Giao tại:
Giỏ hàng

Đã thêm sản phẩm vào giỏ thuốc

Xem giỏ thuốc
Hotline (8:00 - 21:30) 1900 1572

Chọn tỉnh thành, phường xã để xem chính xác giá và tồn kho

Địa chỉ đã chọn: Thành phố Hồ Chí Minh

Chọn
Trang thông tin điện tử tổng hợp

Acyclovir: Công dụng, liều dùng và lưu ý khi sử dụng

Xuất bản: 05/01/2026
Lượt xem: 104
Thẩm định nội dung bởi

Dược sĩ CKI Dương Huyền Trang

Chuyên khoa: Dược, Dược lý - Dược lâm sàng

DS. CK1 Dương Huyền Trang, chuyên khoa Dược lý - Dược lâm sàng tại Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai. Hiện là dược sĩ thẩm định bài viết của Nhà thuốc An Khang.

Acyclovir là thuốc kháng virus được sử dụng rộng rãi trong điều trị các bệnh lý như thủy đậu, zona thần kinh. Việc hiểu rõ acyclovir là thuốc gì, dùng đúng liều và đúng cách sẽ giúp tăng hiệu quả điều trị, đồng thời hạn chế tối đa tác dụng không mong muốn. Hãy cùng tìm hiểu chi tiết qua bài viết dưới đây nhé!

1Acyclovir là thuốc gì?

Acyclovir (hay aciclovir) là một thuốc kháng virus có tác dụng ức chế sự phát triển và lây lan của virus trong cơ thể. Thuốc hoạt động bằng cách ngăn chặn quá trình sao chép DNA của virus, từ đó làm giảm khả năng nhân lên của chúng mà hầu như không ảnh hưởng đến các tế bào bình thường của người bệnh.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng acyclovir không có khả năng tiêu diệt hoàn toàn virus hay điều trị dứt điểm các bệnh nhiễm trùng do virus. Thay vào đó, thuốc giúp làm giảm mức độ và thời gian xuất hiện triệu chứng, rút ngắn thời gian lành bệnh và góp phần hạn chế nguy cơ tái phát.

Hiện nay, acyclovir được bào chế dưới nhiều dạng và hàm lượng khác nhau, nhằm đáp ứng các nhu cầu điều trị đa dạng và phù hợp với từng tình trạng bệnh cụ thể, bao gồm: [1]

  • Viên nén 200 mg, 400 mg, 800 mg.
  • Viên nang 200 mg.
  • Bột pha tiêm 1 g, 500 mg, 250 mg dưới dạng muối natri.
  • Hỗn dịch uống lọ 200 mg/5 ml, 5 g/125 ml, 4 g/50 ml.
  • Thuốc mỡ dùng ngoài 5%, tuýp 3 g, 15 g.
  • Thuốc mỡ tra mắt 3% tuýp 4,5 g.
  • Kem dùng ngoài 5% tuýp 2 g, 10 g.

Acyclovir giúp ức chế sự phát triển và lây lan của virus trong cơ thể

Acyclovir giúp ức chế sự phát triển và lây lan của virus trong cơ thể

2Chỉ định của acyclovir

Acyclovir được chỉ định trong điều trị và dự phòng các bệnh nhiễm virus nhạy cảm như sau: [2]

