Bệnh võng mạc do đái tháo đường là một biến chứng thường gặp khi đường huyết không được kiểm soát tốt. Người bệnh có thể gặp các biểu hiện như nhìn mờ, giảm thị lực hoặc thậm chí mù lòa… Cùng tìm hiểu về bệnh võng mạc do đái tháo đường qua bài viết dưới đây nhé!
1Bệnh võng mạc đái tháo đường là gì?
Bệnh võng mạc đái tháo đường xảy ra do các vi mạch máu tại võng mạc bị tổn thương gây giảm khả năng cảm thụ ánh sáng. Từ đó, người bệnh có thể bị suy giảm thị lực và dẫn đến mù lòa.
Bệnh võng mạc đái tháo đường là biến chứng phổ biến ở cả người mắc đái tháo đường tuýp 1 và tuýp 2. Tuy nhiên, một số trường hợp sau sẽ có nguy cơ mắc bệnh và tiến triển nhanh hơn gồm:
- Đái tháo đường lâu năm.
- Không kiểm soát tốt lượng đường trong máu.
- Đái tháo đường tuýp 1.[1][2]

Bệnh xảy ra do các vi mạch máu tại võng mạc bị tổn thương bởi đường huyết cao kéo dài
2Các giai đoạn của bệnh võng mạc do đái tháo đường
Bệnh võng mạc do đái tháo đường thường tiến triển qua từng giai đoạn từ kín đáo đến các triệu chứng rõ ràng. Cụ thể, hiện nay người ta chia bệnh võng mạc do đái tháo đường thành 3 giai đoạn chính:
Giai đoạn 1: Bệnh võng mạc nền
Bệnh võng mạc nền là giai đoạn đầu của bệnh do sự xuất hiện các điểm phình vi mạch trong hệ thống mạch máu của võng mạc. Các tổn thương này có thể vỡ ra gây rỉ máu mức độ nhẹ và thường không gây ảnh hưởng đến thị giác nên triệu chứng thường kín đáo và khó phát hiện.
Giai đoạn 2: Bệnh võng mạc tiền tăng sinh
Bệnh võng mạc tiền tăng sinh xuất hiện khi những tổn thương mạch máu trở nên nặng hơn và lan rộng. Tình trạng xuất huyết võng mạc có thể thường xuyên hơn khiến người bệnh biểu hiện đa dạng triệu chứng và tăng nguy cơ mất thị lực.
Giai đoạn 3: Bệnh võng mạc tăng sinh
Bệnh võng mạc tăng sinh là giai đoạn nặng của bệnh. Tổn thương đặc trưng trong giai đoạn này là sự xuất hiện của các mô sẹo tại vị trí võng mạc bị tổn thương kèm theo tăng sinh mạch máu mới yếu và dễ vỡ gây xuất huyết.
Ở giai đoạn bệnh này, nếu không được điều trị đúng cách có thể dẫn đến suy giảm thị lực nghiêm trọng, thậm chí là mù lòa.[1]

Bệnh võng mạc tăng sinh có thể gây suy giảm thị lực
3Nguyên nhân gây bệnh võng mạc do đái tháo đường
Võng mạc là lớp mô chứa các tế bào nhạy cảm với ánh sáng, nằm ở phía sau nhãn cầu. Nhờ đó, hình ảnh được thu nhận và truyền thông tin đến não bộ. Để hoạt động bình thường, võng mạc cần được cấp máu và chất dinh dưỡng thông qua hệ thống vi mạch nhỏ.
Khi đường huyết cao kéo dài và không được kiểm soát đúng cách sẽ gây tổn thương các mạch máu này và dẫn đến bệnh võng mạc do đái tháo đường.[1][2]
4Đối tượng nguy cơ mắc bệnh
Bất kỳ một bệnh nhân đái tháo đường nào cũng có thể có nguy cơ xuất hiện biến chứng bệnh võng mạc do đái tháo đường. Tuy nhiên, một số trường hợp dưới đây sẽ làm tăng nguy cơ của bệnh:
- Người bệnh đái tháo đường lâu năm.
- Mắc kèm các bệnh mạn tính khác như tăng huyết áp, rối loạn mỡ máu.
- Phụ nữ bị đái tháo đường kèm theo đang mang thai.
- Người Châu Á hoặc người gốc Phi - Caribbean.
- Tình trạng đường huyết cao kéo dài.[1]

