U não là bệnh lý thần kinh phổ biến hiện nay, các khối u có thể là lành tính, ít nguy hiểm hoặc ác tính gây ảnh hưởng lớn đến sinh hoạt của người bệnh, thậm chí là tử vong. Cùng tìm hiểu về bệnh u não qua bài viết dưới đây nhé!
1U não là gì?
U não là tình trạng bệnh lý tại não do sự xuất hiện của các khối tế bào (mô) phân chia bất thường, không tuân theo sự kiểm soát của cơ thể. Khối u não có thể là lành tính hoặc ác tính (ung thư não).
Nguồn gốc của tế bào u não có thể là:
- Tại não: nhu mô não, các dây thần kinh sọ, màng não hoặc tuyến yên hay được gọi là u não nguyên phát.
- Từ cơ quan khác: từ các tế bào bất thường trong ung thư phổi, ung thư gan, ung thư máu di chuyển đến não hay u não thứ phát.[1]

U não là tình trạng xuất hiện khối u tại tổ chức não
2U não có nguy hiểm không?
U não, dù lành tính hay ác tính vẫn rất nguy hiểm bởi chúng có khả năng ảnh hưởng trực tiếp đến chức năng của não bộ và hệ thần kinh.
Người bệnh có thể sẽ phải đối mặt với những biến chứng nhất định, ảnh hưởng đến khả năng sinh hoạt, tuổi thọ, thậm chí đe dọa đến tính mạng dù đã được điều trị kịp thời.
Do đó, việc khám sức khỏe định kỳ giúp u não được phát hiện càng sớm càng tốt, hạn chế tối đa những biến chứng không mong muốn mà u não mang lại cho cơ thể.

U não, dù lành tính hay ác tính vẫn rất nguy hiểm cho cơ thể
3Nguyên nhân gây u não
Nguyên nhân gây ra u não gồm:
- Đột biến: U não nguyên phát xảy ra chủ yếu là do quá trình đột biến (thay đổi) cấu trúc di truyền ADN dẫn đến rối loạn sự phân chia tế bào.
- Sự di căn: Gặp trong u não thứ phát do sự di căn của tế bào ung thư đến não theo đường máu.
Bên cạnh đó, u não có thể xuất hiện bởi một số yếu tố nguy cơ như:
- Trẻ em thường gặp u não nguyên phát và ngược lại u não thứ phát gặp nhiều hơn ở người lớn.
- Tiền sử tiếp xúc với tia bức xạ như ánh sáng mặt trời, tia X hoặc tia xạ trị trong điều trị ung thư.
- Đã từng mắc bệnh ung thư trước đó.
- Tiền sử bố mẹ, anh chị em có khối u não.

U não xảy ra do đột biến hoặc sự di căn
4Phân loại bệnh u não
U não lành tính
- U dây thần kinh: Tình trạng này xuất hiện do sự tăng sinh và phát triển của khối u dọc theo đường đi của dây thần kinh như dây II (thần kinh thị giác), dây VIII (thần kinh tiền đình ốc tai) gây nhìn mờ, ù tai.
- U màng não: Đây là khối u xuất phát từ một trong các lớp màng não (hay gặp nhất là màng nhện). Bệnh thường diễn biến từ từ với các triệu chứng như đau đầu, buồn nôn.
- U tuyến yên: Đây là u não lành tính phổ biến. Các khối u tuyến yên có thể tiết hormone prolactin gây rậm lông, rối loạn kinh nguyệt, hormone ACTH gây bệnh Cushing hoặc hormone GH khiến các đầu ngón tay, ngón chân to ra.
- U tế bào thần kinh đệm: như tế bào Schwann (bao bọc bên ngoài tế bào thần kinh) hoặc u tế bào hình sao, u tế bào ít nhánh.
- U tế bào mầm: Khối u này thường có nguồn gốc từ các tế bào sinh dục như trứng hoặc tinh trùng xuất hiện và phân chia tại não do bất thường trong giai đoạn bào thai. Bệnh thường gặp ở trẻ nhỏ.
U não ác tính
- U nguyên bào thần kinh đệm (Glioblastoma): Đây là loại u não ác tính nguyên phát tại não do sự tăng sinh của các các tế bào não kém biệt hóa. Bệnh diễn biến rất nhanh với các biểu hiện như đau đầu dữ dội, nhìn mờ, giảm thăng bằng, co giật hoặc hôn mê.
- U đám rối mạch mạc: Đám rối mạch mạc có vai trò sản xuất dịch não tủy để nuôi dưỡng, bảo vệ và duy trì áp lực trong hộp sọ. Khi xuất hiện khối u có thể gây cản trở quá trình sản xuất và sự lưu thông của dịch.
- U quái: do sự xuất hiện của tế bào phôi thai trong nhu mô não sau khi trẻ sinh ra. Các tế bào này thường được gọi là tế bào gốc với khả năng sinh sản nhanh chóng và biến đổi thành nhiều loại tế bào khác.
- U não di căn: Tế bào ung thư đi theo đường máu đến não thường dẫn đến nhiều khối u, phân chia nhanh và gây rối loạn chức năng thần kinh, thậm chí là tử vong.[2]

