có kích thước lớn có thể gây chèn ép não dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm. Cùng tìm hiểu về bệnh u màng não qua bài viết dưới đây nhé!
1U màng não là gì?
Màng não gồm 3 lớp tế bào lần lượt là màng cứng, màng nhện và màng mềm. Trong đó, màng nhện là lớp màng ở giữa, tạo thành các khoang chứa nhiều mạch máu và dịch não tủy giúp bảo vệ não và cung cấp dinh dưỡng cho tế bào thần kinh.
U màng não là các khối u xuất hiện do các tế bào tại màng nhện tăng sinh bất thường và không liên quan đến tế bào thần kinh trong não. Bệnh có thể gặp ở mọi đối tượng nhưng nữ giới thường có tỷ lệ mắc bệnh cao hơn.[1]

U màng não là tình trạng xuất hiện khối tăng sinh bất thường có nguồn gốc từ màng nhện
2U màng não có nguy hiểm không?
Phần lớn các khối u màng não là lành tính có tốc độ phát triển chậm trong nhiều năm mà gần như không xuất hiện triệu chứng. Tuy nhiên, nếu để khối u phát triển đến kích thước lớn thì có thể dẫn đến biểu hiện tăng áp lực nội sọ gây ảnh hưởng đến hệ thần kinh và tính mạng.[2]
3Các dạng u màng não
Tùy theo đặc điểm của khối u và tốc độ tiến triển của bệnh mà u màng não có thể được chia thành 3 loại:
- U màng não độ I: đây là các khối u màng não điển hình, lành tính và tiến triển chậm, chiếm 80% các trường hợp.
- U màng não độ II: các khối u màng não này thường không điển hình, có tốc độ phát triển nhanh hơn độ I nhưng đáp ứng tốt với điều trị, chiếm khoảng 17% các trường hợp.
- U màng não độ III: thường hiếm gặp (khoảng 1,7%). Đây là các khối u màng não ác tính (ung thư) với tốc độ phát triển nhanh chóng và có khả năng di căn đến các cơ quan khác.[2]
4Nguyên nhân và các yếu tố nguy cơ của u màng não
Nguyên nhân của u màng não
Hiện nay, nguyên nhân gây ra u màng não chưa được làm rõ một cách cụ thể nhưng các nhà khoa học đã chứng minh được một số yếu tố gây thay đổi tính chất tế bào màng não có thể liên quan đến u màng não như:
- Tiền sử tiếp xúc với tia bức xạ khi còn nhỏ.
- Sự bất thường trong cấu trúc của nhiễm sắc thể số 22 làm mất khả năng ức chế khối u.
- Rối loạn nội tiết tố.[1]
Yếu tố nguy cơ của u màng não
Bên cạnh các nguyên nhân gây u màng não, một số yếu tố dưới đây có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh như:
- Tuổi: người trên 65 tuổi thường có tỷ lệ bị u màng não cao hơn những lứa tuổi khác.
- Tia xạ: người bệnh có tiền sử xạ trị vào vùng đầu để điều trị các bệnh lý ung thư có nguy cơ mắc bệnh cao hơn.
- Thay đổi nội tiết tố nữ: sử dụng thuốc tránh thai, người bệnh ung thư vú hoặc đang điều trị liệu pháp hormone estrogen thay thế.
- Béo phì: người có chỉ số khối cơ thể (BMI) trên 25 kg/m2 thường có nguy cơ bị u màng não và ung thư khác cao hơn.
- Bệnh lý thần kinh di truyền: chiếm tỷ lệ rất thấp, thường liên quan đến người bệnh u xơ thần kinh tuýp 2.[1]

Béo phì là yếu tố nguy cơ làm tăng khả năng mắc u màng não
5Triệu chứng của u màng não
Các khối u màng não thường tiến triển rất chậm trong một thời gian dài. Vì thế, người bệnh gần như không phát hiện bất cứ triệu chứng gì cho đến khối u đạt kích thước lớn và gây ảnh hưởng đến hệ thần kinh.
Một số triệu chứng thường gặp của u màng não gồm:
Tùy theo từng vị trí khác nhau của khối u màng não mà người bệnh có thể kèm theo các triệu chứng đặc trưng như:
- U màng não vùng nền sọ: có liên quan đến rãnh khứu giác khiến người bệnh mất khứu giác một phần hoặc toàn bộ.
- U màng não giữa trán sau: tê bì, yếu liệt phần dưới của cơ thể.
- U màng não xoang bướm: rối loạn thị giác một hoặc cả 2 bên mắt.
- U màng não - tủy sống: đau lưng, yếu cơ và giảm phản xạ tại tay chân.[2]

Đau đầu kèm theo nôn mửa có thể là dấu hiệu của bệnh màng não
6Biến chứng của u màng não
Biến chứng nguy hiểm nhất của u màng não là tăng áp lực nội sọ gây chèn ép các đường dẫn truyền thần kinh với các triệu chứng như:
- Giảm hoặc mất trí nhớ.
- Thay đổi tính cách.
- Co giật hoặc xuất hiện các cơn động kinh.
- Rối loạn ngôn ngữ.[1]

