Giao tại:
Giỏ hàng

Đã thêm sản phẩm vào giỏ thuốc

Xem giỏ thuốc
Hotline (8:00 - 21:30) 1900 1572

Chọn tỉnh thành, phường xã để xem chính xác giá và tồn kho

Địa chỉ đã chọn: Thành phố Hồ Chí Minh

Chọn
Thông tin

Semaglutide

Thông tin hoạt chất chỉ mang tính chất tham khảo chung. Để biết chi tiết của từng thuốc, mời bạn xem hướng dẫn sử dụng trong trang chi tiết.

Công dụng

Semaglutide là một chất chủ vận thụ thể peptide-1 giống glucagon (GLP-1), đã được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt dưới ba biệt dược riêng biệt gồm Ozempic®, Wegovy® và Rybelsus®. Mỗi biệt dược có đặc điểm về chỉ định, chế phẩm và liều dùng riêng biệt, đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng trong quá trình sử dụng.

Cụ thể các chỉ định được FDA chấp thuận cho hoạt chất Semaglutide là:

  • Viên nén Rybelsus®: FDA chấp thuận dùng làm thuốc hỗ trợ kiểm soát đường huyết ở người lớn mắc bệnh tiểu đường tuýp 2 (T2DM) kết hợp với chế độ ăn kiêng và tập thể dục.
  • Thuốc tiêm Ozempic®: FDA phê duyệt nhằm cải thiện đường huyết ở cùng đối tượng bệnh nhân, đồng thời còn được chỉ định để giảm nguy cơ các biến cố tim mạch nghiêm trọng như tử vong do tim mạch, nhồi máu cơ tim không gây tử vong hay đột quỵ không gây tử vong, cả ở bệnh nhân có hoặc không có T2DM nhưng đã xác định có bệnh tim mạch.
  • Thuốc tiêm Wegovy®: Thuốc giúp giảm cân lâu dài cho người trưởng thành bị béo phì hoặc thừa cân kèm các bệnh liên quan. Thuốc này được sử dụng cùng chế độ ăn ít calo và tăng cường vận động, áp dụng cho những người có chỉ số BMI từ 30 kg/m² trở lên hoặc từ 27 kg/m² trở lên khi đi kèm ít nhất một bệnh như tăng huyết áp, T2DM hoặc rối loạn lipid máu. Đặc biệt, Wegovy® còn được phê duyệt dùng cho trẻ em từ 12 tuổi trở lên có BMI tương ứng >= 95% so với nhóm tuổi và giới tính.

Chỉ định ngoài nhãn: Ngoài các chỉ định chính thức, semaglutide còn được sử dụng ngoài nhãn, chủ yếu là Ozempic® và Rybelsus® để giảm cân, do việc dùng Wegovy® kém phổ biến hơn do khác biệt về phạm vi bảo hiểm. Tuy nhiên, FDA cũng cảnh báo về sự xuất hiện ngày càng nhiều các chế phẩm semaglutide pha chế không chính thống và thuốc giả mạo trên thị trường. Do đó, đội ngũ y tế cần khuyến cáo bệnh nhân chỉ mua và sử dụng semaglutide theo đơn của nhà cung cấp được cấp phép và tại các nhà thuốc hoặc cơ sở đăng ký hợp pháp nhằm đảm bảo an toàn.

Các thử nghiệm lâm sàng thuộc chương trình SUSTAIN đã minh chứng rõ ràng hiệu quả của semaglutide tiêm dưới da hàng tuần (Ozempic®) trong việc giảm hemoglobin A1C (HbA1c) cho bệnh nhân T2DM, khi so sánh với giả dược và các thuốc khác như sitagliptin, exenatide, insulin glargine. Thử nghiệm SUSTAIN 6 tiếp tục khẳng định semaglutide giúp giảm nguy cơ các biến cố tim mạch nghiêm trọng sau hơn hai năm theo dõi, với tỷ lệ nguy cơ ước tính chỉ 0,74 so với giả dược. Dựa trên những bằng chứng tích cực này, FDA đã phê duyệt Ozempic® như liệu pháp bổ sung cho chế độ ăn uống và tập thể dục nhằm kiểm soát T2DM cũng như giảm nguy cơ các biến cố tim mạch nghiêm trọng ở bệnh nhân tiểu đường tuýp 2 có bệnh tim mạch.