Ù tai có thể là triệu chứng của u dây thần kinh số VIII
5Dấu hiệu của u não
Dấu hiệu u não giai đoạn đầu
Biểu hiện u não giai đoạn đầu ở mỗi người có thể khác nhau, tùy thuộc vào vị trí và kích thước khối u. Đồng thời, khả năng xâm lấn các tổ chức lân cận hoặc tốc độ phát triển của khối u cũng khiến bệnh nhân xuất hiện các dấu hiệu sau:[3]
- Đau đầu với cường độ mạnh, liên tục, âm ỉ, tăng dần mức độ và không đáp ứng các loại thuốc giảm đau thông thường. Trong nhiều trường hợp, cơn đau rõ rệt hơn vào buổi sáng và trở nên tồi tệ hơn khi ho hoặc gắng sức, làm gián đoạn giấc ngủ.
- Buồn nôn hoặc nôn mửa, thường xuất hiện đồng thời với tình trạng đau đầu do khối u não tạo cảm giác áp lực vô hình trong cơ thể gây nôn ói.
- Rối loạn thị giác: Khối u có thể chèn ép dây thần kinh, tăng áp lực nội sọ và dẫn đến các vấn đề thị lực như phù gai thị nhìn mờ thoáng qua, bán manh mất ½ hoặc ¼ thị lực của cả 2 mắt, liệt vận nhãn, rung giật nhãn cầu.
- Hội chứng tiền đình với triệu chứng ù tai, nghe thấy tiếng vo ve trong tai kèm theo chóng mặt, mất thăng bằng.
- Rối loạn cảm giác: Người bệnh có thể cảm thấy yếu liệt, tê bì, mất cảm giác đau, nóng, lạnh ở tay, chân hoặc kèm theo giảm khả năng vận động.
- Thay đổi tính tình: U não có thể khiến cơ thể trở nên căng thẳng, thường xuyên tức giận, cáu gắt, không làm chủ được lời nói, mệt mỏi, mất tập trung, thậm chí suy giảm trí nhớ.
- Ngoài ra, ở giai đoạn nặng, người bệnh có thể xuất hiện các cơn co giật, lú lẫn hoặc hôn mê.

Buồn nôn là dấu hiệu thường gặp của u não
Triệu chứng chung của u não
Đau đầu là triệu chứng chung, xuất hiện ở đa số người bệnh u não do sự chèn ép của khối u lên các nhu mô lành xung quanh hoặc sự cản trở lưu thông của dịch não tủy trong sọ não gây hội chứng tăng áp lực nội sọ.
Người bệnh có thể xuất hiện đau đầu cả ngày, đặc biệt vào sáng sớm do tăng sản xuất dịch não tủy và kèm theo đau nhức hai mắt và vùng xoang mũi.[3]

Đau đầu là triệu chứng chung, xuất hiện ở đa số người bệnh u não
Triệu chứng theo từng vị trí của khối u
Bên cạnh đó, tùy thuộc vào từng vị trí hình thành, u não cũng sẽ xuất hiện những triệu chứng khác nhau:
- Thùy chẩm: các khối u não vùng thùy chẩm (sau gáy) thường gây ra các triệu chứng về thị giác như mờ mắt, giảm hoặc mất thị lực.
- Thùy đỉnh: người bệnh có thể gặp tê bì tay, chân hoặc toàn thân, giảm khả năng nhận biết mùi vị và rối loạn ngửi.
- Thùy trán: khối u não thùy trán có thể gây thay đổi tính cách, hành vi và giảm khả năng đi lại, cầm nắm của người bệnh.
- Thùy thái dương: người bệnh có thể bị mất hoặc giảm trí nhớ hay xuất hiện các cơn động kinh, ảo giác, hoang tưởng.