Người bệnh đái tháo đường đang mang thai có thể làm tăng nguy cơ mắc võng mạc đái tháo đường
5Triệu chứng bệnh võng mạc do đái tháo đường
Ở giai đoạn đầu, bệnh võng mạc do đái tháo đường thường không có triệu chứng rõ ràng, chỉ khi bệnh tiến triển nặng mới gây ảnh hưởng đến thị lực. Khi đó, người bệnh có thể xuất hiện các triệu chứng sau:
- Suy giảm thị lực theo thời gian.
- Mất thị lực đột ngột.
- Quan sát thấy các đốm đen hoặc hình dạng lạ trước mắt (dấu hiệu ruồi bay).
- Tầm nhìn bị thu hẹp hơn so với trước đây.
- Khó quan sát trong phòng tối hoặc môi trường có điều kiện ánh sáng yếu.[1]
6Chẩn đoán bệnh võng mạc do đái tháo đường
Mặc dù việc phát hiện bệnh võng mạc do đái tháo đường thông qua biểu hiện lâm sàng ở giai đoạn đầu là rất khó khăn. Tuy nhiên, các bác sĩ vẫn có thể chẩn đoán bệnh sớm thông qua thiết bị soi đáy mắt để kịp thời phát hiện tổn thương vi mạch.
Soi đáy mắt được coi là một biện pháp tầm soát bệnh hiệu quả với một số lưu ý sau:
- Đối tượng sàng lọc: tất cả bệnh nhân đái tháo đường trên 12 tuổi.
- Tần suất sàng lọc: phụ thuộc vào kết quả của 2 lần kiểm tra gần nhất. Nếu không phát hiện bệnh võng mạc do đái tháo đường, người bệnh sàng lọc sẽ được soi đáy mắt lại mỗi 2 năm 1 lần.[1]

Soi đáy mắt là biện pháp giúp chẩn đoán bệnh võng mạc do đái tháo đường
7Khi nào cần gặp bác sĩ
Khi có các dấu hiệu
Người bệnh đái tháo đường cần tuân thủ điều trị các phác đồ điều trị của bác sĩ chuyên khoa và kịp thời đến thăm khám bệnh võng mạc khi phát hiện các triệu chứng bất thường sau:
- Nhìn mờ đột ngột.
- Thị lực giảm dần theo thời gian.
- Khó hoặc không quan sát được khi trời tối.
- Nhìn thấy đốm đen trước mắt.[1][2]
Nơi khám chữa bệnh
Khi có các triệu chứng nghi ngờ bệnh võng mạc do đái tháo đường, bạn nên đến thăm khám tại khoa Mắt của các bệnh viện địa phương. Ngoài ra, bạn có thể tham khảo một số địa chỉ uy tín sau:
- Tp.Hồ Chí Minh: Bệnh viện Chợ Rẫy, Bệnh viện Mắt Tp.Hồ Chí Minh, Bệnh viện Đại học Y dược Tp.Hồ Chí Minh…
- Hà Nội: Bệnh viện Bạch Mai, Bệnh viện Mắt Trung ương, Bệnh viện Mắt Hà Nội…
8Điều trị bệnh võng mạc do đái tháo đường
Điều trị bằng tia laser
Phương pháp điều trị bệnh võng mạc do đái tháo đường bằng laser bao gồm 2 kỹ thuật chính:
- Laser quang đông khu trú: bác sĩ sẽ dùng tia laser đốt các điểm rỉ máu trong hệ thống vi mạch võng mạc nhằm hạn chế xuất huyết.
- Laser quang đông toàn võng mạc: bằng việc sử dụng tia laser, bác sĩ có thể làm thu nhỏ và xơ hóa các mạch máu tăng sinh với thành mạch yếu, dễ vỡ tại võng mạc. Nhờ đó có thể giảm tình trạng chảy máu.
Người bệnh sau điều trị laser có thể gặp một số tác dụng phụ như:
- Nhìn mờ sau chiếu laser khoảng 1 ngày.
- Khó chịu, lộm cộm dưới mắt.

Bệnh võng mạc do đái tháo đường có thể được điều trị bằng tia laser
Tiêm thuốc vào mắt
Bác sĩ sẽ tiêm vào dịch kính các thuốc nhằm ức chế yếu tố tăng sinh mạch máu (VEGF). Từ đó có thể giúp ngăn chặn sự phát triển của mạch máu bất thường và giảm tình trạng phù hoàng điểm.
Một số thuốc thường được sử dụng trong phương pháp này gồm:
Phần lớn người bệnh ổn định và có thể xuất viện sau khi hết liệu trình tiêm thuốc. Tuy nhiên, một số trường hợp có thể gặp các tác dụng phụ như:
Phẫu thuật
Phẫu thuật điều trị bệnh võng mạc do đái tháo đường còn được gọi là biện pháp cắt dịch kính nhằm loại bỏ máu và sẹo trong dịch kính. Nhờ đó giúp người bệnh cải thiện tầm nhìn và hạn chế tổn thương vi mạch tiến triển.
Phương pháp này thường được chỉ định trong các trường hợp sau:
Sau phẫu thuật, người bệnh có thể xuất hiện các tác dụng phụ không mong muốn như:
- Nhìn mờ tạm thời.
- Xuất huyết, nhiễm trùng tại mắt.
- Tăng nhãn áp.
- Tiến triển thành đục thủy tinh thể.[3]