Về semaglutide đường uống (Rybelsus®), chương trình thử nghiệm PIONEER đã xác nhận hiệu quả trong kiểm soát T2DM khi so sánh với giả dược và nhiều thuốc khác như empagliflozin, sitagliptin, liraglutide, insulin nền. Thử nghiệm PIONEER 6 cũng chứng minh tác dụng tương tự của Rybelsus® trong việc giảm các biến cố tim mạch lớn hơn so với giả dược. Nhờ đó, FDA phê duyệt Rybelsus® như liệu pháp bổ sung cho chế độ ăn uống và vận động, đánh dấu lần đầu tiên một thuốc chủ vận GLP-1 đường uống được cấp phép kiểm soát T2DM. Tuy nhiên, khác với Ozempic®, Rybelsus® không có tác dụng giảm các biến cố tim mạch nghiêm trọng.

Về quản lý cân nặng mãn tính, chương trình thử nghiệm STEP đã nghiên cứu kỹ tác dụng của Wegovy® tiêm dưới da hàng tuần trong việc giảm cân cho người lớn bị béo phì hoặc thừa cân có mắc bệnh liên quan. Kết quả tích cực từ STEP 1 đến STEP 4 dẫn đến việc FDA phê duyệt liều 2,4 mg tiêm hàng tuần để quản lý cân nặng lâu dài, đồng thời khuyến cáo kết hợp điều trị với chế độ ăn hợp lý và vận động thường xuyên. Thử nghiệm STEP 8 so sánh Wegovy® với liraglutide cho thấy Wegovy® vượt trội về hiệu quả giảm cân. Thêm vào đó, STEP TEENS xác nhận hiệu quả và an toàn của Wegovy® khi dùng cho thanh thiếu niên bị béo phì, giúp giảm BMI so với giả dược.

Liều dùng - Cách dùng

Semaglutide tiêm dưới da cho bệnh nhân T2DM hoặc giảm tỷ lệ tử vong do tim mạch Ozempic

  • Chưa sử dụng semaglutide: Đối với những bệnh nhân chưa sử dụng semaglutide, chế độ liều khuyến cáo bắt đầu với 0,25 mg mỗi tuần trong 4 tuần, sau đó tăng liều lên 0,5 mg mỗi tuần. Liều 0,5 mg/tuần có thể tăng lên 1 mg/tuần nếu kiểm soát đường huyết không đạt yêu cầu sau 4 tuần dùng liều 0,5 mg/tuần. Hơn nữa, liều 1 mg/tuần có thể tăng lên 2 mg/tuần, có thể tăng sau 4 tuần để đạt được mục tiêu đường huyết. Liều tối đa được khuyến cáo là 2 mg/tuần.
  • Chuyển đổi từ semaglutide đường uống Rybelsus 14 mg PO hàng ngày: Khi chuyển đổi từ semaglutide đường uống Rybelsus 14 mg dùng đường uống hàng ngày, phương pháp được khuyến nghị là bắt đầu dùng liều 0,5 mg tiêm dưới da một lần mỗi tuần, bắt đầu từ ngày sau liều uống cuối cùng.
  • Chuyển đổi từ semaglutide uống Rybelsus 7 mg PO hàng ngày: Khi chuyển từ semaglutide uống Rybelsus 7 mg PO hàng ngày, do không có liều uống tương đương được cung cấp trong tờ hướng dẫn sử dụng của FDA, nên người bệnh có thể cân nhắc bắt đầu liều tiêm dưới da hàng tuần là 0,5 mg bắt đầu từ ngày sau ngày dùng đường uống cuối cùng.

Những cân nhắc đặc biệt khi dùng semaglutide dưới da Ozempic

  • Nếu quên liều semaglutide tiêm dưới da hàng tuần, cần tiêm ngay trong vòng 5 ngày, sau đó tiếp tục lịch trình tiêm thuốc thông thường. Nếu đã quá 5 ngày, có thể bỏ qua liều đã quên và tiếp tục tiêm liều hàng tuần tiếp theo theo lịch trình.
  • Khi thay đổi ngày tiêm semaglutide dưới da hàng tuần, cần đảm bảo thời gian tối thiểu là 48 giờ giữa 2 liều liên tiếp.
  • Cần theo dõi chặt chẽ lượng đường trong máu khi chuyển sang hoặc từ dùng semaglutide đường uống.

