Suy giảm thị lực là tình trạng khả năng nhìn rõ của mắt bị suy giảm so với mức bình thường. Tình trạng này có thể gặp trong nhiều bệnh lý khác nhau và thị lực có thể bị suy giảm vĩnh viễn nếu người bệnh không được chẩn đoán và điều trị kịp thời. Cùng tìm hiểu rõ hơn về nguyên nhân, dấu hiệu và cách điều trị suy giảm thị lực thông qua bài viết dưới đây.
1Suy giảm thị lực là gì?
Suy giảm thị lực là tình trạng khả năng nhìn rõ của mắt bị suy giảm so với mức bình thường. Tình trạng suy giảm thị lực có thể ảnh hưởng đến các hoạt động hàng ngày như lái xe và đọc sách.
Suy giảm thị lực là triệu chứng của nhiều bệnh lý khác nhau và có thể xảy ra ở một hoặc cả hai mắt.[1]

Suy giảm thị lực là tình trạng khả năng nhìn rõ của mắt bị suy giảm
2Nguyên nhân gây suy giảm thị lực
Thoái hoá điểm vàng
Thoái hóa điểm vàng là bệnh lý ảnh hưởng đến điểm vàng của võng mạc, gây mất dần thị lực trung tâm. Tình trạng này thường xảy ra ở người trên 50 tuổi. Người bệnh có thể bị mờ hoặc có điểm mù ở trường thị giác trung tâm.[1]

Thoái hóa điểm vàng thường xảy ra ở người bệnh trên 50 tuổi
Đục thuỷ tinh thể
Đục thuỷ tinh thể là hiện tượng thủy tinh thể trong mắt trở nên mờ đục, làm giảm lượng ánh sáng đi qua và gây mờ tầm nhìn. Đây là nguyên nhân phổ biến nhất của mù lòa có thể điều trị được, thường xảy ra do quá trình lão hóa tự nhiên nhưng cũng có thể do chấn thương, tiểu đường hoặc sử dụng thuốc steroid lâu dài.[1]
Bệnh tăng nhãn áp
Tăng nhãn áp là tình trạng áp lực trong mắt tăng cao, gây tổn thương thần kinh thị giác. Có hai loại chính:[1]
- Tăng nhãn áp góc mở: Thường xảy ra chậm và không gây đau, là dạng phổ biến nhất.
- Tăng nhãn áp góc đóng: Xảy ra đột ngột và gây đau nhức mắt nghiêm trọng.

Tăng nhãn áp sẽ làm suy giảm thị lực do tổn thương thần kinh thị giác
Nhược thị
Nhược thị là tình trạng một mắt có thị lực kém hơn mắt kia do sự phát triển thị giác không đều trong thời thơ ấu. Nguyên nhân có thể do lác mắt, chênh lệch độ khúc xạ giữa hai mắt hoặc các vấn đề khác như sụp mí hoặc đục thuỷ tinh thể ở trẻ nhỏ.[1]
Bệnh võng mạc do đái tháo đường
Đái tháo đường có thể gây tổn thương các mạch máu nhỏ trong võng mạc, dẫn đến bệnh võng mạc đái tháo đường. Đây là biến chứng của bệnh đái tháo đường.[1]
Các nguyên nhân khác
Ngoài những nguyên nhân chính kể trên, suy giảm thị lực còn có thể do những nguyên nhân sau:[1]
- Tật khúc xạ: Gồm các vấn đề như cận thị, viễn thị và loạn thị, gây ra do hình ảnh không tập trung đúng cách lên võng mạc.
- Bệnh đau mắt hột: Là tình trạng viêm nhiễm ở kết mạc và giác mạc, thường do vi khuẩn hoặc virus.
- Lác mắt: Là tình trạng mắt không hướng về cùng một điểm, có thể gây ra khó khăn trong việc nhìn thấy rõ và phân biệt chiều sâu.
- Viêm võng mạc sắc tố: Là một nhóm bệnh lý di truyền gây suy giảm chức năng của tế bào cảm quang trong võng mạc, dẫn đến giảm thị lực và các vấn đề về tầm nhìn.
- Bệnh võng mạc do tăng huyết áp: Xảy ra khi huyết áp cao làm tổn thương các mạch máu trong võng mạc, có thể dẫn đến suy giảm thị lực.
- Bong võng mạc: Là tình trạng võng mạc bị tách ra khỏi lớp dưới của mắt, có thể gây mất thị lực nghiêm trọng nếu không được điều trị kịp thời.
- Teo thị giác: Là tình trạng giảm sút chức năng của dây thần kinh thị giác, có thể do chấn thương, bệnh lý hoặc các yếu tố khác.
- Chấn thương mắt: Những va chạm hoặc tổn thương ở mắt có thể gây suy giảm thị lực hoặc các vấn đề khác.
- Chấn thương não: Tổn thương não có thể ảnh hưởng đến các trung tâm thị giác và dẫn đến suy giảm thị lực.
- Thiếu vitamin A: Vitamin A rất quan trọng cho sức khỏe của mắt. Thiếu hụt có thể dẫn đến khô mắt, quáng gà và các vấn đề nghiêm trọng hơn.
- Ung thư mắt: Là một loại ung thư hiếm gặp nhưng có thể gây ra các triệu chứng như suy giảm thị lực, đau mắt và các dấu hiệu khác.