  • Điều trị nhiễm virus Herpes simplex (HSV typ 1 và 2), bao gồm cả nhiễm trùng lần đầu và các đợt tái phát ở da và niêm mạc như viêm miệng - lợi, herpes sinh dục, viêm giác mạc cũng như các thể nặng như viêm não hoặc viêm màng não do HSV.
  • Dự phòng nhiễm HSV tái phát, áp dụng cho người có tổn thương da - niêm mạc tái phát ít nhất 6 lần mỗi năm, trường hợp viêm giác mạc herpes tái phát từ 2 lần/năm trở lên hoặc bệnh nhân cần can thiệp phẫu thuật ở mắt nhằm giảm nguy cơ bùng phát bệnh.
  • Điều trị nhiễm virus Varicella Zoster, bao gồm bệnh zona thần kinh và dự phòng các biến chứng ở mắt trong zona mắt.
  • Điều trị thủy đậu trong các trường hợp đặc biệt như thủy đậu ở phụ nữ mang thai khi bệnh khởi phát trong vòng 8 - 10 ngày trước sinh, thủy đậu sơ sinh, trẻ sơ sinh có nguy cơ mắc bệnh khi mẹ bị thủy đậu từ 5 ngày trước đến 2 ngày sau sinh, cũng như các trường hợp thủy đậu nặng ở trẻ dưới 1 tuổi.
  • Điều trị thủy đậu có biến chứng, đặc biệt là các biến chứng nghiêm trọng như viêm phổi do thủy đậu.

3Liều lượng và cách dùng acyclovir

Hướng dẫn sử dụng acyclovir

Hướng dẫn sử dụng acyclovir

Liều dùng acyclovir cho người lớn

Điều trị bằng acyclovir cần được khởi trị càng sớm càng tốt ngay khi xuất hiện các dấu hiệu và triệu chứng đầu tiên của bệnh nhằm đạt hiệu quả tối ưu. [3]

Đường uống, liều dùng thay đổi tùy theo chỉ định:

  • Nhiễm Herpes simplex tiên phát (bao gồm herpes sinh dục): Uống 200 mg/lần, ngày 5 lần, cách nhau khoảng 4 giờ, trong 5 - 10 ngày. Trường hợp suy giảm miễn dịch nặng hoặc hấp thu kém có thể dùng 400 mg/lần, ngày 5 lần trong 5 ngày.
  • Điều trị loại bỏ tái phát HSV (≥ 6 lần/năm): Uống 800 mg/ngày, chia 2 hoặc 4 lần. Sau 6 - 12 tháng cần ngừng thuốc để đánh giá lại hiệu quả.
  • Tái phát thưa (< 6 lần/năm): Chỉ điều trị từng đợt với liều 200 mg/lần, ngày 5 lần trong 5 ngày, bắt đầu ngay khi có triệu chứng.
  • Dự phòng HSV ở người suy giảm miễn dịch: Uống 200 - 400 mg/lần, ngày 4 lần.
  • Nhiễm HSV ở mắt (viêm giác mạc): Uống 400 mg/lần, ngày 5 lần trong 10 ngày. Dự phòng tái phát (từ 3 lần/năm trở lên) dùng 800 mg/ngày, chia 2 lần và đánh giá lại sau 6 - 12 tháng.
  • Thủy đậu: Uống 800 mg/lần, 4 - 5 lần/ngày trong 5 - 7 ngày.
  • Zona thần kinh: Uống 800 mg/lần, ngày 5 lần, trong 5 - 10 ngày.

Đường tiêm truyền tĩnh mạch, truyền trong 1 giờ:

  • Nhiễm HSV nặng hoặc dự phòng HSV ở người suy giảm miễn dịch: 5 mg/kg/lần, cách 8 giờ, điều trị trong 5 - 7 ngày.
  • Viêm não do HSV: 10 mg/kg/lần, cách 8 giờ, điều trị khoảng 10 ngày.
  • Nhiễm Varicella Zoster (VZV): Người có miễn dịch bình thường dùng 5 mg/kg/lần; người suy giảm miễn dịch dùng 10 mg/kg/lần; phụ nữ mang thai có thể dùng 15 mg/kg/lần, đều cách nhau 8 giờ.

Dạng thuốc mỡ:

  • Thuốc mỡ acyclovir bôi da được dùng trong điều trị herpes môi và herpes sinh dục khởi phát hoặc tái phát. Bôi một lớp mỏng lên vùng tổn thương mỗi 4 giờ (5 - 6 lần/ngày) trong 5 - 7 ngày, bắt đầu ngay khi xuất hiện triệu chứng. Với herpes zoster hoặc tổn thương nặng ở miệng và sinh dục, cần phối hợp điều trị toàn thân.
  • Thuốc mỡ acyclovir tra mắt dùng trong điều trị viêm giác mạc do HSV. Tra thuốc 5 lần/ngày và tiếp tục ít nhất 3 ngày sau khi kết thúc liệu trình điều trị.