Bác sĩ có thể phẫu thuật điều trị bệnh võng mạc do đái tháo đường
9Biến chứng bệnh võng mạc do đái tháo đường
Bệnh võng mạc do đái tháo đường nếu không được điều trị đúng cách có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng. Một số biến chứng thường gặp bao gồm:
Xuất huyết dịch kính
Xuất huyết dịch kính xảy ra khi các mạch máu mới tăng sinh bị vỡ ra và chảy máu vào trong dịch kính. Tùy theo mức độ chảy máu mà người bệnh có thể gặp các biểu hiện như:
- Dấu hiệu “ruồi bay": lượng máu xuất huyết ít dẫn đến người bệnh tự quan sát thấy điểm đen trước mắt.
- Giảm tầm nhìn: xuất huyết nặng khiến máu lấp đầy khoang dịch kính.
Phần lớn lượng máu xuất huyết có thể tự tiêu biến sau vài tuần đến vài tháng và có thể phục hồi thị lực nếu chưa có tổn thương tại võng mạc.

Xuất huyết dịch kính là một biến chứng của bệnh võng mạc do đái tháo đường
Bong võng mạc
Các vi mạch máu tăng sinh bất thường trong bệnh võng mạc do đái tháo đường có thể kích thích và dẫn đến hình thành mô sẹo. Các mô sẹo này có thể kéo võng mạc ra khỏi đáy mắt gọi là hiện tượng bong võng mạc.
Người bệnh có thể xuất hiện các triệu chứng như:
- Hiện tượng “ruồi bay", chớp sáng.
- Mất thị lực nghiêm trọng.
Tăng nhãn áp
Mạch máu mới tăng sinh quá mức có thể phát triển lan vào vùng mống mắt dẫn đến cản trở lưu thông dịch kính. Từ đó, làm tăng áp lực nội nhãn (tăng nhãn áp) và có thể gây tổn thương dây thần kinh thị giác.

Người mắc bệnh võng mạc do đái tháo đường có thể bị tăng nhãn áp
Mù loà
Hiện tượng mù lòa ở bệnh nhân đái tháo đường thường có sự kết hợp của nhiều tổn thương khác nhau như:
- Bệnh võng mạc đái tháo đường.
- Tăng nhãn áp.
- Phù hoàng điểm.
- Người bệnh có thể bị mù lòa sớm và tiến triển nhanh hơn nếu tình trạng tăng đường huyết không được kiểm soát tốt.[2]
10Phòng ngừa bệnh võng mạc do đái tháo đường
Một số biện pháp giúp phòng ngừa bệnh võng mạc do đái tháo đường bạn có thể áp dụng bao gồm:
Thay đổi lối sống
Người bệnh đái tháo đường cần xây dựng cho mình một lối sống lành mạnh để giúp tăng cường sức khỏe và hạn chế tiến triển của các biến chứng thông qua các biện pháp sau:
- Bỏ thói quen hút thuốc lá, uống bia rượu…
- Ăn đa dạng các thực phẩm có chỉ số đường huyết (GI) thấp như khoai lang, yến mạch, gạo lứt, rau xanh, sữa không đường, trái cây ít ngọt.
- Thường xuyên tập thể dục thể thao và duy trì cân nặng phù hợp.

Chế độ ăn lành mạnh có thể hạn chế nguy cơ mắc bệnh võng mạc do đái tháo đường
Kiểm soát đường huyết, huyết áp, cholesterol trong máu
Việc kiểm soát tình trạng đường huyết, huyết áp và cholesterol máu có thể ngăn cản hình thành và tiến triển của bệnh võng mạc do đái tháo đường. Vì thế, bạn nên thực hiện các biện pháp sau:
- Phát hiện sớm các bệnh lý mạn tính như đái tháo đường, tăng huyết áp, rối loạn mỡ máu để điều trị kịp thời.
- Tuân thủ theo hướng dẫn dùng thuốc của bác sĩ.
Kiểm tra mắt định kỳ
Bệnh võng mạc do đái tháo đường thường tiến triển âm thầm và khó phát hiện ở giai đoạn đầu. Vì thế, việc khám mắt định kỳ có thể đem lại hiệu quả cao trong quá trình sàng lọc và theo dõi bệnh. Đặc biệt, các trường hợp có những thay đổi nào về thị lực sẽ cần đi khám ngay để được tư vấn và điều trị kịp thời.[1]
Hy vọng bài viết trên đã đem đến cho bạn những kiến thức bổ ích về bệnh võng mạc do đái tháo đường. Bạn hãy áp dụng ngay các biện pháp đơn giản tại nhà để phòng ngừa bệnh nhé!
Nguồn tham khảo
Xem thêm 