Semaglutide uống cho bệnh nhân T2DM Rybelsus

  • Người chưa từng dùng semaglutide: Đối với những người chưa từng dùng semaglutide, liều khởi đầu được khuyến cáo là 3 mg mỗi ngày trong 30 ngày, sau đó tăng lên 7 mg mỗi ngày. Sau 30 ngày dùng liều 7 mg, bệnh nhân có thể cân nhắc tăng liều lên 14 mg mỗi ngày để đạt được mục tiêu đường huyết.
  • Chuyển đổi từ tiêm semaglutide sang Ozempic 0,5 mg hàng tuần: Khi chuyển từ tiêm semaglutide sang Ozempic ® 0,5 mg hàng tuần, có thể cân nhắc chuyển sang liều 7 mg hoặc 14 mg uống hàng ngày trong tối đa 7 ngày sau mũi tiêm cuối cùng. Không có liều tương đương cho liều 1 mg tiêm dưới da hàng tuần của Ozempic ®.

Những cân nhắc đặc biệt khi dùng semaglutide đường uống Rybelsus ®

  • Nếu quên một liều semaglutide đường uống, bệnh nhân nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng liều tiếp theo theo lịch trình.
  • Để đảm bảo hấp thu tối ưu semaglutide đường uống, nên dùng ít nhất 30 phút trước khi ăn, uống hoặc dùng các loại thuốc khác lần đầu tiên trong ngày. Uống thuốc với không quá 120 ml nước. Liều khởi đầu thấp hơn cho cả semaglutide tiêm dưới da hàng tuần và semaglutide uống hàng ngày đều nhằm mục đích giảm nhẹ các triệu chứng đường tiêu hóa.
  • Khi mọi người chuyển sang hoặc ngừng sử dụng semaglutide đường uống, việc theo dõi chặt chẽ lượng đường trong máu là rất quan trọng.

Semaglutide tiêm dưới da để quản lý cân nặng mãn tính Wegovy ®

Để quản lý cân nặng bằng semaglutide tiêm dưới da (Wegovy ® ), bạn cần thực hiện theo các bước sau:

  • Liều dùng Wegovy ® nên được dùng 0,25 mg mỗi tuần trong 4 tuần đầu tiên.
  • Liều dùng Wegovy ® nên được tăng lên 0,5 mg mỗi tuần trong tuần thứ 5 đến tuần thứ 8.
  • Liều dùng Wegovy ® nên được tăng thêm lên 1 mg mỗi tuần trong tuần thứ 9 đến tuần thứ 12.
  • Liều dùng Wegovy ® nên được tăng lên 1,7 mg mỗi tuần trong tuần 13 đến tuần 16.
  • Cuối cùng, Wegovy ® nên được duy trì ở liều 2,4 mg mỗi tuần sau đó.

Những cân nhắc đặc biệt khi dùng semaglutide dưới da (Wegovy ® )

  • Nếu bệnh nhân gặp khó khăn khi tăng liều, các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe nên cân nhắc hoãn việc tăng liều thêm 4 tuần nữa.
  • Nếu liều 2,4 mg mỗi tuần không được dung nạp tốt, bác sĩ có thể cân nhắc giảm liều xuống còn 1,7 mg mỗi tuần trong tối đa 4 tuần. Sau thời gian này, nên tăng liều lên 2,4 mg mỗi tuần. Nếu bệnh nhân vẫn tiếp tục bị không dung nạp, nên cân nhắc ngừng sử dụng semaglutide (Wegovy®) .
  • Nếu quên một liều và liều tiếp theo còn cách hơn 2 ngày (48 giờ), nên tiêm lại càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu quên một liều và liều tiếp theo còn cách chưa đến 2 ngày (48 giờ), không nên tiêm lại. Trong những trường hợp này, bệnh nhân nên tiếp tục dùng thuốc vào ngày thường lệ trong tuần.
  • Nếu quên 2 hoặc nhiều liều liên tiếp, bệnh nhân nên tiếp tục dùng thuốc theo lịch trình. Nếu cần, bệnh nhân có thể bắt đầu lại và tuân thủ phác đồ tăng liều, điều này có thể giúp giảm các triệu chứng tiêu hóa liên quan đến việc bắt đầu lại điều trị.
Không sử dụng trong trường hợp sau

Không nên sử dụng semaglutide ở những đối tượng sau đây:

  • Bệnh nhân có tiền sử hoặc nghi ngờ có ung thư tuyến giáp thể tủy (MTC) hoặc hội chứng đa u tuyến nội tiết type 2 (MEN 2), do nguy cơ tiềm ẩn phát triển khối u tế bào C tuyến giáp.
  • Người có tiền sử phản ứng quá mẫn nghiêm trọng như phản vệ hoặc phù mạch với semaglutide hoặc các thuốc chủ vận thụ thể GLP-1 khác.
  • Bệnh nhân bị tổn thương thận cấp hoặc có nguy cơ mất nước nghiêm trọng do buồn nôn, nôn, tiêu chảy khi dùng semaglutide, cần tránh dùng hoặc phải cân nhắc giảm liều.
  • Không sử dụng trong trường hợp có viêm tụy cấp đang hoặc mới khởi phát, vì semaglutide có thể liên quan đến nguy cơ viêm tụy.
  • Những trường hợp có bệnh võng mạc tiểu đường nặng hoặc tiến triển nhanh cần thận trọng vì thuốc có thể làm tăng nguy cơ đợt cấp bệnh.

Ngoài ra, cần thận trọng khi kê đơn cho bệnh nhân có các bệnh lý hoặc tình trạng liên quan đến túi mật, như sỏi mật hoặc viêm túi mật, do semaglutide có thể làm tăng nguy cơ các vấn đề này.

Tác dụng không mong muốn

Semaglutide có thể gây ra những tác dụng phụ khi sử dụng như sau:

  • Hạ đường huyết: Thuốc chủ vận GLP-1 làm giảm đường huyết và có thể gây hạ đường huyết. Nguy cơ hạ đường huyết tăng đáng kể khi tăng liều và khi dùng semaglutide cùng với các thuốc chống tăng đường huyết khác như sulfonylurea, metformin hoặc insulin.
  • Tiêu hóa: Các tác dụng phụ được báo cáo thường xuyên nhất và liên quan nhiều nhất đến việc ngừng sử dụng semaglutide bao gồm buồn nôn, nôn, đau bụng, táo bóntiêu chảy.
  • Thận: Semaglutide có thể gây tổn thương thận cấp. Bệnh nhân bị buồn nôn, nôn, tiêu chảy hoặc mất nước trong quá trình điều trị có nguy cơ tổn thương thận cấp cao nhất, với liên quan nghi ngờ là giảm thể tích tuần hoàn. Việc ngừng hoặc giảm liều semaglutide được khuyến cáo thay vì chỉ dựa vào điều trị triệu chứng giảm thể tích tuần hoàn.
  • Rối loạn túi mật: Semaglutide có liên quan đến các vấn đề về túi mật và đường mật, bao gồm sỏi mậtviêm túi mật. Cơ chế chính xác đằng sau tác dụng phụ này vẫn chưa được hiểu rõ hoàn toàn. Các nghiên cứu trên động vật và dữ liệu in vitro cho thấy GLP-1 làm tăng sinh tế bào đường mật và hoạt động chức năng, có thể góp phần gây ra các bệnh về túi mật. Một số tác giả đã đề xuất rằng semaglutide có khả năng ức chế tiết cholecystokinin, làm giảm quá trình làm rỗng túi mật và kéo dài thời gian đầy túi mật, hoặc sự kết hợp của các yếu tố này góp phần gây ra bệnh về túi mật.
  • Phản vệ và phù mạch: Thuốc chủ vận thụ thể GLP-1 (GLP-1 RA) có thể gây ra phản ứng quá mẫn loại 1 nghiêm trọng, chẳng hạn như phản vệ và phù mạch. Có khả năng xảy ra phản ứng chéo giữa các thuốc chủ vận thụ thể GLP-1 khác nhau. Do đó, cần thận trọng khi kê đơn semaglutide cho bệnh nhân có tiền sử phản vệ hoặc phù mạch do đáp ứng với các thuốc chủ vận thụ thể GLP-1 khác, trong khi chờ các nghiên cứu tiếp theo.
  • Viêm tụy: Mặc dù các trường hợp viêm tụy cấp có liên quan đến việc sử dụng semaglutide, nhưng kết quả từ thử nghiệm SUSTAIN 6 cho thấy tỷ lệ viêm tụy ở nhóm dùng semaglutide tương tự như nhóm dùng giả dược. Mối quan hệ nhân quả giữa semaglutide và viêm tụy cấp vẫn chưa được xác định rõ ràng. Các chất chủ vận thụ thể GLP-1 kích thích trực tiếp thụ thể GLP-1 trong tế bào beta đảo tụy và tế bào ống ngoại tiết. Các nhà nghiên cứu cho rằng sự kích thích này có thể dẫn đến sự phát triển quá mức của các tế bào bao phủ các ống dẫn nhỏ hơn, gây tăng sản, tăng trọng lượng tụy, tắc nghẽn ống dẫn, áp lực ngược và sau đó là tình trạng viêm cấp tính hoặc mãn tính.
  • Bệnh võng mạc tiểu đường: Việc sử dụng semaglutide có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh võng mạc tiểu đường, đặc biệt ở những bệnh nhân đã mắc bệnh võng mạc tiểu đường lúc ban đầu. Mối quan hệ chính xác giữa semaglutide và sự phát triển hoặc đợt cấp của bệnh võng mạc tiểu đường vẫn chưa được hiểu rõ. Tuy nhiên, semaglutide có thể liên quan đến việc cải thiện nhanh chóng khả năng kiểm soát đường huyết, như đã được xác định trong các nghiên cứu khác.
  • Nguy cơ mắc khối u tế bào C tuyến giáp: Trong giai đoạn đầu phát triển thuốc, các nghiên cứu trên động vật liên quan đến semaglutide đã phát hiện sự phát triển của khối u tế bào C tuyến giáp. Tuy nhiên, mối liên hệ tiềm ẩn giữa semaglutide và ung thư tuyến giáp ở người vẫn chưa rõ ràng. Những người có tiền sử cá nhân hoặc gia đình mắc ung thư tuyến giáp thể tủy (MTC) hoặc những người được chẩn đoán mắc hội chứng đa u tuyến nội tiết loại 2 (MEN 2) có thể phải đối mặt với nguy cơ cao hơn. Nhà sản xuất thừa nhận các trường hợp MTC đã được báo cáo liên quan đến liraglutide, một chất chủ vận thụ thể GLP-1 khác.
  • Phản ứng có hại bổ sung: Các phản ứng có hại khác được báo cáo liên quan đến semaglutide bao gồm mệt mỏi, đau đầu, phát ban, rụng tóc, xuất huyết dịch kính ở những bệnh nhân mắc bệnh võng mạc tiểu đường, lo lắng, chóng mặt, khó chịu tại chỗ tiêm và ban đỏ tại chỗ tiêm.
Tác dụng thuốc khác
Thuốc Cụ thể tương tác
Chất chủ vận thụ thể GLP-1 khác hoặc tirzepatide Chống chỉ định
Thuốc hạ đường huyết khác Nguy cơ hạ đường huyết cao
Insulin hoặc thuốc kích thích tiết insulin như sulfonylurea Nên cân nhắc giảm liều lượng của những loại thuốc này để giảm nguy cơ hạ đường huyết
Thuốc chẹn beta, thuốc ức chế monoamine oxidase, androgen, quinolone, salicylate, thuốc ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc Tàm tăng tác dụng hạ đường huyết của semaglutide
Furosemide, thuốc lợi tiểu thiazide và ritodrine Làm giảm tác dụng điều trị của semaglutide
Levothyroxine Semaglutide có thể làm tăng nồng độ levothyroxine trong huyết thanh

Phụ nữ có thai và cho con bú

Phụ nữ mang thai: Hiện tại, dữ liệu từ các thử nghiệm lâm sàng và cảnh báo dược chưa đủ để xác định rõ mối liên quan giữa việc sử dụng semaglutide ở phụ nữ mang thai với các dị tật bẩm sinh nghiêm trọng, sảy thai, hay các biến cố bất lợi cho mẹ và thai nhi. Tuy nhiên, các nghiên cứu trên động vật cho thấy nguy cơ tiềm ẩn đối với thai nhi khi sử dụng thuốc này trong thời kỳ mang thai. Bên cạnh đó, tác dụng giảm cân của semaglutide không được xem là có lợi cho phụ nữ mang thai mà còn có thể gây hại cho thai nhi. Vì vậy, nhà sản xuất khuyến cáo không sử dụng semaglutide trong thai kỳ để tránh những nguy cơ tiềm tàng cho thai nhi.