Liều dùng acyclovir cho trẻ em

Ở trẻ em, liều acyclovir được điều chỉnh theo độ tuổi, cân nặng hoặc diện tích bề mặt cơ thể, tùy theo đường dùng và mức độ nhiễm virus.

Đường uống:

  • Zona: Trẻ từ 2 tuổi trở lên dùng liều như người lớn; trẻ dưới 2 tuổi dùng 1/2 liều người lớn.
  • Thủy đậu:
    • Trẻ trên 2 tuổi: 20 mg/kg/lần, tối đa 800 mg/lần, uống 4 lần/ngày trong 5 ngày.
    • Trẻ dưới 2 tuổi: 200 mg/lần, ngày 4 lần.
    • Trẻ từ 2–5 tuổi: 400 mg/lần, ngày 4 lần.
    • Trẻ từ 6 tuổi trở lên: 800 mg/lần, ngày 4 lần.

Đường tiêm truyền tĩnh mạch:

  • Trẻ từ 3 tháng đến 12 tuổi:
    • Nhiễm HSV (trừ viêm não – màng não) và VZV ở trẻ có miễn dịch bình thường: 250 mg/m², cách 8 giờ/lần (tương đương khoảng 10 mg/kg/lần).
    • Viêm não – màng não do HSV hoặc nhiễm VZV nặng ở trẻ suy giảm miễn dịch: 500 mg/m², cách 8 giờ/lần (tương đương khoảng 20 mg/kg/lần).
  • Trẻ sơ sinh đến 3 tháng tuổi:
    • Nhiễm HSV: 10 mg/kg/lần, cách 8 giờ, điều trị trong 7 - 10 ngày.
    • Nhiễm HSV lan tỏa: 20 mg/kg/lần, cách 8 giờ trong 14 ngày; nếu có tổn thương thần kinh, kéo dài đến 21 ngày.
    • Nhiễm VZV: 20 mg/kg/lần, cách 8 giờ, điều trị ít nhất 7 ngày.

Dạng thuốc mỡ:

  • Thuốc mỡ acyclovir bôi da dùng trong điều trị herpes môi hoặc tổn thương da do HSV ở trẻ em. Bôi thuốc 5 - 6 lần/ngày trong 5 - 7 ngày, bắt đầu điều trị càng sớm càng tốt.
  • Thuốc mỡ acyclovir tra mắt dùng trong viêm giác mạc do HSV. Tra thuốc 5 lần/ngày và duy trì ít nhất 3 ngày sau khi đã hết triệu chứng.

Liều dùng acyclovir cho đối tượng đặc biệt

Liều uống với người bệnh suy thận:

Ở người suy thận, liều dùng và khoảng cách giữa các lần dùng acyclovir cần được điều chỉnh tùy theo mức độ suy giảm chức năng thận, dựa trên độ thanh thải creatinin (ClCr).

Liều thông thường Độ thanh thải creatinin (ml/phút) Liều điều chỉnh
200 mg, cách nhau 4 giờ/lần, 5 lần/ngày

> 10

0 - 10

Không cần điều chỉnh

200 mg, cách nhau 12 giờ

400 mg, cách nhau 12 giờ/lần

> 10

0 - 10

Không cần điều chỉnh

200 mg, cách nhau 12 giờ

800 mg, cách nhau 4 giờ/lần, 5 lần/ngày

> 25

10 - 25

0 - 10

Không cần điều chỉnh liều

800 mg, cách nhau 8 giờ/lần

800 mg, cách nhau 12 giờ/lần

Liều uống với người bệnh suy thận kèm nhiễm HIV:

Độ thanh thải creatinin (ml/phút) Cách dùng
> 80 Không điều chỉnh liều
50 - 80 200 - 800 mg, cách nhau 6 - 8 giờ
25 - 50 200 - 800 mg, cách nhau 8 - 12 giờ
10 - 25 200 - 800 mg, cách nhau 12 - 24 giờ
< 10 200 - 400 mg, cách nhau 24 giờ

Liều tiêm truyền tĩnh mạch ở người suy thận:

Độ thanh thải creatinin (ml/phút) Cách dùng
25 - 50 5 - 10 mg/kg, cách nhau 12 giờ
10 - 25 5 - 10 mg/kg, cách nhau 24 giờ
< 10 2,5 - 5 mg/kg, cách nhau 24 giờ

Liều tiêm truyền tĩnh mạch ở người suy thận kèm nhiễm HIV:

Độ thanh thải creatinin (ml/phút) Cách dùng
> 50 Không điều chỉnh liều
10 - 50 5 mg/kg, cách nhau 12 - 24 giờ
< 10 2,5 mg/kg, cách nhau 24 giờ

Điều chỉnh liều khi thẩm phân và lọc máu:

  • Thẩm phân máu: Bổ sung 1 liều acyclovir ngay sau mỗi lần thẩm phân.
  • Thẩm phân máu chu kỳ: Dùng liều 2,5 – 5 mg/kg, mỗi 24 giờ, sau khi thẩm phân.
  • Siêu lọc máu liên tục (tĩnh mạch – tĩnh mạch): Liều dùng tương tự như trường hợp có ClCr < 10 ml/phút.

4Hướng dẫn pha và truyền dung dịch acyclovir tiêm tĩnh mạch

Việc pha và truyền dung dịch acyclovir tiêm tĩnh mạch cần được thực hiện bởi nhân viên y tế và thực hiện đúng kỹ thuật nhằm đảm bảo hiệu quả điều trị và hạn chế nguy cơ tác dụng không mong muốn. Các hướng dẫn cụ thể bao gồm:

  • Bột acyclovir natri được hòa tan trong nước cất pha tiêm hoặc dung dịch NaCl 0,9% để tạo dung dịch có nồng độ 25 mg/ml hoặc 50 mg/ml.
  • Pha loãng tiếp để dung dịch truyền có nồng độ acyclovir không vượt quá 7 mg/ml (0,5%).
  • Không dùng dung dịch có nồng độ > 10 mg/ml, vì làm tăng nguy cơ viêm tĩnh mạch.
  • Lựa chọn số lượng và hàm lượng lọ thuốc phù hợp với liều cần dùng, pha trong thể tích dịch truyền thích hợp và lắc nhẹ cho đến khi tan hoàn toàn.
  • Quá trình pha và chuẩn bị thuốc phải thực hiện trong điều kiện vô khuẩn, chỉ pha thuốc ngay trước khi dùng và không sử dụng lại phần dung dịch còn thừa.
  • Nếu phát hiện dung dịch có vẩn đục hoặc kết tủa trước hay trong khi truyền, phải loại bỏ ngay.

5Dược lực học và dược động học của acyclovir

Dược lực học

Acyclovir là một chất kháng virus thuộc nhóm analog nucleosid purin tổng hợp, hoạt động chủ yếu trên các virus thuộc họ Herpes như HSV-1, HSV-2 và Varicella-zoster. Thuốc có tính chọn lọc cao do nó chỉ được chuyển hóa thành dạng hoạt động trong tế bào bị nhiễm virus, nhờ enzyme thymidine kinase do chính virus tổng hợp. Sau khi được chuyển hóa, acyclovir tác động mạnh lên quá trình sao chép DNA của virus mà không gây ảnh hưởng đáng kể tới tế bào bình thường. Vì được thải trừ chủ yếu qua thận, acyclovir cần điều chỉnh liều ở người có suy giảm chức năng thận.