Người bệnh màng não có thể bị suy giảm về trí nhớ và nhận thức
7Cách chẩn đoán u màng não
Để chẩn đoán u màng não, bác sĩ cần kết hợp giữa thăm khám lâm sàng và các kết quả xét nghiệm bổ trợ. Dưới đây là các kỹ thuật được sử dụng để chẩn đoán u màng não:[2]
Thăm khám lâm sàng
Việc thăm khám lâm sàng có thể giúp bác sĩ phát hiện triệu chứng chèn ép thần kinh và định khu vị trí của khối u màng não thông qua:
- Hỏi về đặc điểm và diễn biến của triệu chứng đau đầu, buồn nôn.
- Khám thị giác, phản xạ đồng tử và vận động của cơ vận nhãn.
- Khám khứu giác.
- Đánh giá mức độ yếu liệt và giảm cảm giác toàn thân.
Xét nghiệm
Bên cạnh việc thăm khám, các bác sĩ có thể chỉ định thêm các phương pháp chẩn đoán hình ảnh nhằm phân biệt u màng não với các bệnh lý khác như u não, giãn não thất hoặc chấn thương sọ não như:
- Chụp cắt lớp vi tính sọ não (CT scanner).
- Chụp cộng hưởng từ sọ não (MRI).

Chụp cộng hưởng từ sọ não có thể giúp bác sĩ xác định được vị trí và mức độ bệnh
8Khi nào cần gặp bác sĩ?
Các dấu hiệu cần gặp bác sĩ
U màng não có thể tiến triển trong nhiều năm mà không cần điều trị gì. Tuy nhiên, bạn cần đến gặp bác sĩ sớm nếu phát hiện các triệu chứng sau:
- Đau đầu kèm theo nôn mửa.
- Nhìn mờ, nhìn đôi.
- Yếu liệt tay chân.
- Giảm trí nhớ, thay đổi tính tình.

Nhìn đôi là triệu chứng gợi ý tình trạng u màng não nặng cần đến bệnh viện sớm
Nơi khám chữa u màng não
Nếu gặp các dấu hiệu như trên, bạn có thể đến ngay các cơ sở y tế gần nhất, các bệnh viện chuyên khoa Nội, Thần kinh. Hoặc bất kỳ bệnh viện đa khoa nào tại địa phương để được thăm khám kịp thời.
Ngoài ra, có thể tham khảo một số bệnh viện lớn, uy tín dưới đây để được chẩn đoán và tư vấn điều trị phù hợp, tránh các biến chứng đáng tiếc xảy ra:
- Tại Tp. Hồ Chí Minh: Bệnh viện Chợ Rẫy, Bệnh viện Thống Nhất, Bệnh viện Đại học Y dược Tp. Hồ Chí Minh.
- Tại Hà Nội: Bệnh viện Bạch Mai, Bệnh viện Quân đội Trung ương 108, Bệnh viện K Trung ương.
9Các liệu pháp điều trị u màng não
Hiện nay, trong việc lựa chọn phác đồ điều trị u màng, các bác sĩ thường dựa vào kích thước và mức độ chèn ép thần kinh của khối u. Một số biện pháp điều trị chính bao gồm:
- Theo dõi: thường được áp dụng cho những khối u kích thước nhỏ, không có triệu chứng và không gây ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.
- Phẫu thuật: là phương pháp điều trị chính cho u màng não kích thước lớn, có biểu hiện lâm sàng rõ ràng.
- Xạ trị: có thể dùng để điều trị thay thế cho phẫu thuật cắt bỏ khối u màng não. Bác sĩ sẽ sử dụng tia bức xạ có bước sóng phù hợp nhằm tiêu diệt các tế bào tăng sinh bất thường.
- Hóa trị: thường ít được sử dụng, chủ yếu dùng cho bệnh nhân u màng não tiến triển hoặc tái phát mà không còn khả năng phẫu thuật hoặc xạ trị.
- Chăm sóc giảm nhẹ: nhằm giảm bớt các triệu chứng gây khó chịu cho người bệnh để tăng cường hiệu quả của phẫu thuật và hóa xạ trị. Các phương pháp chăm sóc giảm nhẹ gồm thuốc giảm đau, tăng cường dinh dưỡng và phục hồi chức năng.[2]

Phẫu thuật thường dùng để cắt bỏ những khối u có kích thước lớn
10Các biến chứng sau khi phẫu thuật u màng não
Bất kỳ phương pháp phẫu thuật nào cũng có thể gặp tỷ lệ biến chứng nhỏ, bao gồm cả phẫu thuật cắt bỏ khối u màng não. Một số biến chứng sau mổ u màng não mà người bệnh có thể gặp gồm:
- Phù não.
- Tổn thương các dây thần kinh sọ.
- Giãn não thất.
- Giảm khả năng suy nghĩ hoặc ngôn ngữ.[2]
11Biện pháp phòng ngừa u màng não
U màng não là bệnh lý không có biện pháp phòng ngừa cụ thể. Tuy nhiên, bạn có thể phát hiện và điều trị bệnh sớm để tránh những biến chứng nguy hiểm của bệnh thông qua:
- Thường xuyên quan sát các triệu chứng bất thường của cơ thể.
- Thực hiện chế độ sống lành mạnh, ăn uống hợp vệ sinh, tập thể thao thường xuyên.
- Khám sức khỏe định kỳ 2 lần/năm.[2]

Khám sức khỏe định kỳ có thể giúp bạn được chẩn đoán và điều trị bệnh sớm
Hy vọng bài viết trên đã đem đến cho bạn những kiến thức bổ ích về bệnh lý u màng não. Bạn hãy đến thăm khám bác sĩ sớm nếu phát hiện bất kỳ dấu hiệu nghi ngờ bệnh nhé!
Nguồn tham khảo
Xem thêm 