Để kiểm soát bệnh tiểu đường hoặc giảm cân, nên ngừng dùng semaglutide ít nhất 2 tháng trước khi có kế hoạch thụ thai. Theo hướng dẫn năm 2021 của Hội Sản phụ khoa Hoa Kỳ (ACOG), các thuốc giảm cân không được khuyến nghị sử dụng trong giai đoạn thụ thai.

Phụ nữ cho con bú: Hiện chưa có đủ dữ liệu về sự xuất hiện của semaglutide hoặc các chất chuyển hóa trong sữa mẹ, cũng như các tác động tiềm ẩn đối với trẻ bú mẹ và quá trình sản xuất sữa. Ở chuột cho con bú, semaglutide được phát hiện trong sữa với nồng độ thấp hơn 3 đến 12 lần so với trong huyết tương mẹ. Mặc dù chưa có thông tin cụ thể về tác động của semaglutide trong sữa mẹ, nhưng nếu thuốc có xuất hiện trong sữa động vật thì khả năng nó cũng có thể xuất hiện trong sữa mẹ. Do đó, việc sử dụng semaglutide tiêm trong thời gian cho con bú cần được cân nhắc kỹ giữa nguy cơ phơi nhiễm của trẻ sơ sinh và lợi ích của việc cho con bú.

Về semaglutide dạng uống kết hợp với SNAC, hiện chưa rõ liệu SNAC có được bài tiết vào sữa mẹ hay không. Vì còn nhiều điều chưa biết, không khuyến cáo sử dụng semaglutide đường uống trong thời kỳ cho con bú do vẫn còn quan ngại về nguy cơ tích tụ SNAC ở trẻ sơ sinh.

Quá liều

Triệu chứng quá liều

Quá liều semaglutide đường uống hoặc tiêm dưới da có thể gây buồn nôn, nôn và hạ đường huyết nghiêm trọng.

Semaglutide đường uống thường được dùng đồng thời với SNAC để tăng khả năng hấp thu ở dạ dày. Các nghiên cứu trên động vật đã chỉ ra rằng phơi nhiễm SNAC cao hơn có thể dẫn đến tình trạng lờ đờ, hô hấp bất thường, mất điều hòa và giảm hoạt động.

Xử lý quá liều

Trong trường hợp quá liều semaglutide đường uống hoặc tiêm dưới da, việc xử trí bao gồm thực hiện các biện pháp hỗ trợ phù hợp dựa trên các dấu hiệu và triệu chứng quan sát được. Khuyến cáo nên tham khảo ý kiến ​​bác sĩ chuyên khoa chống độc hoặc bác sĩ chuyên khoa độc chất. Do thời gian bán thải của semaglutide dài, có thể cần theo dõi và điều trị kéo dài.

Dược lực học

Semaglutide là một chất chủ vận thụ thể GLP-1 với cấu trúc gần giống 94% so với GLP-1 tự nhiên ở người. Thuốc phát huy tác dụng nhờ khả năng kích hoạt các thụ thể GLP-1 chủ yếu tập trung ở đường tiêu hóa, tuyến tụy và não, từ đó tạo ra những ảnh hưởng tích cực trong việc kiểm soát đường huyết và hỗ trợ giảm cân. Cụ thể, khi semaglutide kích hoạt thụ thể GLP-1, nó thúc đẩy sự tăng tiết insulin phụ thuộc vào mức đường huyết, giúp đáp ứng một cách sinh lý với lượng đường tăng cao sau bữa ăn. Đồng thời, thuốc làm chậm quá trình làm rỗng dạ dày, góp phần điều hòa lượng đường trong máu sau ăn, đồng thời kích thích tăng sinh tế bào β ở tuyến tụy để cải thiện khả năng tiết insulin. Song song với đó, semaglutide còn ức chế giải phóng glucagon, nhờ đó làm giảm sản xuất glucose ở gan và hạn chế cảm giác thèm ăn, giúp kiểm soát cân nặng hiệu quả hơn.

Không chỉ tác động tại tuyến tụy và đường tiêu hóa, semaglutide còn tác động lên các thụ thể GLP-1 trong vùng dưới đồi, nơi điều hòa cảm giác đói và no. Qua đó, thuốc làm giảm cảm giác đói, hạn chế các cơn thèm ăn và tăng cảm giác no, góp phần quan trọng trong việc hỗ trợ giảm cân.