Acyclovir ban đầu được phosphoryl hóa bởi enzyme thymidine kinase của virus, tạo thành acyclovir monophosphate, sau đó được enzym tế bào chuyển tiếp thành acyclovir triphosphate – dạng có hoạt tính cao. Acyclovir triphosphate cạnh tranh với deoxyguanosine triphosphate và gắn vào DNA virus, ức chế DNA polymerase của virus và làm gián đoạn chuỗi DNA đang nhân lên.

Khi acyclovir triphosphate bị tích hợp vào phân tử DNA virus, nó khiến quá trình kéo dài chuỗi DNA bị dừng lại sớm, ngăn chặn sự nhân lên của virus. Do enzyme viral TK chỉ có ở tế bào nhiễm virus, thuốc hầu như không bị hoạt hóa trong tế bào bình thường, giúp giảm độc tính cho người bệnh.

Cơ chế chọn lọc này khiến acyclovir hoạt động hiệu quả nhất trên các virus có thymidine kinase như HSV và VZV, trong khi các virus khác ít bị ảnh hưởng do không có enzyme này. Acyclovir chỉ có tác dụng chống virus đang nhân lên tích cực, và không loại bỏ hoàn toàn virus tiềm ẩn trong tế bào không hoạt động. Ở một số bệnh nhân, virus có thể đột biến enzyme thymidine kinase hoặc DNA polymerase, gây giảm nhạy cảm hoặc kháng thuốc, đặc biệt ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch. [4]

Dược động học

Quá trình dược động học của Acyclovir được thể hiện qua 4 giai đoạn như sau: [5]

  • Hấp thu: Acyclovir hấp thu kém qua đường uống, với sinh khả dụng chỉ khoảng 10 - 20%, tuy nhiên thức ăn không làm ảnh hưởng đáng kể đến quá trình hấp thu của thuốc. Sau khi uống, thời gian đạt nồng độ đỉnh trong huyết thanh thường từ 1,5 đến 2 giờ. Khi dùng tại chỗ, acyclovir hầu như không được hấp thu qua da lành, nhưng mức hấp thu có thể tăng lên nếu thay đổi công thức bào chế. Dạng thuốc mỡ tra mắt 3% cho nồng độ cao tại thủy dịch nhưng lượng thuốc vào tuần hoàn toàn thân là không đáng kể.
  • Phân bố: Acyclovir phân bố rộng rãi trong các mô và dịch cơ thể như não, thận, phổi, gan, ruột, lách, cơ, tử cung, niêm mạc và dịch âm đạo. Thuốc cũng được tìm thấy trong nước mắt, thủy dịch, tinh dịch và dịch não tủy. Sau khi tiêm tĩnh mạch dạng muối natri, nồng độ acyclovir trong dịch não tủy đạt khoảng 50% so với nồng độ trong huyết tương. Thuốc có tỷ lệ liên kết protein huyết tương thấp, dao động từ 9 - 33%, giúp tăng khả năng phân bố tự do vào mô.
  • Chuyển hóa: Acyclovir chỉ được chuyển hóa một phần nhỏ tại gan, chủ yếu tạo thành chất chuyển hóa không còn hoạt tính là 9-carboxymethoxymethylguanin (CMMG). Ngoài ra, một lượng rất nhỏ thuốc được chuyển thành 8-hydroxy-9-(2-hydroxyethoxymethyl)guanin. Do mức độ chuyển hóa thấp, phần lớn acyclovir vẫn tồn tại dưới dạng không đổi trong cơ thể. Thuốc có thể qua được hàng rào nhau thai và phân bố vào sữa mẹ với nồng độ cao hơn khoảng 3 lần so với huyết thanh mẹ.
  • Thải trừ: Acyclovir được thải trừ chủ yếu qua thận dưới dạng không đổi thông qua lọc cầu thận và bài tiết ống thận, chỉ khoảng 2% liều dùng được thải trừ qua phân. Ở người có chức năng thận bình thường, nửa đời thải trừ của thuốc khoảng 2 - 3 giờ, nhưng có thể kéo dài tới gần 20 giờ ở bệnh nhân suy thận nặng hoặc vô niệu. Trong quá trình thẩm phân máu, nửa đời thải trừ giảm còn khoảng 5,7 giờ và khoảng 60% liều acyclovir có thể bị loại bỏ. Probenecid làm tăng nửa đời và diện tích dưới đường cong (AUC) của acyclovir do ức chế thải trừ qua thận.