Tật khúc xạ là nguyên nhân phổ biến gây suy giảm thị lực
3Triệu chứng của suy giảm thị lực
Suy giảm thị lực có thể biểu hiện theo nhiều cách khác nhau ở mỗi người bao gồm:[1]
- Giảm tầm nhìn trung tâm: Khả năng nhìn thấy những gì ở ngay trước mặt.
- Giảm tầm nhìn ngoại vi: Khả năng nhìn từ hai bên mắt.
- Giảm khả năng nhận thức chiều sâu: Khả năng ước lượng khoảng cách giữa các vật thể.
- Giảm tầm nhìn ban đêm: Khả năng nhìn vào ban đêm hoặc trong điều kiện ánh sáng yếu.
- Mất khả năng phân biệt màu sắc: Có thể xảy ra do các vấn đề về võng mạc hoặc bệnh lý di truyền.
- Chảy nước mắt hoặc khô mắt: Có thể là triệu chứng của viêm kết mạc và viêm giác mạc.
Tình trạng suy giảm thị lực có thể khiến người bệnh gặp khó khăn trong các hoạt động hàng ngày như học tập trên lớp, sử dụng máy tính, nhận diện khuôn mặt mọi người và nấu nướng.
Ở trẻ em, tình trạng suy giảm thị lực có thể được nhận biết thông qua những triệu chứng sau:[1]
- Thường xuyên va chạm vào đồ vật.
- Giữ đồ vật rất gần mặt.
- Nheo mắt hoặc chớp mắt thường xuyên.
- Thường xuyên nhắm hoặc che một mắt.
- Hai mắt không nhìn theo cùng một hướng.
- Đồng tử có kích thước khác nhau.
- Đồng tử có màu xám hoặc trắng

Người bệnh suy thị lực có thể giảm tầm nhìn ngoại vi
4Chẩn đoán suy giảm thị lực
Một số phương pháp giúp chẩn đoán tình trạng suy giảm thị lực và nguyên nhân gây ra triệu chứng này bao gồm:[1]
Khám lâm sàng
- Tiền sử bệnh: Bác sĩ sẽ hỏi về các triệu chứng, tiền sử bệnh lý cá nhân và gia đình, cũng như các yếu tố nguy cơ.
- Khám mắt: Bác sĩ kiểm tra mắt bằng cách nhìn vào bên trong mắt qua thiết bị như đèn khe và soi đáy mắt.
Đo thị lực
Đo thị lực bằng cách sử dụng bảng thị lực để đo khả năng nhìn rõ các ký tự hoặc hình ảnh ở khoảng cách nhất định.
Kiểm tra khúc xạ
Kiểm tra mức độ cận thị, viễn thị hoặc loạn thị bằng các thiết bị như kính khúc xạ và máy đo khúc xạ tự động.
Xét nghiệm hình ảnh
- Chụp đáy mắt: Sử dụng máy chụp đáy mắt để kiểm tra võng mạc và các cấu trúc bên trong mắt.
- Chụp OCT: Cung cấp hình ảnh cắt ngang chi tiết của võng mạc để phát hiện các tổn thương nhỏ hoặc bất thường.
Các xét nghiệm khác
- Xét nghiệm máu: Đôi khi cần thiết để kiểm tra các tình trạng sức khỏe tổng quát hoặc thiếu hụt vitamin như vitamin A có thể ảnh hưởng đến thị lực.
- Đo áp lực mắt: Kiểm tra áp suất bên trong mắt, đặc biệt quan trọng để phát hiện bệnh tăng nhãn áp.
- Khám thần kinh: Nếu nghi ngờ có vấn đề liên quan đến não, có thể cần khám thần kinh hoặc các xét nghiệm hình ảnh như MRI hoặc CT scan.