Nhìn mờ có thể là dấu hiệu của u não vùng chẩm
6Cách chẩn đoán u não
U não có thể được chẩn đoán sớm thông qua việc thăm khám của bác sĩ cũng như sử dụng các phương tiện cận lâm sàng:[4]
Hỏi bệnh sử và thăm khám lâm sàng
Để chẩn đoán u não và nguyên nhân gây ra bệnh, bác sĩ sẽ tiến hành:
- Tiền sử: thường bao gồm các bệnh mạn tính như đái tháo đường, tăng huyết áp, ung thư của bệnh nhân, phác đồ điều trị và tiền sử u não trong gia đình.
- Bệnh sử: thời gian xuất hiện các triệu chứng đau đầu, buồn nôn, nhìn mờ và mức độ biểu hiện của bệnh.
- Khám lâm sàng: bác sĩ sẽ thăm khám các dây thần kinh sọ não và thần kinh ngoại biên thông qua các nghiệm pháp về vận động, cảm giác và phản xạ để xác định được vị trí của khối u.
Xét nghiệm
- Chụp cộng hưởng từ sọ não (MRI): đây là phương pháp cận lâm sàng có giá trị cao giúp bác sĩ chẩn đoán u não, phân loại được thể bệnh và biến chứng kèm theo.
- Chụp cắt lớp vi tính sọ não(CT): có thể xác định được vị trí khối u, mức độ chèn ép, hoại tử hoặc triệu chứng của tăng áp lực nội sọ.
- Chụp X-quang phổi: giúp tìm kiếm khối ung thư phổi trong trường hợp u não di căn.
- Chụp ghi hình cắt lớp positron (PET): là một kỹ thuật y học hạt nhân giúp xác định được vị trí, mức độ ác tính của u não và các khối u ở cơ quan khác kèm theo.
- Sinh thiết khối u: là tiêu chuẩn vàng để xác định bệnh. Tuy nhiên, phương pháp này thường ít được sử dụng do cần xâm lấn vào tổ chức não.

Chụp cộng hưởng từ sọ não giúp chẩn đoán bệnh
7Khi nào cần gặp bác sĩ?
Các dấu hiệu cần gặp bác sĩ
U não là bệnh lý thần kinh cần được phát hiện và điều trị sớm để tránh xuất hiện những biến chứng nguy hiểm đến tính mạng. Người bệnh cần đến gặp bác sĩ khi có những triệu chứng sau:
- Đau đầu âm ỉ, tăng dần theo thời gian và không đáp ứng với thuốc giảm đau.
- Nôn mửa khi đau đầu tăng.
- Nhìn mờ.
- Ù tai, chóng mặt hoặc mất khứu giác.
- Xuất hiện cơn co giật hoặc hôn mê.[5]
Nơi khám chữa u não
Nếu gặp các dấu hiệu như trên, bạn có thể đến ngay các cơ sở y tế gần nhất, các bệnh viện chuyên khoa Nội tổng quát, Thần kinh. Hoặc bất kỳ bệnh viện đa khoa nào tại địa phương để được thăm khám kịp thời.
Ngoài ra, có thể tham khảo một số bệnh viện lớn, uy tín dưới đây để được chẩn đoán và tư vấn điều trị phù hợp, tránh các biến chứng đáng tiếc xảy ra:
- Tại Tp. Hồ Chí Minh: Bệnh viện Chợ Rẫy, bệnh viện Ung bướu Tp. Hồ Chí Minh , bệnh viện Thống Nhất.
- Tại Hà Nội: Bệnh viện Bạch Mai, bệnh viện K, bệnh viện Quân đội Trung ương 108.
8U não có chữa được không?
Hiện nay, với nền y tế tiên tiến và phát triển, đã có nhiều nghiên cứu về các phương pháp điều trị khối u. Do đó, khối u não có thể điều trị, kiểm soát được nếu phát hiện, chẩn đoán sớm.
Tuy nhiên, việc điều trị khối u não còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như tính chất, kích thước, vị trí khối u, các triệu chứng, giai đoạn, cấp độ.
Ngoài ra, tốc độ di căn của khối u, mức độ đáp ứng điều trị, tuổi tác và sức khỏe tổng quát của bệnh nhân cũng ảnh hưởng đến khả năng và hiệu quả điều trị.[6]

Khối u não có thể điều trị, kiểm soát được nếu phát hiện sớm
9Các phương pháp điều trị u não
Phẫu thuật
Bác sĩ sẽ tiến hành cắt bỏ hoàn toàn khối u khi có thể đảm bảo cuộc phẫu thuật có thể diễn ra an toàn được.
Ngoài ra, việc phẫu thuật còn giúp giảm áp lực nội sọ, dẫn lưu não thất khi não úng thủy và giảm triệu chứng đau đầu do chèn ép.