5Tác dụng phụ của acyclovir

Các phản ứng có hại của acyclovir (ADR) nhìn chung ít gặp khi dùng đường uống hoặc tiêm truyền tĩnh mạch, tuy nhiên nguy cơ có thể tăng lên khi dùng liều cao, truyền nhanh hoặc ở bệnh nhân suy giảm chức năng thận. Việc nhận biết sớm các ADR giúp theo dõi và xử trí kịp thời trong quá trình điều trị. [6]

Ít gặp (1/1000 < ADR < 1/100)

  • Tại chỗ tiêm: Viêm tĩnh mạch, đau hoặc hoại tử mô, thường xảy ra khi thuốc bị thoát ra ngoài tĩnh mạch trong quá trình tiêm truyền.

Hiếm gặp (ADR < 1/1000)

  • Tiêu hóa: Buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau bụng, chán ăn, rối loạn tiêu hóa khi dùng đường uống hoặc tiêm tĩnh mạch.
  • Huyết học: Thiếu máu, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, viêm hạch bạch huyết. Hiếm hơn có thể gặp ban xuất huyết giảm tiểu cầu hoặc hội chứng tan huyết tăng urê máu, đặc biệt ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch dùng acyclovir liều cao, đôi khi có thể dẫn đến tử vong.
  • Thần kinh trung ương: Đau đầu, chóng mặt, kích động. Trong một số trường hợp hiếm có thể xuất hiện các rối loạn thần kinh hoặc tâm thần như ngủ lịm, run, lú lẫn, ảo giác hoặc co giật.
  • Da và mô dưới da: Phát ban, ngứa, mày đay.
  • Các phản ứng khác: Sốt, đau cơ, phù mạch, rụng tóc, tăng men gan, viêm gan, vàng da. Khi tiêm tĩnh mạch, acyclovir có thể kết tinh trong ống thận, dẫn đến suy thận cấp nếu không đảm bảo đủ nước hoặc truyền thuốc quá nhanh.

6Chống chỉ định của acyclovir

Acyclovir không được sử dụng ở những người có tiền sử quá mẫn cảm với chính acyclovir hoặc với valacyclovir - một chất tương tự có thể gây phản ứng chéo dị ứng do cấu trúc hóa học tương tự. [7]

7Tương tác thuốc của acyclovir

Một số thuốc khi dùng đồng thời với acyclovir có thể làm thay đổi dược động học, tăng nguy cơ tác dụng không mong muốn hoặc ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị. Do đó, cần theo dõi chặt chẽ khi phối hợp các thuốc sau: [8]

Thuốc Cụ thể tương tác Khuyến cáo
Probenecid Làm tăng nửa đời trong huyết tương và AUC của acyclovir do giảm thải trừ qua thận và giảm độ thanh thải của thuốc Thận trọng khi phối hợp, theo dõi chức năng thận và các dấu hiệu tích lũy thuốc
Zidovudin (AZT) Có thể gây buồn ngủ, trạng thái lơ mơ hoặc ngủ lịm khi dùng cùng acyclovir Theo dõi sát tình trạng thần kinh, đặc biệt ở người bệnh HIV
Interferon Làm tăng tác dụng kháng HSV-1 của acyclovir trong nghiên cứu in vitro Ý nghĩa lâm sàng chưa rõ ràng, cần thận trọng khi phối hợp
Amphotericin B Làm tăng hiệu lực kháng virus của acyclovir Theo dõi độc tính trên thận khi phối hợp do cả hai thuốc đều có nguy cơ gây độc thận
Ketoconazol Có thể làm tăng tác dụng chống virus của acyclovir