Bảng thị lực được sử dụng để xác định mức độ giảm thị lực
5Khi nào cần gặp bác sĩ
Khi có các dấu hiệu sau
Tình trạng suy giảm thị lực có thể do rất nhiều nguyên nhân gây ra, bạn nên tìm kiếm sự giúp đỡ của bác sĩ khi xuất hiện những triệu chứng sau:[1]
- Thị lực giảm đột ngột.
- Nhìn thấy điểm mù hoặc mất tầm nhìn ngoại vi.
- Thấy ánh sáng chói, nhấp nháy hoặc bóng mờ.
- Đau mắt hoặc cảm giác khó chịu.
- Mất khả năng phân biệt màu sắc.
- Chảy nước mắt hoặc khô mắt kéo dài.
- Mắt bị đỏ, sưng hoặc có dịch chảy ra.
- Chấn thương mắt.

Bạn cần gặp bác sĩ nếu thị lực suy giảm đột ngột
Nơi khám chữa bệnh
Nếu gặp các dấu hiệu như trên, bạn có thể đến ngay các cơ sở y tế gần nhất, các bệnh viện chuyên khoa Mắt hoặc bất kỳ bệnh viện đa khoa nào tại địa phương để được thăm khám kịp thời.
Ngoài ra, có thể tham khảo một số bệnh viện lớn, uy tín dưới đây để được chẩn đoán và tư vấn điều trị phù hợp, tránh các biến chứng đáng tiếc xảy ra:
- TP. Hồ Chí Minh: bệnh viện mắt TP. Hồ Chí Minh, bệnh viện Chợ Rẫy, bệnh viện Đại học Y dược TP.HCM.
- Hà Nội: bệnh viện mắt Hà Nội, bệnh viện Bạch Mai, bệnh viện Quân y 108.
6Phương pháp điều trị
Điều trị suy giảm thị lực phụ thuộc vào nguyên nhân cụ thể gây ra tình trạng đó. Dưới đây là một số phương pháp thường được áp dụng:[1]
- Kính áp tròng hoặc kính thuốc: Đối với nhiều vấn đề về thị lực như cận thị, viễn thị, hoặc loạn thị, kính thuốc hoặc kính áp tròng có thể giúp cải thiện thị lực.
- Phẫu thuật: Trong một số trường hợp, như đục thủy tinh thể hoặc tật khúc xạ nghiêm trọng, phẫu thuật có thể là giải pháp hiệu quả. Ví dụ, phẫu thuật LASIK để điều chỉnh tật khúc xạ.
- Điều trị bằng thuốc: Một số tình trạng mắt, như viêm nhiễm hoặc bệnh lý về võng mạc, có thể yêu cầu điều trị bằng thuốc nhỏ mắt hoặc thuốc uống.
- Liệu pháp laser: Đối với một số bệnh lý như thoái hóa hoàng điểm hoặc bệnh võng mạc tiểu đường, liệu pháp laser có thể giúp điều trị hoặc làm chậm quá trình bệnh.
- Tư vấn và hỗ trợ: Đôi khi, các biện pháp hỗ trợ như huấn luyện thị lực hoặc thiết bị hỗ trợ thị giác có thể giúp cải thiện chất lượng cuộc sống cho những người bị suy giảm thị lực.

Suy giảm thị lực liên quan đến viêm nhiễm có thể điều trị bằng thuốc
7Cách phòng ngừa suy giảm thị lực
Cách tốt nhất để ngăn ngừa mất thị lực vĩnh viễn là khám mắt định kỳ và đến bác sĩ kiểm tra khi có các triệu chứng bất thường ở mắt.
Mặc dù không phải tất cả các nguyên nhân gây suy giảm thị lực đều có thể phòng ngừa được, nhưng nhiều nguyên nhân có thể điều trị được nếu bạn phát hiện đủ sớm.[2]
Hy vọng bài viết đã cung cấp cho bạn những kiến thức liên quan đến suy giảm thị lực. Nếu thấy bài viết hay và hữu ích, hãy chia sẻ cho người thân và bạn bè nhé!
Nguồn tham khảo
Xem thêm 