Đặc biệt, semaglutide thuộc nhóm chất chủ vận thụ thể GLP-1 có tác dụng kéo dài tương tự như exenatide và dulaglutide. Thời gian bán hủy dài của semaglutide xuất phát từ hai sửa đổi cấu trúc quan trọng: một là tăng cường liên kết với albumin để kéo dài thời gian thanh thải qua thận, hai là bảo vệ hoạt chất khỏi bị phân hủy bởi enzyme dipeptidyl peptidase-4 (DPP-4). Nhờ đó, semaglutide duy trì tác dụng ổn định và lâu dài trong cơ thể, giúp việc điều trị trở nên thuận tiện và hiệu quả hơn.

Dược động học

- Hấp thu: Semaglutide tiêm dưới da có sinh khả dụng cao (khoảng 89%), với nồng độ đỉnh trong máu xuất hiện sau 1 đến 3 ngày từ khi bắt đầu sử dụng. Mức phơi nhiễm ổn định đạt được sau khoảng 4 đến 5 tuần dùng thuốc hàng tuần và nồng độ trong huyết tương tăng tỷ lệ thuận với việc tăng liều lên đến 2,4 mg.

Ngược lại, semaglutide đường uống do có đặc tính peptide giống GLP-1 nên mang những hạn chế đặc trưng như trọng lượng phân tử lớn, dễ bị enzym phân hủy, tính ưa nước cao và thấm kém qua màng sinh học, dẫn đến sinh khả dụng cực kỳ thấp (chỉ khoảng 0,01%). Để khắc phục điều này, semaglutide đường uống được phối hợp với chất tăng cường hấp thu natri N-(8-[2-hydroxybenzoyl]amino) caprylate (SNAC), giúp cải thiện khả năng xuyên tế bào qua niêm mạc dạ dày. Nhờ đó, sinh khả dụng của semaglutide đường uống được nâng lên (dao động từ 0,4% đến 1%), dù vẫn còn khá thấp. Các yếu tố như thành phần dịch vị dạ dày, ảnh hưởng của thức ăn và lượng nước uống cùng thuốc cũng có tác động đáng kể đến sự hấp thu này. Sau khi uống, nồng độ tối đa của semaglutide thường đạt trong vòng 1 giờ, và mức độ ổn định của thuốc trong huyết tương được thiết lập sau 4 đến 5 tuần dùng thuốc hàng ngày.

- Phân bố: Semaglutide tiêm dưới da có thể tích phân phối biểu kiến trung bình khoảng 12,5 lít, trong khi ở người khỏe mạnh khi dùng đường uống, thể tích phân phối khoảng 8 lít.

- Chuyển hoá: Semaglutide được chuyển hóa chủ yếu qua quá trình phân cắt protein chuỗi peptide, sau đó trải qua oxy hóa β theo chuỗi bên axit béo.

- Thải trừ: Cả semaglutide dạng tiêm dưới da và đường uống đều có thời gian bán hủy khoảng 1 tuần, với nồng độ duy trì trong tuần hoàn khoảng 5 tuần sau liều cuối cùng. Độ thanh thải của semaglutide tiêm dưới da ở người bị tiểu đường tuýp 2, béo phì hoặc thừa cân là khoảng 0,05 lít/giờ, trong khi ở người khỏe mạnh dùng dạng uống, độ thanh thải vào khoảng 0,04 lít/giờ. Thuốc chủ yếu được đào thải qua nước tiểu và phân, trong đó lượng thuốc không đổi được bài tiết qua nước tiểu chỉ chiếm khoảng 3%.

Đặc điểm

Các dạng bào chế và hàm lượng có sẵn của semaglutide bao gồm:

  • Thuốc tiêm Ozempic: 2 mg/3 mL (3 mL), 4 mg/3 mL (3 mL) và 8 mg/3 mL (3 mL).
  • Thuốc tiêm Wegovy: 0,25 mg/0,5 mL (0,5 mL), 0,5 mg/0,5 mL (0,5 mL), 1 mg/0,5 mL (0,5 mL), 1,7 mg/0,75 mL (0,75 mL) và 2,4 mg/0,75 mL (0,75 mL).
  • Viên nén Rybelsus: 3 mg, 7 mg và 14 mg.
widget

Chat Zalo(8h00 - 21h30)

widget

1900 1572(8h00 - 21h30)