Cân nhắc lợi ích và nguy cơ, theo dõi đáp ứng điều trị
Methotrexat (tiêm nội tủy) Tăng nguy cơ độc tính thần kinh khi dùng acyclovir đường tiêm

Thận trọng cao, theo dõi chặt chẽ các dấu hiệu thần kinh trung ương

8Lưu ý khi sử dụng acyclovir

Lưu ý khi sử dụng acyclovir để bảo đảm hiệu quả điều trị và hạn chế tác dụng phụ

Lưu ý khi sử dụng acyclovir để bảo đảm hiệu quả điều trị và hạn chế tác dụng phụ

Lưu ý chung khi sử dụng

Khi dùng acyclovir, bạn cần tuân thủ một số nguyên tắc quan trọng nhằm bảo đảm hiệu quả điều trị và hạn chế tối đa nguy cơ gặp tác dụng không mong muốn, đặc biệt khi sử dụng liều cao hoặc đường tiêm tĩnh mạch.

  • Thận trọng ở người suy thận: Acyclovir được thải trừ chủ yếu qua thận, do đó cần điều chỉnh liều theo độ thanh thải creatinin để tránh tích lũy thuốc và nguy cơ suy thận cấp.
  • Truyền tĩnh mạch phải thực hiện chậm: Acyclovir tiêm truyền tĩnh mạch cần được truyền trong thời gian tối thiểu 1 giờ để hạn chế kết tủa thuốc trong ống thận. Tránh tiêm nhanh hoặc tiêm với lượng lớn trong thời gian ngắn.
  • Đảm bảo đủ nước trong quá trình điều trị: Người bệnh cần được cung cấp đủ dịch, đặc biệt khi dùng đường tiêm, nhằm giảm nguy cơ kết tinh acyclovir tại thận.
  • Thận trọng khi phối hợp với thuốc độc thận: Nguy cơ suy thận tăng lên nếu acyclovir được dùng đồng thời với các thuốc có độc tính trên thận, do đó cần theo dõi chặt chẽ chức năng thận khi phối hợp.
  • Theo dõi chức năng thận khi dùng liều cao: Điều trị acyclovir liều cao đường tĩnh mạch có thể gây tăng creatinin huyết thanh có hồi phục, nhất là ở người bệnh mất nước hoặc có yếu tố nguy cơ suy thận.
  • Cảnh giác với tác dụng trên hệ thần kinh trung ương: Acyclovir tiêm tĩnh mạch có thể gây các biểu hiện bệnh não, do đó cần thận trọng khi sử dụng cho người có bệnh lý thần kinh, gan, thận, rối loạn điện giải hoặc tình trạng thiếu oxy.
  • Lưu ý tiền sử dùng thuốc ảnh hưởng thần kinh: Cần đặc biệt thận trọng ở người bệnh đã từng xuất hiện phản ứng thần kinh khi dùng thuốc độc tế bào hoặc đã tiêm methotrexat vào ống tủy sống hay sử dụng interferon.

Lưu ý khi sử dụng acyclovir cho phụ nữ mang thai

Acyclovir chỉ nên được sử dụng cho phụ nữ mang thai khi thật sự cần thiết, trong trường hợp lợi ích điều trị cho người mẹ được đánh giá là vượt trội so với những nguy cơ tiềm ẩn có thể xảy ra đối với thai nhi. Việc dùng thuốc cần có chỉ định và theo dõi chặt chẽ của bác sĩ, đặc biệt khi sử dụng kéo dài hoặc với liều cao.

Acyclovir có thể bài tiết qua sữa mẹ khi dùng đường uống, tuy nhiên hiện chưa ghi nhận các tác dụng có hại đáng kể đối với trẻ bú mẹ. Dù vậy, người mẹ đang cho con bú vẫn cần thận trọng khi sử dụng thuốc và nên tham khảo ý kiến bác sĩ để cân nhắc lợi ích - nguy cơ, nhất là trong trường hợp phải dùng liều cao hoặc điều trị dài ngày.

Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc

Acyclovir nhìn chung ít ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc, tuy nhiên một số người bệnh có thể gặp các tác dụng không mong muốn trên hệ thần kinh trung ương như đau đầu, chóng mặt, buồn ngủ, lơ mơ hoặc rối loạn ý thức, đặc biệt khi dùng liều cao hoặc đường tiêm tĩnh mạch.

Do đó, người bệnh nên thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc, tránh thực hiện các công việc đòi hỏi sự tỉnh táo cao nếu xuất hiện các triệu chứng trên trong quá trình dùng thuốc.

9Quá liều acyclovir và cách xử trí

Quá liều acyclovir có thể xảy ra ở người bệnh suy thận, đặc biệt khi sử dụng đường tiêm tĩnh mạch với liều cao và thường biểu hiện bằng các rối loạn ý thức từ lú lẫn, ảo giác cho đến hôn mê. Tuy nhiên, tiêm tĩnh mạch acyclovir với liều đơn 80 mg/kg vẫn chưa ghi nhận gây triệu chứng quá liều.

Trong đa số trường hợp, tình trạng này có xu hướng cải thiện tốt sau khi ngừng thuốc. Do đó, khi nghi ngờ hoặc xác định quá liều, cần xử trí kịp thời bằng cách ngừng acyclovir, đảm bảo bù đủ nước và điện giải, đồng thời tiến hành thẩm phân máu để tăng thải trừ thuốc cho đến khi chức năng thận hồi phục.

10Cách xử lý khi quên liều

Khi quên một liều acyclovir, người bệnh nên uống hoặc dùng thuốc ngay khi nhớ ra, miễn là thời điểm đó vẫn còn cách xa liều kế tiếp. Nếu đã gần đến giờ dùng liều tiếp theo thì nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng thuốc theo lịch bình thường.

Không nên dùng gấp đôi liều để bù cho liều đã quên vì có thể làm tăng nguy cơ tác dụng không mong muốn, đặc biệt trên thận và hệ thần kinh. Để đạt hiệu quả điều trị tối ưu, acyclovir cần được dùng đều đặn, đúng liều và đủ thời gian theo chỉ định của bác sĩ.

11Cách bảo quản thuốc acyclovir

Acyclovir nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng, lý tưởng trong khoảng 15°C đến 25°C, nhằm duy trì độ ổn định và hiệu quả của thuốc trong suốt thời gian sử dụng. Thuốc cần được để tránh ánh sáng trực tiếp và không bảo quản ở những nơi ẩm ướt hoặc có độ ẩm cao như phòng tắm, vì môi trường ẩm có thể làm ảnh hưởng đến chất lượng thuốc.

Sau khi sử dụng, cần đậy kín bao bì, để thuốc xa tầm tay trẻ em và tuân thủ đúng hướng dẫn bảo quản của nhà sản xuất, đặc biệt đối với các dạng bào chế khác nhau của acyclovir. [9]

Acyclovir là thuốc kháng virus hiệu quả trong điều trị thủy đậu, zona thần kinh và herpes khi được sử dụng đúng chỉ định và đúng thời điểm. Việc tuân thủ liều dùng, uống đủ nước và không tự ý ngưng thuốc giúp tăng hiệu quả điều trị và giảm nguy cơ tác dụng phụ. Nếu thấy bài viết hay, hãy chia sẻ ngay cho người thân và bạn bè cùng biết nhé!

Nguồn tham khảo

Xem thêm

Ngô Thị Mỹ Duyên
06/01/2026 00:00:00
Theo Gia đình mới

Xem nguồn

Link bài gốc

Lấy link!
widget

Chat Zalo(8h00 - 21h30)

widget

1900 1572(8h00 - 21h30)