Bác sĩ có thể tiến hành phẫu thuật cắt bỏ hoàn toàn khối u
Hóa trị
Phương pháp hóa trị sử dụng các hóa chất truyền vào tĩnh mạch của người bệnh nhằm tiêu diệt các tế bào ung thư. Với mỗi loại u não, bác sĩ sẽ lựa chọn các phác đồ điều trị phù hợp.
Trong quá trình hóa trị, người bệnh có thể gặp những biến chứng như:

Rụng tóc là biến chứng có thể gặp sau hóa trị
Xạ trị
Sử dụng các tia xạ chiếu trực tiếp vào khối u não ác tính để tiêu diệt và ngăn chặn sự phân chia, xâm lấn của khối u.
Tuy nhiên, tia xạ có thể gây ảnh hưởng đến các tế bào thần kinh lành tính xung quanh nên các bác sĩ sẽ phải tính toán chính xác và tỉ mỉ liều chiếu xạ cho bệnh nhân.

Sử dụng các tia xạ chiếu trực tiếp vào để tiêu diệt và ngăn chặn sự phân chia, xâm lấn của khối u
Liệu pháp nhắm đích
Hiện nay, các loại thuốc sinh học mới có khả năng tìm kiếm và tấn công trực tiếp vào thụ thể của các tế bào gây u não nói chung và ung thư nói riêng.
Nhờ đó, làm tăng hiệu quả tiêu diệt tế bào ác tính, giảm tác dụng phụ và kéo dài thời gian sống cho người bệnh.[5]

Liệu pháp nhắm đích sử dụng các loại thuốc sinh học mới tấn công trực tiếp vào tế bào gây u não
10Biện pháp phòng ngừa u não
Không có biện pháp nào giúp ngăn chặn sự xuất hiện của u não. Tuy nhiên, bạn vẫn có thể giảm nguy cơ mắc bệnh và hạn chế biến chứng thông qua:
- Hạn chế hút thuốc lá, sử dụng rượu bia nhằm giảm mắc ung thư phổi, ung thư gan.
- Khi làm việc trong môi trường nhiều tia bức xạ, hóa chất độc hại cần mặc các đồ bảo hộ lao động.
- Giữ cơ thể ở trạng thái thoải mái, giảm căng thẳng (stress) thông qua các hoạt động vui chơi ngoài trời, nghe nhạc, tập thiền.
- Khám sức khỏe định kỳ mỗi 6 tháng/lần để kịp thời phát hiện và điều trị bệnh.[7]

Hạn chế hút thuốc lá, sử dụng rượu bia giảm nguy cơ mắc bệnh
11Các câu hỏi liên quan về u não
U não lành tính sống được bao lâu?
Khối u não lành tính có xu hướng ở nguyên một chỗ, không lan rộng và phát triển tương đối chậm.
Do đó, u não lành tính có thể được điều trị bằng phẫu thuật hoặc chỉ cần theo dõi theo thời gian vì chúng có thể không gây ra mối đe dọa tức thời cho sức khỏe.[8]
Theo thống kê, tỷ lệ sống sót trung bình sau 5 năm kể từ khi chẩn đoán đối với những bệnh nhân có khối u não lành tính là 92%.[9]
U não ác tính sống được bao lâu?
Đối với u não ác tính, sau 5 năm kể từ khi chẩn đoán, 36% bệnh nhân vẫn còn sống. Tuy nhiên, tỷ lệ sống sót không dự đoán được kết quả của từng cá nhân.
Nhiều người mắc u não vẫn có thể duy trì chất lượng cuộc sống với phương pháp điều trị và chăm sóc hỗ trợ tốt.[9]
Mổ u não bao lâu thì bình phục?
Quá trình phục hồi sau khi mổ phụ thuộc vào loại khối u não, vị trí của khối u và mức độ tiến triển của khối u khi được chẩn đoán. Thông thường, 6 - 12 tiếng sau mổ u não, bệnh nhân sẽ tỉnh lại và nằm viện theo dõi tiếp từ 5 - 10 ngày.
Đồng thời, trong quá trình nằm viện, bác sĩ sẽ tiến hành chụp MRI hoặc CT sau phẫu thuật một ngày để đánh giá mức độ thành công của phương pháp điều trị.[10]
Hy vọng bài viết trên đã cung cấp cho bạn những kiến thức bổ ích về nguyên nhân và dấu hiệu của u não. Hãy chia sẻ bài viết đến với tất cả bạn bè và người thân của bạn nhé!
Nguồn tham khảo
Xem thêm 